Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều Bài 15 Online Có Đáp Án

Môn Học: Sinh 11
Trường: Trường THPT Nguyễn Thị Diệu
Năm thi: 2025
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: cô Trần Thanh Ngọc
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh Diều
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 60 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều Bài 15 là nội dung thuộc môn Sinh học 11, tập trung vào chủ đề “Khái quát về sinh trưởng và phát triển ở sinh vật” theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Bộ đề được thiết kế dưới dạng trắc nghiệm môn Sinh 11 Cánh Diều, phục vụ mục đích ôn tập cho học sinh Trường THPT Nguyễn Thị Diệu, do cô Trần Thanh Ngọc biên soạn năm 2025. Nội dung bám sát bài học, giúp học sinh nắm vững khái niệm sinh trưởng – phát triển, các yếu tố ảnh hưởng và vai trò của hoocmôn trong quá trình tăng trưởng của sinh vật. Bộ đề cũng được tích hợp trên hệ thống luyện tập trực tuyến detracnghiem.edu.vn, mang đến trải nghiệm học tập thuận tiện và hiệu quả.

Trắc nghiệm môn Sinh 11 là công cụ hữu ích giúp học sinh củng cố kiến thức nền tảng về sinh trưởng và phát triển, rèn luyện tư duy phân tích, so sánh và vận dụng kiến thức vào thực tế sinh học. Bộ câu hỏi được phân chia theo nhiều mức độ nhận thức, hỗ trợ quá trình chuẩn bị kiểm tra và đánh giá năng lực cá nhân. Khi luyện tập tại detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể theo dõi tiến độ, tìm ra điểm còn hạn chế và cải thiện kỹ năng theo từng chuyên đề. Đây là nguồn tài liệu quan trọng, đồng hành cùng học sinh trong quá trình ôn luyện Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều

Bài 15. Khái quát về sinh trưởng và phát triển ở sinh vật

Câu 1: Sinh trưởng ở sinh vật là quá trình
A. biến đổi về chức năng sinh lí của các cơ quan.
B. phát sinh hình thái và các cơ quan mới.
C. tăng lên về kích thước và khối lượng cơ thể.
D. già hóa và chết của các tế bào.

Câu 2: Phát triển ở sinh vật là quá trình biến đổi bao gồm các thành phần liên quan mật thiết với nhau là
A. sinh trưởng, sinh sản và già hóa.
B. sinh trưởng, phân hóa tế bào và phát sinh hình thái.
C. phân chia tế bào, dãn dài tế bào và chết tế bào.
D. nảy mầm, ra hoa và tạo quả.

Câu 3: Tuổi thọ của sinh vật được định nghĩa là
A. thời gian từ lúc sinh vật trưởng thành đến khi già chết.
B. thời gian sống trung bình của các cá thể trong quần thể.
C. khoảng thời gian từ khi sinh ra đến khi chết.
D. khả năng sống sót của sinh vật trong điều kiện khắc nghiệt.

Câu 4: Dấu hiệu nào sau đây là biểu hiện của sự sinh trưởng ở thực vật?
A. Hạt nảy mầm thành cây con.
B. Cây ra hoa và kết trái.
C. Thân cây to ra và cao lên.
D. Lá cây chuyển từ xanh sang vàng.

Câu 5: Cơ sở tế bào học của quá trình sinh trưởng ở sinh vật đa bào là
A. giảm phân và thụ tinh.
B. nguyên phân và dãn dài tế bào.
C. sự chết đi của các tế bào già.
D. sự trao đổi chất của tế bào.

Câu 6: Ví dụ nào sau đây minh họa cho quá trình phát triển ở động vật?
A. Con lợn tăng trọng lượng từ 10kg lên 50kg.
B. Con rắn lột xác để lớn lên.
C. Nòng nọc biến thái thành ếch.
D. Chiều dài cơ thể cá chép tăng thêm 5cm.

Câu 7: Mối quan hệ giữa sinh trưởng và phát triển được thể hiện như thế nào?
A. Sinh trưởng và phát triển là hai quá trình độc lập, không liên quan.
B. Phát triển là tiền đề cho sinh trưởng diễn ra.
C. Sinh trưởng tách biệt hoàn toàn với phát sinh hình thái.
D. Sinh trưởng là tiền đề cho phát triển, phát triển thúc đẩy sinh trưởng.

Câu 8: Trong vòng đời của thực vật có hoa, giai đoạn nào sau đây đánh dấu sự chuyển từ sinh trưởng sinh dưỡng sang sinh trưởng sinh sản?
A. Hạt nảy mầm.
B. Cây con ra lá thật.
C. Cây bắt đầu ra nụ hoa.
D. Quả chín và rụng.

Câu 9: Yếu tố bên trong quyết định tuổi thọ tối đa của một loài sinh vật là
A. nguồn thức ăn trong môi trường.
B. hệ gene di truyền.
C. nhiệt độ và độ ẩm.
D. sự chăm sóc y tế.

Câu 10: Tại sao nói mô phân sinh là cơ sở của sự sinh trưởng ở thực vật?
A. Vì mô phân sinh chứa nhiều chất dinh dưỡng dự trữ.
B. Vì tế bào mô phân sinh có kích thước lớn nhất.
C. Vì mô phân sinh có khả năng phân chia liên tục tạo tế bào mới.
D. Vì mô phân sinh nằm ở vị trí trung tâm của thân cây.

Câu 11: Trong các loài sau đây, loài nào có giới hạn tuổi thọ cao nhất?
A. Chuột nhắt.
B. Chó.
C. Rùa Galápagos.
D. Muỗi.

Câu 12: Vòng đời của bướm tằm gồm các giai đoạn theo trình tự:
A. Trứng → Nhộng → Sâu bướm → Bướm trưởng thành.
B. Trứng → Sâu bướm → Nhộng → Bướm trưởng thành.
C. Sâu bướm → Trứng → Nhộng → Bướm trưởng thành.
D. Trứng → Sâu bướm → Bướm trưởng thành → Nhộng.

Câu 13: Khi quan sát một cây ngô, hiện tượng nào chứng tỏ cây đang trong giai đoạn phát triển rõ rệt nhất?
A. Số lượng lá tăng lên.
B. Chiều cao cây tăng nhanh.
C. Đường kính thân to ra.
D. Xuất hiện cờ (hoa đực) và bắp (hoa cái).

Câu 14: Yếu tố môi trường nào sau đây ảnh hưởng mạnh nhất đến tốc độ sinh trưởng và phát triển của sinh vật biến nhiệt (như ếch, cá)?
A. Ánh sáng.
B. Độ pH.
C. Nhiệt độ.
D. Gió.

Câu 15: Sự phân hóa tế bào trong quá trình phát triển có ý nghĩa gì?
A. Giúp tăng số lượng tế bào nhanh chóng.
B. Hình thành các cơ quan có chức năng chuyên biệt.
C. Giúp cơ thể tăng kích thước không giới hạn.
D. Loại bỏ các tế bào bị đột biến.

Câu 16: Để xác định tuổi của một cây gỗ lâu năm sống ở vùng ôn đới, người ta thường dựa vào
A. chiều cao của cây.
B. số lượng cành lá.
C. đường kính tán lá.
D. số lượng vòng gỗ (vòng năm).

Câu 17: Đặc điểm nào sau đây không phải là dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng và phát triển?
A. Tăng tế bào và kích thước.
B. Phân hóa mô và cơ quan.
C. Thay đổi vị trí địa lí của cơ thể.
D. Thay đổi hình thái cơ thể.

Câu 18: Ở người, giai đoạn dậy thì có sự thay đổi mạnh mẽ về tâm sinh lý và hình thái. Đây là biểu hiện của
A. sự sinh trưởng đơn thuần.
B. sự ngừng sinh trưởng.
C. sự phát triển.
D. sự lão hóa.

Câu 19: Một người nông dân muốn cây rau cải bắp đạt năng suất cao (lá to, cuộn chặt) thì nên tác động vào giai đoạn nào?
A. Giai đoạn ra hoa.
B. Giai đoạn tạo hạt.
C. Giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng.
D. Giai đoạn già hóa.

Câu 20: Nhân tố nào sau đây có thể làm giảm tuổi thọ của con người?
A. Chế độ ăn uống cân đối, khoa học.
B. Tập thể dục thường xuyên.
C. Môi trường sống trong lành.
D. Lối sống ít vận động, lạm dụng chất kích thích.

Câu 21: Sự nảy mầm của hạt lúa là ví dụ minh họa cho quá trình nào?
A. Chỉ có sinh trưởng.
B. Chỉ có phát triển.
C. Cả sinh trưởng và phát triển xen kẽ.
D. Sinh sản vô tính.

Câu 22: Tại sao khi nuôi gà lấy thịt, người ta thường chiếu sáng đèn vào ban đêm?
A. Để gà dễ nhìn thấy đường đi lại.
B. Để sưởi ấm cho gà không bị rét.
C. Để kích thích gà ăn nhiều hơn, tăng sinh trưởng.
D. Để gà không bị các loài thú ăn thịt tấn công.

Câu 23: Trong trồng trọt, việc bấm ngọn (cắt chồi đỉnh) cho một số loài cây như bầu, bí có tác dụng gì liên quan đến sinh trưởng?
A. Làm cây cao vọt lên để đón ánh sáng.
B. Loại bỏ ưu thế ngọn, kích thích chồi bên phát triển.
C. Làm cây ngừng ra hoa để tập trung nuôi lá.
D. Giúp bộ rễ phát triển sâu xuống lòng đất.

Câu 24: Giai đoạn phôi thai ở động vật đẻ con diễn ra ở đâu?
A. Trong môi trường nước.
B. Trong trứng có vỏ đá vôi.
C. Trong tử cung của cơ thể mẹ.
D. Trong túi ấp của con bố.

Câu 25: Sự rụng lá vào mùa thu ở cây phượng là biểu hiện của
A. sự sinh trưởng mạnh mẽ.
B. sự già hóa và thích nghi với môi trường.
C. sự phát triển cơ quan sinh sản.
D. sự trẻ hóa của tế bào.

Câu 26: Khi thiếu nguyên tố dinh dưỡng Nitơ, cây trồng sẽ có biểu hiện sinh trưởng như thế nào?
A. Cây cao vống, lá xanh đậm.
B. Cây ra hoa sớm, quả to.
C. Cây còi cọc, lá hóa vàng.
D. Rễ cây phát triển cực mạnh.

Câu 27: Một loài côn trùng biến thái hoàn toàn. Nếu ấu trùng không thể lột xác để chuyển sang giai đoạn nhộng, kết quả là
A. ấu trùng sẽ sống mãi mãi.
B. ấu trùng sinh sản vô tính.
C. vòng đời bị gián đoạn, sinh vật sẽ chết.
D. Đáp án C đúng.

Câu 28: Trong nuôi cấy mô tế bào thực vật, từ một đám tế bào mô sẹo (callus) chưa phân hóa, người ta bổ sung hormone để tạo thành cây con hoàn chỉnh có rễ, thân, lá. Quá trình từ mô sẹo thành cây con chủ yếu thể hiện khía cạnh nào?
A. Chỉ đơn thuần là sự tăng khối lượng tế bào.
B. Sự phân hóa tế bào và phát sinh hình thái.
C. Sự tích lũy chất dinh dưỡng dự trữ.
D. Sự già hóa của mô thực vật.

Câu 29: Có ý kiến cho rằng: “Có thể có sinh trưởng mà không có phát triển”. Ví dụ nào sau đây ủng hộ ý kiến này?
A. Hạt đậu nảy mầm thành cây con.
B. Mô sẹo trong nuôi cấy mô tăng kích thước nhưng không tạo rễ, chồi.
C. Nòng nọc đứt đuôi trở thành ếch.
D. Cây lúa trổ bông và kết hạt.

Câu 30: Tại sao một số loài cây như tre, trúc sinh trưởng rất nhanh về chiều cao nhưng đường kính thân lại ít thay đổi sau khi măng đã mọc lên khỏi mặt đất?
A. Do chúng không có mô phân sinh đỉnh.
B. Do chúng thiếu chất dinh dưỡng để phát triển bề ngang.
C. Do chúng thuộc lớp Hành, không có mô phân sinh bên.
D. Do vỏ cây quá cứng ngăn cản sự to ra của thân.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận