Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều Bài 10 Online Có Đáp Án

Môn Học: Sinh 11
Trường: Trường THPT Trưng Vương
Năm thi: 2025
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: thầy Nguyễn Tấn Phú
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh Diều
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 60 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều Bài 10 là nội dung thuộc môn Sinh học 11, tập trung vào chủ đề “Bài tiết và cân bằng nội môi” trong chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Bộ đề được biên soạn theo hình thức trắc nghiệm môn Sinh 11 Cánh Diều, phục vụ nhu cầu ôn tập cho học sinh Trường THPT Trưng Vương, do thầy giáo Nguyễn Tấn Phú biên soạn năm 2025. Nội dung bám sát kiến thức về các cơ quan bài tiết, vai trò của thận, quá trình lọc máu, thải chất độc và cơ chế duy trì cân bằng nội môi trong cơ thể. Bộ đề cũng được tích hợp luyện tập trực tuyến qua hệ thống detracnghiem.edu.vn, mang đến trải nghiệm học tập linh hoạt và tiện lợi.

Trắc nghiệm môn Sinh 11 là công cụ hiệu quả giúp học sinh củng cố kiến thức trọng tâm về hoạt động bài tiết và cơ chế cân bằng nội môi, tăng khả năng phân tích và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Bộ câu hỏi được thiết kế theo nhiều mức độ nhận thức, hỗ trợ học sinh chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra định kỳ. Khi luyện tập tại detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể theo dõi tiến độ, nhận biết những phần kiến thức còn hạn chế và cải thiện hiệu quả theo từng chuyên đề. Đây là nguồn tài liệu quan trọng trong quá trình ôn luyện Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều

Bài 10. Bài tiết và cân bằng nội môi

Câu 1: Đơn vị chức năng cơ bản cấu tạo nên thận là
A. nang Bowman.
B. cầu thận.
C. nephron.
D. bể thận.

Câu 2: Cân bằng nội môi là quá trình duy trì sự ổn định của
A. các phản ứng hóa học trong tế bào.
B. môi trường bên trong cơ thể.
C. nhiệt độ bề mặt da.
D. môi trường sống xung quanh.

Câu 3: Trong hệ bài tiết của người, cơ quan nào đóng vai trò chính trong việc thải loại khí CO₂?
A. Thận.
B. Da.
C. Gan.
D. Phổi.

Câu 4: Quá trình hình thành nước tiểu tại thận diễn ra theo trình tự nào sau đây?
A. Lọc ở cầu thận → Tiết ở ống thận → Tái hấp thu.
B. Tái hấp thu → Lọc ở cầu thận → Tiết ở ống thận.
C. Lọc ở cầu thận → Tái hấp thu → Tiết ở ống thận.
D. Tiết ở ống thận → Lọc ở cầu thận → Tái hấp thu.

Câu 5: Thành phần nào sau đây không được tìm thấy trong nước tiểu của một người khỏe mạnh?
A. Ure.
B. Protein huyết tương.
C. Ion K⁺.
D. Axit uric.

Câu 6: Khi lượng đường trong máu giảm xuống thấp hơn mức bình thường, tuyến tụy sẽ phản ứng bằng cách
A. tăng tiết hormone Insulin.
B. ngừng tiết dịch tiêu hóa.
C. tăng tiết hormone Glucagon.
D. giảm tiết hormone Glucagon.

Câu 7: Trong cơ chế điều hòa cân bằng nội môi, bộ phận nào có chức năng tiếp nhận kích thích từ môi trường?
A. Trung ương thần kinh.
B. Tuyến nội tiết.
C. Cơ quan thực hiện.
D. Thụ thể (bộ phận tiếp nhận).

Câu 8: Tại sao sau khi uống nhiều rượu bia, người ta thường đi tiểu nhiều hơn?
A. Do rượu chứa nhiều nước hơn các loại đồ uống khác.
B. Do cồn ức chế tuyến yên tiết hormone ADH.
C. Do rượu làm tăng huyết áp kích thích thận lọc.
D. Do thận phải hoạt động hết công suất để thải cồn.

Câu 9: Hệ đệm bicarbonate trong máu tham gia điều hòa pH bằng cách
A. phân hủy các axit mạnh thành nước.
B. thải ion H⁺ qua tuyến mồ hôi.
C. lấy đi hoặc giải phóng ion H⁺ khi cần thiết.
D. tăng cường hô hấp để thải CO₂.

Câu 10: Khi ăn thức ăn quá mặn, cơ thể sẽ có phản ứng sinh lý nào để lập lại cân bằng?
A. Giảm nhịp tim để giảm áp lực máu.
B. Tăng bài tiết nước tiểu để thải muối.
C. Tăng tiết mồ hôi để làm mát.
D. Tăng cảm giác khát và tiết hormone ADH.

Câu 11: Hormone Aldosterone có tác dụng sinh lý chủ yếu là
A. tăng thải Na⁺ ra khỏi cơ thể.
B. giảm tái hấp thu nước ở ống thận.
C. tăng tái hấp thu Na⁺ tại ống thận.
D. làm giảm huyết áp.

Câu 12: Quá trình lọc máu để tạo thành nước tiểu đầu diễn ra tại vị trí nào của nephron?
A. Ống lượn gần.
B. Cầu thận.
C. Quai Henle.
D. Ống góp.

Câu 13: Sự khác biệt chính giữa nước tiểu đầu và huyết tương là nước tiểu đầu
A. chứa nhiều chất độc hại hơn.
B. có nồng độ glucose cao hơn.
C. chứa nhiều bạch cầu hơn.
D. không chứa tế bào máu và protein lớn.

Câu 14: Thận tham gia điều hòa pH máu chủ yếu thông qua hoạt động nào?
A. Tăng thải khí CO₂ hòa tan.
B. Thải ion H⁺ và tái hấp thu HCO₃⁻.
C. Tiết ra enzyme phân hủy axit.
D. Hấp thụ oxy để trung hòa máu.

Câu 15: Gan đóng vai trò quan trọng trong cân bằng nội môi nhờ khả năng
A. dự trữ nước cho cơ thể.
B. chuyển hóa chất độc thành chất ít độc.
C. điều hòa thân nhiệt trực tiếp.
D. lọc máu thay thế cho thận.

Câu 16: Khi vận động mạnh ra nhiều mồ hôi, thể tích nước tiểu thường giảm đi là do
A. thận ngừng hoạt động để tiết kiệm năng lượng.
B. mạch máu đến thận bị co lại hoàn toàn.
C. tăng tái hấp thu nước để bù lại lượng đã mất.
D. bàng quang co nhỏ lại.

Câu 17: Nguy cơ lớn nhất đối với bệnh nhân suy thận là
A. mất nước.
B. hạ đường huyết.
C. thiếu hụt enzyme tiêu hóa.
D. nhiễm độc cơ thể do tích tụ chất thải.

Câu 18: Thói quen nào sau đây là nguyên nhân phổ biến gây ra sỏi thận?
A. Ăn nhiều rau xanh.
B. Uống ít nước và hay nhịn tiểu.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Ngủ đủ giấc.

Câu 19: Insulin giúp làm giảm đường huyết thông qua cơ chế nào?
A. Ức chế tế bào sử dụng glucose.
B. Chuyển hóa glucose thành ure.
C. Chuyển hóa glucose thành glycogen dự trữ.
D. Tăng đào thải glucose qua nước tiểu.

Câu 20: Trong cung phản xạ điều hòa, “bộ phận thực hiện” có nhiệm vụ
A. phân tích tín hiệu thần kinh.
B. phát hiện sự thay đổi của môi trường.
C. thay đổi hoạt động để phục hồi cân bằng.
D. lưu trữ thông tin sinh lý.

Câu 21: Phổi tham gia điều hòa pH máu bằng cách thay đổi
A. lượng nước thải ra qua hơi thở.
B. tốc độ thải khí CO₂.
C. khả năng hấp thụ oxy.
D. độ dãn nở của phế nang.

Câu 22: Hormone ANP do tâm nhĩ tiết ra có tác dụng đối kháng với hệ RAA (Renin-Angiotensin-Aldosterone), cụ thể là
A. làm tăng huyết áp.
B. giữ nước và muối.
C. tăng đào thải Na⁺ và nước, hạ huyết áp.
D. co mạch máu toàn thân.

Câu 23: Triệu chứng “tiểu nhiều” ở người mắc bệnh tiểu đường là do
A. thận bị tổn thương không giữ được nước.
B. người bệnh uống quá nhiều nước.
C. đường huyết thấp kích thích bàng quang.
D. áp suất thẩm thấu trong nước tiểu tăng cao.

Câu 24: Khi trời lạnh, cơ thể duy trì thân nhiệt bằng phản ứng
A. dãn mạch máu dưới da.
B. tăng tiết mồ hôi.
C. co mạch da và run cơ.
D. giảm nhịp tim.

Câu 25: Hormone Erythropoietin (EPO) do thận tiết ra có chức năng
A. tăng huyết áp.
B. kích thích tủy xương sinh hồng cầu.
C. lọc máu.
D. điều hòa đường huyết.

Câu 26: Mục đích chính của việc xét nghiệm máu và nước tiểu định kỳ là
A. kiểm tra nhóm máu.
B. xác định khả năng sinh sản.
C. phát hiện sớm rối loạn nội môi và bệnh lý.
D. đo lường khối lượng cơ bắp.

Câu 27: Cơ chế liên hệ ngược (feedback) trong cân bằng nội môi giúp
A. thúc đẩy các biến đổi diễn ra nhanh hơn.
B. ngắt quãng tín hiệu thần kinh.
C. thay đổi cấu trúc của cơ quan.
D. điều chỉnh các chỉ số về mức ổn định.

Câu 28: Một người bị lạc trong sa mạc, thiếu nước trầm trọng. Kết quả xét nghiệm sinh lý nào sau đây phù hợp với tình trạng của người đó?
A. Nồng độ ADH giảm, nước tiểu nhiều và loãng.
B. Nồng độ ADH tăng, nước tiểu ít và cô đặc.
C. Nồng độ Aldosterone giảm, huyết áp tăng cao.
D. Nồng độ ADH tăng, nước tiểu nhiều và nhạt màu.

Câu 29: Bệnh nhân xơ gan thường bị phù nề (báng bụng). Nguyên nhân sâu xa là do
A. gan không lọc được nước.
B. chất độc tích tụ hút nước vào tế bào.
C. giảm protein huyết tương làm giảm áp suất keo.
D. thận bị hỏng theo gan.

Câu 30: Một loại thuốc lợi tiểu hoạt động bằng cách ức chế tái hấp thu Na⁺ ở ống thận. Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc này là gì?
A. Tăng huyết áp đột ngột.
B. Mất nước và hạ huyết áp.
C. Giữ nước gây phù nề.
D. Nước tiểu bị cô đặc quá mức.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận