Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều Bài 1 Online Có Đáp Án

Môn Học: Sinh 11
Trường: Trường THPT Phạm Hồng Thái
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: cô Nguyễn Hoài An
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh Diều
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 60 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều Bài 1 là nội dung thuộc môn Sinh học 11, tập trung vào chủ đề “Khái quát về trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng” trong chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Bộ đề được thiết kế dưới dạng trắc nghiệm môn Sinh 11 Cánh Diều, phục vụ mục đích ôn tập cho học sinh Trường THPT Phạm Hồng Thái, do cô giáo Nguyễn Hoài An biên soạn năm 2024. Nội dung bám sát bài học, giúp học sinh nắm vững khái niệm về trao đổi chất, con đường chuyển hóa năng lượng và vai trò của các quá trình sinh lý trong cơ thể sinh vật. Đồng thời, bài viết cũng giới thiệu hệ thống luyện tập trực tuyến detracnghiem.edu.vn hỗ trợ học sinh học tập hiệu quả.

Trắc nghiệm môn Sinh 11 đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố kiến thức nền tảng về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng. Bộ câu hỏi được phân loại theo mức độ từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh luyện tập, tự đánh giá năng lực và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra. Khi làm bài trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể theo dõi tiến trình học tập và cải thiện kỹ năng qua từng chủ đề. Đây là tài liệu học tập hữu ích dành cho quá trình ôn luyện Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc Nghiệm Sinh 11 Cánh Diều

Bài 1. Khái quát về trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng

Câu 1: Sinh vật tự dưỡng là những sinh vật có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ
A. các nguồn năng lượng nhiệt.
B. các chất vô cơ.
C. các sinh vật tiêu thụ khác.
D. các chất hữu cơ có sẵn.

Câu 2: Trong quá trình chuyển hóa năng lượng ở sinh giới, năng lượng chủ yếu được tích lũy trong các hợp chất hữu cơ dưới dạng nào?
A. Cơ năng.
B. Nhiệt năng.
C. Hóa năng.
D. Điện năng.

Câu 3: Tập hợp các quá trình thu nhận, biến đổi và thải trừ các chất diễn ra trong tế bào và cơ thể sinh vật được gọi chung là
A. quá trình quang hợp.
B. quá trình hô hấp.
C. quá trình trao đổi chất.
D. quá trình bài tiết.

Câu 4: Tại sao nói trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng luôn diễn ra đồng thời và gắn liền với nhau?
A. Vì năng lượng không thể tự sinh ra mà phải lấy từ thức ăn.
B. Vì cơ thể cần thải nhiệt liên tục để duy trì sự sống.
C. Vì muốn chuyển hóa năng lượng thì cần enzyme xúc tác.
D. Vì quá trình chuyển hóa chất bao giờ cũng kèm theo sự biến đổi năng lượng.

Câu 5: Ở động vật có hệ tuần hoàn, quá trình vận chuyển các chất trong cơ thể được thực hiện chủ yếu nhờ hệ cơ quan nào?
A. Hệ thần kinh.
B. Hệ tuần hoàn.
C. Hệ tiêu hóa.
D. Hệ bài tiết.

Câu 6: Nhóm sinh vật nào sau đây đóng vai trò là sinh vật phân giải trong quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng của hệ sinh thái?
A. Thực vật và tảo.
B. Động vật ăn cỏ.
C. Nấm và vi khuẩn.
D. Động vật ăn thịt.

Câu 7: Dấu hiệu nào sau đây không phải là đặc trưng của quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật?
A. Thu nhận các chất từ môi trường.
B. Sinh sản tạo ra thế hệ mới.
C. Biến đổi các chất và chuyển hóa năng lượng.
D. Đào thải các chất ra môi trường.

Câu 8: Quá trình hô hấp tế bào là ví dụ điển hình cho giai đoạn nào của chuyển hóa năng lượng?
A. Tổng hợp.
B. Huy động năng lượng.
C. Phân giải.
D. Tích lũy năng lượng.

Câu 9: Nếu một sinh vật sử dụng chất vô cơ và năng lượng từ các phản ứng hóa học để tổng hợp chất hữu cơ, sinh vật đó thuộc nhóm nào?
A. Quang tự dưỡng.
B. Hóa tự dưỡng.
C. Quang dị dưỡng.
D. Hóa dị dưỡng.

Câu 10: Đối với cơ thể thực vật, quá trình “thu nhận” chất dinh dưỡng chủ yếu diễn ra ở cơ quan nào?
A. Lá và rễ.
B. Hoa và quả.
C. Thân và cành.
D. Hạt và chồi.

Câu 11: Trong cơ thể sinh vật, năng lượng ATP được tạo ra từ quá trình phân giải chủ yếu được dùng để
A. thải ra ngoài dưới dạng nhiệt để sưởi ấm môi trường.
B. dự trữ trong các mô mỡ dưới da.
C. biến đổi trở lại thành quang năng.
D. cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào và cơ thể.

Câu 12: Sự khác biệt cơ bản trong phương thức trao đổi chất giữa thực vật và động vật là
A. thực vật chỉ hô hấp, động vật chỉ quang hợp.
B. thực vật không thải chất độc, động vật thải nhiều chất độc.
C. thực vật là sinh vật tự dưỡng, động vật là sinh vật dị dưỡng.
D. thực vật trao đổi chất ở cấp tế bào, động vật ở cấp cơ thể.

Câu 13: Quá trình nào sau đây mô tả sự “biến đổi” các chất trong cơ thể động vật?
A. Máu vận chuyển oxy đến các tế bào não.
B. Thận lọc máu để tạo thành nước tiểu.
C. Protein trong thức ăn được phân giải thành các acid amin.
D. Phổi thải khí CO2 ra ngoài môi trường.

Câu 14: Hệ thống sống được gọi là “hệ thống mở” vì lý do nào sau đây?
A. Sinh vật có khả năng di chuyển tự do trong không gian.
B. Sinh vật không có lớp vỏ bảo vệ ngăn cách với môi trường.
C. Kích thước cơ thể sinh vật có thể tăng trưởng không giới hạn.
D. Sinh vật liên tục trao đổi vật chất và năng lượng với môi trường.

Câu 15: Chất thải sinh ra từ quá trình trao đổi chất ở cấp độ tế bào được vận chuyển ra ngoài cơ thể nhờ sự phối hợp của
A. hệ tiêu hóa và hệ thần kinh.
B. hệ tuần hoàn, hệ hô hấp và hệ bài tiết.
C. hệ nội tiết và hệ sinh dục.
D. hệ vận động và hệ tuần hoàn.

Câu 16: Vai trò của việc “điều hòa” trong trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng là gì?
A. Đảm bảo sự cân bằng và thống nhất hoạt động của cơ thể.
B. Tăng tốc độ phân giải chất hữu cơ đến mức tối đa.
C. Loại bỏ hoàn toàn các chất độc hại ra khỏi tế bào.
D. Giúp sinh vật tăng kích thước cơ thể nhanh chóng.

Câu 17: Một vận động viên đang chạy bền. Quá trình nào sau đây đang diễn ra mạnh mẽ nhất trong cơ thể họ?
A. Tổng hợp lipid để dự trữ năng lượng.
B. Phân giải glucose và huy động năng lượng ATP.
C. Giảm thoát hơi nước để bảo toàn khối lượng.
D. Giảm nhịp tim để tiết kiệm năng lượng.

Câu 18: Ở cấp độ tế bào, quá trình đồng hóa (tổng hợp) có vai trò chính là
A. giải phóng năng lượng nhiệt để giữ ấm.
B. tạo ra các chất thải bài tiết ra môi trường.
C. bẻ gãy các liên kết hóa học để sinh công.
D. tích lũy năng lượng trong các liên kết hóa học.

Câu 19: Sinh vật nào sau đây thực hiện lối sống dị dưỡng bằng cách phân giải xác sinh vật?
A. Trùng roi xanh.
B. Cây nắp ấm.
C. Nấm mốc.
D. Vi khuẩn lam.

Câu 20: Khi nói về mối quan hệ giữa cấp độ tế bào và cấp độ cơ thể trong trao đổi chất, phát biểu nào đúng?
A. Trao đổi chất ở tế bào là cơ sở cho trao đổi chất ở cơ thể.
B. Trao đổi chất ở cơ thể diễn ra độc lập với tế bào.
C. Trao đổi chất ở cơ thể cung cấp nguyên liệu cho tế bào.
D. Chỉ có cơ thể mới thực hiện trao đổi chất, tế bào thì không.

Câu 21: Nguồn carbon chủ yếu để sinh vật tự dưỡng tổng hợp nên các chất hữu cơ là
A. O₂.
B. H₂O.
C. CO₂.
D. N₂.

Câu 22: Năng lượng nhiệt được giải phóng ra môi trường trong quá trình chuyển hóa năng lượng có nguồn gốc từ đâu?
A. Từ ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp vào cơ thể.
B. Từ sự ma sát giữa các cơ quan nội tạng.
C. Từ các phản ứng hóa học phân giải chất hữu cơ.
D. Từ việc hấp thụ nhiệt của môi trường sống.

Câu 23: Một trong những vai trò của sinh vật tự dưỡng đối với sinh giới là
A. cung cấp oxy và thức ăn cho sinh vật dị dưỡng.
B. phân giải xác chết động vật để làm sạch môi trường.
C. tiêu thụ các sinh vật nhỏ để cân bằng sinh thái.
D. cung cấp nhiệt lượng chính cho Trái Đất.

Câu 24: Phương thức trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở nấm men (dùng để làm bia, bánh mì) thuộc nhóm nào?
A. Quang tự dưỡng.
B. Hóa tự dưỡng.
C. Hóa dị dưỡng.
D. Quang dị dưỡng.

Câu 25: Các chất dinh dưỡng sau khi được biến đổi và tổng hợp tại tế bào sẽ được sử dụng cho mục đích nào sau đây?
A. Chỉ dùng để dự trữ năng lượng cho mùa đông.
B. Chỉ dùng để thải ra ngoài môi trường.
C. Xây dựng, tái tạo tế bào và cung cấp năng lượng.
D. Biến đổi hoàn toàn thành nhiệt năng.

Câu 26: Cơ chế điều hòa quá trình trao đổi chất ở người chủ yếu được thực hiện bởi hệ cơ quan nào?
A. Hệ hô hấp và hệ tuần hoàn.
B. Hệ thần kinh và hệ nội tiết.
C. Hệ tiêu hóa và hệ bài tiết.
D. Hệ vận động và hệ sinh dục.

Câu 27: Quá trình nào sau đây là ví dụ về sự đào thải chất ra khỏi cơ thể thực vật?
A. Sự hấp thụ nước ở lông hút.
B. Sự quang hợp tạo tinh bột ở lá.
C. Sự thoát hơi nước qua khí khổng.
D. Sự vận chuyển chất trong mạch rây.

Câu 28: Một bệnh nhân bị suy tim (tim đập yếu), khả năng vận chuyển máu kém. Điều này ảnh hưởng trực tiếp như thế nào đến quá trình trao đổi chất ở cấp độ tế bào?
A. Tế bào sẽ tăng cường quang hợp để tự tạo năng lượng.
B. Quá trình thải nhiệt của tế bào sẽ bị ngưng trệ hoàn toàn.
C. Tế bào không bị ảnh hưởng vì có khả năng dự trữ dinh dưỡng lâu dài.
D. Tế bào thiếu oxy và dinh dưỡng, đồng thời bị tích tụ chất thải độc hại.

Câu 29: Trong mô hình canh tác nông nghiệp bền vững, người ta thường trồng xen canh các loài cây họ Đậu. Dựa trên kiến thức về trao đổi chất, lợi ích chính của việc này là gì?
A. Cây họ Đậu che mát giúp các cây khác giảm thoát hơi nước.
B. Cây họ Đậu thu hút côn trùng có hại, bảo vệ cây trồng chính.
C. Vi khuẩn cộng sinh ở rễ cây họ Đậu giúp cố định đạm, cung cấp dinh dưỡng cho đất.
D. Rễ cây họ Đậu tiết ra chất độc tiêu diệt cỏ dại xung quanh.

Câu 30: Giả sử một loại thuốc ức chế hoạt động của ti thể trong tế bào. Hậu quả nghiêm trọng nhất đối với cơ thể sinh vật khi nhiễm loại thuốc này là gì?
A. Cơ thể không thể bài tiết nước tiểu.
B. Cơ thể bị thiếu hụt năng lượng ATP dẫn đến tử vong.
C. Cơ thể không thể hấp thụ ánh sáng mặt trời.
D. Cơ thể sẽ chuyển sang hình thức quang tự dưỡng.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận