Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết Nối Tri Thức Bài 6: Vật liệu mới thuộc môn Công nghệ, được biên soạn theo chương trình sách giáo khoa Kết nối tri thức. Bộ đề được thiết kế dạng trắc nghiệm môn Công Nghệ Điện Tử Kết Nối Tri Thức 11, do cô giáo Lê Thùy Duyên – giáo viên Công nghệ Trường THPT Nguyễn Trãi (TP. Hải Phòng) biên soạn trong năm học 2024–2025. Nội dung tập trung vào các loại vật liệu mới, đặc tính nổi bật, ưu điểm vượt trội so với vật liệu truyền thống và ứng dụng của chúng trong kỹ thuật điện tử hiện đại. Toàn bộ đề được trình bày rõ ràng, mang tính học thuật và hỗ trợ quá trình tự học qua hệ thống luyện tập thông minh trên detracnghiem.edu.vn.
Trắc nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 ở bài học này giúp học sinh nắm chắc kiến thức về vật liệu mới như vật liệu composit, vật liệu siêu dẫn, vật liệu nano và khả năng ứng dụng trong chế tạo linh kiện điện tử. Bộ đề tham khảo được xây dựng theo mức độ từ nhận biết đến vận dụng, phù hợp cho học sinh ôn tập trước bài kiểm tra và rèn kỹ năng tư duy kỹ thuật. Khi làm bài trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể theo dõi kết quả chi tiết, xem lời giải minh họa và đánh giá năng lực theo từng chuyên đề. Đây là nguồn tư liệu hữu ích cho chương trình THPT. Trắc nghiệm ôn tập lớp 11
Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức
Bài 6: Vật liệu mới
Câu 1: Vật liệu Nano là vật liệu có cấu trúc hạt tinh thể với kích thước nằm trong khoảng nào?
A. Từ 1 đến 100 milimét.
B. Từ 1 đến 100 nanômét.
C. Từ 1 đến 100 micrômét.
D. Lớn hơn 1 mét.
Câu 2: Hai thành phần chính cấu tạo nên vật liệu Composite là gì?
A. Vật liệu kim loại và vật liệu phi kim loại.
B. Vật liệu cứng và vật liệu mềm.
C. Vật liệu nền (matrix) và vật liệu cốt (reinforcement).
D. Vật liệu dẫn điện và vật liệu cách điện.
Câu 3: Đặc tính nổi bật nhất của “Hợp kim nhớ hình” (SMA) là gì?
A. Có khả năng dẫn điện siêu tốc ở nhiệt độ thấp.
B. Có thể khôi phục lại hình dạng ban đầu khi được nung nóng tới nhiệt độ nhất định.
C. Có độ cứng cao nhất trong tất cả các loại vật liệu.
D. Không bao giờ bị nóng chảy.
Câu 4: Trong vật liệu Composite, “Vật liệu cốt” đóng vai trò chính là gì?
A. Liên kết các thành phần lại với nhau.
B. Tạo màu sắc cho vật liệu.
C. Đảm bảo độ bền và các tính chất cơ học chủ yếu của vật liệu.
D. Bảo vệ vật liệu khỏi môi trường bên ngoài.
Câu 5: Tại sao vật liệu Nano lại có tính chất khác biệt hẳn so với vật liệu cùng loại ở kích thước thường?
A. Do chúng được làm từ nguyên liệu đắt tiền hơn.
B. Do kích thước hạt siêu nhỏ làm thay đổi cấu trúc và diện tích bề mặt tiếp xúc.
C. Do chúng được pha thêm hóa chất đặc biệt.
D. Do chúng luôn ở trạng thái lỏng.
Câu 6: Vật liệu Composite có ưu điểm gì vượt trội so với các loại vật liệu truyền thống (như thép, gỗ) khi dùng làm vỏ máy bay hoặc tàu cano?
A. Dễ bị ăn mòn hơn.
B. Dẫn nhiệt tốt hơn.
C. Có độ bền riêng cao (nhẹ nhưng rất bền) và chịu ăn mòn tốt.
D. Giá thành rẻ hơn rất nhiều.
Câu 7: Một ứng dụng phổ biến của vật liệu Nano trong ngành dệt may hoặc y tế là gì?
A. Làm vải nặng hơn để giữ ấm.
B. Tạo ra các lớp phủ kháng khuẩn, chống thấm nước hoặc tự làm sạch.
C. Làm vải cứng như thép để chống đạn.
D. Làm vải dẫn điện để thắp sáng đèn.
Câu 8: Nitinol (hợp kim của Niken và Titan) là ví dụ điển hình cho loại vật liệu nào?
A. Vật liệu Nano.
B. Vật liệu Composite.
C. Vật liệu Polymer.
D. Hợp kim nhớ hình (SMA).
Câu 9: Vật liệu có cơ tính biến thiên (FGM) được chế tạo nhằm giải quyết nhược điểm gì của vật liệu phủ truyền thống?
A. Khắc phục hiện tượng bong tách lớp do sự thay đổi tính chất đột ngột giữa các lớp vật liệu.
B. Giảm giá thành sản xuất xuống mức thấp nhất.
C. Làm cho vật liệu có màu sắc sặc sỡ hơn.
D. Tăng độ dẫn điện cho vật liệu cách điện.
Câu 10: Trong kỹ thuật, Composite nền kim loại thường được sử dụng khi sản phẩm yêu cầu điều gì?
A. Cách điện hoàn toàn.
B. Chịu nhiệt độ cao và chịu mài mòn tốt hơn Composite nền nhựa.
C. Trong suốt để nhìn xuyên qua.
D. Mềm dẻo như cao su.
Câu 11: Nếu một gọng kính được làm bằng hợp kim nhớ hình bị cong khi người dùng vô tình ngồi lên, họ có thể làm gì để nó trở lại hình dáng ban đầu?
A. Dùng búa gõ mạnh.
B. Bẻ ngược lại bằng tay thật mạnh.
C. Nhúng vào nước nóng hoặc dùng máy sấy tóc sấy nóng.
D. Bỏ vào ngăn đá tủ lạnh.
Câu 12: Loại vật liệu nào sau đây thường được dùng làm lớp vỏ chịu nhiệt cho tàu vũ trụ khi bay vào khí quyển?
A. Nhựa PE.
B. Vật liệu có cơ tính biến thiên (FGM) hoặc Gốm chịu nhiệt.
C. Thép Cacbon thường.
D. Nhôm đúc.
Câu 13: Vật liệu Nano bạc (Nano Silver) nổi tiếng với tính chất nào?
A. Dẫn điện kém.
B. Độ cứng cao như kim cương.
C. Khả năng diệt khuẩn cực mạnh.
D. Khả năng đàn hồi tốt.
Câu 14: Sự khác biệt giữa Hợp kim thường và Vật liệu Composite là gì?
A. Hợp kim là sự hòa tan ở cấp độ nguyên tử, còn Composite là sự kết hợp vĩ mô giữa các pha không tan lẫn.
B. Hợp kim là sự pha trộn cơ học, Composite là phản ứng hóa học.
C. Composite chỉ gồm kim loại, Hợp kim gồm cả phi kim.
D. Không có sự khác biệt nào.
Câu 15: Ứng dụng của vật liệu Composite cốt sợi thủy tinh thường thấy nhất trong đời sống là:
A. Lõi dây điện cao thế.
B. Bồn chứa nước, thùng rác công cộng, thuyền nhỏ.
C. Màn hình điện thoại cảm ứng.
D. Chip vi xử lý máy tính.
Câu 16: Tại sao vật liệu mới đang dần thay thế vật liệu truyền thống trong nhiều lĩnh vực?
A. Vì chúng dễ khai thác hơn.
B. Vì chúng có các tính năng ưu việt được thiết kế chủ động để đáp ứng các yêu cầu khắt khe.
C. Vì vật liệu truyền thống đã cạn kiệt hoàn toàn.
D. Vì chúng nặng hơn nên tạo cảm giác chắc chắn.
Câu 17: Một chiếc vợt tennis làm bằng Composite sợi Carbon sẽ có đặc điểm gì so với vợt nhôm?
A. Nặng hơn và rẻ hơn.
B. Dễ bị gỉ sét.
C. Nhẹ hơn, cứng hơn và hấp thụ rung động tốt hơn.
D. Mềm hơn và dễ gãy.
Câu 18: Vật liệu “Bê tông cốt thép” trong xây dựng thực chất có thể coi là một dạng sơ khai của loại vật liệu nào?
A. Vật liệu Nano.
B. Vật liệu Composite.
C. Hợp kim nhớ hình.
D. Nhựa nhiệt dẻo.
Câu 19: Các hạt nano TiO2 (Titan dioxid) thường được ứng dụng trong loại sơn nào?
A. Sơn mài truyền thống.
B. Sơn tự làm sạch và lọc không khí.
C. Sơn cách điện.
D. Sơn chống gỉ cho tàu biển.
Câu 20: Nhược điểm lớn nhất hiện nay cản trở việc phổ biến rộng rãi các loại vật liệu mới (như Nano, sợi Carbon cao cấp) là gì?
A. Tính chất kém ổn định.
B. Không an toàn cho người dùng.
C. Quy trình chế tạo phức tạp và giá thành còn cao.
D. Không có tính thẩm mỹ.
Câu 21: Trong y học, stent mạch vành (dụng cụ nong mạch máu) được làm từ Hợp kim nhớ hình để làm gì?
A. Để giảm giá thành phẫu thuật.
B. Để có thể thu nhỏ khi đưa vào mạch máu và tự mở rộng ra hình dáng ban đầu khi vào đúng vị trí.
C. Để tan biến đi sau một thời gian sử dụng.
D. Để dẫn thuốc đi khắp cơ thể.
Câu 22: “Vật liệu nền” trong Composite có nhiệm vụ gì quan trọng đối với “Vật liệu cốt”?
A. Làm nóng chảy vật liệu cốt.
B. Tăng độ giòn cho vật liệu cốt.
C. Bảo vệ vật liệu cốt và truyền tải lực tác dụng sang vật liệu cốt.
D. Ăn mòn vật liệu cốt.
Câu 23: Cánh tay robot công nghiệp hiện đại yêu cầu chuyển động nhanh và chính xác thường được chế tạo từ vật liệu nào để giảm quán tính?
A. Gang xám đúc.
B. Thép đặc.
C. Chì nguyên chất.
D. Composite sợi Carbon hoặc hợp kim nhẹ siêu bền.
Câu 24: Một kỹ sư thiết kế tấm chắn nhiệt cho tua-bin khí. Một mặt của tấm chắn tiếp xúc với khí nóng 1200°C (cần gốm chịu nhiệt), mặt kia gắn vào trục kim loại làm mát (cần kim loại dẻo dai). Nếu dùng phương pháp ghép nối thông thường, hai lớp này sẽ bị tách ra do giãn nở nhiệt khác nhau. Giải pháp vật liệu tiên tiến nhất là gì?
A. Dùng keo dán siêu dính.
B. Dùng bu lông chịu nhiệt.
C. Sử dụng vật liệu có cơ tính biến thiên (FGM) chuyển dần từ gốm sang kim loại.
D. Chỉ dùng hoàn toàn bằng gốm.
Câu 25: Bạn muốn chế tạo một bộ cảm biến nhiệt độ tự động đóng cửa sổ khi trời quá nóng mà không cần dùng điện hay pin. Bạn nên sử dụng cơ cấu lò xo làm từ vật liệu nào?
A. Thép lò xo thông thường.
B. Cao su chịu nhiệt.
C. Hợp kim nhớ hình (SMA) được huấn luyện ở nhiệt độ kích hoạt.
D. Composite nền kim loại.

