Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết Nối Tri Thức Bài 4: Vật liệu kim loại và hợp kim là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn bám sát chương trình sách giáo khoa Kết nối tri thức. Bộ đề được xây dựng dưới dạng trắc nghiệm môn Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức, do cô giáo Nguyễn Thị Minh Anh – Trường THPT Lê Quý Đôn (TP. Đà Nẵng) biên soạn trong năm học 2024–2025. Đề tập trung vào kiến thức nền tảng về các loại vật liệu kim loại, đặc tính cơ học, tính dẫn điện, dẫn nhiệt cũng như vai trò của hợp kim trong các thiết bị điện tử. Nội dung được trình bày theo phong cách học thuật, rõ ràng, hỗ trợ học sinh ôn tập hiệu quả và dễ dàng luyện tập qua hệ thống của detracnghiem.edu.vn.
Trắc nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 ở bài học này giúp học sinh củng cố kiến thức về đặc điểm của vật liệu kim loại, phân loại hợp kim và ứng dụng thực tiễn trong kỹ thuật điện tử. Đề tham khảo được thiết kế với mức độ từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho học sinh lớp 11 luyện tập trước các bài kiểm tra định kỳ. Khi luyện tập qua detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem đáp án, giải thích chi tiết và thống kê kết quả theo từng chủ đề, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và vận dụng. Đây là nguồn tư liệu uy tín hỗ trợ học sinh trong quá trình học tập. Trắc nghiệm ôn tập lớp 11
Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức
Bài 4: Vật liệu kim loại và hợp kim
Câu 1: Trong ngành cơ khí, vật liệu kim loại thường được chia thành hai nhóm chính là:
A. Kim loại nặng và kim loại nhẹ.
B. Kim loại dẫn điện và kim loại cách điện.
C. Kim loại nguyên chất và hợp kim.
D. Sắt và hợp kim của sắt (Kim loại đen) & Kim loại và hợp kim màu.
Câu 2: Ranh giới để phân biệt Thép và Gang dựa vào hàm lượng Cacbon (C) trong hợp kim là bao nhiêu phần trăm?
A. 1,04%.
B. 2,14%.
C. 4,12%.
D. 0,8%.
Câu 3: Tính chất nào sau đây đặc trưng cho khả năng chống lại biến dạng dẻo hay phá hủy của kim loại dưới tác dụng của ngoại lực?
A. Tính dẫn nhiệt.
B. Tính đúc.
C. Độ bền (tính bền).
D. Khối lượng riêng.
Câu 4: Tại sao Gang thường được dùng để đúc bệ máy, thân máy động cơ nhưng không dùng để làm trục truyền động?
A. Vì Gang quá đắt tiền.
B. Vì Gang nhẹ hơn Thép.
C. Vì Gang chịu nén tốt nhưng chịu kéo kém và giòn, dễ gãy khi chịu uốn.
D. Vì Gang không dẫn điện.
Câu 5: Thép hợp kim có ưu điểm gì nổi bật so với Thép cacbon thông thường?
A. Dễ bị gỉ sét hơn.
B. Có độ cứng thấp hơn để dễ gia công.
C. Có độ bền, độ cứng cao và khả năng chịu ăn mòn, chịu nhiệt tốt hơn.
D. Giá thành rẻ hơn nhiều.
Câu 6: Trong các vật liệu sau, vật liệu nào có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt nhất (thường dùng làm lõi dây điện chất lượng cao)?
A. Nhôm.
B. Thép.
C. Đồng.
D. Gang.
Câu 7: Để nhận biết sơ bộ Thép và Gang bằng phương pháp gia công tia lửa (mài), đặc điểm nào sau đây là đúng?
A. Gang tạo ra tia lửa dài, màu đỏ sậm.
B. Thép thường tạo ra chùm tia lửa sáng, dài và nhiều hoa lửa; Gang tạo ra tia lửa ngắn, màu đỏ sẫm và ít hoa lửa.
C. Cả hai đều không tạo ra tia lửa.
D. Gang tạo ra tia lửa màu xanh dương.
Câu 8: Hợp kim Đuyra (Duralumin) là hợp kim của nhôm với đồng và một số nguyên tố khác. Đặc điểm nổi bật khiến nó được dùng trong công nghiệp hàng không là gì?
A. Rất nặng và cứng như đá.
B. Nhẹ nhưng có độ bền cao (gần bằng thép).
C. Dẫn điện kém.
D. Dễ bị ăn mòn bởi nước mưa.
Câu 9: Khi chế tạo một chiếc nồi nấu ăn, người ta thường chọn vật liệu là Nhôm hoặc Inox (Thép không gỉ) thay vì Gang đen vì lí do gì quan trọng nhất?
A. Để nồi nặng hơn, khó bị lật.
B. Để tăng tính dẫn nhiệt, thẩm mỹ và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
C. Để giảm giá thành sản phẩm xuống mức thấp nhất.
D. Để nồi không bị biến dạng khi va đập mạnh.
Câu 10: Thép Cacbon có hàm lượng cacbon càng cao thì tính chất cơ học thay đổi như thế nào?
A. Độ dẻo tăng, độ cứng giảm.
B. Độ bền giảm, độ dẻo tăng.
C. Độ cứng và độ bền tăng, nhưng độ dẻo và độ dai giảm.
D. Không ảnh hưởng gì đến tính chất cơ học.
Câu 11: Gang xám có đặc điểm cấu tạo gì giúp nó có khả năng giảm chấn (hấp thụ rung động) tốt?
A. Chứa các tinh thể kim cương nhân tạo.
B. Chứa cacbon ở dạng graphit tấm.
C. Hoàn toàn không chứa cacbon.
D. Có cấu trúc hạt rất mịn và chặt.
Câu 12: Đồng thau (Brass) là hợp kim của Đồng (Cu) với nguyên tố nào chủ yếu?
A. Thiếc (Sn).
B. Nhôm (Al).
C. Kẽm (Zn).
D. Niken (Ni).
Câu 13: Trong kỹ thuật, “Tính rèn” của vật liệu kim loại thể hiện khả năng gì?
A. Khả năng điền đầy khuôn đúc.
B. Khả năng nối ghép bằng nhiệt.
C. Khả năng biến dạng dẻo dưới tác dụng của ngoại lực (búa đập, máy ép) mà không bị nứt vỡ.
D. Khả năng chống lại ma sát bề mặt.
Câu 14: Tại sao vật liệu kim loại màu (như Đồng, Nhôm) lại thường đắt hơn kim loại đen (Sắt, Thép)?
A. Vì quy trình khai thác và tinh luyện phức tạp hơn, trữ lượng ít hơn.
B. Vì chúng hiếm hơn và có các tính chất đặc biệt (dẫn điện, chống ăn mòn).
C. Vì chúng nặng hơn sắt.
D. Vì chúng không thể tái chế được.
Câu 15: Để chế tạo các dụng cụ cắt gọt như mũi khoan, dao tiện, người ta sử dụng loại vật liệu nào?
A. Gang cầu.
B. Thép cacbon chất lượng thường.
C. Nhôm hợp kim.
D. Thép gió (thép hợp kim dụng cụ) hoặc hợp kim cứng.
Câu 16: Tính chất hóa học nào là nhược điểm lớn nhất của Sắt và Thép thường khi để ngoài không khí ẩm?
A. Bị nóng chảy.
B. Bị bay hơi.
C. Bị oxi hóa (gỉ sét).
D. Bị hóa dẻo.
Câu 17: Các chi tiết máy như bánh răng, trục khuỷu đòi hỏi độ bền cao và chịu tải trọng lớn thường được chế tạo bằng phương pháp gia công áp lực (rèn/dập) từ vật liệu nào?
A. Thép.
B. Gang xám.
C. Chì.
D. Thiếc.
Câu 18: Hợp kim Titan được sử dụng trong y tế (cấy ghép xương) và hàng không vũ trụ nhờ ưu điểm gì?
A. Giá thành rất rẻ.
B. Dẫn điện tốt nhất trong các kim loại.
C. Nhẹ, siêu bền và trơ với môi trường hóa học (tương thích sinh học cao).
D. Dễ nóng chảy ở nhiệt độ thấp.
Câu 19: Gang trắng có đặc điểm rất cứng và giòn, khó gia công cắt gọt, nên chủ yếu được dùng để làm gì?
A. Làm dây dẫn điện.
B. Làm vỏ ô tô.
C. Luyện thép hoặc đúc các chi tiết chịu mài mòn cao (như bi nghiền).
D. Làm khung xe đạp.
Câu 20: Để bảo vệ các kết cấu thép ngoài trời (như cầu, tháp) khỏi bị ăn mòn, biện pháp phổ biến nhất liên quan đến bề mặt vật liệu là gì?
A. Bôi mỡ bò hàng ngày.
B. Nung nóng định kỳ.
C. Sơn phủ hoặc mạ kẽm.
D. Bọc nhựa toàn bộ.
Câu 21: Khi so sánh khối lượng riêng, phát biểu nào sau đây đúng?
A. Nhôm nặng hơn Thép.
B. Đồng nhẹ hơn Nhôm.
C. Thép và Đồng nặng hơn đáng kể so với Nhôm.
D. Tất cả kim loại đều có khối lượng riêng bằng nhau.
Câu 22: Loại vật liệu nào sau đây là hợp kim của sắt nhưng có tính dẻo, dễ uốn và dễ hàn?
A. Gang xám.
B. Gang trắng.
C. Thép cacbon thấp.
D. Gốm sứ.
Câu 23: Trong bảng kí hiệu mác thép (theo tiêu chuẩn cũ hoặc phổ biến), con số chỉ phần vạn (ví dụ C45) thường biểu thị điều gì?
A. Độ bền kéo của thép.
B. Độ cứng của thép.
C. Hàm lượng Cacbon trung bình (phần vạn).
D. Nhiệt độ nóng chảy.
Câu 24: Một kỹ sư thiết kế chân vịt cho tàu thủy hoạt động trong môi trường nước biển mặn. Vật liệu nào sau đây là sự lựa chọn tối ưu nhất để cân bằng giữa khả năng chịu ăn mòn, độ bền cơ học và tính đúc?
A. Thép Cacbon thường (dễ gỉ).
B. Nhôm nguyên chất (quá mềm).
C. Đồng thanh (Bronze).
D. Gang xám (giòn, chịu va đập kém).
Câu 25: Bạn cần chế tạo lò xo giảm xóc cho xe máy. Yêu cầu vật liệu phải có giới hạn đàn hồi cao để chịu được nén/nhả liên tục mà không bị biến dạng vĩnh viễn. Loại vật liệu nào phù hợp nhất?
A. Gang cầu (chịu nén tốt nhưng đàn hồi kém).
B. Đồng đỏ (quá dẻo).
C. Thép hợp kim đàn hồi (Thép lò xo).
D. Nhôm đúc (độ bền mỏi thấp).
