Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức Bài 3

Môn Học: Công nghệ 11
Trường: THPT
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Cô Lê Thu Ngọc
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thức
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết Nối Tri Thức Bài 3: Tổng quan về vật liệu cơ khí là nội dung thuộc môn Công nghệ lớp 11, được biên soạn thành đề ôn tập tham khảo của Trường THPT Nguyễn Huệ (Đà Nẵng), do cô Lê Thu Ngọc – giáo viên Công nghệ – biên soạn năm 2024. Bộ đề tập trung trình bày các kiến thức nền tảng về vật liệu cơ khí như thép, gang, hợp kim và tính chất ứng dụng trong chế tạo máy. Trong đoạn mở đầu có sử dụng một từ khóa kỹ thuật duy nhất là trắc nghiệm Công nghệ Điện tử 11 Kết nối tri thức, đồng thời giới thiệu nguồn học liệu trực tuyến từ detracnghiem.edu.vn giúp học sinh tiếp cận tài liệu ôn tập rõ ràng, dễ hiểu và thuận tiện hơn.

Trắc nghiệm Công Nghệ 11 giúp học sinh củng cố kiến thức về phân loại vật liệu, đặc tính cơ học và phạm vi ứng dụng trong sản xuất công nghiệp. Đề của cô Lê Thu Ngọc được cấu trúc theo nhiều cấp độ nhận thức, hỗ trợ quá trình tự học và chuẩn bị cho các bài kiểm tra trên lớp. Nền tảng detracnghiem.edu.vn cung cấp giao diện luyện tập hiện đại, có thống kê kết quả và lời giải chi tiết, giúp học sinh nhận diện đúng trọng tâm kiến thức. Nội dung này đặc biệt phù hợp để phục vụ quá trình hệ thống hóa kiến thức trong bộ Trắc nghiệm ôn tập lớp 11.

Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức

Bài 3: Tổng quan về vật liệu cơ khí

Câu 1: Vật liệu cơ khí được hiểu đơn giản là gì?
A. Là các loại máy móc đã hoàn thiện.
B. Là các chất hoặc hợp chất được dùng để sản xuất ra các sản phẩm cơ khí.
C. Là nhiên liệu dùng để vận hành động cơ.
D. Là các bản vẽ thiết kế kỹ thuật.

Câu 2: Căn cứ vào cấu tạo và tính chất, vật liệu cơ khí thường được chia thành mấy nhóm chính?
A. 2 nhóm (Kim loại và Phi kim loại).
B. 3 nhóm (Vật liệu kim loại, Vật liệu phi kim loại và Vật liệu mới).
C. 4 nhóm (Sắt, Nhôm, Nhựa, Cao su).
D. 5 nhóm (Kim loại đen, Kim loại màu, Composite, Nano, Polymer).

Câu 3: Tính chất nào sau đây thuộc nhóm “Tính chất công nghệ” của vật liệu cơ khí?
A. Tính dẫn điện.
B. Tính chịu ăn mòn hóa học.
C. Độ cứng và độ bền.
D. Tính đúc, tính hàn và tính rèn.

Câu 4: Khi thiết kế một bộ phận cần chịu lực kéo lớn nhưng không yêu cầu dẫn điện, vật liệu nào sau đây là lựa chọn tồi nhất?
A. Thép hợp kim.
B. Cao su thiên nhiên.
C. Vật liệu Composite nền kim loại.
D. Hợp kim Titan.

Câu 5: Tại sao nhôm và hợp kim của nhôm thường được dùng để chế tạo vỏ máy bay thay vì dùng thép?
A. Vì nhôm rẻ hơn thép rất nhiều.
B. Vì nhôm dẫn điện tốt hơn thép.
C. Vì nhôm có khối lượng riêng nhỏ (nhẹ) và độ bền riêng cao.
D. Vì nhôm dễ bị ăn mòn hơn thép.

Câu 6: Trong các vật liệu sau, vật liệu nào thuộc nhóm “Kim loại đen”?
A. Đồng đỏ.
B. Nhôm đúc.
C. Gang xám.
D. Chì.

Câu 7: Một chi tiết máy hoạt động trong môi trường axit nồng độ cao cần ưu tiên tính chất nào của vật liệu?
A. Tính dẫn nhiệt tốt.
B. Tính dẫn từ tốt.
C. Tính chống ăn mòn hóa học tốt.
D. Tính rèn tốt.

Câu 8: Vật liệu Composite là loại vật liệu có đặc điểm gì nổi bật?
A. Là một kim loại nguyên chất chưa pha tạp.
B. Được tổ hợp từ hai hay nhiều loại vật liệu khác nhau để tạo ra tính chất vượt trội.
C. Có kích thước hạt ở cấp độ nanomet.
D. Chỉ bao gồm các loại nhựa tổng hợp.

Câu 9: Nhựa nhiệt dẻo (Thermoplastic) khác với nhựa nhiệt rắn (Thermosetting plastic) ở điểm nào quan trọng nhất về khả năng tái chế?
A. Nhựa nhiệt dẻo không thể nóng chảy lại sau khi đã định hình.
B. Nhựa nhiệt rắn có thể tái chế nhiều lần bằng cách nung nóng.
C. Nhựa nhiệt dẻo có thể nung nóng chảy và định hình lại nhiều lần.
D. Cả hai loại đều không thể tái chế.

Câu 10: Trong chế tạo bánh răng của hộp số ô tô, người ta thường chọn Thép hợp kim vì yêu cầu cơ tính nào cao nhất?
A. Tính dẻo.
B. Tính dẫn nhiệt.
C. Độ bền và độ cứng cao để chịu mài mòn và va đập.
D. Tính nhẹ.

Câu 11: Vật liệu Nano có kích thước các hạt cấu tạo nằm trong khoảng nào?
A. Từ 1 đến 100 milimét.
B. Từ 1 đến 100 micrômét.
C. Từ 1 đến 100 nanômét.
D. Lớn hơn 1 mét.

Câu 12: Khi chọn vật liệu để làm dây dẫn điện trong gia đình, tại sao Đồng thường được ưu tiên hơn Bạc mặc dù Bạc dẫn điện tốt hơn?
A. Vì Đồng dẫn điện tốt hơn Bạc.
B. Vì Đồng nhẹ hơn Bạc.
C. Vì Đồng có tính kinh tế cao hơn (rẻ hơn) mà vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.
D. Vì Đồng cứng hơn Bạc rất nhiều.

Câu 13: Tính chất nào sau đây quyết định khả năng gia công cắt gọt của vật liệu (dễ hay khó tiện, phay, bào)?
A. Tính chất vật lý.
B. Tính chất hóa học.
C. Độ cứng của vật liệu.
D. Tính dẫn từ.

Câu 14: Lốp xe ô tô được làm từ cao su vì tận dụng tính chất cơ học nào là chủ yếu?
A. Độ bền kéo đứt cao.
B. Độ cứng bề mặt cao.
C. Tính đàn hồi tốt để giảm chấn động.
D. Tính dẫn nhiệt kém.

Câu 15: Hợp kim nhớ hình (Shape Memory Alloys – SMA) là một ví dụ điển hình của nhóm vật liệu nào?
A. Vật liệu kim loại truyền thống.
B. Vật liệu phi kim loại.
C. Vật liệu mới (Vật liệu thông minh).
D. Vật liệu Polime.

Câu 16: Để chế tạo thân vỏ của một chiếc tàu thủy đi biển, vật liệu cần có tính chất gì quan trọng nhất bên cạnh độ bền cơ học?
A. Tính cách điện tuyệt đối.
B. Khả năng chịu ăn mòn của nước muối biển.
C. Khả năng chịu nhiệt độ trên 1000 độ C.
D. Tính thấu quang (trong suốt).

Câu 17: Vật liệu nào sau đây không phải là vật liệu phi kim loại phổ biến trong cơ khí?
A. Nhựa PE (Polyetylen).
B. Cao su nhân tạo.
C. Gốm kỹ thuật.
D. Thép Cacbon.

Câu 18: Khi nói về “Tính đúc” của vật liệu, người ta đang đề cập đến khả năng gì?
A. Khả năng biến dạng dẻo dưới tác dụng của ngoại lực.
B. Khả năng nối ghép hai chi tiết bằng nhiệt.
C. Khả năng điền đầy khuôn khi vật liệu ở trạng thái lỏng.
D. Khả năng chịu được lực cắt gọt của dao cụ.

Câu 19: Yêu cầu về “Tính sử dụng” đối với vật liệu cơ khí bao gồm những yếu tố nào?
A. Tính công nghệ và tính kinh tế.
B. Giá thành thấp và dễ vận chuyển.
C. Dễ đúc, dễ rèn và dễ gia công.
D. Cơ tính, lí tính và hóa tính đáp ứng điều kiện làm việc của chi tiết.

Câu 20: Tại sao tay cầm của kìm điện thường được bọc một lớp nhựa hoặc cao su?
A. Để tăng trọng lượng cho kìm.
B. Để làm đẹp sản phẩm.
C. Để cách điện và tăng độ ma sát khi cầm nắm.
D. Để bảo vệ phần kim loại bên trong không bị gỉ.

Câu 21: Một trong những ưu điểm lớn nhất của vật liệu mới (như Nano, Composite) so với vật liệu truyền thống là:
A. Quy trình chế tạo cực kỳ đơn giản.
B. Giá thành luôn rẻ hơn vật liệu truyền thống.
C. Có các tính năng vượt trội hoặc đặc biệt mà vật liệu truyền thống không có.
D. Có sẵn trong tự nhiên với trữ lượng vô tận.

Câu 22: Để kiểm tra độ cứng của một mẫu vật liệu, người ta thường dùng phương pháp nào?
A. Kéo mẫu vật liệu cho đến khi đứt.
B. Nung nóng vật liệu xem nhiệt độ nóng chảy.
C. Ngâm vật liệu vào axit.
D. Dùng mũi đâm (bằng kim cương hoặc bi thép) ấn vào bề mặt mẫu thử.

Câu 23: Gang trắng ít được sử dụng để gia công cắt gọt (tiện, phay) để làm chi tiết máy vì lí do nào?
A. Vì nó quá mềm, không chịu lực được.
B. Vì nó quá cứng và giòn, khó cắt gọt.
C. Vì nó quá đắt tiền.
D. Vì nó dễ bị gỉ sét.

Câu 24: Một kỹ sư muốn chế tạo khung xe đạp đua chuyên nghiệp với yêu cầu: “Siêu nhẹ, độ bền cực cao, chịu lực tốt và tính thẩm mỹ hiện đại”. Vật liệu nào sau đây là sự lựa chọn tối ưu nhất về mặt kỹ thuật (chưa xét đến giá thành)?
A. Thép Cacbon thường.
B. Nhôm hợp kim.
C. Sợi Carbon (Composite nền nhựa cốt sợi Carbon).
D. Gang cầu.

Câu 25: Trong động cơ phản lực của máy bay, các cánh tuabin phải làm việc ở nhiệt độ rất cao (trên 1000 độ C) và chịu lực ly tâm cực lớn. Vật liệu truyền thống không đáp ứng được. Giải pháp vật liệu hiện đại nhất được áp dụng là gì?
A. Sử dụng nhựa chịu nhiệt cao cấp.
B. Sử dụng thép không gỉ thông thường.
C. Sử dụng gang chịu nhiệt.
D. Sử dụng vật liệu Composite nền kim loại hoặc gốm chịu nhiệt độ siêu cao.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận