Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức Bài 25

Môn Học: Công nghệ 11
Trường: THPT Nguyễn Công Trứ (TP HCM)
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Cô Đặng Thị Minh Phượng
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thức
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức Bài 25: Hệ thống phanh. An toàn khi tham gia giao thông là nội dung thuộc môn Công nghệ lớp 11 theo bộ sách Kết nối tri thức. Bộ đề được xây dựng theo hình thức trắc nghiệm môn Công nghệ 11 Kết nối tri thức, do cô giáo Đặng Thị Minh Phượng – giáo viên Công nghệ Trường THPT Nguyễn Công Trứ (TP. Hồ Chí Minh) biên soạn năm 2024. Nội dung tập trung vào cấu tạo, nhiệm vụ và nguyên lý hoạt động của hệ thống phanh trên ô tô, đồng thời giúp học sinh hiểu rõ các quy tắc đảm bảo an toàn khi tham gia giao thông. Nhờ tích hợp trên hệ thống detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể luyện tập dễ dàng, theo dõi tiến độ và nắm vững kiến thức trọng tâm một cách trực quan.

Trắc nghiệm môn Công nghệ 11 trong chủ đề này giúp học sinh củng cố các khái niệm về phanh đĩa, phanh tang trống, hệ thống ABS, cũng như các biện pháp đảm bảo an toàn khi điều khiển phương tiện. Bộ câu hỏi được biên soạn theo mức độ từ cơ bản đến nâng cao, hỗ trợ học sinh tự đánh giá năng lực và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra định kỳ. Đây là tài liệu hữu ích cho học sinh muốn rèn kỹ năng phân tích kỹ thuật và nâng cao hiểu biết giao thông an toàn. Trắc nghiệm môn học lớp 11.

Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức

Bài 25: Hệ thống thanh. An toàn khi tham gia giao thông

Câu 1: Nhiệm vụ cơ bản nhất của hệ thống phanh trên ô tô là gì?
A. Giúp xe tăng tốc nhanh hơn.
B. Thay đổi hướng chuyển động của xe.
C. Giảm tốc độ, dừng xe hoặc giữ xe đứng yên tại chỗ.
D. Giảm chấn động từ mặt đường.

Câu 2: Hệ thống phanh trên ô tô thường được chia thành hai loại chính dựa theo mục đích sử dụng là:
A. Phanh dầu và phanh hơi.
B. Phanh chân (phanh công tác) và phanh tay (phanh dừng/đỗ).
C. Phanh đĩa và phanh tang trống.
D. Phanh trước và phanh sau.

Câu 3: Hệ thống phanh thủy lực sử dụng môi chất nào để truyền lực từ bàn đạp đến cơ cấu phanh?
A. Khí nén áp suất cao.
B. Nước làm mát.
C. Dầu phanh chuyên dụng.
D. Dây cáp cơ khí.

Câu 4: Trong hệ thống phanh thủy lực, bộ phận nào có nhiệm vụ biến lực đạp của người lái thành áp suất dầu thủy lực?
A. Xi lanh con (Heo thắng con).
B. Bầu trợ lực phanh.
C. Xi lanh chính (Tổng phanh).
D. Má phanh.

Câu 5: Đối với cơ cấu phanh đĩa, khi đạp phanh, piston trong xi lanh bánh xe sẽ đẩy chi tiết nào ép chặt vào đĩa phanh?
A. Guốc phanh.
B. Má phanh (bố thắng).
C. Tang trống.
D. Lò xo hồi vị.

Câu 6: Hệ thống phanh khí nén (phanh hơi) thường được sử dụng trên loại xe nào?
A. Xe máy tay ga.
B. Xe ô tô con 4 chỗ.
C. Xe tải hạng nặng và xe buýt lớn.
D. Xe đạp điện.

Câu 7: Trong hệ thống phanh khí nén, bộ phận nào có nhiệm vụ tạo ra khí nén?
A. Bình chứa khí.
B. Van phân phối.
C. Máy nén khí (Bơm hơi).
D. Bầu phanh.

Câu 8: Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti-lock Braking System) có tác dụng quan trọng nhất là gì khi phanh gấp?
A. Giúp xe dừng lại ngay lập tức trong 1 mét.
B. Ngăn bánh xe bị khóa cứng (trượt lết), giúp người lái vẫn có thể đánh lái tránh chướng ngại vật.
C. Tự động tăng tốc độ xe để tránh va chạm.
D. Giữ cho xe không bị lùi khi lên dốc.

Câu 9: Nếu má phanh bị mòn quá mức giới hạn, hiện tượng gì thường xảy ra khi phanh?
A. Phanh ăn hơn bình thường.
B. Có tiếng kêu rít (kim loại cọ xát) và hiệu quả phanh giảm.
C. Vô lăng rung lắc dữ dội.
D. Xe tự động tăng tốc.

Câu 10: Đèn báo phanh trên bảng táp-lô bật sáng (thường màu đỏ, ký hiệu dấu chấm than) khi xe đang chạy báo hiệu điều gì?
A. Hệ thống phanh hoạt động rất tốt.
B. Người lái quên hạ phanh tay hoặc mức dầu phanh thấp.
C. Lốp xe bị non hơi.
D. Động cơ đang quá nhiệt.

Câu 11: Tại sao trong hệ thống phanh thủy lực tuyệt đối không được để lọt khí (bọt khí) vào đường ống dầu?
A. Vì khí làm dầu phanh bị đổi màu.
B. Vì khí làm gỉ sét đường ống.
C. Vì khí chịu nén, làm mất áp suất truyền lực, gây hiện tượng “mất phanh” hoặc phanh bị hẫng.
D. Vì khí làm nóng dầu phanh.

Câu 12: Bầu trợ lực phanh chân không (trên xe con) có tác dụng gì?
A. Tự động phanh khi gặp chướng ngại vật.
B. Khuếch đại lực đạp phanh của người lái, giúp đạp phanh nhẹ nhàng hơn.
C. Làm mát dầu phanh.
D. Điều chỉnh cân bằng lực phanh.

Câu 13: Phanh tay (phanh đỗ) thường tác động lên các bánh xe nào và dùng dẫn động gì?
A. Tác động lên 4 bánh, dùng thủy lực.
B. Tác động lên 2 bánh sau, thường dùng dẫn động cơ khí (dây cáp).
C. Tác động lên 2 bánh trước, dùng khí nén.
D. Tác động lên trục các đăng, dùng điện từ.

Câu 14: Khi xe xuống dốc dài và cao, tại sao người lái không nên rà phanh liên tục mà nên kết hợp với phanh động cơ (về số thấp)?
A. Để tiết kiệm xăng.
B. Để tránh làm má phanh và đĩa/trống phanh quá nhiệt, dẫn đến mất tác dụng phanh (mất thắng).
C. Để động cơ được nghỉ ngơi.
D. Để sạc bình ắc quy nhanh hơn.

Câu 15: Cơ cấu phanh tang trống (phanh đùm) khác cơ cấu phanh đĩa ở điểm nào về cấu tạo?
A. Phanh tang trống dùng má kẹp, phanh đĩa dùng guốc ép.
B. Phanh tang trống tản nhiệt tốt hơn phanh đĩa.
C. Phanh tang trống có guốc phanh ép ra bề mặt trụ trong của trống phanh; phanh đĩa có má kẹp ép vào mặt bên đĩa phanh.
D. Phanh tang trống chỉ dùng cho xe đua.

Câu 16: Ý nghĩa của việc kiểm tra “hành trình tự do bàn đạp phanh” là gì?
A. Để đảm bảo bàn đạp đẹp mắt.
B. Để đo chiều cao của người lái.
C. Để đảm bảo phanh không bị bó (kẹt) khi nhả chân và phanh ăn ngay khi đạp.
D. Để tăng độ bền cho bàn đạp.

Câu 17: Trong hệ thống phanh khí nén, “Bầu phanh” (Brake Chamber) ở bánh xe có nhiệm vụ gì?
A. Nén khí vào bình chứa.
B. Biến áp suất khí nén thành lực cơ học đẩy cam quay hoặc piston để thực hiện phanh.
C. Lọc sạch bụi bẩn trong khí nén.
D. Điều chỉnh áp suất khí.

Câu 18: Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến “quãng đường phanh” của ô tô?
A. Màu sơn của xe.
B. Công suất hệ thống điều hòa.
C. Tốc độ xe, trọng lượng xe và điều kiện mặt đường (ma sát).
D. Độ sáng của đèn pha.

Câu 19: Dầu phanh cần có đặc tính gì quan trọng nhất để đảm bảo an toàn?
A. Có mùi thơm dễ chịu.
B. Có khả năng cháy tốt.
C. Có nhiệt độ sôi cao và không ăn mòn các chi tiết cao su.
D. Có độ nhớt thay đổi nhiều theo nhiệt độ.

Câu 20: Để đảm bảo an toàn khi tham gia giao thông, khoảng cách giữa các xe phải tuân thủ nguyên tắc nào?
A. Càng gần càng tốt để tiết kiệm diện tích đường.
B. Giữ khoảng cách an toàn tùy theo tốc độ (ví dụ: quy tắc 3 giây) để kịp xử lý khi xe trước phanh gấp.
C. Luôn giữ khoảng cách cố định 5 mét ở mọi tốc độ.
D. Phụ thuộc vào độ dũng cảm của người lái.

Câu 21: Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) hỗ trợ gì cho hệ thống phanh?
A. Tự động bơm lốp xe.
B. Tự động phân bổ lực phanh khác nhau đến từng bánh xe tùy theo tải trọng và điều kiện vận hành để đạt hiệu quả phanh cao nhất.
C. Tự động đánh lái hộ người lái.
D. Tự động bật đèn cảnh báo nguy hiểm.

Câu 22: Khi đi qua vùng nước ngập sâu, phanh thường bị giảm hiệu quả tạm thời. Người lái xe nên làm gì sau khi qua khỏi vũng nước?
A. Tăng tốc thật nhanh để làm khô phanh.
B. Dừng xe lại và chờ 1 tiếng đồng hồ.
C. Rà nhẹ phanh một lúc khi xe chạy chậm để nhiệt ma sát làm khô má và đĩa/trống phanh.
D. Tắt máy và dắt xe.

Câu 23: Cảm biến tốc độ bánh xe là thành phần quan trọng của hệ thống an toàn nào?
A. Hệ thống điều hòa không khí.
B. Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS).
C. Hệ thống gạt mưa tự động.
D. Hệ thống chiếu sáng.

Câu 24: Tại sao xe tải nặng lại ưu tiên dùng phanh khí nén, còn xe ô tô con lại dùng phanh thủy lực?
A. Vì khí nén rẻ tiền hơn dầu phanh.
B. Vì phanh thủy lực không đẹp bằng phanh khí nén.
C. Vì phanh khí nén tạo ra lực phanh rất lớn (nhờ áp suất khí) phù hợp tải trọng nặng, còn phanh thủy lực phản hồi nhanh, êm dịu và kết cấu gọn nhẹ phù hợp xe con.
D. Vì xe tải không có chỗ chứa dầu phanh.

Câu 25: Hiện tượng “Sôi dầu phanh” (Vapor Lock) xảy ra khi rà phanh liên tục xuống dốc gây mất phanh. Nguyên lý vật lý của hiện tượng này là gì?
A. Dầu phanh bị đóng băng làm tắc ống dẫn.
B. Nhiệt độ cao làm dầu phanh sôi, sinh ra bọt khí; bọt khí bị nén lại khi đạp phanh làm áp suất không truyền được tới xi lanh bánh xe.
C. Dầu phanh bị bay hơi hết ra ngoài không khí.
D. Má phanh bị nóng chảy dính vào đĩa phanh.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận