Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức Bài 13

Môn Học: Công nghệ 11
Trường: THPT Võ Nguyên Giáp (Quảng Bình)
Năm thi: 2025
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Cô Trần Khánh Ngọc
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thức
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết Nối Tri Thức Bài 13: Tự động hóa quá trình sản xuất dưới tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn theo chương trình SGK Kết nối tri thức. Bộ đề được xây dựng dưới dạng công nghệ 11 kết nối tri thức, do cô giáo Trần Khánh Ngọc – giáo viên Công nghệ Trường THPT Võ Nguyên Giáp (Quảng Bình) biên soạn cho năm học 2024–2025. Bài học tập trung vào ảnh hưởng mạnh mẽ của Cách mạng công nghiệp 4.0 đối với hoạt động sản xuất, đặc biệt là sự xuất hiện của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và hệ thống tự động hóa. Học sinh có thể luyện tập trực tiếp trên detracnghiem.edu.vn để nắm vững kiến thức trọng tâm.

Trắc nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 ở bài này giúp học sinh hiểu rõ hơn về sự thay đổi trong mô hình sản xuất hiện đại, cách các hệ thống tự động – robot – IoT phối hợp để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Bộ đề được phân chia theo mức độ từ cơ bản đến vận dụng, phù hợp cho quá trình ôn tập trước các bài kiểm tra. Khi làm bài trên detracnghiem.edu.vn, học sinh nhận được lời giải chi tiết, phân tích sai sót và đánh giá năng lực theo từng chủ đề. Đây là nguồn tài liệu hữu ích hỗ trợ học sinh THPT trong học môn Công nghệ. Trắc nghiệm ôn tập lớp 11

Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức

Bài 13: Tự động hóa quá trình sản xuất dưới tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ 4

Câu 1: Công nghệ cốt lõi nào được coi là nền tảng kết nối vạn vật trong Cách mạng công nghiệp lần thứ 4?
A. Công nghệ động cơ hơi nước.
B. Internet vạn vật (IoT/IIoT).
C. Công nghệ gia công cắt gọt.
D. Công nghệ dây chuyền lắp ráp.

Câu 2: “Dữ liệu lớn” (Big Data) trong sản xuất cơ khí được hiểu là:
A. Các tập hồ sơ giấy lưu trữ trong kho.
B. Kích thước vật lý của các ổ cứng máy tính.
C. Tập hợp dữ liệu có khối lượng khổng lồ, đa dạng và tốc độ tăng trưởng nhanh thu thập từ quá trình sản xuất.
D. Các bản vẽ kỹ thuật khổ lớn (A0, A1).

Câu 3: Hệ thống vật lí không gian mạng (Cyber-Physical Systems – CPS) là sự kết hợp giữa:
A. Các máy móc cơ khí và hệ thống thủy lực.
B. Con người và Robot.
C. Thế giới thực (hệ thống vật lý) và thế giới ảo (hệ thống tính toán, mạng kết nối).
D. Nhà máy và văn phòng.

Câu 4: Vai trò của Trí tuệ nhân tạo (AI) trong bảo trì thiết bị cơ khí là gì?
A. Tự động thay thế linh kiện bằng tay.
B. Phân tích dữ liệu để dự báo sự cố và đề xuất thời điểm bảo trì tối ưu (bảo trì tiên đoán).
C. Làm nguội máy móc khi quá nhiệt.
D. Vận chuyển máy đi sửa.

Câu 5: Công nghệ in 3D (Sản xuất bồi đắp) mang lại lợi ích gì đặc biệt cho quá trình sản xuất so với phương pháp cắt gọt truyền thống?
A. Tốc độ sản xuất hàng loạt nhanh hơn đúc.
B. Sản phẩm có độ cứng cao hơn rèn.
C. Tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp, cấu trúc rỗng mà không lãng phí vật liệu.
D. Không cần sử dụng máy tính để thiết kế.

Câu 6: Trong mô hình “Nhà máy thông minh”, các thiết bị máy móc giao tiếp với nhau như thế nào?
A. Thông qua người công nhân chuyển tin nhắn.
B. Hoạt động độc lập, không giao tiếp.
C. Kết nối và trao đổi dữ liệu trực tiếp qua mạng (M2M) theo thời gian thực.
D. Chỉ nhận lệnh từ một máy chủ trung tâm duy nhất.

Câu 7: Công nghệ Thực tế ảo tăng cường (AR) hỗ trợ người thợ kỹ thuật như thế nào trong quá trình lắp ráp hoặc sửa chữa?
A. Làm thay toàn bộ công việc của người thợ.
B. Hiển thị thông tin hướng dẫn, thông số kỹ thuật ảo chồng lên hình ảnh thực tế của thiết bị.
C. Đưa người thợ vào một thế giới game giải trí.
D. Biến thiết bị thành vô hình để dễ quan sát bên trong.

Câu 8: “Điện toán đám mây” (Cloud Computing) giải quyết vấn đề gì cho các doanh nghiệp sản xuất cơ khí thời 4.0?
A. Giảm nhiệt độ nhà xưởng.
B. Tăng số lượng công nhân.
C. Lưu trữ và xử lý lượng dữ liệu khổng lồ mà không cần đầu tư hệ thống máy chủ vật lý quá lớn tại chỗ.
D. Làm sạch không khí trong nhà máy.

Câu 9: Robot tự hành (AGV) trong nhà máy thông minh di chuyển và tránh vật cản dựa vào đâu?
A. Dựa vào đường ray cố định trên sàn.
B. Dựa vào người lái ngồi bên trên.
C. Dựa vào hệ thống cảm biến, camera và bản đồ số hóa.
D. Dựa vào sự may mắn.

Câu 10: Sự khác biệt lớn nhất về quy mô sản xuất dưới tác động của Công nghiệp 4.0 so với các giai đoạn trước là gì?
A. Chỉ sản xuất được một loại sản phẩm duy nhất.
B. Khả năng “cá nhân hóa đại chúng” (Mass customization) – sản xuất hàng loạt nhưng mỗi sản phẩm có thể tùy biến khác nhau.
C. Quay lại sản xuất thủ công nhỏ lẻ.
D. Chỉ sản xuất được các chi tiết rất lớn.

Câu 11: Khái niệm “Bản sao số” (Digital Twin) trong sản xuất có ý nghĩa là gì?
A. Một bản vẽ in trên giấy.
B. Một mô hình bằng nhựa của sản phẩm.
C. Một mô hình ảo mô phỏng chính xác trạng thái, hành vi của hệ thống thực trong thời gian thực.
D. Một bản sao lưu dữ liệu dự phòng.

Câu 12: Nhờ dữ liệu thu thập từ IIoT, người quản lý nhà máy có thể:
A. Đoán mò năng suất làm việc của công nhân.
B. Giám sát trạng thái hoạt động của toàn bộ nhà máy mọi lúc, mọi nơi qua thiết bị di động.
C. Tắt toàn bộ máy móc bằng tay hàng ngày.
D. Loại bỏ hoàn toàn vai trò của con người.

Câu 13: Robot cộng tác (Cobots) khác với Robot công nghiệp truyền thống ở điểm nào?
A. Cobots yếu hơn và chậm hơn.
B. Cobots được thiết kế để làm việc chung an toàn bên cạnh con người mà không cần lồng bảo vệ.
C. Cobots không cần lập trình.
D. Cobots chỉ dùng để trang trí.

Câu 14: Công nghệ Mô phỏng (Simulation) giúp giảm chi phí sản xuất bằng cách nào?
A. Bằng cách giảm lương công nhân.
B. Cho phép thử nghiệm, tối ưu hóa quy trình và phát hiện lỗi trên máy tính trước khi sản xuất thực tế.
C. Bằng cách sử dụng vật liệu rẻ tiền.
D. Bằng cách bỏ qua khâu thiết kế.

Câu 15: Trong chuỗi cung ứng thông minh, khi kho nguyên liệu sắp hết, hệ thống sẽ xử lý thế nào?
A. Chờ công nhân đi kiểm đếm và báo cáo.
B. Dừng sản xuất cho đến khi có người nhớ ra.
C. Tự động gửi yêu cầu đặt hàng đến nhà cung cấp dựa trên dữ liệu tồn kho thời gian thực.
D. Tự động đóng cửa nhà máy.

Câu 16: Tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0 đối với người lao động trong ngành cơ khí là:
A. Công việc trở nên nặng nhọc hơn về thể chất.
B. Không cần học thêm kiến thức mới.
C. Chuyển dịch từ lao động thủ công sang lao động trí tuệ, yêu cầu kỹ năng số và vận hành hệ thống.
D. Người lao động bị thay thế hoàn toàn, không còn việc làm.

Câu 17: Các cảm biến (Sensor) gắn trên máy gia công CNC thời 4.0 có nhiệm vụ gì?
A. Làm đẹp cho máy.
B. Thu thập các thông số như độ rung, nhiệt độ, tiếng ồn để phân tích tình trạng máy.
C. Phát nhạc để công nhân đỡ buồn.
D. Tự động phun sơn lên sản phẩm.

Câu 18: An ninh mạng (Cybersecurity) trở nên cực kỳ quan trọng trong nhà máy thông minh vì:
A. Máy móc đắt tiền dễ bị trộm cắp vật lý.
B. Hệ thống kết nối mạng dễ bị hacker tấn công, đánh cắp dữ liệu hoặc phá hoại quy trình sản xuất.
C. Công nhân hay lên mạng xã hội trong giờ làm.
D. Để bảo vệ các bản vẽ giấy.

Câu 19: “Sản xuất linh hoạt” trong bối cảnh 4.0 cho phép dây chuyền thực hiện điều gì?
A. Tự động di chuyển dây chuyền sang nhà máy khác.
B. Tự động điều chỉnh quy trình để sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau mà không cần dừng máy lâu.
C. Sử dụng vật liệu cao su thay vì kim loại.
D. Hoạt động không cần nguồn điện.

Câu 20: Lợi ích của việc tích hợp hệ thống chiều dọc và chiều ngang trong doanh nghiệp sản xuất là gì?
A. Làm cho bộ máy quản lý cồng kềnh hơn.
B. Tạo sự liên kết dữ liệu liền mạch từ nhà cung cấp -> sản xuất -> khách hàng.
C. Tách biệt hoàn toàn bộ phận sản xuất và bộ phận kinh doanh.
D. Giảm tốc độ truyền tin.

Câu 21: Khi áp dụng IIoT, việc kiểm soát chất lượng sản phẩm thay đổi như thế nào?
A. Kiểm tra xác suất ngẫu nhiên bằng mắt thường.
B. Chỉ kiểm tra khi khách hàng khiếu nại.
C. Kiểm soát 100% sản phẩm tự động bằng camera và cảm biến ngay trên dây chuyền.
D. Bỏ qua khâu kiểm tra để tiết kiệm chi phí.

Câu 22: Công nghệ nào giúp người thiết kế có thể nhìn thấy và tương tác với mô hình 3D của sản phẩm ngay trong không gian thực trước khi chế tạo?
A. In 2D.
B. Thực tế ảo (VR) hoặc Thực tế tăng cường (AR).
C. Màn hình tivi đen trắng.
D. Máy chiếu overhead.

Câu 23: Yếu tố “Thời gian thực” (Real-time) trong xử lý dữ liệu sản xuất mang lại giá trị gì?
A. Giúp lưu trữ dữ liệu lâu hơn.
B. Giúp ra quyết định điều chỉnh tức thì ngay khi sự cố hoặc thay đổi vừa phát sinh.
C. Giúp xem lại lịch sử sản xuất năm ngoái.
D. Làm chậm quá trình ra quyết định.

Câu 24: Một hãng giày thể thao muốn cho phép khách hàng tự thiết kế kiểu dáng, màu sắc và kích thước đế giày qua ứng dụng điện thoại, sau đó nhận hàng trong vòng 24h. Để làm được điều này, nhà máy cần áp dụng giải pháp công nghệ nào chủ đạo?
A. Sản xuất dây chuyền cứng và lưu kho số lượng lớn.
B. Thuê thật nhiều thợ thủ công lành nghề.
C. Kết hợp Internet vạn vật (nhận đơn hàng), Dữ liệu lớn (xử lý thiết kế) và Công nghệ in 3D (sản xuất nhanh).
D. Nhập khẩu giày từ nước ngoài về bán.

Câu 25: Hệ thống giám sát của một máy phay CNC báo cáo: “Độ rung trục chính tăng bất thường, dự báo vòng bi sẽ hỏng trong 48 giờ tới”. Đây là ví dụ minh họa cho hoạt động gì của nền sản xuất 4.0?
A. Bảo trì khắc phục (hỏng rồi mới sửa).
B. Bảo trì định kỳ (sửa theo lịch cố định dù chưa hỏng).
C. Bảo trì dự báo (Predictive Maintenance) dựa trên phân tích dữ liệu AI.
D. Lỗi phần mềm báo động giả.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận