Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Cánh Diều Bài 4 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo hỗ trợ học sinh lớp 11 củng cố kiến thức về linh kiện bán dẫn và các ứng dụng của chúng trong mạch điện tử. Bộ đề mở đầu có sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ điện tử 11 Cánh Diều, được xây dựng bám sát nội dung sách giáo khoa Cánh Diều, giúp người học nắm chắc đặc điểm, chức năng và nguyên lý hoạt động của các linh kiện như transistor, diode và các mạch khuếch đại cơ bản. Tài liệu được biên soạn năm 2024 bởi cô Nguyễn Thị Thu Hường – giáo viên Công nghệ Trường THPT Thăng Long (TP. Hà Nội), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn để hỗ trợ quá trình tự học hiệu quả.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi thiết kế theo mức độ tăng dần, từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh phân tích được cách linh kiện bán dẫn tham gia vào các mạch điện, hiểu vai trò của chúng trong thiết bị điện tử và ứng dụng trong đời sống. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem lời giải chi tiết, đánh giá tiến độ học tập và hoàn thiện kỹ năng làm bài theo từng chủ đề. Đây là nguồn tài liệu hữu ích, giúp học sinh tự tin hơn trong quá trình chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Cánh Diều
Bài 4: Cấu trúc hệ thống điện quốc gia
Câu 1: Hệ thống điện quốc gia bao gồm các thành phần chính nào liên kết với nhau thành một hệ thống thống nhất?
A. Nhà máy điện, đường dây dẫn điện và các hộ tiêu thụ điện.
B. Nguồn điện, lưới điện và các thiết bị đo lường điều khiển.
C. Nguồn điện, lưới điện và tải điện.
D. Trạm biến áp, đường dây truyền tải và các nhà máy điện.
Câu 2: Chức năng chính của nguồn điện trong hệ thống điện quốc gia là gì?
A. Truyền tải điện năng đi xa với hiệu suất cao.
B. Phân phối điện năng đến các hộ gia đình.
C. Sản xuất ra điện năng từ các dạng năng lượng khác.
D. Tiêu thụ điện năng để phục vụ sản xuất.
Câu 3: Theo phân cấp tại Việt Nam, lưới điện phân phối thường có cấp điện áp từ khoảng nào?
A. Từ 500 kV trở lên.
B. Từ 220 kV đến 500 kV.
C. Từ 110 kV xuống 0,4 kV.
D. Chỉ bao gồm điện áp 220 V.
Câu 4: Trong sơ đồ hệ thống điện, mũi tên đi từ “Lưới điện truyền tải” sẽ dẫn trực tiếp đến thành phần nào tiếp theo?
A. Các hộ gia đình tiêu thụ nhỏ lẻ.
B. Lưới điện phân phối.
C. Các nhà máy phát điện.
D. Các thiết bị điện tử dân dụng.
Câu 5: Tại sao điện năng được sản xuất ra cần được đưa lên lưới truyền tải thay vì cấp trực tiếp ngay cho tải tiêu thụ?
A. Vì các nhà máy điện thường đặt ngay trong trung tâm thành phố.
B. Vì điện áp đầu ra của máy phát quá cao so với thiết bị dùng điện.
C. Vì tải tiêu thụ dùng điện một chiều, còn máy phát ra điện xoay chiều.
D. Vì các trung tâm sản xuất điện thường ở xa các trung tâm tiêu thụ.
Câu 6: Lưới điện truyền tải ở Việt Nam chủ yếu sử dụng các cấp điện áp nào?
A. 22 kV và 35 kV.
B. 220 kV và 500 kV.
C. 110 kV và 220 kV.
D. 0,4 kV và 22 kV.
Câu 7: Thiết bị nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thay đổi cấp điện áp để truyền tải và phân phối điện năng?
A. Máy phát điện.
B. Tụ bù công suất.
C. Máy biến áp.
D. Aptomat tổng.
Câu 8: Vai trò của các trạm đóng cắt trong lưới điện là gì?
A. Tăng điện áp để giảm tổn thất.
B. Chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành một chiều.
C. Kết nối hoặc ngắt các phần tử của hệ thống điện khi cần thiết.
D. Đo đếm lượng điện năng tiêu thụ của khách hàng.
Câu 9: Nguồn năng lượng nào sau đây được sử dụng trong “Nguồn điện” được coi là năng lượng tái tạo?
A. Than đá và Dầu mỏ.
B. Khí đốt tự nhiên.
C. Uranium (Điện hạt nhân).
D. Gió và Mặt trời.
Câu 10: Tải điện trong sản xuất công nghiệp thường có đặc điểm gì?
A. Sử dụng điện một pha, công suất rất nhỏ.
B. Thường là các thiết bị chiếu sáng công cộng.
C. Công suất lớn, thường dùng điện ba pha.
D. Phân bố rải rác ở các khu dân cư.
Câu 11: Tải điện trong sinh hoạt (gia đình) thường có đặc điểm gì?
A. Tiêu thụ điện năng ổn định suốt 24 giờ.
B. Công suất nhỏ, dùng điện một pha, phân bố rộng.
C. Sử dụng điện áp cực cao trên 6 kV.
D. Có trạm biến áp riêng cho từng hộ gia đình.
Câu 12: Để giảm tổn thất điện năng khi truyền tải đi xa, giải pháp kĩ thuật hiệu quả nhất là gì?
A. Tăng tiết diện dây dẫn lên cực lớn.
B. Giảm điện áp truyền tải xuống thấp.
C. Tăng điện áp truyền tải lên cao.
D. Rút ngắn khoảng cách giữa các cột điện.
Câu 13: Cấp điện áp 0,4 kV (hay 400V/220V) trong hệ thống điện thuộc về phần nào?
A. Lưới điện truyền tải siêu cao áp.
B. Lưới điện cao thế.
C. Lưới điện hạ áp (phân phối).
D. Nguồn điện phát ra từ nhà máy thủy điện.
Câu 14: Sơ đồ sắp xếp nào sau đây là đúng về trình tự cung cấp điện từ nguồn đến tải?
A. Máy phát → Máy biến áp giảm áp → Đường dây truyền tải → Tải.
B. Máy phát → Máy biến áp tăng áp → Đường dây truyền tải → Máy biến áp giảm áp → Tải.
C. Máy biến áp tăng áp → Máy phát → Đường dây phân phối → Tải.
D. Máy phát → Đường dây hạ áp → Đường dây cao áp → Tải.
Câu 15: Trong các nhà máy công nghiệp lớn (ví dụ: nhà máy luyện thép), họ thường lấy điện từ đâu?
A. Trực tiếp từ đường dây hạ áp 220V của khu dân cư.
B. Từ lưới phân phối hoặc truyền tải qua trạm biến áp riêng.
C. Chỉ sử dụng máy phát điện dự phòng chạy dầu.
D. Từ các tấm pin mặt trời lắp trên mái nhà xưởng.
Câu 16: Hình ảnh các cột điện cao thế lớn với nhiều chuỗi sứ cách điện dài (Hình 4.4 SGK) là dấu hiệu nhận biết của thành phần nào?
A. Lưới điện hạ áp nông thôn.
B. Trạm biến áp treo phân phối.
C. Hệ thống điện trong nhà.
D. Đường dây truyền tải điện cao áp/siêu cao áp.
Câu 17: Tại sao lưới điện quốc gia cần có trung tâm điều độ hệ thống điện?
A. Để tính tiền điện cho từng hộ dân chính xác hơn.
B. Để giám sát nhân viên làm việc tại các nhà máy.
C. Để đảm bảo cân bằng công suất giữa nguồn phát và tải tiêu thụ.
D. Để thiết kế xây dựng các nhà máy điện mới.
Câu 18: Một khu dân cư sử dụng điện áp 220V. Điện năng này thường được lấy từ trạm biến áp có cấp điện áp chuyển đổi như thế nào?
A. 500 kV xuống 220 kV.
B. 110 kV xuống 35 kV.
C. 22/0,4 kV hoặc 35/0,4 kV.
D. 220V tăng lên 380V.
Câu 19: Các nhà máy điện mặt trời và điện gió hiện nay thường được kết nối vào lưới điện như thế nào?
A. Chỉ cấp điện trực tiếp cho nhà dân, không nối lưới.
B. Luôn nối vào lưới 500 kV bất kể công suất.
C. Nối vào lưới phân phối hoặc truyền tải tùy theo công suất nhà máy.
D. Chỉ hoạt động khi các nhà máy nhiệt điện ngừng chạy.
Câu 20: Thành phần nào sau đây không thuộc “Lưới điện”?
A. Đường dây dẫn điện trên không.
B. Cáp ngầm dưới đất.
C. Máy biến áp lực.
D. Tua bin hơi nước trong nhà máy nhiệt điện.
Câu 21: Đặc điểm của lưới điện phân phối so với lưới điện truyền tải là gì?
A. Điện áp cao hơn, đi quãng đường xa hơn.
B. Cấu trúc đơn giản hơn, ít thiết bị hơn.
C. Điện áp thấp hơn, mật độ dây dày đặc hơn để đến từng nơi tiêu thụ.
D. Không cần sử dụng máy biến áp.
Câu 22: Tải điện nào sau đây được xếp vào nhóm “Tải sản xuất”?
A. Bóng đèn học trong phòng ngủ.
B. Máy điều hòa tại phòng khách gia đình.
C. Động cơ băng chuyền trong nhà máy xi măng.
D. Tivi tại sảnh chờ sân bay.
Câu 23: Một trong những vai trò quan trọng của hệ thống điện quốc gia đối với nền kinh tế là:
A. Tăng chi phí sản xuất để thu lợi nhuận.
B. Hạn chế sử dụng các thiết bị hiện đại.
C. Đảm bảo an ninh năng lượng cho phát triển đất nước.
D. Thay thế hoàn toàn sức lao động của con người.
Câu 24: Khi phụ tải tiêu thụ điện tăng đột biến vào giờ cao điểm, hệ thống điện cần làm gì?
A. Giảm điện áp xuống mức thấp nhất.
B. Ngắt toàn bộ điện của thành phố để bảo vệ.
C. Yêu cầu các nhà máy điện giảm công suất phát.
D. Huy động các nguồn điện dự phòng tăng công suất phát.
Câu 25: Ở Việt Nam, hệ thống đường dây 500 kV Bắc – Nam đóng vai trò gì?
A. Là lưới điện phân phối cho các hộ dân dọc đường đi.
B. Là trục xương sống liên kết hệ thống điện các miền.
C. Chỉ dùng để xuất khẩu điện sang nước ngoài.
D. Chỉ dùng để cấp điện cho thủ đô Hà Nội.
Câu 26: Ý nghĩa của việc “kết nối các nhà máy điện thành hệ thống quốc gia” là gì?
A. Để các nhà máy cạnh tranh giá điện với nhau.
B. Hỗ trợ nhau về công suất và tăng độ tin cậy cung cấp điện.
C. Để giảm bớt số lượng nhân viên vận hành.
D. Để tận dụng các đường dây điện cũ không dùng đến.
Câu 27: Thiết bị nào giúp bảo vệ lưới điện khi xảy ra sự cố ngắn mạch (chập điện)?
A. Công tơ điện.
B. Máy cắt điện (hoặc Aptomat).
C. Máy biến áp.
D. Sứ cách điện.
Câu 28: Tại sao trong hệ thống điện, người ta không dùng trực tiếp điện áp 220V từ nhà máy để truyền tải đi xa 1000km?
A. Vì dây dẫn sẽ quá nhỏ, dễ bị đứt.
B. Vì dòng điện sẽ rất lớn, gây tổn hao nhiệt và sụt áp nghiêm trọng.
C. Vì điện áp 220V không an toàn cho người sửa chữa.
D. Vì không có máy phát điện nào tạo ra được điện áp 220V.
Câu 29: Một nhà máy sản xuất thép có lò hồ quang công suất lớn. Tại sao nhà máy này cần có trạm biến áp riêng lấy điện từ lưới cao thế (ví dụ 110kV) thay vì đấu nối vào lưới hạ thế chung của khu vực?
A. Để tránh phải trả tiền điện giá cao.
B. Vì lưới hạ thế không đủ dây dẫn để đấu nối.
C. Để đảm bảo đủ công suất và không gây sụt áp ảnh hưởng hộ dân xung quanh.
D. Để nhà máy có thể tự ý điều chỉnh tần số dòng điện.
Câu 30: Trong bối cảnh phát triển năng lượng xanh, việc tích hợp nhiều nguồn điện gió và mặt trời vào hệ thống điện quốc gia gặp thách thức kỹ thuật lớn nhất là gì?
A. Giá thành xây dựng quá rẻ làm giảm doanh thu ngành điện.
B. Các nguồn này gây ô nhiễm tiếng ồn lớn.
C. Tính bất định và phụ thuộc thời tiết gây khó khăn cho việc cân bằng lưới điện.
D. Không có đủ đất đai để xây dựng đường dây truyền tải.
