Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Cánh Diều Bài 25 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Mở đầu bài viết sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ điện tử 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức của bài 25 như cấu tạo – chức năng của thiết bị điện tử công nghiệp, nguyên lý vận hành hệ thống điều khiển tự động và vai trò của các linh kiện điện tử trong dây chuyền sản xuất hiện đại. Bộ đề được biên soạn năm 2024 bởi thầy Lê Minh Quốc – giáo viên Công nghệ Trường THPT Nguyễn Du (TP. Hà Nội), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh ôn luyện hiệu quả và bám sát chương trình học.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ hoạt động của thiết bị điện tử công nghiệp, phân tích quy trình điều khiển, xử lý tín hiệu và ứng dụng trong các máy móc tự động. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem lời giải chi tiết, đánh giá tiến độ và nâng cao khả năng phân tích – vận dụng kiến thức kỹ thuật vào thực tiễn. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh tự tin chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Cánh Diều
Bài 25: Bo mạch lập trình vi điều khiển
Câu 1: Bo mạch lập trình vi điều khiển là một thiết bị điện tử có chức năng chính là
A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài như ổ cứng
B. Phát sóng wifi công suất lớn
C. Giúp người dùng dễ dàng tiếp cận, lập trình và ứng dụng vi điều khiển
D. Thay thế hoàn toàn máy tính cá nhân
Câu 2: Vi điều khiển trung tâm được sử dụng trên bo mạch Arduino Uno thuộc họ nào?
A. ARM
B. AVR (ATmega)
C. PIC
D. 8051
Câu 3: Khối nguồn trên bo mạch lập trình có nhiệm vụ gì?
A. Nạp chương trình từ máy tính
B. Cung cấp năng lượng điện cho bo mạch hoạt động
C. Tạo xung nhịp cho CPU
D. Hiển thị trạng thái hoạt động
Câu 4: Để kết nối bo mạch Arduino với máy tính nhằm nạp chương trình, ta sử dụng khối chức năng nào?
A. Khối tạo dao động
B. Khối đầu vào/ra tương tự
C. Khối truyền thông (cổng USB)
D. Khối nguồn ngoài
Câu 5: Khối tạo dao động trên bo mạch Arduino Uno thường sử dụng linh kiện nào để tạo xung nhịp?
A. Tụ điện hóa
B. Cuộn cảm
C. Thạch anh
D. Điện trở quang
Câu 6: Các cổng vào/ra (I/O) trên bo mạch lập trình được chia thành hai nhóm chính là
A. Cổng nguồn và cổng đất
B. Cổng số (Digital) và cổng tương tự (Analog)
C. Cổng màn hình và cổng loa
D. Cổng thu và cổng phát
Câu 7: Phần mềm Arduino IDE được sử dụng để làm gì?
A. Thiết kế mạch in
B. Mô phỏng 3D
C. Soạn thảo, biên dịch và nạp chương trình cho bo mạch
D. Vẽ sơ đồ nguyên lý
Câu 8: Trong giao diện phần mềm Arduino IDE, vùng soạn thảo chương trình được gọi là
A. Console
B. Menu bar
C. Serial Monitor
D. Sketch
Câu 9: Hàm void setup() trong cấu trúc chương trình Arduino có đặc điểm hoạt động như thế nào?
A. Chạy lặp đi lặp lại vô hạn
B. Chỉ chạy một lần duy nhất khi khởi động hoặc nhấn nút Reset
C. Chạy khi có tín hiệu ngắt
D. Không tự động chạy mà cần gọi hàm
Câu 10: Hàm void loop() trong cấu trúc chương trình Arduino có đặc điểm hoạt động như thế nào?
A. Chỉ chạy một lần rồi dừng
B. Chạy 10 lần rồi dừng
C. Lặp đi lặp lại liên tục sau khi hàm setup() kết thúc
D. Chỉ chạy khi nhấn nút
Câu 11: Để cấu hình một chân của vi điều khiển làm đầu ra (xuất tín hiệu), ta sử dụng câu lệnh nào?
A. pinMode(pin, OUTPUT);
B. pinMode(pin, INPUT);
C. digitalWrite(pin, HIGH);
D. digitalRead(pin);
Câu 12: Câu lệnh digitalWrite(pin, HIGH); có tác dụng gì đối với một chân đã được cấu hình là OUTPUT?
A. Đọc tín hiệu từ chân đó
B. Xuất mức điện áp thấp (0V) ra chân đó
C. Xuất mức điện áp cao (5V) ra chân đó
D. Chuyển chân đó thành đầu vào
Câu 13: Để tạm dừng chương trình trong một khoảng thời gian nhất định, ta dùng hàm nào?
A. stop()
B. delay(ms);
C. wait()
D. pause()
Câu 14: Đơn vị thời gian trong hàm delay() là gì?
A. Giây (s)
B. Mili giây (ms)
C. Micro giây (us)
D. Phút
Câu 15: Để đọc tín hiệu từ một cảm biến tương tự (như biến trở, cảm biến nhiệt độ analog), ta dùng lệnh nào?
A. digitalRead()
B. pinMode()
C. analogRead()
D. analogWrite()
Câu 16: Câu lệnh digitalRead(pin) trả về giá trị nào?
A. Một giá trị điện áp từ 0 đến 5V
B. Một số nguyên từ 0 đến 1023
C. Mức logic HIGH hoặc LOW
D. Thời gian xung
Câu 17: Biểu tượng dấu tích (✓) trên thanh công cụ của Arduino IDE có chức năng gì?
A. Nạp chương trình vào bo mạch
B. Biên dịch và kiểm tra lỗi cú pháp của chương trình
C. Mở cửa sổ Serial Monitor
D. Lưu chương trình
Câu 18: Biểu tượng mũi tên hướng sang phải (→) trên thanh công cụ của Arduino IDE có chức năng gì?
A. Kiểm tra lỗi
B. Tạo tệp mới
C. Nạp chương trình (Upload) vào bo mạch
D. Mở tệp cũ
Câu 19: Cổng “Serial Monitor” trong Arduino IDE dùng để
A. Hiển thị thông tin giao tiếp giữa bo mạch và máy tính
B. Vẽ đồ thị điện áp
C. Nạp chương trình
D. Thiết kế giao diện người dùng
Câu 20: Trong ứng dụng điều khiển đèn LED nhấp nháy, nếu muốn đèn sáng trong 1 giây, ta dùng lệnh delay với tham số là bao nhiêu?
A. 1
B. 100
C. 1000
D. 10000
Câu 21: Khi kết nối bo mạch Arduino Uno với máy tính qua cổng USB, máy tính sẽ nhận diện bo mạch thông qua
A. Cổng màn hình (VGA)
B. Cổng COM ảo
C. Cổng mạng LAN
D. Cổng máy in
Câu 22: Để đọc trạng thái của một nút nhấn (đang nhấn hay nhả), ta cần cấu hình chân kết nối nút nhấn là
A. OUTPUT
B. INPUT
C. HIGH
D. LOW
Câu 23: Một chương trình Arduino hợp lệ bắt buộc phải có tối thiểu hai hàm nào?
A. main() và loop()
B. start() và end()
C. setup() và loop()
D. init() và run()
Câu 24: Trên bo mạch Arduino Uno, đèn LED tích hợp sẵn thường được nối với chân số mấy?
A. Chân số 0
B. Chân số 1
C. Chân số 10
D. Chân số 13
Câu 25: Nếu muốn điều khiển một động cơ quay hoặc dừng thông qua một Rơ-le nối với chân số 8, ta dùng lệnh nào?
A. analogRead(8)
B. digitalRead(8)
C. digitalWrite(8, value)
D. analogWrite(8, value)
Câu 26: Khối “Cổng vào/ra số” trên sơ đồ cấu trúc bo mạch Arduino Uno có chức năng gì?
A. Chỉ nhận tín hiệu từ cảm biến
B. Chỉ xuất tín hiệu điều khiển đèn
C. Nhận tín hiệu vào mức logic và xuất tín hiệu ra mức logic
D. Cấp nguồn cho toàn bộ mạch
Câu 27: Đoạn mã lệnh sau thực hiện công việc gì?
digitalWrite(13, HIGH);
delay(500);
digitalWrite(13, LOW);
delay(500);
A. Bật đèn LED mãi mãi
B. Tắt đèn LED mãi mãi
C. Làm đèn LED chớp tắt với chu kỳ 1 giây
D. Làm đèn LED sáng mờ dần
Câu 28: Bạn muốn lập trình để khi nhấn nút (nối vào chân 2), đèn LED (nối vào chân 13) sẽ sáng. Cấu trúc lệnh trong hàm loop() sẽ có dạng logic nào?
A. Luôn luôn bật đèn LED
B. Đọc trạng thái chân 2, nếu là mức cao (hoặc thấp tùy mạch) thì bật chân 13
C. Bật chân 13, sau đó đọc chân 2
D. Đọc chân 13, sau đó bật chân 2
Câu 29: Lệnh analogRead(A0) trả về giá trị trong khoảng nào (đối với Arduino Uno dùng bộ ADC 10 bit)?
A. 0 đến 255
B. 0 đến 511
C. 0 đến 1023
D. 0 đến 1
Câu 30: Khi biên dịch chương trình, nếu vùng thông báo lỗi hiện dòng chữ màu đỏ báo “expected ‘;’ before…”, nguyên nhân thường là do
A. Bo mạch chưa được kết nối
B. Chọn sai cổng COM
C. Thiếu dấu chấm phẩy ở cuối câu lệnh
D. Hỏng cáp USB
