Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Cánh Diều Bài 24 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Phần mở đầu sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ điện tử 11 Cánh Diều, tập trung vào trọng tâm kiến thức của bài 24 như cấu tạo – nguyên lý hoạt động của các thiết bị điện tử dân dụng, khả năng điều khiển – phản hồi tín hiệu và vai trò của các linh kiện điện tử trong hệ thống vận hành. Bộ đề được biên soạn năm 2024 bởi cô Phạm Thị Hồng Nhung – giáo viên Công nghệ Trường THPT Nguyễn Văn Cừ (TP. Bắc Ninh), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh luyện tập hiệu quả và đúng chuẩn kiến thức.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài này được thiết kế với hệ thống câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng cao, giúp học sinh hiểu rõ cách thức hoạt động của thiết bị điện tử dân dụng, phân tích cấu tạo mạch, nhận diện vai trò từng linh kiện trong hệ thống điều khiển và ứng dụng thực tế trong đời sống. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem đáp án chi tiết, theo dõi tiến độ học tập và nâng cao năng lực phân tích kỹ thuật. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Cánh Diều
Bài 24: Khái quát về vi điều khiển
Câu 1: Vi điều khiển là một linh kiện điện tử được ví như
A. Một bộ nguồn công suất lớn
B. Một bộ khuếch đại âm thanh
C. Một máy tính nhỏ
D. Một cảm biến nhiệt độ
Câu 2: Về mặt cấu tạo, vi điều khiển là một
A. Mạch tích hợp (IC)
B. Tụ điện biến đổi
C. Transistor công suất
D. Vi mạch tích hợp (IC) có thể lập trình được
Câu 3: Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của vi điều khiển so với các mạch điện tử thông thường là
A. Kích thước rất lớn
B. Tiêu thụ nhiều điện năng
C. Có khả năng lập trình để thực hiện các chức năng khác nhau
D. Không cần nguồn điện để hoạt động
Câu 4: Dựa trên độ rộng dữ liệu, vi điều khiển thường được phân loại thành
A. Loại 1 chân, 2 chân, 3 chân
B. Loại Analog và Digital
C. Loại 8 bit, 16 bit, 32 bit
D. Loại công suất lớn và công suất nhỏ
Câu 5: Các họ vi điều khiển phổ biến được liệt kê trong sách giáo khoa bao gồm
A. Windows, Linux, MacOS
B. 8051, PIC, AVR, ARM
C. Intel Core i3, i5, i7
D. Android, iOS
Câu 6: Sơ đồ khối chức năng của vi điều khiển bao gồm các thành phần chính là
A. Loa, màn hình, bàn phím
B. Nguồn điện, dây dẫn, công tắc
C. Tín hiệu vào, Bộ xử lý trung tâm, Bộ nhớ, Tín hiệu ra
D. Transistor, Tụ điện, Điện trở
Câu 7: Bộ xử lý trung tâm (CPU) trong vi điều khiển có nhiệm vụ gì?
A. Lưu trữ dữ liệu lâu dài
B. Cung cấp năng lượng cho mạch
C. Tính toán, xử lý dữ liệu và điều khiển hoạt động của hệ thống
D. Hiển thị thông tin ra màn hình
Câu 8: Tín hiệu đầu vào của vi điều khiển thường đến từ các thiết bị nào?
A. Đèn LED, màn hình LCD
B. Động cơ, rơ le
C. Các nút nhấn, cảm biến
D. Loa, chuông báo
Câu 9: Tín hiệu đầu ra của vi điều khiển dùng để làm gì?
A. Thu thập thông tin từ môi trường
B. Điều khiển các cơ cấu chấp hành hoặc thiết bị hiển thị
C. Cung cấp nguồn cho cảm biến
D. Lập trình cho CPU
Câu 10: Tín hiệu vào từ các nút nhấn thường là loại tín hiệu nào?
A. Tín hiệu tương tự
B. Tín hiệu số
C. Tín hiệu âm thanh
D. Tín hiệu hình ảnh
Câu 11: Tín hiệu vào từ các cảm biến biến đổi liên tục (như cảm biến nhiệt độ) thường là loại tín hiệu nào?
A. Tín hiệu tương tự
B. Tín hiệu số
C. Tín hiệu rời rạc
D. Tín hiệu mã hóa
Câu 12: Bộ nhớ ROM trong vi điều khiển có chức năng chính là
A. Lưu trữ các biến số tạm thời
B. Lưu trữ chương trình điều khiển
C. Lưu trữ kết quả tính toán trung gian
D. Tăng tốc độ xử lý của CPU
Câu 13: Đặc điểm của bộ nhớ ROM là
A. Dữ liệu bị mất khi tắt điện
B. Chỉ có thể đọc, không thể ghi
C. Dữ liệu không bị mất khi tắt điện
D. Dùng để chứa dữ liệu thay đổi liên tục
Câu 14: Bộ nhớ RAM trong vi điều khiển có chức năng chính là
A. Lưu trữ chương trình điều khiển cố định
B. Lưu trữ dữ liệu tạm thời và các biến trong quá trình xử lý
C. Lưu trữ thông số cấu hình hệ thống lâu dài
D. Điều khiển các cổng vào ra
Câu 15: Đặc điểm của bộ nhớ RAM là
A. Dữ liệu bị mất khi tắt nguồn điện
B. Dữ liệu được lưu trữ vĩnh viễn
C. Không thể ghi dữ liệu mới vào
D. Chỉ dùng để chứa mã lệnh chương trình
Câu 16: Một vi điều khiển 8 bit có nghĩa là
A. Nó có 8 chân kết nối
B. Nó chỉ xử lý được 8 lệnh
C. Độ rộng dữ liệu mà CPU xử lý trong một chu kỳ là 8 bit
D. Nó có bộ nhớ 8 Byte
Câu 17: Trong cấu trúc vi điều khiển, bộ phận nào đóng vai trò là “bộ não”?
A. Bộ nhớ ROM
B. Bộ nhớ RAM
C. CPU
D. Các cổng vào/ra
Câu 18: Ứng dụng của vi điều khiển trong lĩnh vực điện tử dân dụng là
A. Điều khiển các nhà máy thủy điện lớn
B. Quản lý hệ thống dữ liệu quốc gia
C. Điều khiển máy giặt, điều hòa, lò vi sóng
D. Thiết kế đồ họa trên máy tính
Câu 19: Trong một hệ thống tưới cây tự động dùng vi điều khiển, cảm biến độ ẩm đất đóng vai trò là
A. Thiết bị cung cấp tín hiệu vào
B. Thiết bị chấp hành tín hiệu ra
C. Bộ phận xử lý trung tâm
D. Bộ phận cấp nguồn
Câu 20: Trong hệ thống điều khiển đèn giao thông, các đèn xanh, đỏ, vàng đóng vai trò là
A. Tín hiệu vào
B. Tín hiệu ra
C. Bộ nhớ
D. Cảm biến
Câu 21: Vi điều khiển ARM thường được ứng dụng trong các thiết bị nào?
A. Các thiết bị đơn giản như đèn nháy
B. Các thiết bị di động, máy tính bảng và hệ thống nhúng phức tạp
C. Chỉ trong các đồ chơi trẻ em
D. Chỉ trong các máy tính để bàn cũ
Câu 22: Để vi điều khiển hoạt động được theo ý muốn, người sử dụng cần phải làm gì?
A. Chỉ cần cấp nguồn điện
B. Phải thay thế phần cứng liên tục
C. Phải nạp chương trình (phần mềm) vào bộ nhớ của nó
D. Phải nung nóng nó
Câu 23: Một trong những ưu điểm khi sử dụng vi điều khiển để thiết kế mạch điện tử là
A. Mạch điện trở nên cồng kềnh hơn
B. Mạch điện đơn giản, nhỏ gọn và linh hoạt hơn
C. Tiêu tốn nhiều linh kiện rời rạc hơn
D. Khó sửa chữa và nâng cấp
Câu 24: Loại kiến trúc vi điều khiển nào có tập lệnh đơn giản và thực thi nhanh?
A. CISC
B. RISC
C. DISC
D. MISC
Câu 25: Trong hệ thống báo cháy, chuông báo động được kết nối với phần nào của vi điều khiển?
A. Cổng vào tín hiệu số
B. Cổng vào tín hiệu tương tự
C. Cổng ra tín hiệu
D. Chân cấp nguồn cho CPU
Câu 26: Nếu muốn thay đổi quy trình hoạt động của một thiết bị dùng vi điều khiển, ta thường
A. Thay thế toàn bộ bo mạch
B. Thay thế CPU mới
C. Lập trình lại và nạp chương trình mới vào vi điều khiển
D. Thay đổi nguồn điện cung cấp
Câu 27: Trong một bài toán điều khiển nhiệt độ lò ấp trứng, vi điều khiển nhận tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ, so sánh với giá trị cài đặt và điều khiển bóng đèn sợi đốt. Bóng đèn sợi đốt ở đây được điều khiển theo cơ chế nào là phù hợp nhất để ổn định nhiệt độ?
A. Bật tắt liên tục bằng tay
B. Luôn luôn sáng
C. Điều khiển đóng ngắt tự động qua Relay hoặc Triac
D. Nối trực tiếp vào cảm biến
Câu 28: Một vi điều khiển có bộ nhớ RAM 2KB và ROM 32KB. Nếu chương trình điều khiển có dung lượng 40KB thì
A. Vi điều khiển vẫn hoạt động bình thường
B. Vi điều khiển sẽ chạy chậm lại
C. Vi điều khiển không thể chứa hết chương trình này
D. Vi điều khiển sẽ tự động mở rộng bộ nhớ
Câu 29: Tại sao trong các dây chuyền sản xuất tự động, người ta ưu tiên dùng vi điều khiển hoặc PLC hơn là các mạch logic rời rạc?
A. Vì giá thành rẻ hơn rất nhiều
B. Vì khả năng lập trình linh hoạt để thay đổi quy trình công nghệ mà không cần thay đổi phần cứng
C. Vì chúng tiêu thụ điện năng lớn hơn
D. Vì chúng có kích thước lớn dễ quan sát
Câu 30: Tín hiệu từ nút ấn thường bị rung (bouncing) khi nhấn. Để vi điều khiển nhận diện chính xác một lần nhấn, người lập trình cần thực hiện kĩ thuật gì?
A. Tăng điện áp nguồn
B. Thay nút ấn to hơn
C. Khử rung (Debouncing) bằng phần mềm hoặc phần cứng
D. Nhấn nút thật nhanh
