Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 9 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được xây dựng dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Mở đầu bài viết sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức trọng tâm của bài 9 như nhận biết các bệnh thường gặp ở vật nuôi, nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng cơ bản và những nguyên tắc xử lý – phòng trị bệnh hiệu quả. Tài liệu được biên soạn năm 2024 bởi cô Phạm Thị Hải Yến – giáo viên Công nghệ Trường THPT Tân Kỳ (Nghệ An), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh ôn luyện một cách hệ thống.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi từ mức nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh phân biệt các nhóm bệnh thường gặp, nắm được nguyên nhân – triệu chứng, áp dụng nguyên tắc “phòng bệnh hơn chữa bệnh”, cũng như biết cách xử lý khi vật nuôi mắc bệnh. Khi luyện tập thông qua detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem đáp án chi tiết, theo dõi tiến độ và củng cố kiến thức một cách khoa học. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh chuẩn bị chắc chắn cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều
Bài 9: Thức ăn chăn nuôi
Câu 1: Thức ăn chăn nuôi là những sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật, động vật, vi sinh vật, khoáng vật mà vật nuôi có thể
A. nhìn thấy và cảm nhận được.
B. ăn, uống và tiêu hóa, hấp thu để duy trì sự sống và sản xuất.
C. sử dụng để làm ổ đẻ hoặc lót chuồng.
D. bài tiết ra ngoài ngay lập tức mà không qua chuyển hóa.
Câu 2: Dựa vào thành phần dinh dưỡng, nhóm thức ăn nào sau đây được xếp vào loại “thức ăn giàu năng lượng”?
A. Bột cá, bột thịt.
B. Khô dầu đậu tương, khô dầu lạc.
C. Ngô, tấm, cám gạo, sắn.
D. Bột vỏ sò, bột xương.
Câu 3: Thức ăn giàu protein (đạm) là những loại thức ăn có hàm lượng protein thô trong vật chất khô đạt mức nào?
A. Dưới 10%.
B. Từ 10% đến 15%.
C. Trên 20%.
D. Tuyệt đối 100%.
Câu 4: Vì sao ngô (bắp) được mệnh danh là “vua của các loại thức ăn tinh” trong chăn nuôi?
A. Vì ngô có giá thành rẻ nhất trong tất cả các loại.
B. Vì ngô có hàm lượng chất xơ cao nhất.
C. Vì ngô có hàm lượng tinh bột (năng lượng) cao và độ ngon miệng tốt.
D. Vì ngô có chứa nhiều độc tố cần xử lý.
Câu 5: Nhóm thức ăn nào sau đây có nguồn gốc từ động vật thường được sử dụng để cung cấp protein chất lượng cao cho lợn và gia cầm?
A. Khô dầu đậu tương.
B. Bột cá và bột thịt xương.
C. Cám gạo và tấm.
D. Cỏ voi và rơm lúa.
Câu 6: Thức ăn thô xanh (cỏ tươi, rau xanh) có đặc điểm dinh dưỡng nổi bật nào?
A. Hàm lượng vật chất khô rất cao (>90%).
B. Hàm lượng nước cao (60-85%) và giàu vitamin, chất xơ.
C. Hàm lượng protein rất cao, thay thế được bột cá.
D. Hàm lượng chất béo cao nhất trong các loại thức ăn.
Câu 7: Một người chăn nuôi muốn bổ sung canxi cho đàn gà đẻ để vỏ trứng dày và cứng hơn. Họ nên chọn loại thức ăn nào?
A. Ngô hạt.
B. Bột vỏ sò, vỏ trứng hoặc bột đá vôi.
C. Khô dầu lạc.
D. Rỉ mật đường.
Câu 8: Tại sao khô dầu đậu tương phải được rang hoặc hấp chín (xử lý nhiệt) trước khi cho vật nuôi ăn?
A. Để làm cho thức ăn cứng hơn.
B. Để diệt các vi khuẩn lên men.
C. Để phá hủy các chất ức chế tiêu hóa (như antitrypsin) và độc tố có trong hạt sống.
D. Để giảm hàm lượng protein xuống.
Câu 9: Rơm lúa là loại thức ăn thô khô phổ biến cho trâu bò, nhưng nhược điểm lớn nhất của nó là gì?
A. Chứa quá nhiều nước gây tiêu chảy.
B. Giá thành quá cao.
C. Nghèo dinh dưỡng, nhiều chất xơ khó tiêu hóa (lignin).
D. Chứa nhiều chất đạm gây khó tiêu.
Câu 10: “Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh” cho gà công nghiệp có nghĩa là
A. người nuôi phải trộn thêm rau xanh vào mới cho ăn được.
B. thức ăn đã chứa đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng, gà ăn không cần bổ sung gì thêm.
C. thức ăn chỉ gồm các loại hạt ngũ cốc trộn lẫn.
D. thức ăn dạng lỏng như sữa.
Câu 11: Bột sắn (khoai mì) là thức ăn giàu năng lượng nhưng nếu dùng sắn tươi chưa qua xử lý thì vật nuôi dễ bị ngộ độc bởi chất nào?
A. Axit HCN (Acid cyanhydric).
B. Axit axetic.
C. Protein lạ.
D. Nấm mốc Aflatoxin.
Câu 12: Trong chăn nuôi lợn con sau cai sữa, tại sao người ta ưu tiên dùng bột sữa hoặc bột huyết tương trong khẩu phần ăn?
A. Vì chúng có giá rẻ.
B. Vì chúng có hàm lượng chất xơ cao giúp no lâu.
C. Vì chúng giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa và tăng khả năng miễn dịch.
D. Vì chúng làm cho thịt lợn có màu đỏ đẹp.
Câu 13: Premix là loại thức ăn bổ sung đặc biệt, thành phần chính của nó thường bao gồm
A. ngô và đậu tương xay nhỏ.
B. cỏ khô và rơm rạ nghiền.
C. các loại vitamin, khoáng vi lượng, chất kích thích sinh trưởng trộn trong chất mang.
D. nước tinh khiết và đường.
Câu 14: Nếu khẩu phần ăn của lợn thịt có quá nhiều bột cá (thức ăn giàu protein động vật) vào giai đoạn cuối sắp xuất chuồng, điều gì có thể xảy ra với chất lượng thịt?
A. Thịt sẽ rất thơm mùi thảo mộc.
B. Thịt có thể bị ám mùi tanh của cá, ảnh hưởng đến vị giác người tiêu dùng.
C. Thịt sẽ chuyển sang màu xanh.
D. Lớp mỡ sẽ biến mất hoàn toàn.
Câu 15: Cám gạo là phụ phẩm của quá trình xay xát thóc, nó thuộc nhóm thức ăn nào?
A. Thức ăn thô xanh.
B. Thức ăn giàu năng lượng.
C. Thức ăn bổ sung khoáng.
D. Thức ăn giàu vitamin C.
Câu 16: Việc ủ chua thức ăn xanh (cỏ, thân ngô) nhằm mục đích chính là gì?
A. Làm khô thức ăn để dễ vận chuyển.
B. Bảo quản thức ăn lâu dài cho mùa đông và tăng hàm lượng vi sinh vật có lợi.
C. Loại bỏ hoàn toàn chất xơ trong thức ăn.
D. Biến thức ăn xanh thành thức ăn tinh.
Câu 17: Loại thức ăn nào sau đây cung cấp nhiều Caroten (tiền Vitamin A) giúp lòng đỏ trứng gà có màu vàng đẹp tự nhiên?
A. Gạo trắng.
B. Bột ngô vàng và bột cỏ.
C. Bột xương.
D. Khô dầu dừa.
Câu 18: Thức ăn bổ sung Probiotics (chế phẩm vi sinh) có tác dụng gì đối với đường ruột vật nuôi?
A. Tiêu diệt toàn bộ vi khuẩn trong ruột.
B. Cung cấp vi khuẩn có lợi, cân bằng hệ vi sinh vật và ức chế vi khuẩn gây bệnh.
C. Làm giảm khả năng hấp thu thức ăn.
D. Thay thế hoàn toàn thuốc kháng sinh trị bệnh.
Câu 19: Sự khác biệt cơ bản giữa “thức ăn tinh” và “thức ăn thô” là gì?
A. Thức ăn tinh có hàm lượng dinh dưỡng cao, ít xơ; Thức ăn thô có hàm lượng xơ cao, dinh dưỡng thấp.
B. Thức ăn tinh có nguồn gốc động vật; Thức ăn thô có nguồn gốc thực vật.
C. Thức ăn tinh dạng lỏng; Thức ăn thô dạng rắn.
D. Thức ăn tinh màu trắng; Thức ăn thô màu xanh.
Câu 20: Khi bảo quản ngô hoặc khô dầu lạc trong điều kiện ẩm ướt, nấm mốc Aspergillus flavus phát triển sẽ sinh ra độc tố nguy hiểm nào?
A. Salmonella.
B. E.coli.
C. Aflatoxin (gây ung thư gan và giảm năng suất).
D. Strychnine.
Câu 21: Tại sao rỉ mật đường thường được bổ sung vào khẩu phần của bò sữa hoặc dùng khi ủ chua cỏ?
A. Vì nó cung cấp nhiều protein.
B. Vì nó cung cấp năng lượng nhanh và là thức ăn cho vi sinh vật lên men.
C. Vì nó làm cho thức ăn có vị chua.
D. Vì nó giúp diệt kiến.
Câu 22: Nhóm thức ăn nào sau đây thuộc họ Đậu, có khả năng cố định đạm và rất giàu protein thực vật?
A. Cỏ voi, cỏ sả.
B. Cây keo dậu, cây đỗ tương (đậu nành).
C. Cây ngô, cây mía.
D. Cây chuối, bèo tây.
Câu 23: Một người nông dân dùng máy nghiền để xay thân cây chuối cho lợn ăn. Thân cây chuối thuộc nhóm thức ăn gì?
A. Thức ăn giàu năng lượng.
B. Thức ăn giàu protein.
C. Thức ăn thô chứa nhiều nước (thức ăn củ quả/rau).
D. Thức ăn tinh bột.
Câu 24: Trong chăn nuôi công nghiệp, Enzyme tiêu hóa được bổ sung vào thức ăn nhằm mục đích
A. làm vật nuôi chán ăn.
B. phân giải các chất khó tiêu (như phytate, xơ), nâng cao tỷ lệ hấp thu dinh dưỡng.
C. tạo màu sắc bắt mắt cho thức ăn.
D. thay thế nước uống.
Câu 25: Xác định loại thức ăn không cùng nhóm với các loại còn lại: Bột cá, Bột thịt, Bột ngô, Bột máu.
A. Bột cá.
B. Bột thịt.
C. Bột ngô (vì là thức ăn giàu năng lượng, các loại kia giàu protein).
D. Bột máu.
Câu 26: Để giảm chi phí thức ăn trong chăn nuôi lợn thịt mà vẫn đảm bảo tăng trọng, người dân thường áp dụng biện pháp nào hợp lý nhất?
A. Cắt giảm 50% lượng thức ăn hàng ngày.
B. Chỉ cho ăn rau xanh và uống nước.
C. Tận dụng phụ phẩm địa phương (bã bia, bã đậu) phối trộn cân đối với thức ăn đậm đặc.
D. Mua loại cám rẻ tiền đã bị mốc.
Câu 27: Vai trò chính của Lipid (chất béo) trong thức ăn chăn nuôi là gì?
A. Cung cấp năng lượng cao gấp đôi tinh bột và hòa tan các vitamin A, D, E, K.
B. Cung cấp chất xơ cho tiêu hóa.
C. Tạo khung xương cho vật nuôi.
D. Cung cấp khoáng chất vi lượng.
Câu 28: Nếu bao bì thức ăn chăn nuôi ghi “Protein thô: 20%”, con số này biểu thị điều gì?
A. Trong 100kg thức ăn có 20kg là các hợp chất chứa Nitơ (đạm).
B. Trong 100kg thức ăn có 20kg là mỡ.
C. Thức ăn này chỉ dành cho lợn 20kg.
D. Thức ăn này có giá 20.000 đồng/kg.
Câu 29: Trong khẩu phần ăn của động vật nhai lại (trâu, bò), Urê (phân đạm) có thể được sử dụng làm thức ăn bổ sung với mục đích gì?
A. Cung cấp năng lượng trực tiếp.
B. Cung cấp Nitơ phi protein để vi sinh vật dạ cỏ tổng hợp nên protein cho cơ thể bò.
C. Giúp bò không cần uống nước.
D. Làm cho cỏ xanh hơn.
Câu 30: Khi phối trộn thức ăn tại nông hộ, việc trộn không đều các thành phần vi lượng (như thuốc, vitamin) có thể gây hậu quả gì?
A. Không ảnh hưởng gì lớn.
B. Vật nuôi ăn ngon miệng hơn.
C. Một số con bị ngộ độc do ăn quá liều, số khác lại bị thiếu hụt dinh dưỡng.
D. Tăng độ đồng đều của đàn vật nuôi.
