Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 8 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Mở đầu bài viết sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức trọng tâm của bài 8 như quy trình nhân giống vật nuôi, các phương pháp phối giống, kỹ thuật chọn lọc, quản lý giống và vai trò của công tác giống trong nâng cao năng suất chăn nuôi. Tài liệu được biên soạn năm 2024 bởi thầy Trần Mạnh Thắng – giáo viên Công nghệ Trường THPT Nguyễn Du (Đắk Lắk), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh ôn luyện bám sát chương trình.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi từ mức nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ các bước trong quy trình nhân giống, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo, quản lý đàn giống và đánh giá hiệu quả nhân giống. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem lời giải chi tiết, theo dõi tiến bộ và củng cố kiến thức thực tiễn một cách hệ thống. Đây là nguồn tài liệu hữu ích phục vụ quá trình chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều
Bài 8: Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi
Câu 1: Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi được định nghĩa là gì?
A. Lượng thức ăn tối đa vật nuôi có thể ăn được trong một ngày.
B. Số bữa ăn vật nuôi cần được cung cấp trong một ngày.
C. Lượng các chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sự sống và sản xuất ra sản phẩm.
D. Tổng khối lượng nước uống vật nuôi tiêu thụ trong 24 giờ.
Câu 2: Nhu cầu duy trì là lượng chất dinh dưỡng tối thiểu cần thiết để vật nuôi
A. tăng trọng lượng cơ thể nhanh chóng.
B. sản xuất ra sữa, trứng hoặc con giống.
C. tồn tại, hoạt động bình thường mà không thay đổi khối lượng cơ thể.
D. phục hồi sức khỏe sau khi điều trị bệnh.
Câu 3: Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi bao gồm những chỉ số cơ bản nào?
A. Chỉ bao gồm năng lượng và protein.
B. Chỉ bao gồm vitamin và khoáng chất.
C. Năng lượng, protein, khoáng, vitamin và các chất dinh dưỡng thiết yếu khác.
D. Khối lượng thức ăn tinh và thức ăn thô.
Câu 4: Khi một con bò sữa đang trong giai đoạn vắt sữa cao sản, nhu cầu dinh dưỡng của nó bao gồm những gì?
A. Chỉ cần nhu cầu duy trì sự sống.
B. Chỉ cần nhu cầu để sản xuất sữa.
C. Tổng hợp của nhu cầu duy trì và nhu cầu sản xuất (tạo sữa).
D. Chỉ cần nhu cầu để nuôi thai.
Câu 5: Tại sao nhu cầu protein của vật nuôi non (đang lớn) lại cao hơn so với vật nuôi đã trưởng thành (tính trên đơn vị khối lượng cơ thể)?
A. Vì vật nuôi non hoạt động nhiều hơn.
B. Vì vật nuôi non cần nhiều protein để xây dựng cơ bắp, khung xương và phát triển tế bào mới.
C. Vì hệ tiêu hóa của vật nuôi non chưa hoàn thiện.
D. Vì thức ăn của vật nuôi non thường kém chất lượng.
Câu 6: Nếu cung cấp thức ăn có năng lượng quá thấp cho lợn thịt đang trong giai đoạn vỗ béo, hiện tượng nào sẽ xảy ra?
A. Lợn sẽ tăng trưởng nhanh hơn do cơ thể tự điều chỉnh.
B. Lợn chậm lớn, thời gian nuôi kéo dài và tốn kém chi phí thức ăn hơn.
C. Chất lượng thịt nạc sẽ tăng lên đáng kể.
D. Lợn sẽ chuyển sang ăn ít đi.
Câu 7: Khoáng chất Canxi (Ca) và Photpho (P) có vai trò quan trọng nhất đối với việc hình thành bộ phận nào của vật nuôi?
A. Lớp mỡ dưới da.
B. Hệ thống lông và da.
C. Hệ thống khung xương và răng.
D. Hệ thống tiêu hóa.
Câu 8: Một con gà đẻ trứng vỏ mỏng, dễ vỡ. Người chăn nuôi nên bổ sung chất dinh dưỡng nào vào khẩu phần ăn?
A. Protein (đạm).
B. Lipid (chất béo).
C. Vitamin A.
D. Khoáng Canxi (Ca).
Câu 9: Trong mùa đông lạnh giá, tại sao trâu bò cần được cung cấp thêm thức ăn giàu năng lượng (tinh bột, đường)?
A. Để chúng ngủ ngon hơn.
B. Để cơ thể sản sinh nhiệt lượng chống lại cái lạnh (nhu cầu duy trì thân nhiệt tăng).
C. Để làm đẹp bộ lông.
D. Để giảm bớt lượng nước uống.
Câu 10: Vitamin A có vai trò đặc biệt quan trọng đối với chức năng nào của vật nuôi?
A. Làm đông máu khi bị thương.
B. Bảo vệ thị giác, niêm mạc và tăng cường sức đề kháng.
C. Giúp xương chắc khỏe.
D. Kích thích tiêu hóa chất xơ.
Câu 11: Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi cái đang mang thai khác với vật nuôi cái không mang thai ở điểm nào?
A. Cần ít thức ăn hơn vì thai chèn ép dạ dày.
B. Cần thêm dinh dưỡng để nuôi thai phát triển và tích lũy cho tiết sữa sau này.
C. Không có sự khác biệt nào đáng kể.
D. Chỉ cần uống nước, không cần ăn thêm.
Câu 12: Biểu hiện đặc trưng của lợn con bị thiếu sắt (Fe) là gì?
A. Còi xương, chân yếu.
B. Rụng lông từng mảng.
C. Da nhợt nhạt, thiếu máu, chậm lớn.
D. Mắt mờ, chảy nước mắt.
Câu 13: Tại sao nhu cầu nước uống của bò sữa lại cao hơn rất nhiều so với bò thịt cùng trọng lượng?
A. Vì bò sữa thích nghịch nước.
B. Vì chuồng bò sữa nóng hơn.
C. Vì sữa chứa khoảng 87% là nước, cần lượng nước lớn để tạo sữa và trao đổi chất.
D. Vì thức ăn của bò sữa quá mặn.
Câu 14: Chất xơ có vai trò gì quan trọng đối với động vật nhai lại (trâu, bò)?
A. Cung cấp nguồn protein chính.
B. Kích thích nhu động dạ cỏ, tạo môi trường cho vi sinh vật hoạt động và tiêu hóa.
C. Làm giảm cảm giác thèm ăn.
D. Cung cấp vitamin tổng hợp.
Câu 15: Khi lập khẩu phần ăn cho vật nuôi, nếu tỷ lệ năng lượng và protein không cân đối (ví dụ: thừa năng lượng nhưng thiếu protein) sẽ dẫn đến hậu quả gì?
A. Vật nuôi tích lũy nhiều mỡ (béo phì) nhưng cơ bắp kém phát triển.
B. Vật nuôi phát triển cân đối bình thường.
C. Vật nuôi sẽ tự tổng hợp protein từ năng lượng thừa.
D. Vật nuôi sẽ bỏ ăn hoàn toàn.
Câu 16: Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi phụ thuộc vào yếu tố giống loài như thế nào?
A. Mọi loài vật nuôi đều có nhu cầu giống hệt nhau.
B. Loài có kích thước lớn luôn cần ít thức ăn hơn loài nhỏ.
C. Mỗi loài, mỗi giống có đặc điểm sinh lý và khả năng sản xuất khác nhau nên nhu cầu dinh dưỡng khác nhau.
D. Giống ngoại nhập cần ít dinh dưỡng hơn giống nội.
Câu 17: Đối với gà con mới nở, loại chất dinh dưỡng nào cần được ưu tiên hàng đầu trong thức ăn khởi động?
A. Chất xơ thô.
B. Protein chất lượng cao và dễ tiêu hóa.
C. Chất béo bão hòa.
D. Khoáng đa lượng.
Câu 18: Thiếu Vitamin D trong khẩu phần ăn của bê con sẽ dẫn đến bệnh lý nào?
A. Quáng gà.
B. Còi xương, mềm xương (do không hấp thu được Canxi).
C. Thiếu máu.
D. Tiêu chảy.
Câu 19: Nhu cầu sản xuất của gà mái đẻ trứng thương phẩm bao gồm dinh dưỡng để tạo ra
A. thịt và mỡ.
B. lông và móng.
C. vỏ trứng, lòng đỏ và lòng trắng trứng.
D. sữa nuôi con.
Câu 20: Tại sao người ta thường bổ sung Premix khoáng và vitamin vào thức ăn hỗn hợp cho lợn?
A. Để thức ăn có mùi thơm hơn.
B. Để tăng trọng lượng bao thức ăn.
C. Để đảm bảo cung cấp đủ các vi chất dinh dưỡng thiết yếu mà thức ăn cơ bản (ngô, cám) thường thiếu.
D. Để bảo quản thức ăn được lâu hơn.
Câu 21: Nếu vật nuôi làm việc nặng (trâu bò cày kéo), thành phần dinh dưỡng nào cần được tăng cường nhất để cung cấp sức lực?
A. Vitamin.
B. Khoáng.
C. Glucid (Carbohydrate) và Lipid (để sinh năng lượng).
D. Nước.
Câu 22: Khẩu phần ăn của vật nuôi già (thú cưng lớn tuổi) thường cần điều chỉnh như thế nào?
A. Tăng lượng protein và chất béo lên mức tối đa.
B. Giảm năng lượng để tránh béo phì, tăng chất xơ và sử dụng protein dễ tiêu.
C. Giữ nguyên như lúc còn trẻ.
D. Chỉ cho ăn xương động vật.
Câu 23: Vai trò của nước trong dinh dưỡng vật nuôi thường bị xem nhẹ, nhưng thực tế nước đóng vai trò
A. phụ, không quan trọng bằng thức ăn.
B. chỉ để làm mát cơ thể bên ngoài.
C. dung môi hòa tan chất dinh dưỡng, điều hòa thân nhiệt và tham gia mọi quá trình trao đổi chất.
D. làm tăng trọng lượng ảo của vật nuôi khi bán.
Câu 24: Một trang trại nuôi lợn nái thấy lợn sau khi sinh bị bại liệt, không đứng dậy được. Nguyên nhân dinh dưỡng phổ biến nhất là gì?
A. Thiếu Vitamin C.
B. Thừa Protein.
C. Thiếu hụt Canxi huyết cấp tính (sốt sữa/bại liệt sau sinh).
D. Thiếu nước uống.
Câu 25: Nhu cầu dinh dưỡng cho “lợn đực giống” khác với “lợn thịt” ở điểm nào?
A. Cần nhiều mỡ để cơ thể bóng mượt.
B. Cần protein sinh học cao, khoáng và vitamin (đặc biệt là Vitamin E, A) để đảm bảo chất lượng tinh dịch.
C. Cần lượng thức ăn tinh bột cực lớn để tăng trọng nhanh.
D. Không cần bổ sung vi khoáng.
Câu 26: Việc xác định “Tiêu chuẩn ăn” có ý nghĩa thực tiễn gì đối với người chăn nuôi?
A. Là quy định của nhà nước bắt buộc phải tuân theo.
B. Là căn cứ khoa học để phối trộn khẩu phần ăn hợp lý, tiết kiệm chi phí và đạt hiệu quả kinh tế cao.
C. Giúp người chăn nuôi biết giá thức ăn trên thị trường.
D. Giúp phân biệt được các giống vật nuôi.
Câu 27: Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi?
A. Giai đoạn sinh trưởng (non/trưởng thành).
B. Trạng thái sinh lý (mang thai/nuôi con).
C. Mức độ sản xuất (năng suất cao/thấp).
D. Màu sắc của lông và da vật nuôi.
Câu 28: Giả sử một con bò sữa cần 50MJ năng lượng để duy trì sự sống và cần thêm 5MJ cho mỗi kg sữa sản xuất ra. Nếu bò sản xuất 20kg sữa/ngày, tổng nhu cầu năng lượng là bao nhiêu?
A. 100 MJ.
B. 55 MJ.
C. 150 MJ (50 duy trì + 20×5 sản xuất).
D. 200 MJ.
Câu 29: Tại sao trong giai đoạn vỗ béo gà thịt trước khi xuất chuồng, người ta thường tăng tỷ lệ thức ăn giàu năng lượng (ngô, tấm)?
A. Để gà phát triển khung xương.
B. Để đẩy mạnh quá trình tích lũy mỡ và tăng trọng lượng cơ thể nhanh chóng.
C. Để gà mọc lông đẹp hơn.
D. Để gà giảm bớt vận động.
Câu 30: Một khẩu phần ăn được coi là “cân đối” khi nào?
A. Khi vật nuôi ăn hết sạch thức ăn.
B. Khi thức ăn có giá rẻ nhất.
C. Khi cung cấp đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng theo đúng tiêu chuẩn ăn của vật nuôi ở giai đoạn đó.
D. Khi thức ăn có nguồn gốc hoàn toàn từ thực vật.
