Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 6 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Mở đầu bài viết sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức trọng tâm của bài 6 như vệ sinh phòng bệnh cho vật nuôi, các nguyên tắc phòng bệnh cơ bản, quy trình chăm sóc – nuôi dưỡng an toàn và tầm quan trọng của tiêm phòng, cách ly, khử trùng trong chăn nuôi. Bộ đề được biên soạn năm 2024 bởi thầy Hồ Minh Thái – giáo viên Công nghệ Trường THPT Nguyễn Trãi (TP. Hải Dương), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh ôn luyện đầy đủ và đúng trọng tâm.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này gồm hệ thống câu hỏi từ mức nhận biết đến vận dụng cao, giúp học sinh hiểu rõ nguyên tắc “phòng bệnh hơn chữa bệnh”, nhận diện các yếu tố gây bệnh, áp dụng biện pháp vệ sinh chuồng trại, chăm sóc khoa học và quy trình phòng bệnh tổng hợp cho vật nuôi. Khi luyện tập qua detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem đáp án chi tiết, theo dõi tiến độ và củng cố kiến thức một cách bài bản. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều
Bài 6: Chọn giống vật nuôi
Câu 1: Chọn giống vật nuôi là quá trình con người thực hiện việc
A. lai tạo giữa các giống khác nhau để tạo ra giống mới.
B. nuôi dưỡng vật nuôi trong điều kiện đặc biệt để thay đổi ngoại hình.
C. giữ lại những cá thể có đặc điểm tốt phù hợp với mục đích sản xuất và loại thải những cá thể xấu.
D. huấn luyện vật nuôi thực hiện các hành vi theo ý muốn.
Câu 2: Ngoại hình của vật nuôi là
A. tình trạng sức khỏe bên trong cơ thể.
B. khả năng chống chịu với bệnh tật.
C. hình dáng toàn thân và các đặc điểm bên ngoài của cơ thể vật nuôi.
D. khả năng sản xuất thịt, trứng, sữa.
Câu 3: Phương pháp chọn lọc hàng loạt thường được áp dụng trong trường hợp nào?
A. Khi cần chọn lọc giống đực giống có độ chính xác cực cao.
B. Khi cần chọn lọc số lượng lớn vật nuôi cái sinh sản tại các trang trại sản xuất.
C. Khi muốn chọn giống dựa trên kiểu gen di truyền.
D. Khi số lượng vật nuôi rất ít và quý hiếm.
Câu 4: Khi chọn bò hướng sữa (như bò HF), người chăn nuôi chuyên nghiệp sẽ ưu tiên chọn những con có dạng hình thể nào?
A. Dạng hình chữ nhật, cơ bắp phát triển, mông đùi nở nang.
B. Dạng hình trụ tròn, cổ ngắn, yếm rộng.
C. Dạng hình cái nêm (hình tam giác), bầu vú phát triển, các tĩnh mạch vú nổi rõ.
D. Dạng hình thoi, lưng võng, bụng thon gọn.
Câu 5: Nhược điểm lớn nhất của phương pháp chọn lọc hàng loạt là gì?
A. Tốn quá nhiều chi phí và thời gian.
B. Đòi hỏi kỹ thuật xét nghiệm DNA phức tạp.
C. Độ chính xác không cao do chỉ căn cứ vào kiểu hình mà chưa đánh giá được kiểu gen.
D. Chỉ áp dụng được trên một số ít loài vật nuôi.
Câu 6: Thể chất của vật nuôi được hiểu là
A. chất lượng bên trong cơ thể vật nuôi, liên quan đến sức khỏe, khả năng hoạt động và thích nghi.
B. vẻ đẹp bên ngoài của bộ lông và màu sắc da.
C. trọng lượng của vật nuôi khi xuất chuồng.
D. số lượng thức ăn vật nuôi tiêu thụ mỗi ngày.
Câu 7: Để đánh giá khả năng sinh trưởng của vật nuôi, người ta thường dựa vào chỉ tiêu nào?
A. Màu sắc lông và da.
B. Số lượng con đẻ ra trong một lứa.
C. Tốc độ tăng khối lượng cơ thể và kích thước các chiều đo theo thời gian.
D. Tuổi thành thục sinh dục.
Câu 8: Trong chọn giống lợn nái sinh sản, tại sao người ta lại chú ý đếm số lượng vú và kiểm tra độ đồng đều của hàng vú?
A. Để đảm bảo thẩm mỹ cho con vật.
B. Liên quan trực tiếp đến khả năng nuôi con và số lượng con cai sữa.
C. Để xác định tuổi của lợn nái.
D. Để dự đoán chất lượng thịt của lợn mẹ.
Câu 9: Ưu điểm nổi bật của phương pháp chọn lọc cá thể (kiểm tra đời sau) so với chọn lọc hàng loạt là gì?
A. Thời gian tiến hành rất nhanh.
B. Có thể thực hiện đại trà tại các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ.
C. Chi phí thực hiện rất thấp.
D. Độ chính xác cao do kết hợp đánh giá cả kiểu hình và kiểu gen (qua đời con).
Câu 10: Chỉ tiêu “phát dục” trong chọn giống vật nuôi phản ánh điều gì?
A. Tốc độ lớn lên của cơ thể.
B. Quá trình phát triển và hoàn thiện các chức năng sinh lý, đặc biệt là cơ quan sinh sản.
C. Khả năng chống chịu lại dịch bệnh.
D. Khả năng tiêu hóa thức ăn.
Câu 11: Một con bò có ngoại hình đẹp, lớn nhanh nhưng chân đi khập khiễng, móng không đều. Con bò này có nên được chọn làm giống không?
A. Có, vì nó lớn nhanh là quan trọng nhất.
B. Có, vì ngoại hình đẹp sẽ bán được giá cao.
C. Không, vì thể chất kém (chân móng yếu) sẽ ảnh hưởng đến khả năng đi lại, phối giống và mang thai.
D. Có, chỉ cần nuôi nhốt một chỗ là được.
Câu 12: Khi áp dụng công nghệ chỉ thị phân tử (DNA marker) trong chọn giống, người ta có thể thực hiện việc chọn lọc vào thời điểm nào?
A. Chỉ khi vật nuôi đã già.
B. Chỉ khi vật nuôi bắt đầu sinh sản.
C. Ngay từ khi vật nuôi còn non, thậm chí ở giai đoạn phôi.
D. Sau khi vật nuôi đã chết.
Câu 13: Bước đầu tiên quan trọng nhất trong quy trình chọn lọc hàng loạt là gì?
A. Đặt ra các tiêu chuẩn cụ thể về ngoại hình, năng suất cho giống vật nuôi cần chọn.
B. Cân trọng lượng toàn bộ đàn vật nuôi.
C. Loại bỏ ngay những con bị bệnh.
D. Cho vật nuôi giao phối ngẫu nhiên.
Câu 14: Đối với gia cầm (gà, vịt) hướng trứng, đặc điểm ngoại hình nào sau đây thường được những người có kinh nghiệm quan tâm?
A. Chân to, bước đi chậm chạp.
B. Mào nhỏ, nhợt nhạt, lông xơ xác.
C. Mào và tích đỏ tươi, bụng mềm, khoảng cách giữa hai xương háng rộng.
D. Cơ thể béo tròn, tích lũy nhiều mỡ bụng.
Câu 15: Tại sao chọn lọc cá thể thường được áp dụng để chọn lọc đực giống tại các trung tâm giống hạt nhân?
A. Vì đực giống rẻ tiền hơn cái giống.
B. Vì một con đực giống tốt có thể tạo ra hàng nghìn con con, nên cần độ chính xác cao nhất về di truyền.
C. Vì đực giống dễ nuôi dưỡng hơn.
D. Vì chọn lọc cá thể không tốn nhiều thời gian.
Câu 16: “Đánh giá ngoại hình vật nuôi” bao gồm các phương pháp nào?
A. Chỉ dùng mắt thường để quan sát.
B. Chỉ dùng thước đo các chiều đo cơ thể.
C. Chỉ dùng tay để sờ nắn.
D. Kết hợp quan sát, sờ nắn, đo kích thước các chiều và quay phim chụp ảnh phân tích.
Câu 17: Một trong những ứng dụng của công nghệ gene (Genomic selection) là giúp “rút ngắn khoảng cách thế hệ”. Điều này có nghĩa là gì?
A. Làm cho vật nuôi chết sớm hơn.
B. Làm cho vật nuôi đẻ ít con hơn.
C. Có thể chọn được con giống tốt ở độ tuổi rất sớm mà không cần đợi nó trưởng thành và sinh sản để kiểm tra.
D. Làm giảm khoảng cách địa lý giữa các trang trại.
Câu 18: Trong các chỉ tiêu sau, chỉ tiêu nào thuộc về “năng suất chăn nuôi” của bò thịt?
A. Sản lượng sữa trong một chu kỳ (kg).
B. Tỷ lệ mỡ sữa (%).
C. Khối lượng cơ thể lúc xuất chuồng và tỷ lệ thịt xẻ.
D. Số lượng trứng đẻ ra.
Câu 19: Nếu bạn là chủ một trang trại gà quy mô vừa, muốn tự chọn lọc đàn gà mái đẻ cho vụ sau với chi phí thấp và kỹ thuật đơn giản, bạn sẽ chọn phương pháp nào?
A. Chọn lọc bằng chỉ thị phân tử.
B. Chọn lọc hàng loạt.
C. Chọn lọc cá thể (kiểm tra qua đời sau).
D. Nhập khẩu trứng về ấp.
Câu 20: Khi quan sát một con lợn giống, thấy “lưng võng, bụng xệ quá mức” thì đánh giá đây là đặc điểm gì?
A. Đặc điểm tốt, chứng tỏ lợn ăn khỏe.
B. Đặc điểm bình thường của mọi giống lợn.
C. Đặc điểm ngoại hình xấu, ảnh hưởng đến khả năng vận động và tỷ lệ nạc.
D. Đặc điểm cho thấy lợn sắp đẻ.
Câu 21: Phương pháp chọn lọc cá thể (kiểm tra đời sau) thường bao gồm bước so sánh năng suất của con cái (đời con) với
A. năng suất của những con vật nuôi ở trang trại khác.
B. năng suất trung bình của giống hoặc tiêu chuẩn đã định.
C. năng suất của các loài vật nuôi khác.
D. năng suất của vật nuôi hoang dã.
Câu 22: Gen RNF4 liên quan đến khả năng sinh sản của lợn nái. Việc xét nghiệm tìm gen này để chọn giống là ví dụ của phương pháp
A. chọn lọc hàng loạt dựa trên kiểu hình.
B. chọn lọc theo kinh nghiệm dân gian.
C. chọn lọc bằng công nghệ sinh học (chọn lọc dựa trên bộ gene/chỉ thị phân tử).
D. chọn lọc tự nhiên.
Câu 23: Năng suất trứng của một giống gia cầm thường được tính bằng
A. tổng khối lượng cơ thể của gà mái.
B. số quả trứng đẻ ra trên một mái trong một năm (hoặc một chu kỳ).
C. số lượng thức ăn gà tiêu thụ.
D. số lượng gà con nở ra.
Câu 24: Một giống vật nuôi có “khả năng thích nghi cao” nghĩa là
A. nó chỉ sống được trong môi trường điều hòa nhiệt độ.
B. nó không bao giờ ăn thức ăn lạ.
C. nó sinh trưởng, phát triển tốt và giữ vững năng suất trong điều kiện khí hậu, thức ăn thay đổi khắc nghiệt.
D. nó tấn công các loài vật nuôi khác để giành lãnh thổ.
Câu 25: Tại sao trong chăn nuôi công nghiệp, người ta lại rất coi trọng độ đồng đều của đàn vật nuôi (chọn giống kỹ để ngoại hình giống hệt nhau)?
A. Để dễ phân biệt với đàn của nhà hàng xóm.
B. Để dễ dàng áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đồng loạt và xuất bán cùng lúc.
C. Để vật nuôi không đánh nhau.
D. Để tiết kiệm thuốc thú y.
Câu 26: Chọn lọc dựa vào bộ gene (Genomic selection) có ưu điểm gì so với chọn lọc bằng chỉ thị phân tử đơn lẻ?
A. Chi phí thấp hơn rất nhiều.
B. Chỉ cần xét nghiệm một gen duy nhất.
C. Đánh giá được đồng thời tác động của rất nhiều gen lên tính trạng, độ chính xác cao hơn.
D. Không cần lấy mẫu DNA.
Câu 27: Tiêu chí “màu sắc lông đặc trưng của giống” thuộc nhóm tiêu chí nào trong chọn giống?
A. Năng suất.
B. Sức kháng bệnh.
C. Sinh trưởng.
D. Ngoại hình.
Câu 28: Một trung tâm giống muốn chọn ra con đực giống “siêu hạng” để cung cấp tinh cho cả nước. Họ tiến hành cho con đực phối giống, sau đó nuôi dưỡng hàng trăm con cái (đời con) của nó và theo dõi năng suất sữa của các con cái này. Đây là phương pháp gì?
A. Chọn lọc hàng loạt đơn giản.
B. Chọn lọc cá thể (kiểm tra đời sau/Progeny test).
C. Chọn lọc tự nhiên.
D. Chọn lọc dựa vào ngoại hình bố mẹ.
Câu 29: Giả sử hai con lợn A và B có ngoại hình đẹp như nhau. Tuy nhiên, khi xét nghiệm gen, lợn A mang gen quy định tính trạng “thịt nạc” đồng hợp tử, lợn B mang gen dị hợp tử. Nếu muốn nhân giống thuần chủng lâu dài, bạn sẽ chọn con nào?
A. Chọn con B.
B. Chọn con A vì nó có kiểu gen đồng hợp, di truyền ổn định hơn cho đời sau.
C. Chọn cả hai vì ngoại hình giống nhau.
D. Không chọn con nào.
Câu 30: Tại sao phương pháp chọn lọc hàng loạt thường là bước đệm cần thiết trước khi tiến hành chọn lọc cá thể?
A. Vì chọn lọc hàng loạt tốn kém hơn.
B. Vì chọn lọc cá thể không cần quan tâm đến ngoại hình.
C. Vì cần sàng lọc sơ bộ số lượng lớn để loại bỏ những cá thể kém về ngoại hình, giảm bớt chi phí cho các bước kiểm tra kiểu gen đắt tiền sau này.
D. Vì chọn lọc hàng loạt có độ chính xác cao hơn chọn lọc cá thể.
