Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 5 Có Đáp Án

Môn Học: Công Nghệ 11
Trường: Trường THPT Hàn Thuyên
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: cô Lê Thị Kiều Oanh
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh Diều
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 5 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Phần mở đầu sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào trọng tâm kiến thức của bài 5 như môi trường sống của vật nuôi, các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe – năng suất và những yêu cầu kỹ thuật trong việc xây dựng, bố trí và cải thiện chuồng trại. Tài liệu được biên soạn năm 2024 bởi cô Lê Thị Kiều Oanh – giáo viên Công nghệ Trường THPT Hàn Thuyên (TP. Bắc Ninh), đồng thời được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn giúp học sinh luyện tập thuận lợi và đúng trọng tâm.

Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này được thiết kế với hệ thống câu hỏi từ cơ bản đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ vai trò của nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, vệ sinh và thông thoáng đối với vật nuôi; đồng thời biết cách ứng dụng kỹ thuật để cải thiện môi trường sống, phòng bệnh và nâng cao năng suất chăn nuôi. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem đáp án chi tiết, theo dõi tiến độ và củng cố kiến thức một cách khoa học. Đây là nguồn tài liệu hữu ích hỗ trợ học sinh chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều

Bài 5: Giống vật nuôi

Câu 1: Giống vật nuôi là quần thể vật nuôi cùng loài, cùng nguồn gốc và có đặc điểm nào sau đây?
A. Được nuôi ở cùng một địa phương, không phân biệt màu sắc.
B. Có ngoại hình khác nhau nhưng cùng một mẹ sinh ra.
C. Có ngoại hình và cấu trúc di truyền tương tự nhau, tính di truyền ổn định.
D. Được nhập khẩu từ nước ngoài và có giá trị kinh tế cao.

Câu 2: Để được công nhận là một giống vật nuôi, quần thể đó phải được phê duyệt bởi cơ quan nào?
A. Hội đồng nhân dân cấp xã.
B. Hiệp hội những người nuôi thú cưng.
C. Hội đồng giống Quốc gia.
D. Giám đốc sở nông nghiệp địa phương.

Câu 3: Vai trò của giống vật nuôi trong chăn nuôi thể hiện ở hai khía cạnh chính là
A. quyết định giá thức ăn và giá thú y.
B. quyết định quy mô chuồng trại và số lượng nhân công.
C. quyết định năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi.
D. quyết định thị trường tiêu thụ và giá bán lẻ.

Câu 4: Giống lợn Móng Cái nổi tiếng của Việt Nam có đặc điểm ngoại hình đặc trưng nào dễ nhận biết nhất?
A. Toàn thân màu trắng tuyền, tai to rủ xuống che mắt.
B. Da mỏng, lông thưa, màu nâu đỏ, chân cao.
C. Có đốm đen hình yên ngựa ở lưng và mảng đen ở đầu (lang trắng đen).
D. Cơ thể săn chắc, cơ bắp cuồn cuộn, mông nở.

Câu 5: Trong cùng điều kiện nuôi dưỡng chuẩn, gà Leghorn đẻ khoảng 260 trứng/năm, gà Ri đẻ khoảng 100 trứng/năm. Ví dụ này chứng minh
A. thức ăn quyết định số lượng trứng.
B. gà Ri lười đẻ hơn gà Leghorn.
C. giống vật nuôi quyết định giới hạn năng suất chăn nuôi.
D. gà Leghorn ăn nhiều hơn gà Ri.

Câu 6: Hàm lượng mỡ trong sữa của trâu Murrah đạt 7-9%, trong khi bò Holstein Friesian chỉ khoảng 3,5-4%. Điều này thể hiện vai trò gì của giống?
A. Giống quyết định năng suất sữa (số lượng).
B. Giống quyết định chất lượng sản phẩm chăn nuôi.
C. Giống quyết định thời gian khai thác sữa.
D. Giống quyết định khả năng chịu nóng.

Câu 7: Tại sao một trong những điều kiện để công nhận giống là “phải có một số lượng cá thể nhất định”?
A. Để chứng tỏ giống đó phổ biến.
B. Để đảm bảo nhân giống và duy trì nòi giống, tránh giao phối cận huyết làm thoái hóa giống.
C. Để bán được nhiều tiền hơn cho người chăn nuôi.
D. Để thuận tiện cho việc vận chuyển đi xa.

Câu 8: Giống vịt cỏ (vịt đàn) của Việt Nam có đặc điểm nào phù hợp với phương thức chăn nuôi chăn thả truyền thống?
A. Kích thước cơ thể rất lớn, đi lại chậm chạp.
B. Chỉ ăn thức ăn công nghiệp, không biết kiếm mồi.
C. Tầm vóc nhỏ bé, nhanh nhẹn, kiếm mồi giỏi, lông có nhiều màu sắc khác nhau.
D. Không có khả năng ấp trứng.

Câu 9: Nếu muốn nuôi lợn để lấy thịt nạc làm xúc xích, giăm bông, người chăn nuôi nên chọn giống lợn nào sau đây?
A. Lợn Ỉ (tỷ lệ mỡ cao).
B. Lợn Móng Cái (tỷ lệ mỡ khá cao).
C. Lợn Landrace (tỷ lệ nạc cao, thân dài).
D. Lợn rừng hoang dã chưa thuần hóa.

Câu 10: Khi quan sát ngoại hình gà Leghorn, đặc điểm nào cho thấy đây là giống gà chuyên trứng năng suất cao?
A. Chân to, cơ thể nặng nề, lười vận động.
B. Mào nhỏ, tích tai màu xanh, lông đen.
C. Tầm vóc nhỏ gọn, mào và tích phát triển đỏ tươi, lông trắng, chân vàng.
D. Cổ trụi lông, da đỏ, chân chì.

Câu 11: Câu tục ngữ “Tốt giống, tốt má, tốt mạ, tốt lúa” khẳng định tầm quan trọng của yếu tố nào đầu tiên trong sản xuất nông nghiệp?
A. Kỹ thuật chăm sóc.
B. Phân bón và thức ăn.
C. Chất lượng con giống/hạt giống.
D. Thời tiết khí hậu.

Câu 12: Một đàn gà con mới nở có màu lông lộn xộn, kích thước không đều, chân con cao con thấp. Đàn gà này có được coi là một giống thuần chủng không?
A. Có, vì chúng cùng một loài gà.
B. Không, vì chúng chưa có sự đồng nhất về ngoại hình và tính di truyền ổn định.
C. Có, nếu chúng lớn nhanh.
D. Có, nếu bố mẹ chúng đều khỏe mạnh.

Câu 13: Tại sao bò sữa Hà Lan (Holstein Friesian) nuôi ở Việt Nam thường cho năng suất sữa thấp hơn so với khi nuôi tại quê hương của chúng?
A. Do người Việt Nam không biết vắt sữa.
B. Do giống bò này bị thoái hóa gen khi vận chuyển.
C. Do sự tương tác giữa kiểu gen và môi trường (khí hậu nóng ẩm ở Việt Nam ảnh hưởng đến khả năng sản xuất).
D. Do bò ở Việt Nam không được ăn cỏ.

Câu 14: Giống dê Alpine có nguồn gốc từ Pháp, nổi tiếng với khả năng sản xuất gì?
A. Sản xuất lông cừu.
B. Sản xuất thịt dê núi.
C. Sản xuất sữa với sản lượng cao.
D. Sản xuất da thuộc.

Câu 15: Đặc điểm “di truyền ổn định” của một giống vật nuôi có nghĩa là
A. con cái sinh ra luôn giống hệt bố mẹ về các đặc điểm cơ bản qua nhiều thế hệ.
B. con cái sinh ra có đặc điểm hoàn toàn mới lạ so với bố mẹ.
C. con cái sinh ra không bao giờ bị bệnh tật.
D. các thế hệ sau duy trì được những đặc trưng của giống mà không bị phân ly tính trạng mạnh.

Câu 16: Một người nông dân nuôi Bò Vàng Việt Nam (giống địa phương) nhưng lại cho ăn thức ăn công nghiệp cao cấp nhất dành cho bò Mỹ. Kết quả năng suất thịt sẽ như thế nào?
A. Bò Vàng sẽ to bằng bò Mỹ.
B. Bò Vàng sẽ béo tốt hơn nhưng không thể đạt kích thước khổng lồ như bò Mỹ do giới hạn của kiểu gen.
C. Bò Vàng sẽ bị đột biến gen thành giống mới.
D. Bò Vàng sẽ giảm cân do không quen thức ăn.

Câu 17: Việc đặt tên cho các giống vật nuôi như “Lợn Móng Cái”, “Gà Đông Tảo”, “Vịt Bầu Bến” dựa trên tiêu chí nào?
A. Tên người phát hiện ra giống.
B. Địa danh (địa phương) nơi giống đó hình thành hoặc xuất xứ.
C. Đặc điểm hình dáng của vật nuôi.
D. Tên của loại thức ăn vật nuôi ưa thích.

Câu 18: Trong chăn nuôi gà công nghiệp, tại sao người ta lại cần con giống có sự đồng đều cao về ngoại hình và tốc độ sinh trưởng?
A. Để dễ phân biệt trống mái.
B. Để tiết kiệm diện tích chuồng nuôi.
C. Để thuận tiện cho việc chăm sóc đồng loạt, áp dụng cùng chế độ dinh dưỡng và xuất bán cùng lúc.
D. Để gà không đánh nhau tranh giành thức ăn.

Câu 19: Giống vật nuôi quyết định “năng suất tối đa”, còn kỹ thuật nuôi dưỡng đóng vai trò gì?
A. Quyết định giới hạn di truyền.
B. Không có vai trò gì quan trọng.
C. Là điều kiện cần thiết để vật nuôi phát huy hết tiềm năng năng suất của giống.
D. Thay thế hoàn toàn vai trò của giống.

Câu 20: Nếu bạn muốn nuôi bò ở vùng núi đá khô hạn, thức ăn khan hiếm, bạn nên ưu tiên chọn đặc điểm nào của giống?
A. Khả năng cho sữa cực cao.
B. Kích thước cơ thể khổng lồ.
C. Khả năng chịu kham khổ, thích nghi tốt và tận dụng thức ăn nghèo dinh dưỡng.
D. Màu lông đẹp để làm cảnh.

Câu 21: Một trong những điều kiện để được công nhận là giống vật nuôi là “có đặc điểm về ngoại hình và năng suất phân biệt với các giống khác”. Điều này nhằm mục đích gì?
A. Để tránh nhầm lẫn trong quản lý giống và đảm bảo sự đa dạng của nguồn gen vật nuôi.
B. Để làm cho vật nuôi đẹp hơn.
C. Để tăng giá bán của vật nuôi.
D. Để loại bỏ các vật nuôi xấu.

Câu 22: Ví dụ nào sau đây minh họa cho việc “Giống quyết định chất lượng sản phẩm”?
A. Gà ăn nhiều ngô thì da vàng.
B. Lợn ăn nhiều cám thì lớn nhanh.
C. Gà Ri thịt thơm, dai; Gà công nghiệp thịt mềm, bở.
D. Vịt nuôi lâu ngày thịt sẽ dai hơn.

Câu 23: Giống lợn Landrace có đặc điểm ngoại hình đặc trưng nào giúp tăng tỷ lệ thịt nạc?
A. Thân hình ngắn, tròn, nhiều mỡ lưng.
B. Thân dài, tai to rủ xuống phía trước, mông đùi phát triển.
C. Lưng võng, bụng xệ sát đất.
D. Chân ngắn, lông dày và xoăn.

Câu 24: Tại sao các trang trại chăn nuôi bò sữa lớn thường chọn giống bò Holstein Friesian (HF)?
A. Vì chúng có khả năng chịu nhiệt tốt nhất thế giới.
B. Vì thịt của chúng ngon nhất.
C. Vì chúng là giống bò chuyên sữa có sản lượng sữa cao nhất thế giới hiện nay.
D. Vì chúng ăn rất ít thức ăn.

Câu 25: Khi lai tạo giống, con lai F1 (ví dụ lai giữa lợn Móng Cái và lợn Landrace) thường được dùng để nuôi thương phẩm (lấy thịt) chứ không dùng để làm giống vì
A. con lai F1 không có khả năng sinh sản.
B. ở đời con của F1, các tính trạng tốt sẽ bị phân ly, phẩm chất không còn đồng đều và ưu thế lai bị giảm.
C. con lai F1 quá hung dữ.
D. con lai F1 lớn quá chậm.

Câu 26: Khái niệm “thuần hóa” khác với “nuôi nhốt” động vật hoang dã ở điểm nào?
A. Thuần hóa là nhốt động vật vào lồng.
B. Nuôi nhốt làm thay đổi gen của động vật.
C. Thuần hóa là quá trình lâu dài làm biến đổi đặc tính di truyền để vật nuôi thích nghi và phục vụ con người.
D. Không có sự khác biệt nào.

Câu 27: Đối với người chăn nuôi, việc biết rõ nguồn gốc xuất xứ của con giống giúp ích gì?
A. Biết được tên người bán để đòi nợ.
B. Nắm được đặc tính sinh học, nhu cầu dinh dưỡng để có biện pháp chăm sóc phù hợp.
C. Để khoe với hàng xóm là giống ngoại.
D. Để đăng ký bản quyền.

Câu 28: Một giống vật nuôi tốt nhưng được nuôi trong môi trường ô nhiễm, dịch bệnh triền miên thì kết quả sẽ ra sao?
A. Vẫn cho năng suất cao nhờ gen tốt.
B. Năng suất giảm sút nghiêm trọng, thậm chí vật nuôi bị chết do không thích nghi được.
C. Vật nuôi sẽ tự phát triển khả năng kháng thuốc.
D. Chất lượng thịt sẽ ngon hơn.

Câu 29: Nếu bạn muốn khôi phục lại giống lợn Ỉ đang có nguy cơ tuyệt chủng, bạn sẽ áp dụng phương pháp nhân giống nào?
A. Lai với lợn Landrace để cải tạo tầm vóc.
B. Lai với lợn rừng để tăng sức đề kháng.
C. Nhân giống thuần chủng (Lợn Ỉ x Lợn Ỉ) để giữ nguyên vốn gen gốc.
D. Cho lợn Ỉ giao phối với lợn Móng Cái.

Câu 30: Chọn một giống gà để nuôi trong điều kiện chăn thả vườn đồi, chịu được nắng mưa và tự kiếm mồi tốt. Giống nào phù hợp nhất?
A. Gà Leghorn (Gà Lơ-go).
B. Gà công nghiệp lông trắng (Broiler).
C. Gà Ri hoặc gà lai Ri.
D. Gà Ai Cập (chuyên trứng nuôi nhốt).

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận