Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 3 Có Đáp Án

Môn Học: Công Nghệ 11
Trường: Trường THPT Hoàng Hoa Thám
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: thầy Nguyễn Văn Duy
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh Diều
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 3 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Mở đầu bài viết sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức của bài 3 như sinh trưởng – phát dục của vật nuôi, các giai đoạn phát triển, những yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng và vai trò của việc quản lý – chăm sóc đúng kỹ thuật. Bộ đề được biên soạn năm 2024 bởi thầy Nguyễn Văn Duy – giáo viên Công nghệ Trường THPT Hoàng Hoa Thám (TP. Đà Nẵng), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh ôn luyện hiệu quả.

Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ đặc điểm sinh trưởng của từng loại vật nuôi, các yếu tố môi trường tác động, vai trò dinh dưỡng và kỹ thuật chăm sóc trong việc nâng cao năng suất. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể theo dõi tiến độ, xem lời giải chi tiết và củng cố kiến thức một cách có hệ thống. Đây là nguồn tài liệu hỗ trợ quan trọng trong quá trình chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều

Bài 3: Phân loại vật nuôi

Câu 1: Vật nuôi được hiểu là những loài động vật nào sau đây?
A. Động vật hoang dã sống trong rừng nhiệt đới.
B. Động vật đã được con người thuần hóa, chăn nuôi vì mục đích kinh tế, tình cảm.
C. Động vật sống dưới nước chưa được thuần hóa.
D. Các loài vi sinh vật có ích trong nông nghiệp.

Câu 2: Căn cứ vào nguồn gốc, vật nuôi được chia thành hai nhóm chính là
A. vật nuôi trên cạn và vật nuôi dưới nước.
B. gia súc và gia cầm.
C. vật nuôi địa phương (bản địa) và vật nuôi ngoại nhập.
D. vật nuôi chuyên dụng và vật nuôi kiêm dụng.

Câu 3: Đặc điểm nổi bật nhất của các giống vật nuôi địa phương (bản địa) Việt Nam là gì?
A. Năng suất rất cao, tăng trọng nhanh.
B. Thường xuyên bị bệnh tật khi thời tiết thay đổi.
C. Thích nghi tốt với điều kiện sinh thái địa phương, khả năng kháng bệnh tốt.
D. Có nguồn gốc từ các nước ôn đới lạnh giá.

Câu 4: Giống lợn nào sau đây là giống lợn bản địa của Việt Nam, có đặc điểm bụng xệ, lưng võng, da đen?
A. Lợn Yorkshire.
B. Lợn Landrace.
C. Lợn Ỉ.
D. Lợn Duroc.

Câu 5: Dựa vào đặc điểm sinh học về hệ tiêu hóa, nhóm động vật nào sau đây thuộc nhóm “động vật dạ dày đơn”?
A. Trâu, bò, dê.
B. Lợn, gà, vịt.
C. Cừu, hươu, nai.
D. Bò sữa, bò thịt.

Câu 6: Gà Đông Tảo là giống gà quý của Việt Nam, nổi tiếng với đặc điểm ngoại hình nào?
A. Bộ lông màu trắng tuyền, mượt mà.
B. Mào rất nhỏ, tai màu xanh.
C. Đôi chân to, xù xì, dáng đi bệ vệ.
D. Đuôi dài chạm đất, màu sắc sặc sỡ.

Câu 7: Nếu muốn nuôi bò chuyên để lấy thịt với cơ bắp rất phát triển (cơ bắp đôi), người chăn nuôi nên chọn giống bò ngoại nhập nào?
A. Bò Holstein Friesian (HF).
B. Bò Vàng.
C. Bò BBB (Blanc Bleu Belge).
D. Bò Jersey.

Câu 8: Bò chuyên dụng hướng sữa (như bò HF) thường có hình dáng cơ thể như thế nào?
A. Hình chữ nhật (hình trụ), cơ bắp cuồn cuộn.
B. Hình cái nêm (hình tam giác), bầu vú phát triển, phần sau nở nang.
C. Hình tròn, béo tốt, nhiều mỡ.
D. Có u vai rất cao và yếm cổ rộng.

Câu 9: Giống lợn Yorkshire có nguồn gốc từ Anh, thường được nuôi phổ biến vì đặc điểm nào?
A. Tầm vóc lớn, khả năng sinh trưởng nhanh, tỷ lệ nạc cao.
B. Tầm vóc nhỏ, chậm lớn nhưng thịt rất nhiều mỡ.
C. Chỉ ăn được rau xanh, không ăn cám công nghiệp.
D. Lông màu đen tuyền, tai nhỏ dựng đứng.

Câu 10: Vật nuôi “kiêm dụng” được hiểu là nhóm vật nuôi
A. chỉ sản xuất một loại sản phẩm duy nhất với năng suất cực cao.
B. có thể sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau (ví dụ: vừa lấy thịt, vừa lấy trứng).
C. không có khả năng sinh sản.
D. chỉ dùng để làm cảnh trong nhà.

Câu 11: Gà ISA Brown là giống gà chuyên dụng hướng trứng, có nguồn gốc từ đâu?
A. Việt Nam.
B. Trung Quốc.
C. Hà Lan.
D. Ấn Độ.

Câu 12: Vịt Bầu là giống vịt bản địa nổi tiếng của Việt Nam, có nguồn gốc từ vùng
A. Chợ Bến (Hòa Bình).
B. Móng Cái (Quảng Ninh).
C. Đông Tảo (Hưng Yên).
D. Lạch Trường (Thanh Hóa).

Câu 13: Tại sao giống Lợn Ỉ ngày càng ít được nuôi trong các trang trại quy mô công nghiệp lấy thịt?
A. Vì chúng hay bị bệnh lạ.
B. Vì thịt của chúng không thơm ngon.
C. Vì chúng có tỷ lệ mỡ cao, tỷ lệ nạc thấp và tăng trưởng chậm.
D. Vì chúng không chịu được nóng.

Câu 14: Dựa trên đặc điểm sinh sản, vật nuôi được phân loại thành nhóm đẻ con và nhóm đẻ trứng. Loài nào sau đây thuộc nhóm đẻ trứng?
A. Ngan (Vịt Xiêm).
B. Thỏ.
C. Dê.
D. Trâu.

Câu 15: Giống gà nào sau đây được xếp vào nhóm vật nuôi kiêm dụng (vừa lấy trứng, vừa lấy thịt)?
A. Gà Leghorn (siêu trứng).
B. Gà Broiler (siêu thịt).
C. Gà Lương Phượng (gà lông màu).
D. Gà chọi.

Câu 16: Giống bò Holstein Friesian (HF) có màu lông lang trắng đen đặc trưng là giống bò chuyên dụng hướng nào?
A. Hướng cày kéo.
B. Hướng sữa.
C. Hướng thịt.
D. Hướng làm cảnh.

Câu 17: Để phân biệt gia súc và gia cầm về mặt hình thái, người ta thường dựa vào đặc điểm cơ bản nào?
A. Số lượng chân (4 chân so với 2 chân) và lớp bao phủ cơ thể (lông mao so với lông vũ).
B. Màu sắc của mắt.
C. Kích thước của tai.
D. Thức ăn ưa thích.

Câu 18: Một đặc điểm hạn chế của các giống vật nuôi ngoại nhập so với giống bản địa khi nuôi tại Việt Nam là gì?
A. Khả năng thích nghi kém hơn với điều kiện khí hậu nhiệt đới và dịch bệnh địa phương.
B. Năng suất thấp hơn giống bản địa.
C. Kích thước cơ thể nhỏ bé hơn.
D. Không có giá trị kinh tế.

Câu 19: Quan sát ngoại hình, bò chuyên dụng hướng thịt thường có dạng hình học nào?
A. Hình cái nêm.
B. Hình tam giác.
C. Hình chữ nhật (hình trụ).
D. Hình thoi.

Câu 20: Loài vật nuôi nào sau đây có cấu tạo dạ dày kép (dạ dày 4 túi: dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách, dạ múi khế)?
A. Lợn.
B. Ngựa.
C. Trâu.
D. Chó.

Câu 21: Vì sao giống gà ISA Brown có màu lông khá đồng nhất, trong khi giống gà Ri của Việt Nam lại có màu lông rất đa dạng?
A. Do gà ISA Brown là giống ngoại đã qua chọn lọc nhân tạo kỹ lưỡng, còn gà Ri ít chịu tác động chọn lọc tính trạng màu lông.
B. Do gà ISA Brown bị bệnh bạch tạng.
C. Do môi trường sống của gà Ri ô nhiễm hơn.
D. Do gà Ri ăn nhiều loại thức ăn khác nhau.

Câu 22: Khi so sánh vật nuôi địa phương và vật nuôi ngoại nhập, nhận định nào sau đây là đúng?
A. Vật nuôi địa phương có năng suất cao hơn vật nuôi ngoại nhập.
B. Vật nuôi ngoại nhập thường có năng suất cao nhưng yêu cầu kỹ thuật chăm sóc khắt khe hơn.
C. Vật nuôi địa phương không có khả năng kháng bệnh.
D. Vật nuôi ngoại nhập chịu kham khổ tốt hơn vật nuôi địa phương.

Câu 23: Một hộ nông dân ở vùng sâu vùng xa, điều kiện chăm sóc còn hạn chế, muốn nuôi lợn để tận dụng thức ăn thừa và rau xanh. Họ nên chọn giống lợn nào?
A. Lợn Landrace thuần chủng.
B. Lợn Piétrain.
C. Lợn bản địa (như lợn Mán, lợn Ỉ) hoặc lợn lai F1.
D. Lợn Yorkshire thuần chủng.

Câu 24: Đặc điểm ngoại hình: “Đầu to, cổ ngắn, chân thấp, dáng đi lạch bạch, cổ có vòng lông trắng” là mô tả của giống vật nuôi nào?
A. Gà Đông Tảo.
B. Ngỗng Sư Tử.
C. Vịt Bầu.
D. Ngan Pháp.

Câu 25: Phân loại vật nuôi theo mức độ hoàn thiện của quá trình thuần hóa nhằm mục đích gì?
A. Để hiểu rõ sự khác biệt về tập tính và mức độ phụ thuộc vào con người so với tổ tiên hoang dã.
B. Để xác định giá bán của con vật.
C. Để biết con vật ăn gì ngon nhất.
D. Để quyết định xem có nên thả nó về rừng hay không.

Câu 26: Tại sao bò Vàng Việt Nam hay bò Sind (nhóm bò Zêbu) lại có u vai, trong khi bò sữa Hà Lan (HF) lại không có?
A. Do bò Zêbu bị tật ở vai.
B. Do đặc điểm di truyền và nguồn gốc tiến hóa thích nghi với khí hậu nhiệt đới của nhóm bò Zêbu.
C. Do người nuôi cắt bỏ u của bò HF.
D. Do bò HF ăn thiếu chất dinh dưỡng.

Câu 27: Gà Ác (gà đen) được xếp vào nhóm vật nuôi có đặc tính sinh học đặc biệt nào để phục vụ nhu cầu thực phẩm chức năng?
A. Thịt và xương có màu đen, chứa nhiều chất dinh dưỡng quý.
B. Có kích thước khổng lồ.
C. Đẻ trứng màu xanh.
D. Có khả năng bay như chim.

Câu 28: Trong chiến lược phát triển chăn nuôi, người ta thường cho lai giữa Lợn cái địa phương (như Móng Cái) với Lợn đực ngoại (như Yorkshire) nhằm mục đích gì?
A. Để bảo tồn nguyên vẹn giống lợn địa phương.
B. Để tạo ra con lai F1 có ưu thế lai: vừa chịu đựng tốt (từ mẹ) vừa có năng suất khá (từ bố).
C. Để tạo ra giống lợn mới hoàn toàn không liên quan đến bố mẹ.
D. Để giảm số lượng lợn con sinh ra.

Câu 29: Việc bảo tồn các giống vật nuôi bản địa (như Gà Hồ, Lợn Ỉ) có ý nghĩa quan trọng nhất là gì trong bối cảnh hiện nay?
A. Để làm cảnh cho đẹp vườn.
B. Để lưu giữ nguồn gene quý (kháng bệnh, chịu nhiệt, thịt thơm) phục vụ công tác lai tạo giống.
C. Để xuất khẩu động vật hoang dã.
D. Để cạnh tranh về sản lượng thịt với giống ngoại.

Câu 30: Đặc điểm sinh học nào khiến bò BBB (Blanc Bleu Belge) được mệnh danh là “cỗ máy sản xuất thịt” nhưng lại gặp khó khăn trong sinh sản?
A. Chúng ăn quá ít nên không đủ sức đẻ.
B. Cơ bắp phát triển quá mức (cơ đôi) khiến bê con to, thường phải can thiệp mổ đẻ.
C. Chúng không có khả năng mang thai.
D. Chúng có xương chậu quá nhỏ so với các loài bò khác.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận