Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 23 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Phần mở đầu sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức trọng tâm của bài 23 như xu hướng phát triển chăn nuôi hiện đại, áp dụng công nghệ cao, mô hình sản xuất tiên tiến và vai trò của bền vững – an toàn sinh học trong ngành chăn nuôi. Bộ đề được biên soạn năm 2024 bởi cô Nguyễn Thanh Hòa – giáo viên Công nghệ Trường THPT Trần Hữu Trang (TP. Hồ Chí Minh), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn hỗ trợ học sinh ôn luyện thuận tiện.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này gồm hệ thống câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ các mô hình chăn nuôi công nghệ cao, kỹ thuật quản lý mới, xu hướng thị trường, yêu cầu chất lượng sản phẩm và tác động của công nghệ đối với hiệu quả sản xuất. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem đáp án chi tiết, theo dõi tiến độ và củng cố kiến thức theo từng mục tiêu bài học. Đây là tài liệu hữu ích hỗ trợ học sinh chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều
Bài 23: Một số biện pháp xử lý chất thải chăn nuôi
Câu 1: Công nghệ khí sinh học (Biogas) là phương pháp xử lý chất thải dựa trên nguyên lý nào?
A. Lên men hiếu khí.
B. Lên men kị khí.
C. Quang hợp tự nhiên.
D. Hóa lỏng chất thải.
Câu 2: Loại khí nào chiếm tỉ lệ cao nhất trong hỗn hợp khí sinh học sinh ra từ hầm Biogas?
A. Khí Oxi (O2).
B. Khí Ni-tơ (N2).
C. Khí Metan (CH4).
D. Khí Clo (Cl2).
Câu 3: Lợi ích kép mà công nghệ Biogas mang lại cho người chăn nuôi là gì?
A. Tăng lượng phân bón.
B. Giảm lượng nước thải.
C. Khí đốt và phân bón.
D. Thức ăn và nước uống.
Câu 4: Trong quá trình ủ phân (Compost), yếu tố nào giúp tiêu diệt mầm bệnh và hạt cỏ dại?
A. Nhiệt độ tăng cao.
B. Độ ẩm giảm thấp.
C. Ánh sáng mặt trời.
D. Không khí lạnh giá.
Câu 5: Nguyên liệu chính dùng làm đệm lót sinh học trong chăn nuôi gà thường là gì?
A. Cát sỏi và đá dăm.
B. Trấu và mùn cưa.
C. Nhựa và ni lông.
D. Đất sét và vôi bột.
Câu 6: Vai trò của vi sinh vật trong đệm lót sinh học là gì?
A. Làm nóng chuồng nuôi.
B. Phân hủy phân thải.
C. Tăng độ ẩm nền chuồng.
D. Giết chết các ký sinh.
Câu 7: Nuôi trùn quế để xử lý chất thải chăn nuôi mang lại sản phẩm giá trị nào?
A. Khí đốt sinh học.
B. Nước thải sạch sẽ.
C. Phân trùn hữu cơ.
D. Đệm lót sinh học.
Câu 8: Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng đệm lót sinh học là gì?
A. Tăng lượng nước rửa.
B. Tăng nhân công dọn.
C. Giảm mùi hôi thối.
D. Giảm nhiệt độ chuồng.
Câu 9: Chất thải lỏng sau khi đi qua hầm Biogas thường được sử dụng để làm gì?
A. Làm nước uống cho bò.
B. Tưới cho cây trồng.
C. Tắm cho vật nuôi.
D. Rửa sạch chuồng trại.
Câu 10: Ấu trùng của loài côn trùng nào thường được dùng để xử lý chất thải hữu cơ?
A. Ấu trùng muỗi vằn.
B. Ấu trùng chuồn chuồn.
C. Ấu trùng ruồi lính đen.
D. Ấu trùng bọ hung đen.
Câu 11: Để hầm Biogas hoạt động tốt, cần đảm bảo điều kiện nào cho hầm ủ?
A. Hầm phải luôn hở.
B. Hầm phải thật kín.
C. Hầm phải thật sáng.
D. Hầm phải thật khô.
Câu 12: Biện pháp ủ phân nào giúp rút ngắn thời gian phân hủy của chất thải?
A. Ủ phân kị khí.
B. Ủ phân tự nhiên.
C. Ủ phân hiếu khí.
D. Ủ phân ngập nước.
Câu 13: Sản phẩm thu được từ nuôi ruồi lính đen có thể dùng làm gì?
A. Làm phân bón lá.
B. Làm thức ăn giàu đạm.
C. Làm chất đốt sạch.
D. Làm thuốc trừ sâu.
Câu 14: Tại sao phải đảo trộn đống ủ định kỳ trong quá trình ủ phân compost?
A. Để làm giảm mùi hôi.
B. Để cung cấp khí oxy.
C. Để làm khô đống ủ.
D. Để nén chặt đống ủ.
Câu 15: Khi sử dụng đệm lót sinh học, người nuôi cần làm gì để duy trì hiệu quả?
A. Phun nước hàng ngày.
B. Thay đệm hàng tuần.
C. Đảo tơi bề mặt đệm.
D. Nén chặt lớp đệm lót.
Câu 16: Bã thải rắn từ hầm Biogas có đặc điểm gì nổi bật?
A. Chứa nhiều vi khuẩn.
B. Giàu dinh dưỡng cây.
C. Có mùi rất hôi thối.
D. Chứa nhiều kim loại.
Câu 17: Phương pháp xử lý chất thải bằng hồ sinh học dựa vào tác nhân nào?
A. Hóa chất tẩy rửa.
B. Máy lọc công nghiệp.
C. Tảo và vi sinh vật.
D. Cá ăn thịt hung dữ.
Câu 18: Khí Metan (CH4) sinh ra từ Biogas có đặc tính nào cần lưu ý an toàn?
A. Không màu, không mùi.
B. Dễ cháy và dễ nổ.
C. Làm lạnh không khí.
D. Có mùi thơm hoa quả.
Câu 19: Quy trình ủ phân đạt chuẩn giúp ngăn chặn vấn đề môi trường nào?
A. Ô nhiễm tiếng ồn.
B. Ô nhiễm ánh sáng.
C. Ô nhiễm nguồn nước.
D. Ô nhiễm bụi mịn.
Câu 20: Trong mô hình VAC, chất thải chăn nuôi được luân chuyển như thế nào?
A. Xả bỏ ra ngoài sông.
B. Tái sử dụng khép kín.
C. Chôn lấp dưới lòng đất.
D. Đốt cháy hoàn toàn.
Câu 21: Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến quá trình sinh khí của hầm Biogas?
A. Ánh sáng mặt trời.
B. Nhiệt độ môi trường.
C. Tiếng ồn xung quanh.
D. Độ sâu của hầm ủ.
Câu 22: Khi đệm lót sinh học bị ướt quá mức, cần xử lý như thế nào?
A. Tưới thêm nước vào.
B. Bổ sung chất độn khô.
C. Đậy kín nilon lại.
D. Phun thuốc sát trùng.
Câu 23: Việc xử lý chất thải bằng ủ phân giúp tiêu diệt loại sinh vật gây hại nào?
A. Vi khuẩn có lợi.
B. Nấm men lên men.
C. Trứng giun sán ký sinh.
D. Tảo lục quang hợp.
Câu 24: Tại sao nuôi trùn quế lại được coi là mô hình chăn nuôi bền vững?
A. Vì trùn quế ăn ít.
B. Vì biến rác thành phân.
C. Vì trùn quế đẹp mắt.
D. Vì không tốn công sức.
Câu 25: Dấu hiệu nào cho thấy quá trình ủ phân compost đã hoàn thành (phân chín)?
A. Phân còn mùi hôi thối.
B. Phân có màu xanh lá.
C. Phân tơi xốp, sẫm màu.
D. Phân ướt nhão chảy nước.
Câu 26: Trong hầm Biogas, lớp váng đóng trên bề mặt dịch phân giải sẽ gây ra hiện tượng gì?
A. Tăng lượng khí gas.
B. Cản trở khí thoát lên.
C. Làm nước trong hơn.
D. Giúp vi khuẩn phát triển.
Câu 27: So với phân tươi, phân ủ hoai mục có ưu điểm gì đối với cây trồng?
A. Làm cây lớn chậm hơn.
B. Gây nóng chết rễ cây.
C. Dễ hấp thu, an toàn.
D. Thu hút nhiều sâu bọ.
Câu 28: Hệ thống xử lý chất thải nào phù hợp nhất cho trang trại quy mô lớn?
A. Chỉ dùng hố ủ phân.
B. Chỉ nuôi vài con trùn.
C. Kết hợp Biogas và ủ phân.
D. Xả thẳng ra môi trường.
Câu 29: Một lợi ích kinh tế khác của việc nuôi ruồi lính đen xử lý rác thải là gì?
A. Bán xác ruồi làm thuốc.
B. Bán ấu trùng làm mồi.
C. Bán cánh ruồi làm tranh.
D. Bán trứng ruồi làm cảnh.
Câu 30: Mục đích cuối cùng của tất cả các biện pháp xử lý chất thải chăn nuôi là gì?
A. Tăng lợi nhuận tối đa.
B. Bảo vệ môi trường sống.
C. Giảm số lượng vật nuôi.
D. Mở rộng diện tích đất.

