Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 22 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Phần mở đầu sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức trọng tâm của bài 22 như ứng dụng chuyển đổi số trong chăn nuôi, các công nghệ giám sát hiện đại, hệ thống quản lý trang trại thông minh và vai trò của tự động hóa trong nâng cao năng suất – giảm chi phí. Bộ đề được biên soạn năm 2024 bởi thầy Vũ Hoàng Đức – giáo viên Công nghệ Trường THPT Nguyễn Trung Trực (TP. Hồ Chí Minh), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh tiếp cận kiến thức mới mẻ, phù hợp xu hướng phát triển nông nghiệp số.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ các ứng dụng như cảm biến môi trường, hệ thống cho ăn tự động, phần mềm quản lý đàn vật nuôi, phân tích dữ liệu chăn nuôi và các mô hình trang trại thông minh. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem lời giải chi tiết, theo dõi tiến độ học tập và củng cố kiến thức một cách khoa học. Đây là nguồn tài liệu quan trọng hỗ trợ học sinh chuẩn bị vững vàng cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều
Bài 22: Khái quát về bảo vệ môi trường trong chăn nuôi
Câu 1: Nguồn phát thải gây ô nhiễm lớn nhất trong chăn nuôi hiện nay là gì?
A. Tiếng ồn máy móc.
B. Chất thải chăn nuôi.
C. Bụi bẩn từ thức ăn.
D. Lông rụng vật nuôi.
Câu 2: Loại khí độc nào sau đây sinh ra chủ yếu từ quá trình phân hủy phân?
A. Khí Oxi (O2).
B. Khí Ni-tơ (N2).
C. Khí Amoniac (NH3).
D. Khí Heli (He).
Câu 3: Xả nước thải chăn nuôi chưa qua xử lý ra sông ngòi gây ra hiện tượng gì?
A. Làm nước trong hơn.
B. Phú dưỡng nguồn nước.
C. Tăng lượng cá tôm.
D. Giảm tảo độc hại.
Câu 4: Việc bón phân tươi trực tiếp cho cây trồng gây hậu quả gì cho đất đai?
A. Đất tơi xốp ngay.
B. Đất bị nhiễm khuẩn.
C. Đất giảm độ chua.
D. Đất tăng độ ẩm.
Câu 5: Mùi hôi thối nồng nặc từ chuồng trại ảnh hưởng thế nào đến người dân?
A. Gây các bệnh về gan.
B. Gây các bệnh về da.
C. Gây các bệnh hô hấp.
D. Gây các bệnh về tim.
Câu 6: Chăn nuôi gia súc nhai lại (trâu, bò) thải ra khí nhà kính nào nhiều nhất?
A. Khí Metan (CH4).
B. Khí Ozon (O3).
C. Khí Clo (Cl2).
D. Khí Argon (Ar).
Câu 7: Chất thải chăn nuôi chứa nhiều vi sinh vật gây bệnh nào sau đây?
A. Vi khuẩn Lactic.
B. Vi khuẩn E. coli.
C. Nấm men rượu.
D. Tảo lục lam.
Câu 8: Mục đích chính của việc xử lý chất thải chăn nuôi là gì?
A. Tăng mùi thơm phân.
B. Giảm thiểu ô nhiễm.
C. Làm thức ăn vật nuôi.
D. Tăng lượng chất thải.
Câu 9: “Xác vật nuôi chết” được xếp vào nhóm loại chất thải chăn nuôi nào?
A. Chất thải lỏng.
B. Chất thải khí.
C. Chất thải rắn.
D. Chất thải bụi.
Câu 10: Ô nhiễm môi trường chăn nuôi ảnh hưởng thế nào đến hiệu quả kinh tế?
A. Giảm chi phí thuốc.
B. Tăng năng suất nuôi.
C. Giảm hiệu quả nuôi.
D. Tăng giá sản phẩm.
Câu 11: Nguyên nhân nào làm gia tăng tình trạng ô nhiễm trong chăn nuôi?
A. Quy mô quá nhỏ.
B. Mật độ quá cao.
C. Số lượng giảm đi.
D. Diện tích rất rộng.
Câu 12: Lợi ích của hầm Biogas trong công tác bảo vệ môi trường là gì?
A. Xử lý mùi hôi thối.
B. Tăng lượng khí độc.
C. Làm chết vi sinh vật.
D. Tăng lượng rác thải.
Câu 13: Ủ phân hữu cơ (Compost) giúp biến chất thải thành sản phẩm gì?
A. Thức ăn cho lợn.
B. Phân bón cho cây.
C. Nhiên liệu đốt.
D. Nước uống sạch.
Câu 14: Bảo vệ môi trường chăn nuôi góp phần bảo vệ sức khỏe của ai?
A. Chỉ người nuôi.
B. Chỉ vật nuôi.
C. Cả cộng đồng.
D. Chỉ cán bộ xã.
Câu 15: Theo quy định, các trang trại chăn nuôi lớn bắt buộc phải có gì?
A. Hệ thống xử lý thải.
B. Hệ thống loa đài.
C. Hệ thống bể bơi.
D. Hệ thống sân gôn.
Câu 16: Khí H2S (Hydro sulfua) trong chuồng nuôi có đặc điểm mùi thế nào?
A. Mùi thơm dễ chịu.
B. Mùi trứng thối.
C. Mùi hoa nhài.
D. Không có mùi.
Câu 17: Nước thải chăn nuôi chứa hàm lượng cao chất nào gây ô nhiễm?
A. Sắt và Kẽm.
B. Vàng và Bạc.
C. Nitơ và Photpho.
D. Chì và Thủy ngân.
Câu 18: Môi trường ô nhiễm làm tăng nguy cơ lây lan bệnh nào sang người?
A. Bệnh gãy xương.
B. Bệnh đau dạ dày.
C. Bệnh cúm gia cầm.
D. Bệnh tim bẩm sinh.
Câu 19: Kim loại nặng trong phân bón chăn nuôi ảnh hưởng gì đến đất?
A. Làm đất tơi xốp.
B. Làm đất nhiễm độc.
C. Làm đất giàu mùn.
D. Làm đất giữ nước.
Câu 20: Để bảo vệ môi trường, chuồng trại nên xây dựng ở vị trí nào?
A. Gần chợ thực phẩm.
B. Cạnh trường học.
C. Xa khu dân cư.
D. Trung tâm đô thị.
Câu 21: Chất thải rắn trong chăn nuôi bao gồm những thành phần nào?
A. Nước tiểu, nước rửa.
B. Khí độc, bụi bẩn.
C. Phân, chất độn chuồng.
D. Tiếng ồn, rung động.
Câu 22: Nước tiểu vật nuôi nếu không xử lý sẽ gây ô nhiễm môi trường nào?
A. Môi trường không khí.
B. Môi trường nguồn nước.
C. Môi trường tiếng ồn.
D. Môi trường ánh sáng.
Câu 23: Vật nuôi sống trong môi trường ô nhiễm khí độc sẽ bị ảnh hưởng gì?
A. Tăng trọng nhanh hơn.
B. Mắc bệnh hô hấp.
C. Lông mượt mà hơn.
D. Đẻ nhiều con hơn.
Câu 24: “Chăn nuôi xanh” hướng tới mục tiêu quan trọng nào dưới đây?
A. Tăng rác thải nhựa.
B. Bảo vệ môi trường.
C. Tăng dùng hóa chất.
D. Giảm chất lượng thịt.
Câu 25: Nguồn phát sinh khí nhà kính lớn nhất trong chăn nuôi là từ đâu?
A. Quá trình tiêu hóa.
B. Quá trình vận chuyển.
C. Quá trình giết mổ.
D. Quá trình đóng gói.
Câu 26: Đệm lót sinh học giúp giảm thiểu yếu tố nào trong chuồng nuôi?
A. Giảm lượng thức ăn.
B. Giảm lượng nước uống.
C. Giảm mùi hôi thối.
D. Giảm ánh sáng nắng.
Câu 27: Trứng giun sán trong phân vật nuôi gây hại chủ yếu cho đối tượng nào?
A. Tầng ôzôn bảo vệ.
B. Chất lượng không khí.
C. Sức khỏe con người.
D. Máy móc thiết bị.
Câu 28: Luật Chăn nuôi quy định cấm hành vi nào liên quan đến môi trường?
A. Xử lý chất thải.
B. Xả thải trực tiếp.
C. Thu gom chất thải.
D. Tái chế chất thải.
Câu 29: Tiếng ồn lớn từ máy móc chăn nuôi gây ảnh hưởng gì cho vật nuôi?
A. Giúp vật nuôi vui.
B. Tăng khả năng nghe.
C. Gây stress (căng thẳng).
D. Kích thích ăn uống.
Câu 30: Phát triển chăn nuôi bền vững cần gắn liền với yếu tố then chốt nào?
A. Phá hủy sinh thái.
B. Gia tăng rác thải.
C. Bảo vệ môi trường.
D. Lãng phí tài nguyên.

