Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 2 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Phần mở đầu sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức trọng tâm của bài 2 như các giống vật nuôi phổ biến, đặc điểm sinh trưởng – phát triển, tiêu chí chọn giống và vai trò của công tác giống trong nâng cao năng suất chăn nuôi. Tài liệu được biên soạn năm 2024 bởi thầy Đỗ Văn Lâm – giáo viên Công nghệ Trường THPT Lam Sơn (Thanh Hóa), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh ôn tập thuận tiện và đúng trọng tâm.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi từ mức độ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ đặc điểm của từng nhóm giống vật nuôi, tầm quan trọng của việc chọn lọc – nhân giống, cũng như ứng dụng tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất chăn nuôi hiện đại. Khi luyện tập tại detracnghiem.edu.vn, học sinh được xem lời giải chi tiết, theo dõi tiến độ và củng cố kiến thức nền tảng một cách khoa học. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều
Bài 2: Xu hướng phát triển của chăn nuôi
Câu 1: Chăn nuôi bền vững là mô hình chăn nuôi đảm bảo phát triển hài hòa giữa ba yếu tố nào sau đây?
A. Kinh tế, kỹ thuật và văn hóa.
B. Kỹ thuật, công nghệ và thị trường.
C. Kinh tế, xã hội và môi trường.
D. Xã hội, chính trị và giáo dục.
Câu 2: Một trong những xu hướng phát triển chủ đạo của chăn nuôi Việt Nam trong những năm tới là
A. quay trở lại mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, tự cung tự cấp.
B. giảm thiểu chăn nuôi công nghiệp để bảo vệ môi trường.
C. hiện đại hóa, khép kín theo chuỗi giá trị và ứng dụng công nghệ cao.
D. nhập khẩu hoàn toàn con giống và thức ăn từ nước ngoài.
Câu 3: Trong chăn nuôi bền vững, khía cạnh “môi trường” được thể hiện qua hoạt động nào dưới đây?
A. Tăng tối đa số lượng vật nuôi trên một đơn vị diện tích.
B. Sử dụng thuốc kháng sinh thường xuyên để phòng bệnh.
C. Ứng dụng công nghệ biogas và chế biến phụ phẩm làm phân bón.
D. Nhập khẩu thức ăn chăn nuôi giá rẻ từ nước ngoài.
Câu 4: Khái niệm “phúc lợi động vật” (đối xử nhân đạo với vật nuôi) trong chăn nuôi bền vững bao gồm việc đảm bảo mấy quyền tự do cơ bản cho vật nuôi?
A. 3 quyền tự do.
B. 4 quyền tự do.
C. 5 quyền tự do.
D. 6 quyền tự do.
Câu 5: Một trang trại lợn sử dụng hệ thống cảm biến để tự động điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm trong chuồng. Đây là đặc điểm của mô hình nào?
A. Chăn nuôi quảng canh.
B. Chăn nuôi du mục.
C. Chăn nuôi thông minh.
D. Chăn nuôi hữu cơ truyền thống.
Câu 6: Để phát triển chăn nuôi bền vững về mặt kinh tế, người chăn nuôi cần chú trọng điều gì?
A. Chỉ quan tâm đến doanh thu trước mắt, bỏ qua chi phí môi trường.
B. Nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và hiệu quả đầu tư lâu dài.
C. Sử dụng lao động giá rẻ thay vì đầu tư máy móc.
D. Giảm chất lượng thức ăn để tiết kiệm chi phí tối đa.
Câu 7: Trong các hoạt động sau, hoạt động nào vi phạm nguyên tắc đối xử nhân đạo với vật nuôi?
A. Cung cấp đủ thức ăn, nước uống sạch sẽ.
B. Tiêm vaccine phòng bệnh định kỳ.
C. Đánh đập, bỏ đói hoặc nhốt vật nuôi trong không gian quá chật hẹp.
D. Thiết kế chuồng trại thoáng mát, đủ ánh sáng.
Câu 8: Chăn nuôi thông minh giúp giải quyết vấn đề thiếu hụt lao động ở nông thôn thông qua việc
A. tăng lương cho người lao động lên mức rất cao.
B. thu hút lao động từ thành phố về nông thôn.
C. thay thế sức người bằng máy móc tự động và robot.
D. giảm quy mô đàn vật nuôi xuống mức thấp nhất.
Câu 9: Hệ thống chuồng kín (chuồng lạnh) trong chăn nuôi hiện đại có ưu điểm gì so với chuồng hở?
A. Tận dụng được tối đa ánh sáng và gió tự nhiên.
B. Kiểm soát tốt tiểu khí hậu, ngăn chặn mầm bệnh từ bên ngoài.
C. Chi phí xây dựng và vận hành thấp hơn rất nhiều.
D. Vật nuôi có thể tự do ra vào chuồng bất cứ lúc nào.
Câu 10: Việc ứng dụng công nghệ IoT (Internet vạn vật) trong quản lý trang trại cho phép người chủ làm gì?
A. Trực tiếp chăm sóc vật nuôi bằng tay 24/24.
B. Không cần phải thuê bất kỳ nhân công nào.
C. Giám sát và điều khiển các thiết bị trong chuồng từ xa qua điện thoại/máy tính.
D. Loại bỏ hoàn toàn vai trò của bác sĩ thú y.
Câu 11: Một trong những mục tiêu xã hội của chăn nuôi bền vững là
A. tạo ra lợi nhuận khổng lồ cho các tập đoàn đa quốc gia.
B. cung cấp thực phẩm an toàn và tạo việc làm ổn định cho người dân.
C. loại bỏ hoàn toàn các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ.
D. chuyển đổi toàn bộ đất nông nghiệp sang đất công nghiệp.
Câu 12: Công nghệ “nhận diện khuôn mặt” (Facial recognition) áp dụng cho lợn hoặc bò giúp ích gì cho quản lý?
A. Giúp vật nuôi trông đẹp hơn.
B. Để phân loại vật nuôi theo màu sắc lông.
C. Theo dõi sức khỏe, hành vi và định danh từng cá thể chính xác.
D. Tìm kiếm vật nuôi bị thất lạc ngoài tự nhiên.
Câu 13: Trong mô hình chăn nuôi bền vững, việc sử dụng chất thải chăn nuôi để nuôi trùn quế hoặc làm khí sinh học (biogas) thể hiện nguyên tắc nào?
A. Nguyên tắc tối đa hóa lợi nhuận.
B. Nguyên tắc chuyên môn hóa sản xuất.
C. Nguyên tắc vòng tuần hoàn và tái tạo năng lượng.
D. Nguyên tắc tự động hóa quy trình.
Câu 14: Tại sao nói chăn nuôi thông minh góp phần bảo vệ môi trường?
A. Vì nó không tạo ra bất kỳ chất thải nào.
B. Nhờ kiểm soát chính xác lượng thức ăn, giảm lãng phí và xử lý chất thải hiệu quả.
C. Vì vật nuôi trong mô hình này không bài tiết.
D. Vì mô hình này không sử dụng nước.
Câu 15: Việc minh bạch chuỗi cung ứng bằng công nghệ Blockchain mang lại lợi ích gì lớn nhất cho người tiêu dùng?
A. Mua được sản phẩm với giá rẻ nhất thị trường.
B. Biết được chính xác tên của người công nhân chăm sóc vật nuôi.
C. Truy xuất được nguồn gốc, quy trình nuôi và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
D. Được trực tiếp tham gia vào quá trình chăn nuôi tại trang trại.
Câu 16: “Quyền được sống thoải mái” của vật nuôi được thể hiện qua việc
A. cho vật nuôi ăn bất cứ thứ gì chúng muốn.
B. không bao giờ tiêm thuốc cho vật nuôi.
C. cung cấp môi trường sống phù hợp, có nơi nghỉ ngơi và tránh mưa nắng.
D. thả rông vật nuôi hoàn toàn ra ngoài thiên nhiên hoang dã.
Câu 17: Xu hướng “xã hội hóa” trong hoạt động chăn nuôi có nghĩa là
A. nhà nước bao cấp toàn bộ chi phí chăn nuôi.
B. mỗi gia đình tự nuôi vật nuôi để lấy thịt ăn.
C. thu hút các nguồn lực xã hội, doanh nghiệp đầu tư vào phát triển chăn nuôi.
D. biến chăn nuôi thành hoạt động từ thiện phi lợi nhuận.
Câu 18: Khi áp dụng chăn nuôi thông minh, thiết bị nào chịu trách nhiệm thu thập các thông số như nhiệt độ, độ ẩm, khí độc?
A. Máy chủ (Server).
B. Các cảm biến (Sensors).
C. Robot vắt sữa.
D. Phần mềm quản lý.
Câu 19: Một trang trại gà đẻ trứng sử dụng băng chuyền tự động để thu gom trứng. Lợi ích chính của việc này là
A. làm cho vỏ trứng cứng hơn.
B. giúp gà mái đẻ nhiều trứng hơn.
C. tăng kích thước quả trứng.
D. giảm tỷ lệ trứng vỡ và tiết kiệm sức lao động.
Câu 20: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, chăn nuôi bền vững ưu tiên sử dụng các giống vật nuôi có đặc điểm nào?
A. Chỉ cần năng suất cao, không cần khả năng chịu nhiệt.
B. Giống nhập ngoại hoàn toàn chưa qua thích nghi.
C. Thích ứng tốt với điều kiện địa phương và chịu đựng được sự thay đổi thời tiết.
D. Giống biến đổi gen có kích thước khổng lồ.
Câu 21: Việc ứng dụng máy bay không người lái (Drone) trong chăn nuôi đại gia súc (trâu, bò) trên đồng cỏ lớn chủ yếu để
A. vận chuyển thức ăn cho từng con bò.
B. phun thuốc trừ sâu cho cỏ.
C. giám sát, kiểm đếm đàn và lùa gia súc từ xa.
D. che nắng cho gia súc.
Câu 22: Quyền “được tự do thể hiện các tập tính bình thường” của vật nuôi có nghĩa là
A. vật nuôi được phép tấn công con người.
B. vật nuôi được phá hoại chuồng trại.
C. vật nuôi được vận động, giao tiếp đồng loại và thực hiện bản năng tự nhiên.
D. vật nuôi phải được huấn luyện như thú xiếc.
Câu 23: Mô hình chăn nuôi kết hợp vườn – ao – chuồng (VAC) là một ví dụ điển hình của
A. chăn nuôi công nghệ cao.
B. chăn nuôi thông minh.
C. chăn nuôi bền vững theo hướng sinh thái.
D. chăn nuôi chuyên môn hóa.
Câu 24: Việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) trong chăn nuôi giúp người quản lý
A. dự đoán chính xác kết quả xổ số.
B. dự báo dịch bệnh, tối ưu hóa quy trình và đưa ra quyết định kinh doanh chính xác.
C. thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong trang trại.
D. giảm giá thành thức ăn chăn nuôi xuống mức 0 đồng.
Câu 25: Đâu là thách thức lớn nhất khi chuyển đổi từ chăn nuôi truyền thống sang chăn nuôi thông minh?
A. Thiếu con giống tốt.
B. Thiếu đất đai canh tác.
C. Nhu cầu thị trường giảm.
D. Chi phí đầu tư ban đầu lớn và yêu cầu nguồn nhân lực có kỹ thuật cao.
Câu 26: Biện pháp nào sau đây giúp đảm bảo an toàn sinh học trong chăn nuôi hiện đại?
A. Cho người lạ tự do ra vào tham quan chuồng trại.
B. Sử dụng chung dụng cụ chăn nuôi cho các khu vực khác nhau.
C. Thiết lập vùng đệm, khử trùng phương tiện và người trước khi vào trại.
D. Mua con giống trôi nổi không rõ nguồn gốc.
Câu 27: Nhận định nào đúng về mối quan hệ giữa “chăn nuôi thông minh” và “chăn nuôi bền vững”?
A. Hai khái niệm này hoàn toàn trái ngược nhau.
B. Chăn nuôi thông minh luôn gây hại cho môi trường.
C. Chăn nuôi thông minh là công cụ hỗ trợ đắc lực để đạt được mục tiêu chăn nuôi bền vững.
D. Chăn nuôi bền vững không được phép sử dụng công nghệ cao.
Câu 28: Trong một khu vực đông dân cư, nếu muốn phát triển chăn nuôi, người dân nên lựa chọn giải pháp nào để giảm thiểu xung đột xã hội?
A. Nuôi thật nhiều lợn trong vườn nhà để tăng thu nhập nhanh.
B. Xả chất thải trực tiếp ra cống chung của khu phố.
C. Áp dụng công nghệ đệm lót sinh học, xử lý mùi hôi triệt để hoặc di dời ra khu quy hoạch.
D. Chỉ nuôi vào ban đêm để tránh bị phát hiện.
Câu 29: Nếu bạn là chủ một trang trại bò thịt muốn tăng giá trị sản phẩm, bạn sẽ ưu tiên đầu tư vào khâu nào theo xu hướng hiện nay?
A. Mở rộng diện tích chuồng trại gấp đôi.
B. Mua loại thức ăn rẻ nhất để giảm chi phí.
C. Xây dựng thương hiệu sạch, áp dụng VietGAP và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
D. Tăng số lượng nhân công thủ công.
Câu 30: Một hệ thống máng ăn tự động phát hiện một con lợn không chịu ăn trong 2 bữa liên tiếp và gửi cảnh báo về điện thoại người chủ. Điều này thể hiện vai trò gì của công nghệ?
A. Giúp tiết kiệm thức ăn.
B. Phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường về sức khỏe vật nuôi.
C. Giúp lợn ăn nhanh hơn.
D. Thể hiện sự giàu có của chủ trang trại.

