Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 18 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo sách giáo khoa Cánh Diều. Mở đầu bài viết sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức trọng tâm của bài 18 như kỹ thuật xây dựng kế hoạch chăn nuôi, các bước lập kế hoạch sản xuất, đánh giá nguồn lực, dự tính chi phí – lợi nhuận và những yêu cầu để đảm bảo tính khả thi của kế hoạch chăn nuôi. Bộ đề được biên soạn năm 2024 bởi thầy Trần Quốc Long – giáo viên Công nghệ Trường THPT Hoàng Văn Thụ (TP. Hòa Bình), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn hỗ trợ học sinh ôn tập đúng trọng tâm và thuận tiện.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này được thiết kế theo mức độ từ cơ bản đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ quy trình lập kế hoạch chăn nuôi, xác định mục tiêu sản xuất, dự toán chi phí – doanh thu, lựa chọn mô hình phù hợp và đánh giá rủi ro trong sản xuất. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem đáp án chi tiết, theo dõi tiến độ và củng cố kiến thức một cách có hệ thống. Đây là nguồn tài liệu hiệu quả giúp học sinh tự tin chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều
Bài 18: Quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc một số loại vật nuôi
Câu 1: Nhu cầu dinh dưỡng về năng lượng và protein của lợn thịt thay đổi như thế nào theo các giai đoạn sinh trưởng (từ nhỏ đến lớn)?
A. Nhu cầu protein tăng, năng lượng giảm.
B. Nhu cầu protein và năng lượng đều giữ nguyên.
C. Tỷ lệ protein trong khẩu phần giảm dần, nhưng nhu cầu năng lượng tuyệt đối tăng lên để tích lũy mỡ.
D. Chỉ cần tăng lượng chất xơ, giảm protein và năng lượng.
Câu 2: Trong quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh, việc cho bú “sữa đầu” (colostrum) trong 24 giờ đầu có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
A. Giúp lợn con sạch miệng.
B. Cung cấp kháng thể thụ động từ mẹ giúp lợn con chống lại bệnh tật và cung cấp dinh dưỡng dễ tiêu.
C. Giúp lợn con tăng trọng lượng ngay lập tức 1kg.
D. Làm cho lợn con ngủ ngon hơn.
Câu 3: Tại sao lợn con thường được tiêm bổ sung sắt (Dextran sắt) vào giai đoạn 3 – 7 ngày tuổi?
A. Để lợn con mọc lông nhanh hơn.
B. Để răng lợn con chắc khỏe hơn.
C. Để phòng bệnh còi xương.
D. Để phòng bệnh thiếu máu do sữa lợn mẹ có hàm lượng sắt rất thấp, không đủ nhu cầu tạo máu.
Câu 4: Đối với lợn nái mang thai, tại sao người chăn nuôi thường áp dụng chế độ ăn “định lượng/hạn chế” thay vì cho ăn tự do?
A. Để tiết kiệm chi phí thức ăn tối đa.
B. Để kiểm soát thể trạng, tránh cho lợn mẹ quá béo làm giảm khả năng sinh sản và gây khó đẻ.
C. Để lợn con trong bụng không phát triển quá to.
D. Để lợn mẹ cảm thấy đói và dữ tợn hơn.
Câu 5: Khi quan sát đàn gà con trong quây úm, nếu thấy gà tập trung chụm lại thành đống ngay dưới bóng đèn sưởi và kêu chiêm chiếp, điều này báo hiệu gì?
A. Nhiệt độ trong quây quá nóng.
B. Nhiệt độ trong quây chưa đủ ấm (gà bị lạnh).
C. Gà đang bị gió lùa mạnh.
D. Gà đang cảm thấy thoải mái và ngủ.
Câu 6: Chế độ chiếu sáng bổ sung (tăng thời gian chiếu sáng) đối với gà đẻ trứng thương phẩm có vai trò sinh lý quan trọng nào?
A. Giúp gà nhìn thấy đường để ăn đêm.
B. Làm cho màu vỏ trứng đẹp hơn.
C. Kích thích tuyến yên tiết hormone sinh sản, thúc đẩy quá trình rụng trứng và tăng tỷ lệ đẻ.
D. Giúp gà giảm thân nhiệt vào mùa hè.
Câu 7: Trong quy trình vỗ béo bò thịt giai đoạn cuối chuẩn bị xuất chuồng, khẩu phần ăn cần điều chỉnh theo hướng nào?
A. Tăng tối đa lượng cỏ tươi, giảm thức ăn tinh.
B. Cho ăn hoàn toàn bằng rơm khô.
C. Chỉ cho uống nước và muối.
D. Tăng tỷ lệ thức ăn tinh (giàu năng lượng) và hạn chế vận động để tăng hiệu quả tích lũy thịt, mỡ.
Câu 8: Kỹ thuật “cắt mỏ” (debeaking) thường áp dụng cho gà hậu bị hoặc gà nuôi mật độ cao nhằm mục đích chính là gì?
A. Giúp gà ăn được nhiều thức ăn hơn.
B. Làm cho gà trông đẹp và gọn gàng hơn.
C. Hạn chế hiện tượng cắn mổ nhau (cannibalism), làm rơi vãi thức ăn và mổ vỡ trứng.
D. Giúp gà gáy to hơn.
Câu 9: Đối với lợn nái đang nuôi con, chế độ ăn “tự do” (ad libitum) được khuyến khích nhằm mục đích gì?
A. Để lợn mẹ nhanh chóng béo lên chuẩn bị bán thịt.
B. Để lợn mẹ ăn được lượng thức ăn tối đa, đảm bảo đủ dinh dưỡng tiết sữa nuôi đàn con đông.
C. Để lợn con ăn ké thức ăn của mẹ dễ dàng.
D. Để lợn mẹ không kêu la đòi ăn gây ồn ào.
Câu 10: Một trong những lý do quan trọng phải cho bê con tập ăn thức ăn thô (cỏ khô, rơm) sớm từ tuần thứ 2-3 là gì?
A. Để bê con đỡ bú mẹ.
B. Để mài răng cho bê con.
C. Kích thích sự phát triển của gai dạ cỏ và hệ vi sinh vật dạ cỏ, giúp bê sớm chuyển sang giai đoạn nhai lại.
D. Để bê con uống nhiều nước hơn.
Câu 11: Trong chăn nuôi gà thịt công nghiệp, tại sao người ta thường nuôi tách riêng gà trống và gà mái nếu có điều kiện?
A. Để gà không đạp mái.
B. Vì gà trống lớn nhanh hơn và có nhu cầu dinh dưỡng cao hơn gà mái, nuôi riêng giúp tối ưu hóa thức ăn và độ đồng đều.
C. Để gà mái không ăn tranh phần của gà trống.
D. Để chuồng trại trông đẹp mắt hơn.
Câu 12: Biện pháp “cắt rốn và sát trùng rốn” cho gia súc sơ sinh nhằm mục đích gì?
A. Để làm đẹp cho con vật.
B. Để đánh dấu con vật.
C. Ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập qua dây rốn gây viêm rốn, viêm phúc mạc hoặc nhiễm trùng huyết.
D. Để con vật nhanh biết đi.
Câu 13: Khi nuôi dưỡng bò sữa, việc cung cấp nước uống đầy đủ quan trọng như thế nào?
A. Không quan trọng lắm, bò ăn cỏ tươi là đủ nước.
B. Rất quan trọng, vì sữa chứa gần 90% nước, thiếu nước sẽ làm giảm sản lượng sữa ngay lập tức.
C. Chỉ quan trọng vào mùa hè nóng bức.
D. Nước chỉ dùng để tắm cho bò.
Câu 14: Lợn con sau cai sữa thường gặp tình trạng “khủng hoảng cai sữa” dẫn đến tiêu chảy và chậm lớn. Biện pháp khắc phục về dinh dưỡng là gì?
A. Cho ăn thật nhiều ngay lập tức để bù lại sữa mẹ.
B. Chuyển sang ăn rau xanh hoàn toàn.
C. Cho ăn thức ăn hỗn hợp chất lượng cao, dễ tiêu hóa, tập ăn sớm trước cai sữa và chuyển đổi thức ăn từ từ.
D. Cho lợn nhịn ăn 3 ngày.
Câu 15: Trong chuồng nuôi gà thịt, nếu thấy gà há mỏ thở dốc, dang cánh, uống nước nhiều, nguyên nhân chủ yếu là do đâu?
A. Gà bị đói.
B. Nhiệt độ chuồng nuôi quá cao (stress nhiệt).
C. Gà bị lạnh.
D. Gà bị ngộ độc thức ăn.
Câu 16: Kỹ thuật “bấm răng nanh” cho lợn con sơ sinh được thực hiện để
A. giúp lợn con ăn cám dễ hơn.
B. lợn con không cắn chuồng.
C. tránh làm tổn thương đầu vú lợn mẹ khi bú và tránh cắn nhau gây thương tích.
D. làm lợn con trông hiền lành hơn.
Câu 17: Khi bò sữa bước vào giai đoạn “cạn sữa” (60 ngày trước khi đẻ), chế độ dinh dưỡng cần lưu ý điều gì?
A. Cắt giảm hoàn toàn thức ăn tinh để tiết kiệm.
B. Cho ăn thật nhiều để bò béo hết mức có thể.
C. Cung cấp dinh dưỡng vừa đủ để duy trì thể trạng, nuôi thai và hồi phục bầu vú, tránh quá béo gây khó đẻ (sốt sữa).
D. Cho bò nhịn uống nước để ngừng tiết sữa.
Câu 18: Để đảm bảo an toàn dịch bệnh, quy trình “Cùng vào – Cùng ra” (All in – All out) trong chăn nuôi lợn thịt có nghĩa là
A. tất cả lợn cùng ăn và cùng ngủ một giờ.
B. nhập lợn cùng một đợt, nuôi đến khi xuất chuồng hết, vệ sinh sát trùng trống chuồng rồi mới nhập đợt mới.
C. nuôi lợn lớn và lợn bé chung một chuồng rồi bán dần.
D. cho người lạ ra vào trại tự do cùng lúc.
Câu 19: Tại sao phải kiểm soát chặt chẽ độc tố nấm mốc (Mycotoxin) trong thức ăn của lợn nái sinh sản?
A. Vì nấm mốc làm thức ăn mất mùi thơm.
B. Vì nấm mốc làm lợn nái bị tiêu chảy nhẹ.
C. Vì độc tố nấm mốc có thể gây sảy thai, thai chết lưu, hoặc làm giảm khả năng thụ thai.
D. Vì nấm mốc làm lợn nái béo phì.
Câu 20: Thời điểm thích hợp nhất để cai sữa cho lợn con trong chăn nuôi công nghiệp hiện đại là
A. 60 ngày tuổi.
B. 21 – 28 ngày tuổi (cai sữa sớm).
C. 10 ngày tuổi.
D. 90 ngày tuổi.
Câu 21: Một trong những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả nuôi dưỡng gà thịt là hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR). FCR thấp nghĩa là
A. gà ăn nhiều nhưng lớn chậm.
B. gà ăn ít và không lớn.
C. gà tiêu tốn ít thức ăn để tăng được 1kg khối lượng cơ thể (hiệu quả cao).
D. gà chết nhiều.
Câu 22: Việc tắm chải cho bò sữa hàng ngày có tác dụng gì ngoài việc làm sạch cơ thể?
A. Giúp bò sữa đổi màu lông.
B. Kích thích tuần hoàn máu, tăng cường trao đổi chất và giúp bò cảm thấy thoải mái, dễ chịu.
C. Làm bò giảm cân.
D. Làm giảm lượng sữa.
Câu 23: Trong giai đoạn úm gà con, chất độn chuồng (trấu, mùn cưa) cần đảm bảo yêu cầu gì?
A. Khô ráo, sạch sẽ, không nấm mốc và có độ dày thích hợp để giữ ấm.
B. Ẩm ướt để tăng độ ẩm không khí.
C. Trộn lẫn với phân cũ để tiết kiệm.
D. Càng mỏng càng tốt để gà đi lại dễ dàng.
Câu 24: Đối với lợn đực giống, chế độ vận động hàng ngày có vai trò gì?
A. Làm cho thịt săn chắc để bán.
B. Tăng cường sức khỏe, chân móng vững chắc và nâng cao phẩm chất tinh dịch.
C. Làm lợn đực mệt mỏi để ngủ nhiều hơn.
D. Giảm nhu cầu ăn uống.
Câu 25: Tại sao không nên tiêm vaccine cho vật nuôi khi chúng đang bị stress nặng (vận chuyển, thời tiết quá nóng/lạnh)?
A. Vì vaccine sẽ làm vật nuôi đau hơn.
B. Vì kim tiêm dễ bị gãy.
C. Vì hệ miễn dịch đang suy yếu, khả năng đáp ứng sinh kháng thể kém và dễ gây phản ứng phụ.
D. Vì vật nuôi sẽ chạy nhảy lung tung khó tiêm.
Câu 26: Kỹ thuật “thụ tinh nhân tạo” thường được áp dụng trong quy trình chăn nuôi lợn nái nhằm
A. giảm số lượng lợn con sinh ra.
B. nâng cao tỷ lệ thụ thai, tăng số con/lứa và sử dụng được nguồn tinh của đực giống tốt.
C. làm cho lợn nái đẻ nhanh hơn.
D. giảm chi phí thức ăn cho lợn nái.
Câu 27: Khi nuôi lợn thịt, việc phân lô, phân đàn dựa trên tiêu chí nào là hợp lý nhất để tránh cắn nhau và đồng đều khi ăn?
A. Phân theo màu sắc lông.
B. Phân theo trọng lượng cơ thể và tình trạng sức khỏe tương đồng.
C. Phân theo giới tính đực cái (nếu chưa thiến).
D. Phân ngẫu nhiên không cần tiêu chí.
Câu 28: Trong chăm sóc bò mới đẻ, việc xử lý nhau thai (nhau bò) như thế nào là đúng?
A. Để bò mẹ tự ăn hết nhau thai.
B. Vứt nhau thai ra bãi rác chung.
C. Thu gom và chôn lấp vệ sinh để tránh bò mẹ ăn gây rối loạn tiêu hóa hoặc lây lan bệnh.
D. Treo lên cây để cầu may.
Câu 29: Thức ăn bổ sung Premix khoáng – vitamin cần thiết nhất cho lợn nuôi nhốt trong chuồng kín vì
A. lợn không thích ăn rau.
B. lợn không tiếp xúc với đất và ánh nắng mặt trời để tự tổng hợp hoặc tìm kiếm khoáng chất tự nhiên.
C. chuồng kín làm thức ăn nhanh hỏng.
D. lợn trong chuồng kín uống ít nước.
Câu 30: Để phòng bệnh viêm vú cho bò sữa, thao tác vắt sữa cần tuân thủ nguyên tắc nào?
A. Vắt càng mạnh càng tốt.
B. Vắt từ từ, kéo dài thời gian.
C. Vắt nhanh, cạn, sạch và nhẹ nhàng, đúng nhịp điệu.
D. Vắt cách nhật (ngày vắt ngày nghỉ).

