Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 17 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Phần mở đầu sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức trọng tâm của bài 17 như tổ chức tiêu thụ sản phẩm chăn nuôi, các kênh phân phối phổ biến, yêu cầu về chất lượng – an toàn thực phẩm và vai trò của liên kết chuỗi trong nâng cao giá trị sản phẩm chăn nuôi. Bộ đề được biên soạn năm 2024 bởi cô Đặng Thị Thúy Hằng – giáo viên Công nghệ Trường THPT Trần Phú (TP. Hải Phòng), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn hỗ trợ học sinh ôn luyện hiệu quả.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này gồm hệ thống câu hỏi từ mức nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ quy trình tiêu thụ sản phẩm, tiêu chí đánh giá chất lượng, cách xây dựng thương hiệu và các yếu tố thị trường ảnh hưởng đến khả năng tiêu thụ. Khi luyện tập tại detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể xem đáp án chi tiết, theo dõi tiến độ và củng cố kiến thức thực tiễn một cách khoa học. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh tự tin chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều
Bài 17: Một số kiểu chuồng nuôi gia súc và gia cầm
Câu 1: Trong chăn nuôi hiện đại, hai kiểu chuồng nuôi phổ biến nhất được phân loại dựa trên khả năng kiểm soát tiểu khí hậu là
A. chuồng gỗ và chuồng bê tông.
B. chuồng 1 tầng và chuồng nhiều tầng.
C. chuồng kín (chuồng lạnh) và chuồng hở (chuồng thông thoáng tự nhiên).
D. chuồng hình vuông và chuồng hình chữ nhật.
Câu 2: Ở Việt Nam, hướng chuồng nuôi thích hợp nhất để đón gió mát vào mùa hè và tránh gió lạnh vào mùa đông, đồng thời đảm bảo ánh sáng hợp lý là
A. hướng Bắc hoặc Đông Bắc.
B. hướng Tây hoặc Tây Nam.
C. hướng Nam hoặc Đông Nam.
D. hướng Tây Bắc.
Câu 3: Đặc điểm cơ bản của hệ thống “chuồng kín” (chuồng lạnh) là gì?
A. Phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết tự nhiên bên ngoài.
B. Kiểm soát hoàn toàn tiểu khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng) nhờ hệ thống quạt thông gió và giàn làm mát.
C. Không có mái che, vật nuôi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng.
D. Chỉ sử dụng cho chăn nuôi hộ gia đình nhỏ lẻ.
Câu 4: Trong chuồng nuôi lợn nái đẻ và nuôi con, việc sử dụng “ô chuồng nái đẻ” (chuồng cũi/lồng úm) có tác dụng quan trọng nhất là gì?
A. Giúp lợn mẹ không thể đứng lên được.
B. Giúp người nuôi dễ dàng tắm cho lợn.
C. Hạn chế lợn mẹ đè chết lợn con và thuận tiện cho việc chăm sóc, sưởi ấm cho lợn con.
D. Giúp lợn con cai sữa sớm hơn.
Câu 5: Kiểu chuồng nuôi gà đẻ trứng thương phẩm phổ biến nhất trong chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn là
A. chuồng nuôi nền sử dụng đệm lót sinh học.
B. chuồng nuôi lồng tầng (battery cages) kết hợp băng chuyền thu trứng tự động.
C. chuồng thả vườn có sân chơi rộng.
D. chuồng nuôi trên sàn nhựa không có mái che.
Câu 6: Tại sao chuồng nuôi lợn thịt công nghiệp thường sử dụng sàn có khe hở (sàn bê tông xẻ rãnh hoặc sàn nhựa)?
A. Để lợn mài móng chân cho đỡ nhọn.
B. Để phân và nước tiểu dễ dàng lọt xuống hầm chứa, giữ cho nền chuồng luôn khô ráo, sạch sẽ.
C. Để giảm bớt chi phí vật liệu xây dựng.
D. Để tạo độ thông thoáng dưới bụng lợn.
Câu 7: Hệ thống “Cooling pad” (tấm làm mát) trong chuồng kín hoạt động dựa trên nguyên lý nào để làm giảm nhiệt độ chuồng nuôi?
A. Dùng khí gas lạnh như điều hòa nhiệt độ gia đình.
B. Phun nước trực tiếp lên người vật nuôi.
C. Không khí nóng đi qua tấm giấy ướt sẽ làm bay hơi nước, thu nhiệt và trở thành không khí mát thổi vào chuồng.
D. Dùng quạt thổi mạnh làm bay mồ hôi vật nuôi.
Câu 8: Đối với chuồng nuôi bò sữa, khu vực nào cần yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt nhất và thường được tách biệt hoặc thiết kế chuyên biệt?
A. Khu vực sân chơi.
B. Khu vực hố ủ cỏ.
C. Khu vực vắt sữa (nhà vắt sữa).
D. Khu vực chứa phân.
Câu 9: Ưu điểm lớn nhất của kiểu chuồng nuôi gà trên nền đệm lót sinh học (trấu, mùn cưa + men vi sinh) là gì?
A. Thu trứng dễ dàng hơn nuôi lồng.
B. Gà không bao giờ bị bệnh.
C. Giảm mùi hôi thối do vi sinh vật phân hủy phân ngay tại chỗ và giữ ấm cho gà.
D. Tăng mật độ nuôi lên gấp đôi so với nuôi lồng.
Câu 10: Một rủi ro lớn nhất cần phải có phương án dự phòng ngay lập tức đối với hệ thống chuồng kín (chuồng lạnh) là
A. mưa bão làm ướt mái chuồng.
B. mất điện lưới khiến hệ thống quạt ngừng hoạt động, gây ngạt khí và sốc nhiệt cho vật nuôi.
C. hết thức ăn trong kho.
D. giá vật nuôi giảm thấp.
Câu 11: Trong thiết kế chuồng nuôi lợn con sau cai sữa, tại sao sàn chuồng thường được làm bằng nhựa hoặc kim loại đan thay vì bê tông lạnh?
A. Để lợn con trượt chơi đùa.
B. Để giữ ấm bụng cho lợn con, tránh cảm lạnh và dễ dàng vệ sinh tiêu độc.
C. Vì nhựa rẻ hơn bê tông.
D. Để lợn con ăn được sàn khi đói.
Câu 12: Hệ thống máng ăn, máng uống tự động trong các kiểu chuồng hiện đại giúp giải quyết vấn đề gì?
A. Làm vật nuôi ăn chậm lại.
B. Giảm chi phí nhân công, đảm bảo vệ sinh thức ăn nước uống và cung cấp đầy đủ nhu cầu 24/24.
C. Thay đổi khẩu vị thức ăn liên tục.
D. Tăng lượng thức ăn rơi vãi để nuôi cá.
Câu 13: Khoảng cách giữa các dãy chuồng trong trang trại quy mô lớn cần đảm bảo yếu tố nào?
A. Càng gần càng tốt để tiết kiệm đất.
B. Đủ rộng để cách ly dịch bệnh, đảm bảo độ thông thoáng và thuận tiện cho xe vận chuyển đi lại.
C. Phải xây tường ngăn cách tuyệt đối giữa các dãy.
D. Không quan trọng, tùy ý thích của chủ trại.
Câu 14: Chuồng nuôi bò thịt vỗ béo theo mô hình công nghiệp thường hạn chế vận động của bò nhằm mục đích gì?
A. Để bò không đánh nhau.
B. Để bò đỡ mỏi chân.
C. Để giảm tiêu hao năng lượng cho vận động, giúp bò tăng trọng nhanh và tích lũy mỡ (vân mỡ).
D. Để bảo vệ thảm cỏ tự nhiên.
Câu 15: Thiết bị nào sau đây đóng vai trò “trái tim” của hệ thống thông gió trong chuồng kín?
A. Bóng đèn sưởi.
B. Máng ăn tự động.
C. Quạt hút công nghiệp (quạt thông gió).
D. Camera giám sát.
Câu 16: Tại sao chuồng nuôi gia cầm (gà, vịt) thường có yêu cầu về độ chiếu sáng (thời gian và cường độ) khắt khe hơn gia súc?
A. Vì gia cầm sợ bóng tối.
B. Vì ánh sáng ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành thục giới tính và năng suất đẻ trứng của gia cầm.
C. Vì gia cầm cần ánh sáng để tìm sâu bọ.
D. Vì mắt gia cầm rất kém.
Câu 17: Mô hình “Chuồng nuôi 2 tầng” (sàn trên nuôi gà, sàn dưới nuôi cá hoặc lợn) hiện nay không còn được khuyến khích phát triển trong chăn nuôi an toàn sinh học vì lý do gì?
A. Chi phí xây dựng quá đắt đỏ.
B. Nguy cơ lây lan dịch bệnh chéo giữa các loài vật nuôi và khó kiểm soát môi trường, an toàn thực phẩm.
C. Vật nuôi tầng dưới sẽ bị chết ngạt.
D. Khó cho ăn tự động.
Câu 18: Trong chuồng kín, nếu quạt hút đặt ở cuối dãy chuồng, thì tấm làm mát (Cooling pad) thường được lắp đặt ở đâu để hiệu quả nhất?
A. Lắp ngay cạnh quạt hút.
B. Lắp trên mái nhà.
C. Lắp ở đầu dãy chuồng đối diện hoặc hai bên hông phía đầu gió để không khí đi dọc theo chiều dài chuồng.
D. Lắp dưới nền chuồng.
Câu 19: Đối với chuồng hở, biện pháp nào giúp chống nóng hiệu quả cho vật nuôi vào mùa hè?
A. Đóng kín tất cả các cửa sổ.
B. Trồng cây xanh che bóng mát, lắp hệ thống phun sương trên mái và mở hết bạt che/cửa sổ.
C. Tăng mật độ vật nuôi để che nắng cho nhau.
D. Cho vật nuôi nhịn ăn vào ban ngày.
Câu 20: Yêu cầu về vị trí xây dựng chuồng trại chăn nuôi tập trung là
A. xây ngay trong khu dân cư để tiện chăm sóc.
B. xây cạnh đường quốc lộ lớn để quảng cáo thương hiệu.
C. xa khu dân cư, xa nguồn nước sinh hoạt, xa đường giao thông chính và có tường rào bao quanh.
D. xây ở vùng trũng thấp nhất để dễ lấy nước.
Câu 21: Kiểu chuồng lồng (cage) cho gà đẻ trứng có nhược điểm gì về mặt phúc lợi động vật (Animal Welfare) mà các nước phát triển đang dần loại bỏ?
A. Gà bị đói khát thường xuyên.
B. Gà dễ bị thú dữ tấn công.
C. Không gian chật hẹp, gà không được vận động, không thể hiện được tập tính tự nhiên (bới, tắm cát).
D. Tỷ lệ gà chết do bệnh tật cao hơn nuôi nền.
Câu 22: Trong chuồng nuôi lợn nái mang thai, hệ thống chuồng cũi cá thể (từng con một ô) có ưu điểm gì về mặt quản lý dinh dưỡng?
A. Giúp lợn nái vận động nhiều hơn.
B. Kiểm soát chính xác khẩu phần ăn cho từng con, tránh hiện tượng con khỏe tranh giành thức ăn của con yếu.
C. Giúp lợn nái giao tiếp với nhau dễ dàng.
D. Tiết kiệm sắt thép làm chuồng.
Câu 23: Bể tắm hoặc vòi tắm tự động thường được thiết kế trong kiểu chuồng nuôi của loài vật nuôi nào để giúp điều hòa thân nhiệt?
A. Gà công nghiệp.
B. Dê và cừu.
C. Lợn thịt (giai đoạn vỗ béo) và trâu bò (hệ thống phun tắm).
D. Thỏ và mèo.
Câu 24: Để đảm bảo an toàn sinh học, cổng ra vào khu vực chăn nuôi chính bắt buộc phải có hạng mục nào?
A. Biển hiệu quảng cáo thật to.
B. Nhà chờ cho khách tham quan.
C. Hố sát trùng hoặc buồng khử trùng cho người và phương tiện.
D. Cửa hàng bán sản phẩm.
Câu 25: Khi nuôi gà thịt trên nền đệm lót, độ dày của lớp chất độn (trấu, mùn cưa) ban đầu thường là bao nhiêu?
A. Rất mỏng, chỉ khoảng 1-2 cm.
B. Đủ dày, khoảng 10 – 20 cm tùy mùa để đảm bảo khả năng thấm hút và lên men.
C. Dày trên 50 cm.
D. Không cần chất độn, nuôi trực tiếp trên nền xi măng.
Câu 26: Tại sao mái chuồng nuôi gia súc, gia cầm thường được thiết kế kiểu “mái kép” (kiểu chuồng 2 mái lệch có khe hở ở đỉnh)?
A. Để tiết kiệm vật liệu lợp mái.
B. Để tăng cường sự thông thoáng tự nhiên, giúp khí nóng bốc lên cao và thoát ra ngoài qua khe hở đỉnh mái.
C. Để hứng nước mưa vào chuồng.
D. Để trang trí cho đẹp mắt.
Câu 27: Một hệ thống chuồng nuôi bò sữa hiện đại có “robot đẩy thức ăn”. Thiết bị này giúp ích gì?
A. Xay nhỏ thức ăn cho bò.
B. Phun nước làm mát thức ăn.
C. Tự động vun gọn thức ăn bị bò đẩy ra xa vào lại gần máng, giúp bò ăn được nhiều hơn và giảm lãng phí.
D. Trộn thuốc vào thức ăn.
Câu 28: Nếu xây dựng chuồng nuôi ở vùng đất trũng thấp, ngập nước, nguy cơ lớn nhất là gì?
A. Chuồng trại mát mẻ hơn.
B. Ẩm độ cao gây nấm mốc, mầm bệnh phát triển mạnh và nguy cơ ngập lụt gây chết vật nuôi/ô nhiễm môi trường.
C. Dễ dàng vệ sinh chuồng trại.
D. Tiết kiệm chi phí đào giếng.
Câu 29: Ứng dụng IoT (Internet vạn vật) trong chuồng nuôi hiện đại cho phép người chủ làm gì?
A. Cho vật nuôi ăn bằng ý nghĩ.
B. Thay thế hoàn toàn bác sĩ thú y.
C. Giám sát nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ khí độc qua điện thoại thông minh và điều khiển thiết bị từ xa.
D. Không cần đến trang trại trong vòng 1 năm.
Câu 30: Vật liệu làm mái chuồng nào sau đây có khả năng chống nóng tốt nhất cho vật nuôi?
A. Tấm lợp fibro xi măng (tấm brô).
B. Mái tôn kẽm mỏng.
C. Mái tôn lạnh có lớp xốp cách nhiệt (PU) hoặc mái ngói/lá cọ dày.
D. Tấm nhựa trong suốt lấy ánh sáng.

