Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 16 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Phần mở đầu sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức trọng tâm của bài 16 như bảo vệ môi trường trong chăn nuôi, các nguồn gây ô nhiễm, biện pháp xử lý chất thải và ứng dụng công nghệ trong giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Bộ đề được biên soạn năm 2024 bởi thầy Nguyễn Hoàng Bảo – giáo viên Công nghệ Trường THPT Lê Hồng Phong (TP. Nam Định), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh tiếp cận nội dung đúng trọng tâm và khoa học.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ các loại chất thải trong chăn nuôi, tầm quan trọng của xử lý chất thải, quy trình ủ phân, hầm biogas và biện pháp bảo vệ môi trường trong sản xuất chăn nuôi hiện đại. Khi luyện tập qua detracnghiem.edu.vn, học sinh được xem đáp án chi tiết, theo dõi tiến độ và củng cố kiến thức một cách hệ thống. Đây là nguồn tài liệu hữu ích hỗ trợ quá trình chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều
Bài 16: Ứng dụng công nghệ sinh học trong phòng, trị bệnh cho vật nuôi
Câu 1: Ứng dụng nổi bật nhất của công nghệ sinh học trong chẩn đoán bệnh vật nuôi hiện nay là kĩ thuật nào?
A. Kĩ thuật mổ khám đại thể.
B. Kĩ thuật nuôi cấy vi khuẩn truyền thống.
C. Kĩ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction – Phản ứng khuếch đại gene).
D. Kĩ thuật quan sát bằng kính hiển vi quang học.
Câu 2: Kĩ thuật PCR chẩn đoán bệnh dựa trên nguyên lý tìm kiếm và phát hiện thành phần nào của mầm bệnh?
A. Lớp vỏ protein bên ngoài.
B. Độc tố do vi khuẩn tiết ra.
C. Đoạn vật chất di truyền đặc hiệu (DNA hoặc RNA) của mầm bệnh.
D. Kháng thể trong máu vật nuôi.
Câu 3: Ưu điểm lớn nhất của phương pháp chẩn đoán bằng chỉ thị phân tử (PCR) so với chẩn đoán lâm sàng (dựa vào triệu chứng) là gì?
A. Chi phí thấp hơn rất nhiều.
B. Không cần máy móc thiết bị.
C. Độ chính xác cao, cho kết quả nhanh và phát hiện được bệnh ngay từ giai đoạn sớm khi chưa có triệu chứng.
D. Ai cũng có thể tự làm được tại nhà.
Câu 4: Trong sản xuất vaccine thế hệ mới, công nghệ nào cho phép tạo ra vaccine mà không cần nuôi cấy toàn bộ mầm bệnh độc hại?
A. Công nghệ làm chết vi khuẩn bằng nhiệt.
B. Công nghệ làm yếu virus qua các đời.
C. Công nghệ gene (công nghệ tái tổ hợp di truyền).
D. Công nghệ chiết xuất thảo dược.
Câu 5: “Baculovirus” được nhắc đến trong công nghệ sản xuất vaccine đóng vai trò là gì?
A. Là mầm bệnh cần tiêu diệt.
B. Là “vector” (vật chuyển gene) để mang gene mã hóa kháng nguyên vào tế bào côn trùng nhằm sản xuất vaccine.
C. Là thuốc kháng sinh.
D. Là chất bảo quản vaccine.
Câu 6: Tại sao chẩn đoán bệnh bằng công nghệ PCR lại có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm soát dịch tả lợn Châu Phi?
A. Vì bệnh này có thuốc đặc trị rẻ tiền.
B. Vì bệnh này chưa có thuốc đặc trị hữu hiệu, cần phát hiện sớm để tiêu hủy và cách ly kịp thời, tránh lây lan diện rộng.
C. Vì PCR giúp chữa khỏi bệnh cho lợn.
D. Vì PCR làm lợn không bị sốt.
Câu 7: So với các phương pháp xét nghiệm truyền thống (như nuôi cấy vi khuẩn mất vài ngày), thời gian để có kết quả của kĩ thuật PCR thường là bao lâu?
A. 1 tuần.
B. 1 tháng.
C. Rất nhanh, chỉ trong vài giờ (khoảng 4 – 6 tiếng).
D. 1 năm.
Câu 8: Vaccine tái tổ hợp (vaccine công nghệ gene) có ưu điểm gì về mặt an toàn sinh học so với vaccine nhược độc truyền thống?
A. Vaccine tái tổ hợp rẻ hơn.
B. Tuyệt đối an toàn, không lo ngại mầm bệnh trong vaccine bị “sống lại” hay biến chủng gây bệnh cho vật nuôi.
C. Vaccine tái tổ hợp không cần bảo quản lạnh.
D. Vaccine tái tổ hợp tiêm một lần miễn dịch suốt đời.
Câu 9: Khi một trang trại nhập lợn giống về, dù lợn nhìn rất khỏe mạnh nhưng chủ trại vẫn lấy mẫu máu đi xét nghiệm PCR. Hành động này nhằm mục đích gì?
A. Để kiểm tra huyết thống của lợn.
B. Để xem lợn có bị thiếu máu không.
C. Để phát hiện các cá thể mang trùng (mang mầm bệnh nhưng không biểu hiện triệu chứng) nhằm loại bỏ nguồn lây tiềm ẩn.
D. Để kiểm tra nồng độ hormone sinh sản.
Câu 10: Nguyên liệu đầu vào quan trọng nhất để thiết kế một loại vaccine tái tổ hợp là gì?
A. Toàn bộ cơ thể con vi khuẩn gây bệnh.
B. Máu của động vật đã khỏi bệnh.
C. Đoạn gene mã hóa cho protein kháng nguyên bề mặt (quyết định tính sinh miễn dịch) của mầm bệnh.
D. Kháng sinh liều cao.
Câu 11: Việc ứng dụng công nghệ sinh học giúp giảm thiểu tác hại môi trường trong chăn nuôi thông qua cơ chế nào?
A. Tạo ra vật nuôi không thải phân.
B. Chẩn đoán chính xác và phòng bệnh bằng vaccine hiệu quả giúp giảm đáng kể việc sử dụng thuốc kháng sinh và hóa chất điều trị.
C. Giúp phân vật nuôi tự phân hủy ngay lập tức.
D. Tạo ra các giống cây trồng mới.
Câu 12: Quy trình chẩn đoán bệnh bằng PCR thường bao gồm bước đầu tiên là gì?
A. Tiêm thuốc cho vật nuôi.
B. Quan sát vật nuôi ăn uống.
C. Tách chiết axit nucleic (DNA/RNA) từ mẫu bệnh phẩm (máu, mô, phân…).
D. Trộn mẫu bệnh phẩm với thức ăn.
Câu 13: Độ “nhạy” cao trong xét nghiệm PCR có nghĩa là gì?
A. Máy xét nghiệm rất dễ hỏng.
B. Có thể phát hiện được mầm bệnh ngay cả khi số lượng vi sinh vật trong mẫu cực kỳ ít.
C. Chỉ phát hiện được khi con vật đã chết.
D. Mẫu xét nghiệm phải rất lớn.
Câu 14: Một loại vaccine được sản xuất bằng cách: Cắt lấy đoạn gene quy định kháng nguyên của virus Cúm gà, ghép vào vi khuẩn E.coli để vi khuẩn này sản xuất ra protein kháng nguyên. Đây là ví dụ của
A. vaccine chết.
B. vaccine giải độc tố.
C. vaccine tái tổ hợp (công nghệ gene).
D. huyết thanh kháng thể.
Câu 15: Trong bối cảnh xuất hiện các chủng virus mới lạ, công nghệ sản xuất vaccine tái tổ hợp thể hiện ưu thế gì so với truyền thống?
A. Không cần nghiên cứu gì cả.
B. Phải chờ virus thuần hóa mới làm được.
C. Khả năng đáp ứng nhanh, rút ngắn thời gian nghiên cứu và sản xuất để kịp thời dập dịch.
D. Chỉ sản xuất được số lượng rất ít.
Câu 16: Kit xét nghiệm nhanh (Test kit) sử dụng tại các trang trại hiện nay là sản phẩm của ứng dụng nào?
A. Cơ khí chế tạo máy.
B. Công nghệ hóa học thô sơ.
C. Công nghệ sinh học và hóa sinh miễn dịch.
D. Kinh nghiệm dân gian.
Câu 17: Nếu kết quả PCR là “Dương tính” (+) với virus Lở mồm long móng, điều này khẳng định điều gì?
A. Vật nuôi hoàn toàn khỏe mạnh.
B. Trong mẫu bệnh phẩm của vật nuôi có chứa vật chất di truyền của virus Lở mồm long móng (vật nuôi đang nhiễm bệnh).
C. Vật nuôi đã được tiêm phòng và có kháng thể.
D. Máy xét nghiệm bị hỏng.
Câu 18: Ứng dụng công nghệ cao trong bảo quản vaccine (dây chuyền lạnh thông minh) giúp đảm bảo yếu tố nào?
A. Giá thành vaccine giảm xuống.
B. Chất lượng và hiệu lực của vaccine được duy trì ổn định từ nhà máy đến khi tiêm vào vật nuôi.
C. Vaccine biến đổi thành thuốc bổ.
D. Vaccine tự động tiêm vào vật nuôi.
Câu 19: Chẩn đoán bệnh sớm bằng công nghệ sinh học mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp nào cho người chăn nuôi?
A. Bán được vật nuôi giá cao hơn thị trường.
B. Giảm tỷ lệ chết, giảm chi phí điều trị kéo dài và hạn chế thiệt hại do dịch lây lan.
C. Được nhà nước hỗ trợ tiền ngay lập tức.
D. Không cần cho vật nuôi ăn nữa.
Câu 20: Tại sao vaccine công nghệ gene thường có độ tinh khiết cao hơn vaccine truyền thống?
A. Vì được lọc bằng vải thủ công.
B. Vì chỉ chứa các protein kháng nguyên cần thiết, đã loại bỏ các tạp chất và thành phần không cần thiết của mầm bệnh.
C. Vì được sản xuất trong môi trường tự nhiên.
D. Vì có pha thêm nước cất.
Câu 21: Để thực hiện phản ứng PCR, thiết bị không thể thiếu là gì?
A. Máy cày.
B. Máy ấp trứng.
C. Máy luân nhiệt (Thermal cycler) để khuếch đại DNA.
D. Máy thái cỏ.
Câu 22: Phương pháp nào giúp phân biệt chính xác giữa bò bị bệnh Tụ huyết trùng và bò bị bệnh Ký sinh trùng đường máu khi triệu chứng lâm sàng giống nhau (sốt cao)?
A. Nhìn màu lông.
B. Đo kích thước sừng.
C. Lấy máu xét nghiệm phân tích gene hoặc soi kính hiển vi (công nghệ sinh học).
D. Cho bò nhịn ăn 1 ngày để xem phản ứng.
Câu 23: Vaccine vector virus (như dùng virus đậu gà mang gene virus cúm) có cơ chế hoạt động như thế nào khi vào cơ thể vật nuôi?
A. Virus đậu gà sẽ gây bệnh đậu cho gà.
B. Virus vector sẽ xâm nhập tế bào, biểu hiện protein kháng nguyên của virus cúm và kích thích cơ thể sinh kháng thể chống lại cúm.
C. Virus vector sẽ ăn thịt các virus cúm.
D. Virus vector làm gà lớn nhanh như thổi.
Câu 24: Ứng dụng chỉ thị phân tử trong chọn giống kháng bệnh là cách phòng bệnh chủ động từ khâu nào?
A. Khâu thú y điều trị.
B. Khâu chế biến thức ăn.
C. Khâu chọn tạo giống (chọn ra những cá thể mang gene kháng bệnh bẩm sinh).
D. Khâu vệ sinh chuồng trại.
Câu 25: Nhược điểm chính của việc áp dụng các công nghệ sinh học cao (như PCR) trong chẩn đoán bệnh tại các nông hộ nhỏ lẻ là gì?
A. Kết quả không chính xác.
B. Yêu cầu trang thiết bị đắt tiền và kỹ thuật viên có trình độ chuyên môn cao.
C. Tốn quá nhiều thời gian hơn quan sát mắt thường.
D. Gây đau đớn cho vật nuôi.
Câu 26: Việc sản xuất vaccine cúm gia cầm bằng công nghệ gene giúp tránh được rủi ro gì cho nhân viên sản xuất vaccine?
A. Rủi ro bị gà mổ.
B. Rủi ro tiếp xúc trực tiếp với virus cúm độc lực cao trong quá trình nuôi cấy và sản xuất.
C. Rủi ro bị dị ứng với lông gà.
D. Rủi ro thất nghiệp.
Câu 27: Khi nói về độ “đặc hiệu” của phương pháp PCR, điều này có nghĩa là gì?
A. Phương pháp này phát hiện được tất cả các loại bệnh cùng lúc.
B. Phương pháp này chỉ phát hiện chính xác loại mầm bệnh cần tìm mà không bị nhầm lẫn với các vi sinh vật khác.
C. Phương pháp này có thể dùng cho mọi loài vật nuôi mà không cần chỉnh sửa.
D. Phương pháp này đặc biệt rẻ tiền.
Câu 28: Một đàn gà đẻ trứng bị giảm tỷ lệ đẻ nhưng không chết. Bác sĩ thú y lấy mẫu swab họng đi xét nghiệm PCR và tìm thấy virus IB (Viêm phế quản truyền nhiễm). Kết quả này giúp người nuôi quyết định điều gì?
A. Tiếp tục nuôi và chờ tự khỏi.
B. Bán trứng ra thị trường với giá cao hơn.
C. Có phác đồ can thiệp chính xác (dùng vaccine điều trị hoặc thuốc trợ sức) thay vì dùng kháng sinh mò mẫm vô ích.
D. Đổi loại cám cho gà ăn.
Câu 29: Công nghệ sinh học đóng góp gì vào chiến lược “Một sức khỏe” (One Health)?
A. Chỉ quan tâm đến sức khỏe con người.
B. Tách biệt hoàn toàn thú y và nhân y.
C. Giám sát sớm các bệnh truyền lây từ động vật sang người (zoonosis) ngay trên động vật để ngăn chặn đại dịch.
D. Tăng cường sử dụng hóa chất diệt khuẩn.
Câu 30: Tương lai của ngành thú y là hướng tới “Y học chính xác”, trong đó công nghệ sinh học giữ vai trò gì?
A. Vai trò phụ trợ, không quan trọng.
B. Vai trò then chốt trong việc chẩn đoán cá thể hóa, dự báo dịch bệnh và thiết kế vaccine đặc hiệu cho từng trại.
C. Vai trò thay thế hoàn toàn người chăn nuôi.
D. Vai trò làm giảm giá thành sản phẩm xuống bằng 0.

