Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 14 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Mở đầu bài viết sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào trọng tâm kiến thức của bài 14 như tổ chức sản xuất trong chăn nuôi, các mô hình chăn nuôi phổ biến, yêu cầu về nhân lực – kỹ thuật và vai trò của quản lý trong nâng cao hiệu quả sản xuất chăn nuôi. Bộ đề được biên soạn năm 2024 bởi thầy Lưu Minh Phước – giáo viên Công nghệ Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu (TP. Mỹ Tho), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh học tập thuận tiện và khoa học.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài này cung cấp hệ thống câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ đặc điểm của các mô hình chăn nuôi công nghiệp – bán công nghiệp – truyền thống, những yếu tố ảnh hưởng đến năng suất, quy trình tổ chức sản xuất hợp lý và vai trò của ứng dụng công nghệ trong tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh được xem lời giải chi tiết, theo dõi tiến bộ cá nhân và củng cố kiến thức một cách bài bản. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh tự tin chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều
Bài 14: Phòng, trị một số bệnh phổ biến ở gia cầm
Câu 1: Nguyên nhân gây ra bệnh Cúm gia cầm là do tác nhân nào sau đây?
A. Vi khuẩn E.coli.
B. Ký sinh trùng đường máu.
C. Nấm phổi Aspergillus.
D. Virus cúm nhóm A (ví dụ H5N1).
Câu 2: Bệnh Cầu trùng gà do loại vi sinh vật nào gây ra?
A. Đơn bào kí sinh (Protozoa) thuộc giống Eimeria.
B. Vi khuẩn Gram âm.
C. Virus thuộc nhóm RNA.
D. Sán lá gan.
Câu 3: Đặc điểm đặc trưng nhất của phân gà khi bị mắc bệnh Cầu trùng cấp tính là gì?
A. Phân màu trắng như vôi (phân cò).
B. Phân màu xanh lá cây.
C. Phân sáp có lẫn máu tươi hoặc màu nâu đỏ.
D. Phân lỏng toàn nước trong suốt.
Câu 4: Khi gà mắc bệnh Cúm gia cầm, tại sao người chăn nuôi tuyệt đối không được tự ý điều trị mà phải tiêu hủy?
A. Vì thuốc điều trị bệnh cúm rất đắt tiền.
B. Vì gà bị bệnh cúm thịt sẽ không ngon.
C. Vì bệnh lây lan rất nhanh và có nguy cơ lây sang người, đe dọa sức khỏe cộng đồng.
D. Vì gà bị bệnh cúm sẽ tự khỏi sau vài ngày.
Câu 5: Biểu hiện nào sau đây là triệu chứng điển hình của bệnh Cúm gia cầm ở thể cấp tính?
A. Gà đi khập khiễng do sưng khớp.
B. Gà vẫn ăn uống bình thường nhưng không lớn.
C. Mào và tích sưng phù, tím tái; xuất huyết dưới da chân; chết đột ngột hàng loạt.
D. Gà rụng lông từng mảng lớn.
Câu 6: Yếu tố môi trường nào tạo điều kiện thuận lợi nhất cho bệnh Cầu trùng bùng phát trong chuồng nuôi?
A. Nền chuồng khô ráo, sạch sẽ.
B. Nhiệt độ chuồng nuôi quá lạnh.
C. Nền chuồng ẩm ướt, chất độn chuồng bẩn và mật độ nuôi quá dày.
D. Chuồng nuôi có nhiều ánh sáng mặt trời.
Câu 7: Trong phòng bệnh Cúm gia cầm, biện pháp “Tiêu độc, khử trùng” có tác dụng gì?
A. Làm cho lông gà mượt hơn.
B. Tiêu diệt mầm bệnh (virus) tồn tại trong môi trường chuồng trại và dụng cụ chăn nuôi.
C. Giúp gà tăng sức đề kháng trực tiếp.
D. Thay thế hoàn toàn vaccine.
Câu 8: Khi mổ khám gà bị bệnh Cầu trùng, bệnh tích thường thấy rõ nhất ở cơ quan nào?
A. Phổi bị viêm và tụ máu.
B. Gan sưng to và có đốm hoại tử.
C. Ruột non và manh tràng (ruột tịt) sưng to, xuất huyết, chứa đầy máu hoặc bã đậu.
D. Tim bị bao phủ bởi lớp mỡ dày.
Câu 9: Nếu phát hiện một con gà trong đàn có dấu hiệu ủ rũ, mào tím tái, nghi mắc cúm gia cầm, việc làm đầu tiên cần thiết là gì?
A. Bán ngay con gà đó ra chợ.
B. Mổ thịt con gà đó để kiểm tra nội tạng.
C. Cách ly ngay con vật ốm, báo cho cán bộ thú y và không được vận chuyển đàn gà đi nơi khác.
D. Thả con gà đó ra vườn cho thoáng.
Câu 10: Vaccine phòng bệnh Cúm gia cầm thường được sử dụng theo hình thức nào?
A. Trộn vào thức ăn.
B. Pha vào nước uống.
C. Tiêm dưới da hoặc tiêm bắp thịt.
D. Phun sương trong không khí.
Câu 11: Tại sao gà con (10 – 30 ngày tuổi) thường dễ mắc bệnh Cầu trùng hơn gà già?
A. Vì gà con ăn nhiều hơn gà già.
B. Vì hệ miễn dịch và đường ruột của gà con chưa hoàn thiện, sức đề kháng kém.
C. Vì gà con thích nghịch nước.
D. Vì gà già đã được tiêm vaccine cúm.
Câu 12: Vai trò của Vitamin K trong phác đồ điều trị bệnh Cầu trùng gà là gì?
A. Giúp diệt đơn bào cầu trùng.
B. Giúp gà ăn ngon miệng hơn.
C. Giúp cầm máu, hạn chế xuất huyết đường ruột để gà đỡ mất máu.
D. Giúp lông gà mọc nhanh hơn.
Câu 13: Một trong những biện pháp an toàn sinh học quan trọng để ngăn chặn virus Cúm gia cầm xâm nhập vào trại là
A. nuôi chung gà với vịt và lợn.
B. cho người lạ vào tham quan chuồng trại thoải mái.
C. sử dụng hố sát trùng ở cổng ra vào và lưới chắn chim hoang dã.
D. mua giống trôi nổi tại chợ.
Câu 14: Bệnh Cầu trùng gà lây lan chủ yếu qua đường nào?
A. Đường hô hấp (hít phải bụi).
B. Đường máu (do muỗi đốt).
C. Đường tiêu hóa (ăn uống phải nang ấu trùng lẫn trong thức ăn, nước uống, chất độn chuồng).
D. Đường sinh dục (giao phối).
Câu 15: Loại thuốc nào sau đây thường được dùng để điều trị bệnh Cầu trùng?
A. Penicillin.
B. Các loại thuốc dòng Sulfonamide, Toltrazuril hoặc Amprolium.
C. Paracetamol.
D. Thuốc tẩy giun sán thông thường (như Ivermectin).
Câu 16: “Gà rù” là tên gọi dân gian thường dùng để chỉ bệnh nào (mặc dù triệu chứng có thể nhầm lẫn)?
A. Bệnh Cầu trùng.
B. Bệnh Newcastle (hoặc đôi khi nhầm với Cúm gia cầm).
C. Bệnh Giun sán.
D. Bệnh Thiếu vitamin.
Câu 17: Tại sao trong điều trị bệnh Cầu trùng, người ta khuyên nên thay đổi loại thuốc (luân phiên thuốc) sau mỗi đợt điều trị?
A. Để tiết kiệm chi phí mua thuốc.
B. Để gà không bị chán vị thuốc.
C. Để tránh hiện tượng vi khuẩn/kí sinh trùng kháng thuốc (nhờn thuốc).
D. Để dược sĩ bán được nhiều loại thuốc hơn.
Câu 18: Chim hoang dã và chuột có vai trò gì trong sự lây lan của bệnh Cúm gia cầm?
A. Chúng giúp tiêu diệt virus cúm.
B. Chúng là thiên địch của gà.
C. Chúng là vật chủ trung gian mang và gieo rắc mầm bệnh từ nơi này sang nơi khác.
D. Chúng không liên quan gì đến bệnh cúm.
Câu 19: Khi gà bị bệnh Cầu trùng, ngoài việc dùng thuốc đặc trị, việc thay chất độn chuồng mới có ý nghĩa gì?
A. Làm cho chuồng đẹp hơn.
B. Giúp gà ấm hơn.
C. Loại bỏ nguồn nang ấu trùng tồn lưu trong phân cũ, cắt đứt vòng đời lây nhiễm lại.
D. Để ủ phân làm khí đốt.
Câu 20: Triệu chứng thần kinh (ngoẹo cổ, đi vòng tròn, co giật) có thể xuất hiện ở gà mắc bệnh Cúm gia cầm không?
A. Không bao giờ xuất hiện.
B. Chỉ xuất hiện ở vịt.
C. Có thể xuất hiện ở giai đoạn sau hoặc tùy thuộc vào chủng virus độc lực cao.
D. Chỉ xuất hiện khi gà bị đói.
Câu 21: Nếu người chăn nuôi tiếp xúc trực tiếp với gà chết do Cúm H5N1 mà không có đồ bảo hộ, nguy cơ gì có thể xảy ra?
A. Người đó sẽ bị bệnh cầu trùng.
B. Người đó sẽ bị mọc lông gà.
C. Người đó có nguy cơ bị lây nhiễm virus cúm và mắc bệnh viêm phổi cấp tính nguy hiểm.
D. Không có nguy cơ gì vì bệnh chỉ lây ở gà.
Câu 22: Để phòng bệnh Cầu trùng bằng vaccine, người ta thường sử dụng phương pháp nào?
A. Tiêm bắp thịt.
B. Tiêm dưới da cổ.
C. Cho uống (nhỏ miệng) hoặc trộn vào thức ăn/nước uống ở giai đoạn gà con.
D. Phun sương lên lông.
Câu 23: Gà bị bệnh Cầu trùng thường có biểu hiện “xù lông, sã cánh, nằm tụm đống” là do nguyên nhân gì?
A. Do gà bị ngứa ngoài da.
B. Do gà đang thay lông.
C. Do gà bị sốt rét run, mất máu và thiếu năng lượng nên phải nằm tụm lại để giữ ấm.
D. Do gà đang ấp trứng.
Câu 24: Hành động nào sau đây bị nghiêm cấm khi có dịch Cúm gia cầm xảy ra?
A. Báo cáo cho chính quyền địa phương.
B. Phun thuốc sát trùng bao vây ổ dịch.
C. Giấu dịch, bán chạy gà ốm, vứt xác gà chết xuống kênh mương.
D. Nhốt gà lại trong chuồng kín.
Câu 25: Việc nuôi gà trên nền đệm lót sinh học (có vi sinh vật phân hủy phân) giúp hạn chế bệnh Cầu trùng nhờ cơ chế nào?
A. Vi sinh vật trong đệm lót sẽ ăn thịt gà con.
B. Quá trình lên men sinh nhiệt và vi sinh vật có lợi sẽ ức chế sự phát triển của nang cầu trùng.
C. Đệm lót làm cho gà không đi lại được.
D. Đệm lót chứa sẵn thuốc kháng sinh.
Câu 26: Tại sao gà nuôi thả vườn thường có nguy cơ mắc bệnh Cúm gia cầm cao hơn gà nuôi trong chuồng kín (trại lạnh)?
A. Vì gà thả vườn yếu hơn gà công nghiệp.
B. Vì gà thả vườn dễ tiếp xúc với chim hoang dã mang mầm bệnh và khó kiểm soát môi trường.
C. Vì gà thả vườn không được ăn thức ăn công nghiệp.
D. Vì gà thả vườn không được tiêm vaccine.
Câu 27: Một trại gà đẻ trứng thương phẩm bị nhiễm Cầu trùng, năng suất trứng sẽ thay đổi như thế nào?
A. Tăng lên đột biến.
B. Trứng to hơn bình thường.
C. Giảm tỷ lệ đẻ, vỏ trứng mỏng, màu sắc vỏ trứng nhợt nhạt.
D. Không ảnh hưởng gì đến năng suất trứng.
Câu 28: Biện pháp nào sau đây không thuộc quy trình an toàn sinh học phòng bệnh cho gia cầm?
A. Cùng vào – Cùng ra (All in – All out).
B. Khử trùng phương tiện ra vào trại.
C. Tận dụng thức ăn thừa của lứa trước cho lứa sau ăn tiếp mà không qua xử lý.
D. Cách ly gà mới nhập.
Câu 29: Khi gà khỏi bệnh Cầu trùng, đường ruột thường bị tổn thương, khả năng hấp thu kém. Người nuôi nên bổ sung gì để gà nhanh hồi phục?
A. Cho ăn thêm sỏi đá.
B. Cho nhịn ăn 2 ngày.
C. Bổ sung men tiêu hóa (Probiotics), Vitamin, khoáng chất và axit amin thiết yếu.
D. Cho uống thêm kháng sinh liều cao nữa.
Câu 30: Sự khác biệt cơ bản về cách xử lý ổ dịch: Đối với Cầu trùng ta có thể điều trị, còn đối với Cúm gia cầm độc lực cao thì phải tiêu hủy. Lý do chính là gì?
A. Do thuốc trị cúm quá đắt.
B. Do tính chất lây lan quá nhanh, tỷ lệ chết quá cao của Cúm và đặc biệt là nguy cơ lây sang người (Cầu trùng không lây sang người).
C. Do Cầu trùng là bệnh do virus gây ra.
D. Do chính phủ không thích nuôi gà bị cúm.

