Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 13 Có Đáp Án

Môn Học: Công Nghệ 11
Trường: Trường THPT Nguyễn Khuyến
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: cô Trần Thị Minh Hiếu
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh Diều
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 13 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Phần mở đầu sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức trọng tâm của bài 13 như thị trường tiêu thụ sản phẩm chăn nuôi, các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả – nhu cầu, vai trò của liên kết sản xuất và những yêu cầu về an toàn – chất lượng trong tiêu thụ sản phẩm. Bộ đề được biên soạn năm 2024 bởi cô Trần Thị Minh Hiếu – giáo viên Công nghệ Trường THPT Nguyễn Khuyến (TP. Hồ Chí Minh), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh ôn luyện bám sát chương trình.

Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ quy luật thị trường sản phẩm chăn nuôi, các kênh tiêu thụ phổ biến, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và những yếu tố giúp nâng cao giá trị sản phẩm. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh được xem đáp án chi tiết, theo dõi tiến độ học tập và củng cố kiến thức một cách có hệ thống. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh tự tin chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều

Bài 13: Phòng, trị một số bệnh phổ biến ở lợn

Câu 1: Nguyên nhân gây ra bệnh Dịch tả lợn cổ điển là gì?
A. Do vi khuẩn E.coli gây ra.
B. Do giun đũa ký sinh trong ruột non.
C. Do vi khuẩn Gram dương gây đóng dấu.
D. Do một loại virus thuộc nhóm RNA (Pestivirus) gây ra.

Câu 2: Đặc điểm đặc trưng nhất của các vết xuất huyết trên da lợn mắc bệnh Đóng dấu lợn là gì?
A. Các nốt xuất huyết lấm tấm như đầu ghim.
B. Các mảng xung huyết màu đỏ hình vuông, hình thoi hoặc hình chữ nhật (dấu son).
C. Da bị tím tái hoàn toàn ở vùng tai và mõm.
D. Da bị lở loét chảy mủ màu xanh.

Câu 3: Bệnh phân trắng lợn con thường xảy ra ở giai đoạn nào của lợn?
A. Giai đoạn lợn vỗ béo sắp xuất chuồng.
B. Giai đoạn lợn nái mang thai.
C. Giai đoạn lợn con theo mẹ (đặc biệt dưới 21 ngày tuổi).
D. Giai đoạn lợn đực giống đang khai thác tinh.

Câu 4: Khi mổ khám lợn chết nghi do mắc bệnh Dịch tả lợn cổ điển, bệnh tích điển hình nào thường thấy ở ruột già?
A. Ruột bị xoắn lại và hoại tử đen.
B. Có các nốt loét hình tròn đồng tâm (loét hình cúc áo) ở van hồi manh tràng.
C. Ruột chứa đầy giun đũa và sán dây.
D. Thành ruột mỏng và trong suốt như bóng bay.

Câu 5: Tại sao việc điều trị bệnh Dịch tả lợn cổ điển bằng kháng sinh thường không mang lại hiệu quả trực tiếp diệt mầm bệnh?
A. Vì vi khuẩn dịch tả lợn kháng thuốc rất mạnh.
B. Vì nguyên nhân gây bệnh là virus, kháng sinh chỉ có tác dụng diệt vi khuẩn bội nhiễm kế phát.
C. Vì lợn bị bệnh thường không chịu uống thuốc.
D. Vì thuốc kháng sinh làm lợn yếu hơn.

Câu 6: Lợn con bị nhiễm giun đũa (Ascaris suum) thường có biểu hiện ho khan và thở khó. Nguyên nhân của hiện tượng này là gì?
A. Do giun đũa trưởng thành chui vào khí quản.
B. Do lợn bị lạnh nên viêm phổi thông thường.
C. Do ấu trùng giun đũa di hành qua phổi làm tổn thương phế nang gây viêm phổi.
D. Do thức ăn có nhiều bụi.

Câu 7: Loại thuốc nào sau đây có hiệu quả cao và thường được dùng để điều trị bệnh Đóng dấu lợn?
A. Vitamin C liều cao.
B. Các loại thuốc tẩy giun sán.
C. Kháng sinh Penicillin hoặc Streptomycin.
D. Vaccine dịch tả lợn.

Câu 8: Yếu tố môi trường nào đóng vai trò quan trọng làm bùng phát bệnh phân trắng ở lợn con?
A. Chuồng trại quá nóng và nhiều ánh sáng.
B. Chuồng trại ẩm thấp, lạnh lẽo, vệ sinh kém và lợn mẹ thiếu sữa.
C. Thức ăn cho lợn mẹ quá giàu đạm.
D. Mật độ nuôi quá thưa.

Câu 9: Để phòng bệnh Dịch tả lợn cổ điển hiệu quả nhất, người chăn nuôi cần thực hiện biện pháp nào là chủ yếu?
A. Tắm cho lợn hàng ngày bằng nước lạnh.
B. Cho lợn ăn thật nhiều rau xanh.
C. Tiêm vaccine phòng bệnh định kỳ theo đúng quy trình kĩ thuật.
D. Sử dụng kháng sinh trộn vào thức ăn quanh năm.

Câu 10: Khi phát hiện lợn có dấu hiệu sốt cao, bỏ ăn và nghi mắc bệnh truyền nhiễm, hành động đầu tiên cần làm là gì?
A. Cách ly ngay con vật ốm ra khỏi đàn và báo cho cán bộ thú y.
B. Mổ thịt ngay để bán gỡ vốn.
C. Thả rông ra ngoài vườn cho thoáng.
D. Tăng lượng thức ăn lên gấp đôi để lợn lại sức.

Câu 11: Trong phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con, ngoài việc dùng kháng sinh diệt vi khuẩn, biện pháp nào là cực kỳ quan trọng để cứu sống lợn?
A. Tắm chải cho lợn sạch sẽ.
B. Bổ sung nước và chất điện giải (Oresol) để chống mất nước.
C. Cho lợn nhịn ăn hoàn toàn trong 3 ngày.
D. Tiêm vaccine ngay lập tức.

Câu 12: Bệnh Đóng dấu lợn có khả năng lây sang người không?
A. Tuyệt đối không lây sang người.
B. Chỉ lây sang trâu bò chứ không lây sang người.
C. Có thể lây sang người gây viêm da (bệnh thú y cộng đồng).
D. Chỉ lây khi người ăn thịt lợn sống.

Câu 13: Tại sao lợn bị nhiễm giun đũa thường chậm lớn và còi cọc dù ăn rất nhiều?
A. Do thức ăn không hợp khẩu vị.
B. Do lợn bị đau răng không nhai được.
C. Do giun ký sinh trong ruột non chiếm đoạt chất dinh dưỡng và tiết độc tố.
D. Do lợn vận động quá nhiều.

Câu 14: Một đàn lợn con theo mẹ 10 ngày tuổi bị tiêu chảy phân màu trắng đục, mùi tanh khắm, lợn con gầy rộc nhanh. Chẩn đoán sơ bộ đây là bệnh gì?
A. Bệnh Dịch tả lợn cổ điển.
B. Bệnh Đóng dấu lợn.
C. Bệnh Phân trắng lợn con (do E. coli).
D. Bệnh Giun đũa lợn.

Câu 15: Việc tiêm sắt (Fe) cho lợn con mới sinh có tác dụng hỗ trợ phòng bệnh phân trắng như thế nào?
A. Sắt giúp diệt vi khuẩn E.coli trực tiếp.
B. Sắt giúp phòng thiếu máu, tăng cường sức đề kháng tự nhiên cho lợn con.
C. Sắt làm cho phân lợn cứng lại.
D. Sắt làm thay đổi màu sắc của phân.

Câu 16: Biểu hiện “lợn sốt cao 40-41 độ C, táo bón sau đó tiêu chảy, phân có mùi thối khắm, mắt có dử” gợi ý đến bệnh nào?
A. Bệnh Giun đũa.
B. Bệnh Dịch tả lợn cổ điển.
C. Bệnh ghẻ lở.
D. Bệnh thiếu Vitamin A.

Câu 17: Trong quy trình phòng bệnh giun đũa lợn, biện pháp xử lý phân nào là hiệu quả để diệt trứng giun?
A. Xả trực tiếp phân ra ao cá.
B. Phơi khô phân trong bóng râm.
C. Ủ phân sinh học (ủ compot/biogas) để sinh nhiệt tiêu diệt trứng giun.
D. Bón phân tươi trực tiếp cho rau.

Câu 18: Khi điều trị bệnh Đóng dấu lợn, nếu thấy lợn hết sốt sau 1-2 mũi tiêm đầu tiên, người nuôi nên làm gì?
A. Dừng thuốc ngay để tiết kiệm chi phí.
B. Chuyển sang dùng thuốc bổ thay thế hoàn toàn.
C. Tiếp tục tiêm đủ liệu trình (3-5 ngày) để diệt dứt điểm vi khuẩn và tránh tái phát.
D. Tăng liều lượng lên gấp đôi cho chắc ăn.

Câu 19: Bệnh tích “gan có các nốt sẹo màu trắng sữa (đốm trắng/milk spots)” là dấu hiệu đặc trưng của bệnh nào?
A. Bệnh Dịch tả lợn.
B. Bệnh Đóng dấu lợn.
C. Bệnh Giun đũa lợn (do ấu trùng di hành qua gan).
D. Bệnh Phân trắng lợn con.

Câu 20: Để hạn chế lợn con mắc bệnh phân trắng, chế độ dinh dưỡng cho lợn nái cần lưu ý điều gì?
A. Cho lợn nái ăn thức ăn ôi thiu để tiết kiệm.
B. Giảm thức ăn của lợn nái để lợn con bú ít đi.
C. Cung cấp thức ăn đầy đủ dinh dưỡng, chất lượng tốt để lợn nái có đủ sữa và sữa có chất lượng tốt.
D. Chỉ cho lợn nái uống nước, không cho ăn.

Câu 21: Giả sử một trại lợn chưa tiêm vaccine Dịch tả. Khi xung quanh có dịch, trại này cần làm gì ngay lập tức (tiêm thẳng vào ổ dịch)?
A. Tiêm kháng sinh liều cao cho toàn đàn.
B. Tiêm vaccine Dịch tả lợn thẳng vào đàn lợn (kỹ thuật tiêm trùm) để tạo miễn dịch nhanh.
C. Bán chạy toàn bộ số lợn đang có.
D. Cho lợn uống nước gừng.

Câu 22: Sự khác biệt cơ bản về triệu chứng ngoài da giữa bệnh Dịch tả lợn và bệnh Đóng dấu lợn là gì?
A. Dịch tả gây loét da; Đóng dấu không gây tổn thương da.
B. Dịch tả gây xuất huyết lấm tấm không định hình; Đóng dấu gây các mảng viêm da hình vuông/trám đặc trưng.
C. Dịch tả làm da chuyển màu vàng; Đóng dấu làm da chuyển màu xanh.
D. Cả hai bệnh đều không có biểu hiện ngoài da.

Câu 23: Thuốc sát trùng (như vôi bột, Iodine, Chloramine B) được sử dụng trong chuồng trại khi có dịch bệnh nhằm mục đích gì?
A. Điều trị trực tiếp cho con vật bị bệnh.
B. Làm thức ăn bổ sung cho lợn.
C. Tiêu diệt mầm bệnh (vi khuẩn, virus) tồn tại trong môi trường, dụng cụ chăn nuôi.
D. Giúp lợn tăng trọng nhanh hơn.

Câu 24: Nếu lợn bị bệnh truyền nhiễm chết, phương pháp tiêu hủy nào đảm bảo an toàn sinh học và bảo vệ môi trường nhất?
A. Vứt xác xuống sông, suối nơi vắng người.
B. Xẻ thịt chia cho chó ăn.
C. Bán rẻ cho người tiêu dùng.
D. Chôn lấp sâu với vôi bột hoặc đốt xác tại lò đốt chuyên dụng.

Câu 25: Tác dụng của việc giữ ấm cho lợn con (dùng đèn hồng ngoại, chuồng úm) trong việc phòng bệnh phân trắng là gì?
A. Giúp da lợn con hồng hào hơn.
B. Tăng cường nhu động ruột, giúp tiêu hóa tốt và duy trì sức đề kháng của cơ thể lợn con.
C. Giúp lợn con nhìn thấy đường để bú mẹ.
D. Tiêu diệt vi khuẩn E.coli trong không khí.

Câu 26: Quy trình “tẩy giun định kỳ” cho lợn thường được khuyến cáo thực hiện như thế nào?
A. Chỉ tẩy giun khi thấy lợn nôn ra giun.
B. Tẩy giun hàng ngày trộn vào thức ăn.
C. Tẩy giun cho lợn con sau cai sữa và tẩy định kỳ cho đàn lợn nái, lợn thịt theo hướng dẫn thú y.
D. Không cần tẩy giun nếu nuôi trên sàn bê tông.

Câu 27: Bệnh nào sau đây thuộc danh mục các bệnh bắt buộc phải công bố dịch nếu xảy ra lây lan diện rộng?
A. Bệnh tiêu chảy thông thường do rối loạn tiêu hóa.
B. Bệnh gãy chân do chấn thương.
C. Bệnh Dịch tả lợn cổ điển.
D. Bệnh thiếu sắt.

Câu 28: Một con lợn nái bỏ ăn, sốt cao 42 độ C, da nổi các nốt hình vuông màu đỏ tía. Bác sĩ thú y chẩn đoán là bệnh Đóng dấu lợn. Loại thuốc ưu tiên số 1 để kê đơn là
A. Vaccine đóng dấu lợn (để trị bệnh).
B. Paracetamol hạ sốt đơn thuần.
C. Kháng sinh dòng Penicillin kết hợp thuốc hạ sốt và trợ sức.
D. Thuốc tẩy giun sán.

Câu 29: Khi lợn bị tiêu chảy kéo dài (do phân trắng hoặc dịch tả), cơ thể lợn sẽ bị mất đi những gì nghiêm trọng nhất?
A. Mất lông và móng.
B. Mất mỡ dự trữ.
C. Mất nước và các chất điện giải (muối khoáng).
D. Mất khả năng nghe.

Câu 30: Để phòng trị tổng hợp các bệnh truyền nhiễm ở lợn, giải pháp “An toàn sinh học” bao gồm những nội dung cốt lõi nào?
A. Mua giống trôi nổi, không cần tiêm phòng, cho người lạ vào thăm trại thoải mái.
B. Cách ly kiểm dịch, vệ sinh sát trùng, tiêm vaccine đầy đủ và kiểm soát người/phương tiện ra vào trại.
C. Chỉ cần cho lợn ăn ngon là đủ.
D. Xây chuồng thật kín không cho không khí vào.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận