Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 11 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Mở đầu bài viết sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào trọng tâm kiến thức của bài 11 như các sản phẩm chăn nuôi chủ yếu, vai trò của chúng đối với đời sống – kinh tế, các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và kỹ thuật bảo quản – chế biến phù hợp. Bộ đề được biên soạn năm 2024 bởi cô Võ Thị Hồng Hạnh – giáo viên Công nghệ Trường THPT Lê Hồng Phong (TP. Hồ Chí Minh), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh tiếp cận kiến thức hiệu quả và đúng chuẩn chương trình.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài này bao gồm hệ thống câu hỏi từ mức nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ đặc điểm của từng loại sản phẩm chăn nuôi, quy trình đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, kỹ thuật bảo quản – chế biến khoa học và các tiêu chí đánh giá chất lượng sản phẩm. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh được cung cấp đáp án chi tiết, theo dõi tiến độ học tập và củng cố kiến thức theo từng chủ đề. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh tự tin chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều
Bài 11: Ứng dụng công nghệ cao trong chế biến và bảo quản thức ăn chăn nuôi
Câu 1: Công nghệ enzyme trong chế biến thức ăn chăn nuôi hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
A. Sử dụng nhiệt độ cao để làm chín thức ăn.
B. Sử dụng hóa chất để bảo quản thức ăn lâu hơn.
C. Sử dụng các chất xúc tác sinh học để phân giải các chất dinh dưỡng khó tiêu thành dễ tiêu.
D. Sử dụng vi sinh vật để lên men thức ăn trong môi trường yếm khí.
Câu 2: Enzyme Phytase thường được bổ sung vào thức ăn chăn nuôi nhằm mục đích chính là gì?
A. Phân giải protein thành axit amin.
B. Phân giải chất xơ trong cỏ.
C. Tăng cường hấp thu Phosphorus (Phốt pho) và Calcium, giảm thải P ra môi trường.
D. Tăng cường vị ngọt cho thức ăn.
Câu 3: Để hỗ trợ tiêu hóa cho lợn con sau cai sữa (hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện) đối với nguồn thức ăn giàu protein thực vật, người ta thường bổ sung enzyme nào?
A. Protease.
B. Cellulase.
C. Ligninase.
D. Lipase.
Câu 4: Nhóm enzyme nào sau đây có vai trò phá vỡ thành tế bào thực vật, giúp vật nuôi tiêu hóa tốt hơn nguồn thức ăn thô xanh?
A. Protease và Phytase.
B. Amylase và Lipase.
C. Cellulase, Xylanase và Beta-glucanase.
D. Vitamin và Khoáng.
Câu 5: Trong công nghệ lên men lỏng thức ăn chăn nuôi, tỷ lệ phối trộn giữa thức ăn và nước thường là bao nhiêu?
A. 1 phần thức ăn : 0,5 phần nước.
B. 1 phần thức ăn : 1 phần nước.
C. 1 phần thức ăn : 2 đến 2,5 phần nước.
D. 1 phần thức ăn : 5 phần nước.
Câu 6: Lợi ích sức khỏe nổi bật nhất của việc sử dụng thức ăn lên men lỏng đối với đàn lợn là gì?
A. Giúp lợn mọc lông nhanh hơn.
B. Cân bằng hệ vi sinh đường ruột, giảm tỉ lệ mắc bệnh tiêu chảy.
C. Làm cho thịt lợn có màu đỏ đậm.
D. Giúp lợn ngủ nhiều hơn.
Câu 7: Công nghệ bảo quản lạnh các nguyên liệu thức ăn chăn nuôi (như vitamin, enzyme) thường yêu cầu duy trì nhiệt độ ở mức nào?
A. Dưới 0 độ C (đóng băng).
B. Từ 2 đến 4 độ C.
C. Từ 10 đến 15 độ C.
D. Nhiệt độ phòng (25 độ C).
Câu 8: Tại sao các chế phẩm sinh học như enzyme, vaccine, và vitamin cần được bảo quản trong kho lạnh hoặc kho mát?
A. Vì chúng rất dễ cháy nổ ở nhiệt độ thường.
B. Vì chúng có mùi hôi khó chịu khi để ngoài.
C. Vì chúng là các hoạt chất sinh học dễ bị phân hủy và mất tác dụng ở nhiệt độ cao.
D. Vì để ngăn chuột bọ ăn mất.
Câu 9: Hệ thống Silo bảo quản thức ăn chăn nuôi có ưu điểm lớn nhất về mặt vận hành là gì?
A. Giá thành xây dựng rẻ nhất.
B. Dễ dàng di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
C. Tự động hóa quá trình xuất nhập liệu và kiểm soát điều kiện bảo quản (nhiệt, ẩm).
D. Không cần sử dụng điện năng.
Câu 10: Việc bổ sung enzyme Ligninase vào thức ăn thô xanh nhằm mục đích gì?
A. Làm tăng lượng đường trong cỏ.
B. Phân giải Lignin (chất gỗ) khó tiêu, giúp vật nuôi hấp thu tốt hơn các chất dinh dưỡng trong tế bào thực vật.
C. Diệt trừ các loại ký sinh trùng trên cỏ.
D. Làm cho cỏ có màu xanh lâu hơn.
Câu 11: Trong quy trình công nghệ lên men lỏng, vi sinh vật nào đóng vai trò chính trong việc sinh ra acid hữu cơ giúp bảo quản thức ăn và tốt cho tiêu hóa?
A. Vi khuẩn E.coli.
B. Nấm mốc đen.
C. Vi khuẩn Lactic và nấm men.
D. Virus có lợi.
Câu 12: Một trang trại nuôi lợn quy mô công nghiệp muốn giảm thiểu mùi hôi và ô nhiễm môi trường do phân thải ra. Giải pháp công nghệ chế biến thức ăn nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Tăng lượng đạm trong khẩu phần ăn.
B. Bổ sung enzyme hỗ trợ tiêu hóa (Protease, Phytase) và sử dụng thức ăn lên men.
C. Cho lợn uống nhiều nước hơn.
D. Xay thức ăn thành bột mịn hơn.
Câu 13: Bảo quản thức ăn bằng Silo giúp hạn chế tối đa tác nhân gây hại nào so với bảo quản bao bì truyền thống?
A. Sự phá hoại của con người.
B. Tác động của ánh sáng mặt trời.
C. Sự xâm nhập và phá hoại của chuột, chim, mối mọt và nấm mốc.
D. Tiếng ồn từ môi trường bên ngoài.
Câu 14: Tại sao thức ăn chăn nuôi dạng lỏng (lên men lỏng) lại giúp giảm bụi trong chuồng nuôi?
A. Vì thức ăn được nén chặt thành viên.
B. Vì thức ăn được hòa trộn với nước, không phát tán bụi vào không khí như thức ăn bột khô.
C. Vì hệ thống quạt gió hoạt động mạnh hơn.
D. Vì thức ăn lỏng nặng hơn không khí.
Câu 15: Ứng dụng công nghệ cao trong hệ thống cấp thức ăn lỏng tự động bao gồm các thiết bị chính nào?
A. Xẻng xúc và xe đẩy thủ công.
B. Băng chuyền tải bao.
C. Máy tính điều khiển trung tâm, bồn trộn, hệ thống bơm và đường ống dẫn đến từng máng ăn.
D. Robot gắp thức ăn.
Câu 16: Nếu thức ăn chăn nuôi chứa nhiều Phytate (một dạng Phốt pho khó tiêu trong thực vật), hậu quả môi trường là gì nếu không dùng enzyme Phytase?
A. Gây ô nhiễm không khí do bụi.
B. Phốt pho không được hấp thu sẽ thải ra theo phân gây phú dưỡng nguồn nước (ô nhiễm đất và nước).
C. Gây thủng tầng ozon.
D. Làm đất bị nhiễm mặn.
Câu 17: Trong bảo quản bằng Silo, hệ thống quạt thông gió và cảm biến nhiệt độ có vai trò gì?
A. Làm lạnh thức ăn xuống 0 độ C.
B. Đảo khí, ngăn ngừa hiện tượng tự sinh nhiệt, ẩm mốc và hư hỏng thức ăn ở sâu bên trong.
C. Thổi bay bụi bẩn ra khỏi Silo.
D. Sấy khô thức ăn liên tục.
Câu 18: Đối với gia cầm, enzyme Beta-glucanase thường được bổ sung khi khẩu phần ăn có chứa nhiều nguyên liệu nào?
A. Ngô và đậu tương.
B. Lúa mạch hoặc các loại ngũ cốc chứa nhiều chất xơ hòa tan beta-glucan (gây nhớt đường ruột).
C. Bột cá và bột thịt.
D. Đá vôi và vỏ sò.
Câu 19: Đặc điểm nào sau đây không phải là lợi ích của công nghệ lên men thức ăn?
A. Tăng hàm lượng vitamin và protein vi sinh vật.
B. Tăng tính ngon miệng, kích thích vật nuôi ăn nhiều.
C. Giảm pH đường ruột, ức chế vi khuẩn có hại.
D. Làm tăng lượng chất xơ khó tiêu trong thức ăn.
Câu 20: Khi sử dụng Silo để bảo quản thức ăn, yếu tố “tiết kiệm diện tích” được thể hiện như thế nào?
A. Silo có thể gấp gọn lại khi không dùng.
B. Silo phát triển theo chiều cao, chứa được lượng lớn thức ăn trên một diện tích đất nền nhỏ.
C. Silo được chôn dưới lòng đất.
D. Silo treo trên trần nhà.
Câu 21: Một trong những nhược điểm nếu không kiểm soát tốt quy trình lên men lỏng là gì?
A. Thức ăn trở nên quá khô.
B. Vật nuôi ăn quá nhanh gây sặc.
C. Quá trình lên men quá mức sinh ra nhiều axit (giấm), làm thức ăn quá chua khiến vật nuôi từ chối ăn.
D. Tăng chi phí mua nước sạch.
Câu 22: Enzyme Protease bổ sung vào thức ăn giúp vật nuôi tiết kiệm năng lượng cho việc gì?
A. Việc vận động chạy nhảy.
B. Việc duy trì thân nhiệt.
C. Việc tự tổng hợp enzyme nội sinh để tiêu hóa đạm.
D. Việc bài tiết nước tiểu.
Câu 23: Sự khác biệt chính giữa kho lạnh và kho thường trong bảo quản nguyên liệu chăn nuôi là
A. kích thước kho.
B. khả năng kiểm soát nhiệt độ thấp để kìm hãm các phản ứng hóa sinh và vi sinh vật.
C. số lượng cửa ra vào.
D. loại vật liệu xây dựng.
Câu 24: Trong khẩu phần ăn của lợn, việc sử dụng enzyme giúp giảm chi phí thức ăn bằng cách nào?
A. Giảm giá mua nguyên liệu đầu vào.
B. Tăng hiệu quả chuyển hóa thức ăn (FCR giảm), vật nuôi cần ăn ít hơn để đạt cùng mức tăng trọng.
C. Thay thế hoàn toàn thức ăn bằng enzyme.
D. Giảm tiền thuê nhân công cho ăn.
Câu 25: Hệ thống cho ăn tự động dạng lỏng thường được áp dụng phổ biến nhất cho đối tượng vật nuôi nào?
A. Gà đẻ trứng trong lồng.
B. Trâu bò chăn thả.
C. Lợn thịt và lợn nái quy mô công nghiệp.
D. Dê và cừu.
Câu 26: Để bảo quản một lượng lớn ngô hạt vừa thu hoạch cho trang trại quy mô nghìn tấn, giải pháp tối ưu nhất là
A. phơi nắng và đóng vào bao tải xếp trong kho thường.
B. sấy khô và nạp vào hệ thống Silo chuyên dụng.
C. bảo quản trong tủ lạnh công nghiệp.
D. ủ chua toàn bộ số ngô hạt.
Câu 27: Nguyên tắc “Cùng vào – Cùng ra” trong quản lý thức ăn ủ men hoặc lên men lỏng nhằm đảm bảo điều gì?
A. Đảm bảo vệ sinh chuồng trại.
B. Đảm bảo độ tươi mới, tránh sự lây nhiễm chéo vi khuẩn có hại giữa các mẻ thức ăn cũ và mới.
C. Đảm bảo tất cả vật nuôi được ăn cùng lúc.
D. Đảm bảo công nhân có thời gian nghỉ ngơi.
Câu 28: Enzyme Xylanase có tác dụng cắt đứt liên kết của chất nào trong thành tế bào thực vật?
A. Tinh bột (Amylose).
B. Chất đạm (Protein).
C. Xylan (một thành phần của Hemicellulose/chất xơ).
D. Chất béo (Lipid).
Câu 29: Ứng dụng công nghệ cao trong chế biến thức ăn giúp giải quyết vấn đề “cạnh tranh lương thực với con người” như thế nào?
A. Sử dụng toàn bộ gạo ngon để nuôi lợn.
B. Tận dụng các phụ phẩm nông nghiệp nhiều xơ (rơm, bã) nhờ công nghệ enzyme và vi sinh để chuyển hóa thành thức ăn chất lượng.
C. Cấm con người ăn các loại hạt ngũ cốc.
D. Nhập khẩu toàn bộ thức ăn từ nước ngoài.
Câu 30: Một lợi ích “kép” của việc sử dụng công nghệ enzyme trong thức ăn chăn nuôi là
A. vừa làm đẹp vật nuôi, vừa giảm tiếng ồn.
B. vừa tăng giá bán sản phẩm, vừa giảm thuế.
C. vừa nâng cao hiệu quả kinh tế (tăng trọng nhanh), vừa bảo vệ môi trường (giảm thải phân và khí độc).
D. vừa giảm lượng nước uống, vừa giảm lượng thức ăn.
