Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 10 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Phần mở đầu sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức trọng tâm của bài 10 như quy trình giết mổ – chế biến sản phẩm chăn nuôi, yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm, các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định liên quan đến xử lý sản phẩm sau thu hoạch. Bộ đề được biên soạn năm 2024 bởi thầy Nguyễn Tuấn Dũng – giáo viên Công nghệ Trường THPT Quang Trung (TP. Quy Nhơn), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn giúp học sinh ôn tập thuận tiện và hiệu quả.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi từ mức độ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ quy trình giết mổ hợp vệ sinh, các bước bảo quản – chế biến sản phẩm động vật, yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng và an toàn thực phẩm. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh được xem lời giải chi tiết, theo dõi tiến độ và củng cố kiến thức một cách khoa học. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều
Bài 10: Sản xuất và bảo quản thức ăn chăn nuôi
Câu 1: Trong cơ cấu chi phí chăn nuôi, chi phí dành cho thức ăn thường chiếm tỉ lệ khoảng bao nhiêu phần trăm?
A. 20 – 30%.
B. 40 – 50%.
C. 60 – 70%.
D. 80 – 90%.
Câu 2: Nguyên lý cơ bản của phương pháp sản xuất thức ăn ủ chua là gì?
A. Làm khô thức ăn để vi khuẩn không phát triển.
B. Sử dụng nhiệt độ cao để tiêu diệt mọi vi sinh vật.
C. Tạo điều kiện yếm khí để vi khuẩn lactic phát triển, lên men đường thành acid lactic làm giảm pH.
D. Sử dụng nấm men để chuyển hóa tinh bột thành đường và rượu.
Câu 3: Trong quy trình ủ chua thức ăn thô xanh, tại sao cần phải phơi héo nguyên liệu trước khi ủ?
A. Để làm chết các loại sâu bệnh bám trên lá.
B. Để giảm độ ẩm xuống khoảng 60 – 70%, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình lên men.
C. Để làm cho thức ăn giòn hơn, dễ nén chặt.
D. Để giảm bớt khối lượng giúp dễ vận chuyển.
Câu 4: Vai trò của việc nén chặt thức ăn trong hố hoặc túi ủ chua là gì?
A. Để chứa được nhiều thức ăn hơn.
B. Để làm nát thức ăn giúp vật nuôi dễ tiêu hóa.
C. Để đẩy hết không khí ra ngoài, tạo môi trường yếm khí (kị khí) tuyệt đối.
D. Để ngăn chặn côn trùng chui vào.
Câu 5: Khi kiểm tra chất lượng thức ăn ủ chua sau khoảng 3 tuần, dấu hiệu nào cho thấy mẻ ủ đạt chất lượng tốt?
A. Thức ăn có màu đen, mùi mốc và chảy nước.
B. Thức ăn có màu vàng rơm hoặc vàng nâu, mùi chua nhẹ, không mốc.
C. Thức ăn có màu xanh nguyên bản và mùi thối.
D. Thức ăn khô giòn và không có mùi gì.
Câu 6: Loại vi sinh vật nào đóng vai trò chủ chốt trong quá trình sản xuất thức ăn ủ men (men rượu)?
A. Vi khuẩn Lactic.
B. Vi khuẩn E.coli.
C. Nấm men (Saccharomyces).
D. Nấm mốc xanh.
Câu 7: Trong sản xuất thức ăn công nghiệp dạng viên, công đoạn “hấp chín và ép viên” có tác dụng gì quan trọng nhất đối với vật nuôi?
A. Làm cho viên thức ăn cứng hơn để mài răng.
B. Giúp thức ăn có màu sắc đẹp mắt.
C. Tiêu diệt vi khuẩn có hại, giảm hao hụt và vật nuôi không thể lựa chọn loại nguyên liệu mình thích.
D. Tăng khối lượng của bao thức ăn.
Câu 8: Tại sao không nên ủ chua các loại cây họ Đậu (như cây lạc, đỗ tương) một cách đơn độc mà nên phối trộn với cây họ Hòa thảo (ngô, cỏ voi)?
A. Vì cây họ Đậu chứa độc tố.
B. Vì cây họ Đậu giàu protein nhưng nghèo đường, khó lên men lactic nếu không bổ sung nguồn đường/tinh bột.
C. Vì cây họ Đậu quá cứng không nén được.
D. Vì cây họ Đậu làm hỏng túi ủ.
Câu 9: Việc bổ sung rỉ mật đường hoặc bột ngô vào khối ủ chua có ý nghĩa gì?
A. Làm chất kết dính các nguyên liệu.
B. Tăng hàm lượng đạm cho thức ăn.
C. Cung cấp nguồn đường (glucozo) dễ lên men để vi khuẩn lactic hoạt động mạnh ngay từ đầu.
D. Giúp xua đuổi chuột và côn trùng.
Câu 10: Quy trình sản xuất thức ăn chăn nuôi công nghiệp bao gồm bước “Làm nguội” sau khi ép viên nhằm mục đích gì?
A. Để công nhân dễ đóng bao bằng tay.
B. Để làm viên thức ăn co lại nhỏ hơn.
C. Để giảm nhiệt độ và độ ẩm, giúp viên thức ăn cứng lại, tránh bị ẩm mốc khi đóng bao.
D. Để bay hơi hết mùi thơm của thức ăn.
Câu 11: Một hố ủ chua bị hỏng, thức ăn bên trên bị thối rữa và có màu đen. Nguyên nhân kỹ thuật nào thường gặp nhất gây ra hiện tượng này?
A. Nguyên liệu quá giàu đường.
B. Nén không chặt hoặc che phủ không kín, để không khí lọt vào gây thối rữa.
C. Thời gian ủ quá ngắn.
D. Nhiệt độ môi trường quá thấp.
Câu 12: Tại sao thức ăn tinh (ngô, cám) thường dễ bị nấm mốc và sinh độc tố Aflatoxin nếu bảo quản không tốt?
A. Do chúng có hàm lượng chất xơ cao.
B. Do chúng chứa nhiều nước.
C. Do chúng giàu dinh dưỡng và dễ hút ẩm từ môi trường.
D. Do chúng có vỏ cứng bảo vệ.
Câu 13: Phương pháp bảo quản thức ăn bằng hệ thống Silo (tháp chứa) có ưu điểm vượt trội nào so với bảo quản trong kho thông thường?
A. Chi phí đầu tư ban đầu rất thấp.
B. Có thể di chuyển dễ dàng đi nơi khác.
C. Tự động hóa quá trình xuất nhập, kiểm soát tốt nhiệt độ, ẩm độ và ngăn chặn chuột bọ triệt để.
D. Không cần sử dụng điện năng.
Câu 14: Trong quy trình ủ men thức ăn bằng men rượu, tại sao không được dùng nước sôi (100 độ C) để trộn trực tiếp với men giống?
A. Vì nước sôi làm chín thức ăn quá mức.
B. Vì nhiệt độ cao sẽ làm chết nấm men, quá trình lên men sẽ thất bại.
C. Vì nước sôi làm thức ăn bị nhão.
D. Vì nước sôi làm bay hơi hết chất dinh dưỡng.
Câu 15: pH (độ chua) lý tưởng của thức ăn ủ chua thành phẩm nên ở mức nào để bảo quản được lâu?
A. pH = 7.0 (trung tính).
B. pH ≤ 4.5 (acid).
C. pH = 8.0 (kiềm).
D. pH càng cao càng tốt.
Câu 16: Một người nông dân muốn tận dụng thân cây ngô sau thu hoạch để nuôi bò trong mùa đông. Phương pháp bảo quản nào là tối ưu nhất để giữ lại dinh dưỡng và vitamin?
A. Phơi khô chất đống ngoài trời.
B. Đốt thành tro rồi trộn với nước.
C. Cắt nhỏ và ủ chua.
D. Ngâm trong nước lạnh.
Câu 17: Hệ thống kho chứa thức ăn chăn nuôi cần đảm bảo yêu cầu nào để tránh hư hỏng thức ăn?
A. Kín mít, không có cửa sổ.
B. Ẩm thấp để giữ độ tươi.
C. Thông thoáng, khô ráo, cao ráo, ngăn được chuột, chim và côn trùng.
D. Có ánh nắng chiếu trực tiếp vào bao thức ăn.
Câu 18: Thức ăn chăn nuôi dạng bột mịn thường có nhược điểm gì so với dạng viên nén?
A. Khó tiêu hóa hơn.
B. Giá thành cao hơn.
C. Gây bụi, vật nuôi dễ mắc bệnh hô hấp và dễ lãng phí do rơi vãi.
D. Không thể trộn thuốc vào được.
Câu 19: Trong sản xuất thức ăn công nghiệp, tại sao phải có bước “Làm sạch nguyên liệu” ngay từ đầu?
A. Để nguyên liệu đẹp hơn.
B. Để loại bỏ tạp chất (sắt, đá, sỏi) giúp bảo vệ máy nghiền và đảm bảo an toàn cho vật nuôi.
C. Để phân loại kích thước hạt.
D. Để làm khô nguyên liệu.
Câu 20: Thời gian ủ chua thức ăn thường kéo dài bao lâu thì có thể đem cho gia súc ăn được?
A. Chỉ cần 1 – 2 ngày.
B. Khoảng 1 tuần.
C. Khoảng 3 tuần (21 ngày) trở lên.
D. Phải trên 6 tháng.
Câu 21: Nếu ủ men thức ăn (phương pháp ướt) mà để quá lâu (trên 3 ngày trong mùa hè), thức ăn sẽ có hiện tượng gì?
A. Thức ăn trở nên ngon hơn.
B. Thức ăn khô lại.
C. Thức ăn bị chua quá mức, lên men thối và mất chất dinh dưỡng.
D. Thức ăn biến thành dạng viên.
Câu 22: Việc “phối trộn” trong quy trình sản xuất thức ăn hỗn hợp có vai trò quyết định đến yếu tố nào?
A. Hình dạng của viên thức ăn.
B. Độ cứng của viên thức ăn.
C. Sự đồng đều dinh dưỡng trong từng đơn vị thức ăn (từng viên/bột).
D. Màu sắc của bao bì.
Câu 23: Tại sao trâu bò thích ăn thức ăn ủ chua hơn cỏ khô?
A. Vì cỏ ủ chua có màu xanh.
B. Vì cỏ ủ chua mềm, có mùi thơm acid lactic kích thích vị giác và giàu dinh dưỡng hơn cỏ khô.
C. Vì cỏ ủ chua rất ngọt.
D. Vì cỏ khô làm đau miệng trâu bò.
Câu 24: Khi sử dụng thức ăn ủ men cho lợn, cần lưu ý điều gì về khẩu phần?
A. Có thể cho ăn thay thế 100% thức ăn thông thường ngay lập tức.
B. Nên cho ăn từ từ để vật nuôi quen dần và không nên thay thế hoàn toàn thức ăn đậm đặc nếu chưa cân đối khẩu phần.
C. Phải nấu chín lại sau khi ủ men.
D. Chỉ cho lợn con mới đẻ ăn.
Câu 25: Một nhà máy thức ăn chăn nuôi muốn đảm bảo chính xác tỷ lệ protein trong sản phẩm. Họ cần kiểm soát chặt chẽ công đoạn nào nhất?
A. Đóng bao.
B. Làm nguội.
C. Cân và định lượng các loại nguyên liệu theo công thức.
D. Nghiền nguyên liệu.
Câu 26: Lợi ích kinh tế lớn nhất của việc dự trữ thức ăn bằng phương pháp ủ chua đối với người chăn nuôi bò sữa là gì?
A. Bán được thức ăn thừa.
B. Ổn định nguồn thức ăn thô xanh quanh năm, đảm bảo năng suất sữa ngay cả trong mùa đông thiếu cỏ.
C. Giảm chi phí nhân công cắt cỏ hàng ngày.
D. Không cần xây kho chứa.
Câu 27: Nguyên liệu chính để làm “men giống” (bánh men) trong quy trình ủ men thủ công thường là
A. bột thịt và nước mắm.
B. bột đá và muối.
C. bột gạo, trấu và các chủng nấm men, nấm mốc thuần khiết.
D. cỏ xay nhuyễn.
Câu 28: Thiết bị “Silo” trong bảo quản thức ăn công nghiệp thường được làm bằng vật liệu gì để đảm bảo độ bền và cách nhiệt?
A. Gỗ và tre nứa.
B. Vải bạt.
C. Tôn mạ kẽm hoặc bê tông cốt thép.
D. Nhựa mỏng.
Câu 29: Để tăng hiệu quả lên men lactic trong ủ chua cỏ voi già (nhiều xơ), người ta thường bổ sung thêm chế phẩm gì?
A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc trừ sâu.
C. Enzyme phân giải xơ (Cellulase) hoặc chế phẩm vi khuẩn Lactic thương mại.
D. Nước vôi trong.
Câu 30: Trong bảo quản kho, vì sao các bao thức ăn phải được xếp trên kệ (pallet) và cách tường một khoảng cách nhất định?
A. Để dễ đếm số lượng bao.
B. Để trang trí kho cho đẹp.
C. Để tránh hơi ẩm từ nền đất và tường ngấm vào gây mốc, đồng thời tạo sự thông thoáng khí.
D. Để chuột không leo lên được.

