Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức Bài 24

Môn Học: Công nghệ 11
Trường: THPT Thăng Long (Hà Nội)
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Thầy Trịnh Hoàng Nam
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thức
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức Bài 24: Hệ thống lái là nội dung thuộc môn Công nghệ lớp 11 theo chương trình sách Kết nối tri thức. Bộ đề được biên soạn dưới dạng trắc nghiệm môn Công nghệ 11 Kết nối tri thức, do thầy Trịnh Hoàng Nam – giáo viên Công nghệ Trường THPT Thăng Long (Hà Nội) thực hiện năm 2024. Nội dung tập trung vào nhiệm vụ, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống lái trên ô tô, giúp học sinh hình dung rõ cách xe chuyển hướng và giữ ổn định khi vận hành. Nền tảng detracnghiem.edu.vn hỗ trợ cung cấp bài luyện trực tuyến với đáp án và giải thích chi tiết, giúp học sinh chủ động củng cố kiến thức một cách hiệu quả.

Trắc nghiệm môn Công nghệ 11 trong chủ đề này giúp học sinh hiểu sâu về các bộ phận chính của hệ thống lái như vô lăng, dẫn động lái, cơ cấu lái và trợ lực lái, đồng thời nắm được mối liên hệ giữa chúng trong quá trình điều khiển xe. Hệ thống câu hỏi được xây dựng theo mức độ từ nhận biết đến vận dụng, phù hợp cho quá trình ôn tập trước các bài kiểm tra. Đây là nguồn tài liệu thiết thực giúp học sinh rèn kỹ năng phân tích kỹ thuật và nâng cao khả năng ghi nhớ kiến thức. Trắc nghiệm ôn tập lớp 11

Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức

Bài 24: Hệ thống lái

Câu 1: Nhiệm vụ quan trọng nhất của hệ thống lái trên ô tô là gì?
A. Giúp xe dừng lại khẩn cấp.
B. Giúp xe tăng tốc độ.
C. Giữ cho xe chuyển động thẳng ổn định hoặc thay đổi hướng chuyển động của xe.
D. Giảm xóc cho người ngồi trên xe.

Câu 2: Cấu tạo chung của hệ thống lái bao gồm 3 bộ phận chính nối tiếp nhau là:
A. Vô lăng, Bánh xe và Phanh.
B. Vành tay lái (vô lăng), Cơ cấu lái và Dẫn động lái.
C. Trục lái, Hộp số và Bánh xe.
D. Bơm trợ lực, Thước lái và Lốp xe.

Câu 3: Hiện nay, hai loại trợ lực lái phổ biến nhất trên ô tô là:
A. Trợ lực bằng khí nén và trợ lực bằng lò xo.
B. Trợ lực bằng sức gió và trợ lực điện.
C. Trợ lực thủy lực và trợ lực điện.
D. Trợ lực cơ khí và trợ lực chân không.

Câu 4: Khi người lái xe quay vô lăng sang phải, thông qua hệ thống lái, các bánh xe dẫn hướng sẽ chuyển động như thế nào?
A. Cả hai bánh đều quay sang trái.
B. Bánh bên phải quay sang phải, bánh bên trái quay sang trái.
C. Cả hai bánh dẫn hướng đều quay sang phải.
D. Các bánh xe không thay đổi hướng.

Câu 5: Trong cơ cấu lái kiểu “Bánh răng – Thanh răng” (phổ biến trên xe con), chuyển động quay của vành tay lái được biến đổi thành:
A. Chuyển động quay của bánh xe sau.
B. Chuyển động tịnh tiến qua lại của thanh răng (thước lái).
C. Chuyển động lên xuống của giảm xóc.
D. Chuyển động quay tròn của trục cam.

Câu 6: Hình thang lái (tạo bởi dầm cầu trước và các đòn dẫn động lái) có tác dụng gì về mặt hình học khi xe quay vòng?
A. Giữ cho hai bánh xe luôn song song tuyệt đối.
B. Đảm bảo góc quay của bánh xe bên trong lớn hơn góc quay của bánh xe bên ngoài.
C. Giúp hai bánh xe quay cùng một góc độ bằng nhau.
D. Giúp bánh xe không bị mòn khi đi thẳng.

Câu 7: Tại sao khi quay vòng, bánh xe dẫn hướng phía trong (bên cua) cần phải quay một góc lớn hơn bánh xe phía ngoài?
A. Để xe chạy nhanh hơn.
B. Để tăng độ nghiêng của xe.
C. Để đảm bảo các bánh xe lăn trơn, không bị trượt lết gây mòn lốp và khó lái.
D. Do thiết kế ngẫu nhiên, không có mục đích gì.

Câu 8: Vô lăng (Vành tay lái) được nối với cơ cấu lái (hộp tay lái) thông qua chi tiết nào?
A. Đòn quay đứng.
B. Thanh kéo dọc.
C. Trục lái.
D. Rotuyn lái.

Câu 9: Hệ thống trợ lực lái có vai trò gì đối với người lái xe?
A. Giúp người lái không cần cầm vô lăng.
B. Giảm nhẹ lực tác dụng lên vô lăng, giúp quay lái nhẹ nhàng hơn và giảm mệt mỏi.
C. Tự động đánh lái khi gặp chướng ngại vật.
D. Tăng tốc độ phản hồi của phanh.

Câu 10: Trên hệ thống lái trợ lực thủy lực, bộ phận nào tạo ra áp suất dầu để hỗ trợ lực đánh lái?
A. Xi lanh lực.
B. Van phân phối.
C. Bơm trợ lực lái (thường dẫn động bởi động cơ).
D. Bình chứa dầu.

Câu 11: Nếu hệ thống trợ lực lái bị hỏng (ví dụ đứt dây đai bơm trợ lực), hiện tượng gì sẽ xảy ra?
A. Xe không thể chuyển hướng được nữa.
B. Xe sẽ tự động dừng lại.
C. Tay lái trở nên rất nặng nhưng vẫn có thể điều khiển được hướng xe.
D. Vô lăng bị khóa cứng hoàn toàn.

Câu 12: “Độ rơ vành tay lái” (khoảng chạy tự do của vô lăng) phản ánh điều gì về tình trạng kỹ thuật của hệ thống lái?
A. Độ rơ càng lớn càng tốt, lái càng nhẹ.
B. Độ rơ quá lớn chứng tỏ các khớp liên kết bị mòn lỏng, xe khó điều khiển chính xác.
C. Độ rơ không ảnh hưởng gì đến việc lái xe.
D. Độ rơ bằng 0 là trạng thái lý tưởng nhất.

Câu 13: Các khớp cầu (Rotuyn lái) trong hệ thống dẫn động lái có chức năng gì?
A. Tạo ra lực ma sát để giữ bánh xe.
B. Liên kết các thanh dẫn động, cho phép chúng chuyển động linh hoạt theo nhiều hướng khi xe nhún nhảy và đánh lái.
C. Bơm mỡ bôi trơn tự động.
D. Đo góc quay của bánh xe.

Câu 14: Ưu điểm của hệ thống trợ lực lái điện (EPS) so với trợ lực thủy lực truyền thống là gì?
A. Cấu tạo phức tạp hơn rất nhiều.
B. Tiết kiệm nhiên liệu (do dùng mô tơ điện), kết cấu gọn nhẹ và dễ tích hợp tính năng lái tự động.
C. Tạo ra lực đánh lái mạnh hơn gấp 100 lần.
D. Không bao giờ bị hỏng hóc phần điện.

Câu 15: Khi xe đi thẳng trên đường bằng phẳng, nếu buông tay khỏi vô lăng mà xe tự động lệch sang một bên (nhao lái), nguyên nhân có thể là do:
A. Động cơ quá mạnh.
B. Áp suất lốp không đều hoặc sai lệch góc đặt bánh xe trong hệ thống lái/treo.
C. Hết nước làm mát.
D. Đèn pha bị cháy.

Câu 16: Vị trí của vô lăng (bên trái hay bên phải) trên xe ô tô phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Sở thích của người mua xe.
B. Quy định của luật giao thông tại quốc gia sử dụng xe (tay lái thuận/nghịch).
C. Kích thước của xe.
D. Loại nhiên liệu xe sử dụng.

Câu 17: Cơ cấu lái loại “Trục vít – Ê cu bi – Thanh răng” thường được sử dụng trên loại xe nào?
A. Xe máy tay ga.
B. Xe đạp điện.
C. Xe tải và xe khách cỡ lớn (cần tỉ số truyền lớn và độ bền cao).
D. Xe ô tô con cỡ nhỏ đô thị.

Câu 18: Để kiểm tra mức dầu trợ lực lái, người ta thường kiểm tra ở đâu?
A. Trong thùng xăng.
B. Trong các te động cơ.
C. Trong bình chứa dầu trợ lực (có nắp ghi Power Steering Fluid).
D. Trong két nước làm mát.

Câu 19: Góc “Camber” và “Độ chụm” (Toe) thuộc về khái niệm nào liên quan đến hệ thống lái và treo?
A. Góc mở cửa xe.
B. Góc nghiêng của ghế ngồi.
C. Các góc đặt bánh xe dẫn hướng.
D. Góc chiếu sáng của đèn pha.

Câu 20: Khi xe chạy ở tốc độ cao, hệ thống trợ lực lái điện tử hiện đại thường điều chỉnh như thế nào để đảm bảo an toàn?
A. Tăng lực trợ lực tối đa để lái thật nhẹ.
B. Giảm bớt lực trợ lực để vô lăng đầm chắc hơn, tránh đánh lái ngoặt nguy hiểm.
C. Khóa cứng vô lăng lại.
D. Tự động phanh xe lại.

Câu 21: Thanh răng (thước lái) trong cơ cấu lái bánh răng – thanh răng chuyển động theo hướng nào?
A. Quay tròn quanh trục.
B. Tịnh tiến sang trái hoặc sang phải.
C. Tịnh tiến lên xuống.
D. Chuyển động theo hình elip.

Câu 22: Bộ phận nào tiếp nhận lực từ thước lái để trực tiếp làm quay bánh xe dẫn hướng quanh trụ đứng?
A. Giảm xóc.
B. Cam quay lái (trên ngõng trục).
C. Đĩa phanh.
D. Lò xo.

Câu 23: Một trong những yêu cầu kỹ thuật quan trọng của hệ thống lái là:
A. Phải có màu sắc đẹp.
B. Phải tháo lắp được bằng tay không.
C. Phải đảm bảo tính năng quay vòng ngoặt (bán kính quay vòng nhỏ) và trả lái tốt.
D. Phải tiêu thụ nhiều điện năng.

Câu 24: Nguyên tắc Ackermann trong hệ thống lái giải quyết vấn đề vật lý nào khi xe vào cua?
A. Giúp xe không bị lật bằng cách hạ thấp trọng tâm.
B. Giúp phanh xe ăn hơn.
C. Giúp tâm quay của tất cả các bánh xe hội tụ tại một điểm duy nhất, triệt tiêu sự trượt ngang của lốp.
D. Giúp vô lăng tự trả về vị trí giữa nhanh hơn.

Câu 25: Trên các xe ô tô hiện đại có tính năng “Hỗ trợ giữ làn đường” (Lane Keeping Assist). Hệ thống này can thiệp vào hệ thống lái như thế nào khi phát hiện xe lệch làn không chủ đích?
A. Nó sẽ phanh chết xe lại ngay lập tức.
B. Nó sẽ phát ra tiếng kêu và tắt máy xe.
C. Nó gửi tín hiệu đến mô tơ trợ lực lái điện (EPS) để tự động tác động một lực xoay nhẹ vô lăng đưa xe về đúng làn.
D. Nó ngắt kết nối giữa vô lăng và bánh xe.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận