Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức Bài 22: Hệ thống truyền lực là nội dung thuộc môn Công nghệ lớp 11 trong chương trình sách Kết nối tri thức. Bộ đề được xây dựng theo hình thức trắc nghiệm môn Công nghệ 11 Kết nối tri thức, do thầy Nguyễn Văn Phúc – giáo viên Công nghệ Trường THPT Nguyễn Trãi (Hải Dương) biên soạn năm 2024. Chủ đề tập trung vào các kiến thức quan trọng như cấu tạo hệ thống truyền lực, nhiệm vụ của từng bộ phận và nguyên lý truyền động trong ô tô. Nhờ sự hỗ trợ của nền tảng detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể luyện tập linh hoạt với giao diện trực quan và đáp án giải thích chi tiết.
Trắc nghiệm môn Công nghệ 11 trong phần này giúp học sinh nắm chắc vai trò của hệ thống truyền lực, từ ly hợp, hộp số đến truyền động các đăng và bộ vi sai. Các câu hỏi được sắp xếp theo mức độ tăng dần, giúp học sinh vừa củng cố kiến thức lý thuyết, vừa rèn năng lực phân tích cấu trúc kỹ thuật. Bộ đề rất phù hợp cho quá trình ôn tập trước kiểm tra, hỗ trợ nâng cao kỹ năng làm bài và hiểu sâu hơn về hoạt động của ô tô. Trắc nghiệm lớp 11
Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức
Bài 22: Hệ thống truyền lực
Câu 1: Hệ thống truyền lực trên ô tô có nhiệm vụ truyền mô men xoắn từ đâu đến đâu?
A. Từ động cơ đến vô lăng lái.
B. Từ động cơ đến máy phát điện.
C. Từ động cơ đến các bánh xe chủ động.
D. Từ hộp số về động cơ.
Câu 2: Bộ phận nào trong hệ thống truyền lực dùng để ngắt hoặc nối truyền động từ động cơ đến hộp số?
A. Hộp số.
B. Li hợp (Côn).
C. Vi sai.
D. Bán trục.
Câu 3: Trong sơ đồ cấu tạo hệ thống truyền lực thường gặp, bộ phận nào nằm ngay sau Li hợp?
A. Truyền lực chính.
B. Bánh xe.
C. Trục các đăng.
D. Hộp số.
Câu 4: Khi người lái xe đạp hết hành trình bàn đạp li hợp (đạp côn), trạng thái của li hợp là gì?
A. Li hợp đóng hoàn toàn (nối).
B. Li hợp mở hoàn toàn (ngắt).
C. Li hợp trượt một nửa.
D. Li hợp bị hỏng.
Câu 5: Đĩa ma sát của li hợp thường được lắp ở vị trí nào?
A. Gắn chặt vào vỏ ly hợp.
B. Gắn chặt vào bánh đà.
C. Nằm giữa bánh đà và đĩa ép.
D. Nằm bên trong hộp số.
Câu 6: Hộp số trên ô tô có nhiệm vụ gì ngoài việc thay đổi tốc độ xe?
A. Thay đổi hướng quay của bánh xe (số lùi) và ngắt truyền động lâu dài (số mo).
B. Giúp phanh xe dừng lại.
C. Thay đổi lực kéo (mô men xoắn) và chiều chuyển động của xe.
D. Điều khiển hướng lái của xe.
Câu 7: Tại sao khi xe bắt đầu khởi hành hoặc leo dốc, tài xế thường cài số thấp (số 1 hoặc số 2)?
A. Để xe chạy nhanh hơn.
B. Để tạo ra lực kéo lớn nhất tại bánh xe.
C. Để tiết kiệm nhiên liệu nhất.
D. Để giảm tiếng ồn động cơ.
Câu 8: Trục các đăng (trục truyền động) dùng khớp các đăng (khớp vạn năng) nhằm mục đích gì?
A. Tăng tốc độ quay của trục.
B. Giữ cho trục luôn thẳng tuyệt đối.
C. Truyền mô men xoắn giữa các trục không nằm trên cùng một đường thẳng và có góc nghiêng thay đổi.
D. Giảm ma sát cho trục.
Câu 9: Bộ truyền lực chính thường sử dụng cặp bánh răng nào để truyền động và đổi hướng trục quay 90 độ?
A. Cặp bánh răng trụ răng thẳng.
B. Cặp bánh răng trụ răng nghiêng.
C. Cặp bánh răng côn (bánh răng quả dứa và vành chậu).
D. Bộ truyền đai.
Câu 10: Chức năng chính của “Bộ vi sai” là gì?
A. Giúp xe tăng tốc nhanh hơn trên đường thẳng.
B. Ngăn cản xe bị trượt khi phanh.
C. Phân phối mô men xoắn và cho phép hai bánh xe chủ động quay với vận tốc khác nhau khi xe quay vòng.
D. Khóa cứng hai bánh xe lại với nhau.
Câu 11: Khi ô tô quay vòng sang phải, bánh xe chủ động bên nào sẽ quay nhanh hơn?
A. Bánh xe bên phải (bánh trong).
B. Bánh xe bên trái (bánh ngoài).
C. Hai bánh quay bằng nhau.
D. Bánh xe không quay.
Câu 12: Trong hệ thống truyền lực của xe dẫn động cầu sau (FR), trục các đăng nối giữa hai bộ phận nào?
A. Động cơ và Li hợp.
B. Li hợp và Hộp số.
C. Hộp số và Cầu chủ động (Truyền lực chính).
D. Vi sai và Bánh xe.
Câu 13: Nếu xe bị sa lầy, một bánh xe quay tít trong bùn còn bánh kia đứng yên trên đất cứng. Hiện tượng này là do tác động của bộ phận nào?
A. Do hộp số bị hỏng.
B. Do động cơ quá yếu.
C. Do li hợp bị trượt.
D. Do nguyên lý hoạt động của bộ vi sai.
Câu 14: Xe ô tô có công thức bánh xe 4×4 (hoặc AWD/4WD) nghĩa là gì?
A. Xe có 4 bánh và chỉ 2 bánh dẫn động.
B. Xe có 4 cửa và 4 chỗ ngồi.
C. Xe có 4 bánh và cả 4 bánh đều là bánh chủ động (dẫn động 2 cầu).
D. Xe có 4 bánh dự phòng.
Câu 15: Hộp số tự động khác hộp số sàn (số tay) ở điểm cơ bản nào về mặt vận hành?
A. Không có bánh răng bên trong.
B. Người lái không cần trực tiếp đạp côn và gạt cần số để thay đổi tỉ số truyền.
C. Không có số lùi.
D. Xe chạy chậm hơn hộp số sàn.
Câu 16: Bán trục (trục láp) có nhiệm vụ truyền động từ đâu ra bánh xe?
A. Từ hộp số.
B. Từ trục các đăng.
C. Từ bộ vi sai.
D. Từ động cơ.
Câu 17: Trong bộ truyền lực chính, bánh răng chủ động (quả dứa) thường có kích thước như thế nào so với bánh răng bị động (vành chậu)?
A. Lớn hơn nhiều.
B. Bằng nhau.
C. Nhỏ hơn nhiều (để giảm tốc, tăng lực).
D. Không xác định được.
Câu 18: Khi xe chạy trên đường cao tốc ở tay số cao nhất (ví dụ số 5 hoặc số 6), ưu tiên của hệ thống truyền lực là gì?
A. Tăng lực kéo tối đa.
B. Tăng tốc độ xe và tiết kiệm nhiên liệu.
C. Giúp xe leo dốc khỏe.
D. Đảo chiều chuyển động.
Câu 19: Trên ô tô con dẫn động cầu trước (FF – Động cơ đặt trước, cầu trước chủ động), ta thường KHÔNG thấy bộ phận nào dưới gầm xe chạy dọc từ đầu xe xuống đuôi xe?
A. Ống xả.
B. Đường dây phanh.
C. Trục các đăng dài dẫn động cầu sau.
D. Thùng xăng.
Câu 20: Hiện tượng “trượt li hợp” (xoa côn) thường xảy ra khi nào và gây hậu quả gì?
A. Khi xe chạy đều; gây mát máy.
B. Khi đĩa ma sát mòn hoặc lò xo ép yếu; gây mất lực kéo và mùi khét.
C. Khi xe dừng đèn đỏ; gây tắt máy.
D. Khi xe đang xuống dốc; gây mòn phanh.
Câu 21: Bộ phận giảm chấn (lò xo) trên đĩa ma sát của li hợp có tác dụng gì?
A. Giúp đĩa ma sát quay nhanh hơn.
B. Tăng lực ép lên đĩa.
C. Giảm rung giật khi đóng li hợp giúp xe khởi hành êm dịu.
D. Làm mát cho li hợp.
Câu 22: Dầu bôi trơn dùng trong hộp số và cầu xe thường là loại nào?
A. Dầu nhớt động cơ loãng.
B. Dầu phanh thủy lực.
C. Dầu truyền động (dầu cầu/hộp số) có độ nhớt cao.
D. Mỡ bò đặc.
Câu 23: Khớp đồng tốc trong hộp số cơ khí có vai trò gì?
A. Giúp xe chạy nhanh hơn.
B. Làm đồng đều tốc độ các bánh răng trước khi gài khớp, giúp sang số nhẹ nhàng, không bị kêu.
C. Tự động sang số.
D. Ngắt kết nối với động cơ.
Câu 24: Tại sao các dòng xe tải chở hàng nặng thường sử dụng cầu sau chủ động (FR) thay vì cầu trước chủ động (FF)?
A. Vì cầu sau dễ chế tạo hơn.
B. Vì khi chở nặng hoặc leo dốc, trọng tâm xe dồn về phía sau, giúp bánh sau tăng độ bám đường, tăng khả năng leo dốc.
C. Vì cầu trước dùng để lái nên không thể truyền lực.
D. Vì cầu sau giúp xe chạy nhanh hơn.
Câu 25: Một xe ô tô bị sa lầy (một bánh quay trơn, một bánh đứng yên). Để xe thoát lầy, các dòng xe địa hình thường trang bị tính năng “Khóa vi sai”. Khi kích hoạt tính năng này, điều gì sẽ xảy ra?
A. Động cơ sẽ tăng công suất gấp đôi.
B. Hai bán trục bị khóa cứng lại thành một khối, bắt buộc hai bánh xe quay cùng tốc độ, giúp bánh xe bám đường có lực để đẩy xe đi.
C. Hộp số tự động chuyển về số 0.
D. Phanh xe sẽ tự động hoạt động liên tục.
