Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức Bài 21

Môn Học: Công nghệ 11
Trường: THPT Lê Quý Đôn (Hà Nội)
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Cô Trần Thị Thu Ngân
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thức
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức Bài 21: Khái quát chung về ô tô là nội dung thuộc môn Công nghệ lớp 11 theo chương trình sách Kết nối tri thức. Bộ đề được thiết kế theo hình thức trắc nghiệm môn Công nghệ 11 Kết nối tri thức, do cô giáo Trần Thị Thu Ngân – giáo viên Công nghệ Trường THPT Lê Quý Đôn (Hà Nội) biên soạn năm 2024. Nội dung tập trung vào các kiến thức nền tảng như lịch sử phát triển ô tô, phân loại ô tô, cấu tạo chung và nguyên lý vận hành. Hệ thống trắc nghiệm trên detracnghiem.edu.vn giúp học sinh tiếp cận bài học một cách trực quan, dễ luyện tập và nắm vững bản chất kỹ thuật.

Trắc nghiệm môn Công nghệ 11 trong phần này hỗ trợ học sinh củng cố hiểu biết về cấu trúc tổng thể của ô tô, từ khung xe, hệ thống truyền lực đến các bộ phận điều khiển. Bộ câu hỏi được sắp xếp theo mức độ từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp để ôn tập trước các bài kiểm tra cũng như rèn kỹ năng phân tích mô hình kỹ thuật. Đây là tài liệu hữu ích giúp học sinh tự đánh giá khả năng tiếp thu kiến thức và hoàn thiện kỹ năng làm bài. Trắc nghiệm môn học lớp 11.

Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức

Bài 21: Khái quát chung về ô tô

Câu 1: Cấu tạo chung của ô tô thường được chia thành mấy phần chính?
A. 2 phần (Động cơ và Vỏ xe).
B. 3 phần (Động cơ, Gầm và Điện).
C. 4 phần (Động cơ, Hệ thống gầm, Thân vỏ và Hệ thống điện – điện tử).
D. 5 phần (Động cơ, Phanh, Lái, Lốp, Đèn).

Câu 2: Trong cấu tạo chung của ô tô, bộ phận nào được ví là “trái tim”, cung cấp năng lượng cơ học cho xe hoạt động?
A. Hệ thống truyền lực.
B. Động cơ.
C. Hệ thống lái.
D. Ắc quy.

Câu 3: Nhóm xe nào sau đây thuộc loại “Ô tô chở người”?
A. Xe tải ben.
B. Xe đầu kéo.
C. Xe trộn bê tông.
D. Xe buýt (Bus).

Câu 4: Hệ thống gầm (Chassis) của ô tô bao gồm các hệ thống con nào sau đây?
A. Động cơ, Hệ thống lái, Hệ thống phanh.
B. Hệ thống truyền lực, Hệ thống treo, Hệ thống lái, Hệ thống phanh.
C. Thân vỏ, Bánh xe, Đèn chiếu sáng.
D. Điều hòa nhiệt độ, Ghế ngồi, Kính chắn gió.

Câu 5: Vai trò của “Hệ thống treo” trên ô tô là gì?
A. Dùng để treo động cơ lên khung xe.
B. Thay đổi hướng chuyển động của xe.
C. Giảm chấn động từ mặt đường, giúp xe chuyển động êm dịu.
D. Giữ xe đứng yên khi đỗ.

Câu 6: Để ô tô có thể chuyển động lùi, bộ phận nào trong hệ thống truyền lực đảm nhận chức năng đảo chiều quay?
A. Li hợp.
B. Hộp số.
C. Trục các đăng.
D. Vi sai.

Câu 7: Xe tải thường có đặc điểm cấu tạo thân vỏ khác với xe con (Sedan) ở điểm nào rõ rệt nhất?
A. Xe tải không có kính chắn gió.
B. Xe tải không có hệ thống phanh.
C. Xe tải có thùng hàng tách biệt hoặc gắn liền phía sau cabin lái.
D. Xe tải dùng động cơ điện.

Câu 8: Hệ thống lái trên ô tô có nhiệm vụ gì?
A. Thay đổi tốc độ của xe.
B. Dừng xe khẩn cấp.
C. Thay đổi hoặc giữ nguyên hướng chuyển động của xe.
D. Giảm xóc cho người ngồi.

Câu 9: Trong hệ thống điện trên ô tô, ắc quy có vai trò chính là gì khi động cơ chưa nổ?
A. Làm mát động cơ.
B. Bôi trơn hộp số.
C. Cung cấp năng lượng điện cho máy khởi động và các thiết bị điện.
D. Tạo ra tia lửa điện liên tục.

Câu 10: Xe cứu thương, xe cứu hỏa, xe chở rác được xếp vào nhóm ô tô nào?
A. Ô tô chở người thông thường.
B. Ô tô chở hàng hóa.
C. Ô tô đua thể thao.
D. Ô tô chuyên dùng.

Câu 11: Hệ thống truyền lực có chức năng truyền mô men xoắn từ đâu đến đâu?
A. Từ bánh xe đến vô lăng.
B. Từ động cơ đến các bánh xe chủ động.
C. Từ bàn đạp phanh đến má phanh.
D. Từ bình xăng đến xi lanh.

Câu 12: Bộ phận nào giúp ngắt truyền động từ động cơ đến hộp số để sang số êm dịu?
A. Phanh tay.
B. Bánh xe.
C. Li hợp (Côn).
D. Trục lái.

Câu 13: “Hệ thống phanh” đảm bảo an toàn giao thông nhờ khả năng:
A. Giúp xe tăng tốc đột ngột.
B. Giúp xe quay vòng nhanh hơn.
C. Giảm tốc độ, dừng xe hoặc giữ xe đứng yên trên dốc.
D. Tự động lái xe khi tài xế ngủ gật.

Câu 14: Thân vỏ (Body) của xe ô tô con (Sedan, Hatchback) hiện đại thường được thiết kế theo kiểu nào?
A. Khung rời chịu lực (Body-on-frame) giống xe tải.
B. Không có khung vỏ.
C. Khung vỏ liền khối (Unibody) để giảm trọng lượng và hấp thụ xung lực.
D. Làm hoàn toàn bằng kính.

Câu 15: Để phân phối mô men xoắn đến hai bánh xe trái/phải khác nhau khi xe quay vòng, hệ thống truyền lực sử dụng bộ phận nào?
A. Hộp số.
B. Bộ vi sai.
C. Li hợp.
D. Trục khuỷu.

Câu 16: Trên bảng táp-lô (bảng đồng hồ) của ô tô, đồng hồ đo tốc độ động cơ (vòng tua máy) thường có đơn vị là gì?
A. km/h.
B. m/s.
C. rpm (vòng/phút).
D. Lít/100km.

Câu 17: Ô tô có vai trò quan trọng như thế nào trong nền kinh tế quốc dân?
A. Là phương tiện duy nhất để di chuyển.
B. Vận chuyển hành khách, hàng hóa linh hoạt, thúc đẩy giao thương và sản xuất.
C. Chỉ dùng để phục vụ mục đích quân sự.
D. Làm tăng ô nhiễm môi trường nên cần loại bỏ.

Câu 18: Hệ thống điều hòa không khí trên ô tô thuộc về phần nào trong cấu tạo chung?
A. Phần động cơ.
B. Phần hệ thống gầm.
C. Phần trang thiết bị điện – tiện nghi.
D. Phần hệ thống lái.

Câu 19: Bánh xe ô tô làm bằng cao su bơm hơi có tác dụng gì ngoài việc đỡ trọng lượng xe?
A. Tăng ma sát trượt ngang.
B. Tạo độ bám với mặt đường và tham gia giảm xóc một phần.
C. Làm cho xe trông cao hơn.
D. Giúp xe nổi trên mặt nước.

Câu 20: Vị trí lắp đặt động cơ phổ biến nhất trên các dòng xe ô tô con hiện nay là ở đâu?
A. Đặt ở phía sau xe.
B. Đặt ở giữa xe.
C. Đặt ở phía trước xe.
D. Đặt trên nóc xe.

Câu 21: Xe ô tô Hybrid (xe lai) có đặc điểm gì về nguồn động lực?
A. Chỉ sử dụng động cơ xăng.
B. Chỉ sử dụng động cơ điện.
C. Kết hợp cả động cơ đốt trong và động cơ điện.
D. Sử dụng động cơ hơi nước.

Câu 22: Khi xe ô tô đi vào đường xóc, người ngồi trên xe cảm thấy nẩy lên xuống. Bộ phận nào đang làm việc để dập tắt dao động đó?
A. Bánh lái.
B. Giảm chấn (Phuộc nhún) trong hệ thống treo.
C. Phanh xe.
D. Cần số.

Câu 23: Một chiếc xe được gọi là “dẫn động cầu trước” (FWD) nghĩa là:
A. Động cơ đặt phía sau.
B. Sức mạnh động cơ được truyền đến hai bánh trước để kéo xe đi.
C. Sức mạnh động cơ được truyền đến hai bánh sau để đẩy xe đi.
D. Xe chỉ có 2 bánh.

Câu 24: Tại sao các loại xe tải chở hàng nặng và xe địa hình (SUV) thường sử dụng kết cấu “Khung rời” (Body-on-frame) thay vì “Khung liền vỏ” (Unibody)?
A. Vì khung rời rẻ tiền hơn khung liền.
B. Vì khung rời nhẹ hơn khung liền.
C. Vì khung rời (xát-xi) chịu được tải trọng nặng, chịu xoắn vặn tốt hơn khi đi đường xấu và dễ thay đổi kiểu thùng hàng.
D. Vì khung rời giúp xe chạy nhanh hơn.

Câu 25: Một chiếc xe ô tô hoạt động bình thường nhưng khi quay đầu xe (cua gấp), hai bánh xe trên cùng một cầu chủ động (ví dụ cầu sau) phải quay với tốc độ khác nhau (bánh ngoài quay nhanh hơn bánh trong). Nếu không có bộ Vi sai, hiện tượng gì sẽ xảy ra?
A. Xe sẽ chạy nhanh hơn khi cua.
B. Bánh xe sẽ bị trượt lết, mòn lốp nhanh, khó đánh lái và có thể gây gãy trục truyền động.
C. Động cơ sẽ tự động tắt máy.
D. Hệ thống phanh sẽ tự động kích hoạt.
Use Arrow Up and Arrow Down to select a turn, Enter to jump to it, and Escape to return to the chat.

×
Lấy mã và nhập vào ô dưới đây

Bạn ơi!! Ủng hộ tụi mình bằng cách làm nhiệm vụ nha <3

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi vượt link

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận