Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức Bài 20

Môn Học: Công nghệ 11
Trường: THPT Trần Hưng Đạo (TP HCM)
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Thầy Lê Minh Quân
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thức
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức Bài 20: Các hệ thống trong động cơ đốt trong là nội dung thuộc môn Công nghệ lớp 11 theo chương trình sách Kết nối tri thức. Bộ đề được biên soạn dưới dạng trắc nghiệm môn Công nghệ 11 Kết nối tri thức, do thầy Lê Minh Quân – giáo viên Công nghệ Trường THPT Trần Hưng Đạo (TP. Hồ Chí Minh) xây dựng năm 2024. Đề tập trung vào các hệ thống quan trọng trong động cơ đốt trong như hệ thống bôi trơn, hệ thống làm mát, hệ thống cung cấp nhiên liệu và hệ thống đánh lửa. Nền tảng detracnghiem.edu.vn hỗ trợ học sinh luyện tập dễ dàng với giao diện trực quan và đáp án giải thích chi tiết.

Trắc nghiệm môn Công nghệ 11 trong chủ đề này giúp học sinh nắm chắc cơ chế hoạt động của từng hệ thống, vai trò của chúng trong quá trình vận hành động cơ và khả năng phối hợp giữa các bộ phận. Bộ câu hỏi mang tính ứng dụng cao, phù hợp để ôn tập trước các bài kiểm tra định kỳ hoặc thi học kỳ, đồng thời giúp học sinh rèn kỹ năng phân tích cấu trúc kỹ thuật. Tài liệu là lựa chọn hữu ích cho quá trình học và tự đánh giá năng lực. Trắc nghiệm ôn tập lớp 11.

Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức

Bài 20: Các hệ thống trong động cơ đốt trong

Câu 1: Nhiệm vụ chính của hệ thống bôi trơn trong động cơ đốt trong là gì?
A. Cung cấp nhiên liệu để động cơ hoạt động.
B. Đưa dầu bôi trơn đến các bề mặt ma sát để giảm ma sát, làm mát và tẩy rửa.
C. Tạo tia lửa điện để đốt cháy hòa khí.
D. Giữ cho nhiệt độ động cơ luôn ở mức thấp nhất có thể.

Câu 2: Hệ thống nào sau đây chỉ xuất hiện trên động cơ Xăng mà không có trên động cơ Diesel?
A. Hệ thống làm mát.
B. Hệ thống khởi động.
C. Hệ thống đánh lửa.
D. Hệ thống bôi trơn.

Câu 3: Trong hệ thống làm mát bằng nước, bộ phận nào có nhiệm vụ chứa nước nóng và tản nhiệt ra môi trường không khí?
A. Bơm nước.
B. Áo nước.
C. Van hằng nhiệt.
D. Két nước (Bộ tản nhiệt).

Câu 4: Trong hệ thống bôi trơn cưỡng bức, nếu áp suất dầu sau bơm vượt quá giới hạn cho phép, chi tiết nào sẽ hoạt động để bảo vệ hệ thống?
A. Bầu lọc dầu.
B. Van an toàn (Van điều chỉnh áp suất).
C. Két làm mát dầu.
D. Đồng hồ báo áp suất.

Câu 5: Tại sao dầu bôi trơn sau khi đi qua các bề mặt ma sát lại trở nên nóng và bẩn?
A. Do dầu hấp thụ nhiệt từ động cơ và cuốn theo mạt kim loại, muội than.
B. Đây là dấu hiệu cho thấy dầu bôi trơn kém chất lượng.
C. Do dầu bị rò rỉ ra ngoài.
D. Do hệ thống làm mát không hoạt động.

Câu 6: Vai trò của “Van hằng nhiệt” trong hệ thống làm mát bằng nước là gì?
A. Luôn mở để nước đi qua két nước làm mát.
B. Luôn đóng để nước chỉ tuần hoàn trong thân máy.
C. Tự động điều chỉnh đường đi của nước qua két làm mát hoặc đi tắt về bơm tùy theo nhiệt độ động cơ.
D. Bơm nước từ két vào động cơ.

Câu 7: Khi động cơ mới khởi động và còn lạnh, van hằng nhiệt sẽ ở trạng thái nào để giúp động cơ mau nóng lên đến nhiệt độ làm việc?
A. Mở hoàn toàn đường nước ra két làm mát.
B. Đóng đường nước ra két, cho nước quay trở lại trực tiếp bơm (tuần hoàn nhỏ).
C. Mở cả hai đường nước.
D. Ngắt điện của quạt gió.

Câu 8: Cánh tản nhiệt trên thân máy và nắp máy của động cơ xe máy (làm mát bằng không khí) có tác dụng gì?
A. Trang trí cho động cơ đẹp hơn.
B. Bảo vệ động cơ khỏi va đập.
C. Tăng diện tích tiếp xúc với không khí để tản nhiệt nhanh hơn.
D. Giảm tiếng ồn của động cơ.

Câu 9: Trong hệ thống phun xăng điện tử, bộ phận nào chịu trách nhiệm tính toán và ra lệnh phun nhiên liệu?
A. Các cảm biến.
B. Vòi phun.
C. Bơm xăng.
D. Bộ điều khiển điện tử (ECU).

Câu 10: Sự khác biệt lớn nhất của hệ thống nhiên liệu Diesel so với hệ thống nhiên liệu động cơ xăng dùng chế hòa khí là gì?
A. Có thùng chứa nhiên liệu lớn hơn.
B. Nhiên liệu được phun trực tiếp vào xi lanh ở áp suất rất cao nhờ bơm cao áp.
C. Nhiên liệu được trộn với không khí trước khi vào xi lanh.
D. Không cần bầu lọc nhiên liệu.

Câu 11: Nhiệm vụ của “Bơm cao áp” trong hệ thống nhiên liệu Diesel là gì?
A. Hút dầu từ thùng chứa lên bầu lọc.
B. Lọc sạch bụi bẩn trong dầu.
C. Nén nhiên liệu lên áp suất rất cao và cấp cho vòi phun đúng thời điểm, đúng lượng.
D. Phun tơi nhiên liệu vào buồng đốt.

Câu 12: Tại sao hệ thống khởi động bằng động cơ điện lại sử dụng nguồn điện một chiều từ ắc quy mà không dùng điện xoay chiều?
A. Vì động cơ khởi động không chạy được điện xoay chiều.
B. Vì tính cơ động, tích trữ năng lượng độc lập trên xe khi động cơ chưa nổ.
C. Vì ắc quy rẻ hơn máy phát điện.
D. Vì điện xoay chiều gây giật nguy hiểm.

Câu 13: Khi khởi động động cơ, bánh răng của máy khởi động sẽ ăn khớp với bộ phận nào?
A. Trục cam.
B. Pít tông.
C. Vành răng trên bánh đà.
D. Bánh răng hộp số.

Câu 14: Trong hệ thống đánh lửa điện tử, Bô-bin (biến áp đánh lửa) có chức năng gì?
A. Tạo ra dòng điện một chiều 12V.
B. Biến đổi điện áp thấp từ ắc quy (12V-24V) thành xung điện áp cao (hàng chục nghìn V).
C. Chia điện đến từng bugi theo thứ tự nổ.
D. Điều chỉnh góc đánh lửa sớm.

Câu 15: Hệ thống xử lý khí thải EGR (Exhaust Gas Recirculation) hoạt động theo nguyên lý nào để giảm nồng độ khí độc NOx?
A. Phun nước vào ống xả.
B. Dùng màng lọc để giữ lại khói đen.
C. Đưa một phần khí thải quay trở lại đường nạp để trộn với khí mới, làm giảm nhiệt độ cháy.
D. Đốt cháy khí thải lại một lần nữa bằng bugi phụ.

Câu 16: Bộ xúc tác (Catalytic Converter) trên đường ống xả có tác dụng gì?
A. Giảm tiếng ồn của động cơ.
B. Tăng công suất động cơ.
C. Dùng phản ứng hóa học để chuyển đổi khí độc (CO, HC, NOx) thành khí ít độc hại hơn (CO2, H2O, N2).
D. Làm mát khí xả.

Câu 17: Trong hệ thống bôi trơn, “Bầu lọc dầu” (Lọc nhớt) nên được lắp đặt ở vị trí nào?
A. Trước bơm dầu.
B. Sau bơm dầu và trước khi dầu đi vào đường dầu chính.
C. Sau khi dầu đi qua các chi tiết máy.
D. Ngay tại đáy các te.

Câu 18: Nếu hệ thống làm mát bị hỏng (hết nước hoặc đứt dây đai quạt), hậu quả gì sẽ xảy ra với động cơ?
A. Động cơ sẽ chạy mạnh hơn.
B. Động cơ sẽ tiêu thụ ít nhiên liệu hơn.
C. Động cơ bị quá nhiệt, bó kẹt pít tông (lúp-bê) và gây hư hỏng nghiêm trọng.
D. Động cơ sẽ tự động chuyển sang làm mát bằng gió.

Câu 19: “Vòi phun” trong hệ thống nhiên liệu có chức năng cơ bản là:
A. Nén nhiên liệu.
B. Lọc nhiên liệu.
C. Phun nhiên liệu dưới dạng sương mù vào đường nạp hoặc xi lanh để dễ bay hơi và hòa trộn.
D. Hút nhiên liệu từ thùng chứa.

Câu 20: Bơm chuyển nhiên liệu (bơm tiếp vận) trong động cơ Diesel có nhiệm vụ gì?
A. Tạo áp suất cao để phun.
B. Hút nhiên liệu từ thùng chứa qua bầu lọc thô và tinh để cấp cho bơm cao áp.
C. Điều chỉnh lượng dầu phun.
D. Làm mát dầu diesel.

Câu 21: Bugi đánh lửa cần phải có đặc tính gì để hoạt động tốt trong buồng đốt?
A. Làm bằng nhựa để cách điện.
B. Chịu được nhiệt độ cao, áp suất lớn và cách điện tốt.
C. Phải mềm dẻo.
D. Phải có kích thước rất lớn.

Câu 22: Phương pháp bôi trơn “Vung té” thường được áp dụng cho các chi tiết nào?
A. Trục cam trên nắp máy.
B. Vách xi lanh, chốt pít tông và các chi tiết bên trong hộp trục khuỷu (nhờ má khuỷu quạt dầu).
C. Các ổ bi của tua bin tăng áp.
D. Trục bơm cao áp.

Câu 23: Quạt gió trong hệ thống làm mát bằng nước thường được dẫn động bởi bộ phận nào khi động cơ hoạt động?
A. Một động cơ xăng phụ.
B. Sức gió tự nhiên khi xe chạy.
C. Trục khuỷu (thông qua dây đai) hoặc mô tơ điện (điều khiển bằng cảm biến nhiệt).
D. Trục bánh xe.

Câu 24: Một chiếc ô tô đang chạy thì kim đồng hồ nhiệt độ nước làm mát chỉ sang vạch đỏ (quá nhiệt), nhưng khi sờ tay vào két nước (bộ tản nhiệt) thì thấy không quá nóng. Nguyên nhân hư hỏng kỹ thuật hợp lý nhất là gì?
A. Bơm nước hoạt động quá mạnh.
B. Quạt gió quay quá nhanh.
C. Van hằng nhiệt bị kẹt ở trạng thái đóng (không cho nước ra két tản nhiệt).
D. Hết sạch nước làm mát.

Câu 25: Tại sao hệ thống nhiên liệu của động cơ Diesel (Common Rail) hiện đại lại yêu cầu chất lượng nhiên liệu rất cao và quy trình lọc cực kỳ nghiêm ngặt, khắt khe hơn động cơ xăng?
A. Vì dầu Diesel đắt hơn xăng.
B. Vì các chi tiết kim phun và bơm cao áp được chế tạo với khe hở cực nhỏ (siêu chính xác) để tạo áp suất phun cực lớn, bụi bẩn nhỏ nhất cũng gây kẹt và hỏng hệ thống.
C. Vì dầu Diesel dễ bay hơi hơn xăng.
D. Vì động cơ Diesel không có bugi.
Use Arrow Up and Arrow Down to select a turn, Enter to jump to it, and Escape to return to the chat.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận