Trắc Nghiệm Công nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều Bài 12 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Mở đầu bài viết sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ chăn nuôi 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức trọng tâm của bài 12 như vai trò của công nghệ sinh học trong chăn nuôi, các thành tựu ứng dụng vào chọn giống – phòng bệnh – xử lý môi trường và tác động của công nghệ cao đối với hiệu quả sản xuất chăn nuôi. Bộ đề được biên soạn năm 2024 bởi thầy Nguyễn Hữu Thọ – giáo viên Công nghệ Trường THPT Phạm Văn Đồng (TP. Đà Nẵng), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh ôn luyện thuận tiện và chính xác.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 ở bài học này gồm hệ thống câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng cao, giúp học sinh hiểu rõ các ứng dụng của công nghệ sinh học như thụ tinh nhân tạo, công nghệ vi sinh, xử lý chất thải chăn nuôi, sản xuất thức ăn giàu dinh dưỡng và các biện pháp nâng cao năng suất – chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Khi luyện tập qua detracnghiem.edu.vn, học sinh được xem đáp án chi tiết, theo dõi tiến độ học tập và củng cố kiến thức theo từng phần. Đây là nguồn tài liệu hữu ích, giúp học sinh tự tin chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Chăn Nuôi 11 Cánh Diều
Bài 12: Vai trò của phòng, trị bệnh trong chăn nuôi
Câu 1: Ba vai trò chính của công tác phòng, trị bệnh trong chăn nuôi bao gồm:
A. Tăng số lượng vật nuôi, giảm giá thành thức ăn, tăng giá bán.
B. Bảo vệ hiệu quả kinh tế, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường.
C. Tăng diện tích chuồng trại, giảm nhân công, tăng lợi nhuận.
D. Bảo vệ nguồn gen, tăng cường xuất khẩu, giảm nhập khẩu.
Câu 2: Về mặt kinh tế, lợi ích lớn nhất của việc phòng bệnh tốt cho vật nuôi là gì?
A. Giúp người nuôi không phải làm việc vất vả.
B. Giúp vật nuôi có ngoại hình đẹp hơn để làm cảnh.
C. Giảm chi phí thuốc men điều trị, giảm tỷ lệ chết và loại thải, tăng năng suất chăn nuôi.
D. Tăng giá bán con giống lên gấp đôi so với thị trường.
Câu 3: Một trang trại lợn làm tốt công tác tiêm phòng vaccine và vệ sinh chuồng trại. Kết quả là lợn lớn nhanh, ít bệnh. Điều này thể hiện vai trò gì?
A. Vai trò bảo vệ môi trường sinh thái.
B. Vai trò nâng cao hiệu quả kinh tế chăn nuôi.
C. Vai trò bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
D. Vai trò thẩm mỹ cho trang trại.
Câu 4: Các bệnh “truyền lây giữa động vật và người” (như cúm gia cầm, bệnh dại, liên cầu khuẩn lợn) được gọi là nhóm bệnh gì?
A. Bệnh nội khoa.
B. Bệnh di truyền.
C. Bệnh truyền nhiễm chung (Zoonosis).
D. Bệnh kí sinh trùng đường máu.
Câu 5: Khi vật nuôi bị bệnh, tại sao chi phí chăn nuôi lại tăng cao?
A. Do vật nuôi ăn nhiều hơn bình thường.
B. Do tốn kém tiền thuốc, tiền bác sĩ thú y và vật nuôi chậm lớn, tiêu tốn thức ăn nhưng không tăng trọng.
C. Do phải thuê thêm người để ngắm vật nuôi.
D. Do giá điện nước tăng lên.
Câu 6: Việc kiểm soát tốt dư lượng kháng sinh trong sản phẩm chăn nuôi thông qua quy trình trị bệnh an toàn có ý nghĩa gì đối với con người?
A. Giúp con người tăng cân nhanh.
B. Giúp thực phẩm có hạn sử dụng lâu hơn.
C. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và hạn chế tình trạng kháng kháng sinh ở người.
D. Làm cho thịt có mùi vị thuốc đặc trưng.
Câu 7: Nếu không xử lý xác vật nuôi chết do dịch bệnh mà vứt bừa bãi ra sông suối, hậu quả nghiêm trọng nhất về mặt môi trường là gì?
A. Làm tắc nghẽn dòng chảy của sông suối.
B. Phát tán mầm bệnh lây lan diện rộng và gây ô nhiễm nguồn nước, không khí, đất đai.
C. Làm mất mỹ quan làng xóm.
D. Gây lãng phí nguồn thịt.
Câu 8: Tiêm vaccine phòng bệnh dại cho chó mèo nuôi trong nhà thể hiện vai trò gì quan trọng nhất?
A. Giúp chó mèo lông mượt hơn.
B. Giúp tiết kiệm thức ăn cho chó mèo.
C. Bảo vệ sức khỏe và tính mạng của con người (cộng đồng) xung quanh.
D. Tăng giá trị thương mại của chó mèo.
Câu 9: Một đàn gà bị nhiễm cầu trùng (ký sinh trùng đường ruột) thường còi cọc, chậm lớn dù ăn nhiều. Trong trường hợp này, việc trị bệnh kịp thời giúp
A. tăng số lượng lông gà.
B. cải thiện hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR), giúp gà tăng trọng trở lại và giảm lãng phí thức ăn.
C. gà đẻ trứng có hai lòng đỏ.
D. gà không bao giờ bị bệnh lại nữa.
Câu 10: Phát biểu nào sau đây đúng khi so sánh giữa “phòng bệnh” và “trị bệnh”?
A. Trị bệnh ít tốn kém hơn phòng bệnh.
B. Phòng bệnh là thụ động, trị bệnh là chủ động.
C. Phòng bệnh là biện pháp chủ động, ít tốn kém và hiệu quả cao hơn so với việc chờ vật nuôi bị bệnh mới trị.
D. Hai biện pháp này có chi phí và hiệu quả như nhau.
Câu 11: Bệnh nào sau đây ở vật nuôi có thể lây lan và gây tử vong cao cho con người nếu không phòng chống tốt?
A. Bệnh gãy chân ở chó.
B. Bệnh đầy hơi ở bò.
C. Cúm gia cầm A/H5N1.
D. Bệnh còi xương ở lợn con.
Câu 12: Trong các biện pháp sau, biện pháp nào góp phần bảo vệ môi trường trong chăn nuôi?
A. Xả nước rửa chuồng trực tiếp ra ao hồ.
B. Vứt xác vật nuôi chết ra bãi rác công cộng.
C. Tiêu hủy xác vật nuôi bệnh đúng quy định (chôn lấp, đốt) và xử lý chất thải bằng Biogas.
D. Bán chạy vật nuôi ốm ra chợ.
Câu 13: Một con bò sữa bị viêm vú nếu không được điều trị kịp thời sẽ dẫn đến thiệt hại kinh tế trực tiếp nào?
A. Bò ăn ít cỏ hơn.
B. Bò không thể đi lại được.
C. Giảm sản lượng sữa, phải hủy bỏ sữa chứa kháng sinh và có thể hỏng bầu vú vĩnh viễn (loại thải bò).
D. Bò sẽ chuyển sang hướng lấy thịt.
Câu 14: Tại sao nói phòng bệnh tốt giúp “nâng cao giá trị sản phẩm chăn nuôi”?
A. Vì sản phẩm sẽ có giá đắt hơn vô lý.
B. Vì sản phẩm sạch bệnh, không tồn dư hóa chất độc hại sẽ đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu và thị trường cao cấp.
C. Vì sản phẩm có bao bì đẹp hơn.
D. Vì vật nuôi được tắm rửa sạch sẽ.
Câu 15: Nếu dịch tả lợn Châu Phi bùng phát tại một địa phương, tác động tiêu cực về mặt xã hội là gì?
A. Người dân được ăn thịt lợn miễn phí.
B. Gây hoang mang lo lắng cho cộng đồng, khan hiếm thực phẩm và nhiều hộ chăn nuôi bị mất nguồn thu nhập/phá sản.
C. Giá thịt gà sẽ giảm mạnh.
D. Môi trường trở nên trong sạch hơn.
Câu 16: Việc sử dụng thuốc sát trùng định kỳ trong chuồng nuôi nhằm mục đích chính là
A. làm mát cho vật nuôi.
B. xua đuổi ruồi muỗi.
C. tiêu diệt mầm bệnh tồn lưu trong môi trường, ngăn chặn sự xâm nhập và lây lan dịch bệnh.
D. tẩy uế mùi hôi của phân.
Câu 17: Khi vật nuôi khỏe mạnh nhờ công tác phòng bệnh tốt, sản phẩm thịt/trứng/sữa tạo ra sẽ
A. chứa nhiều nước hơn.
B. có hàm lượng chất béo cao nhất.
C. có chất lượng dinh dưỡng tốt, an toàn cho người sử dụng.
D. có màu sắc sặc sỡ hơn.
Câu 18: Một trong những nguyên nhân khiến ngành chăn nuôi nước ta khó xuất khẩu sản phẩm sang các nước phát triển là
A. giá thành quá rẻ.
B. thịt quá ngon.
C. chưa kiểm soát triệt để được các dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và tồn dư kháng sinh.
D. thiếu nhân lực lao động.
Câu 19: Giả sử chi phí tiêm vaccine cho 1 con lợn là 50.000đ, nhưng nếu lợn mắc bệnh thì chi phí điều trị là 500.000đ và lợn bị sụt cân 5kg (mất 300.000đ). Bài toán này minh chứng cho điều gì?
A. Không nên tiêm vaccine để tiết kiệm 50.000đ.
B. Điều trị bệnh mang lại lợi nhuận cho bác sĩ thú y.
C. Lợi ích kinh tế to lớn của việc phòng bệnh so với chữa bệnh.
D. Giá vaccine quá cao.
Câu 20: Biện pháp “cách ly kiểm dịch” đối với vật nuôi mới nhập về trại có vai trò gì trong hệ thống phòng bệnh?
A. Để vật nuôi làm quen với chủ mới.
B. Để vật nuôi hồi phục sức khỏe sau khi vận chuyển.
C. Ngăn chặn mầm bệnh từ bên ngoài xâm nhập vào đàn vật nuôi đang có trong trại.
D. Để kiểm tra xem vật nuôi ăn gì.
Câu 21: Bệnh kí sinh trùng (như sán lá gan ở trâu bò) gây thiệt hại kinh tế chủ yếu dưới hình thức nào?
A. Làm vật nuôi chết ngay lập tức.
B. Gây ra các vết thương ngoài da.
C. Chiếm đoạt chất dinh dưỡng làm vật nuôi gầy yếu, giảm năng suất và tốn chi phí thức ăn vô ích.
D. Làm vật nuôi bị vô sinh.
Câu 22: Trong bối cảnh “Một sức khỏe” (One Health), việc kiểm soát dịch bệnh trên động vật là chìa khóa để
A. bảo vệ sức khỏe của cây trồng.
B. bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái bền vững.
C. tăng doanh thu cho các công ty dược phẩm.
D. giảm số lượng bác sĩ thú y.
Câu 23: Nếu một trại gà bán gà bị bệnh cúm ra chợ thay vì tiêu hủy, hành động này vi phạm nghiêm trọng vai trò nào của phòng trị bệnh?
A. Vi phạm vai trò kinh tế của người mua.
B. Vi phạm vai trò bảo vệ sức khỏe cộng đồng và làm lây lan dịch bệnh.
C. Vi phạm vai trò bảo vệ nguồn gen gà quý.
D. Vi phạm vai trò thẩm mỹ đô thị.
Câu 24: Việc phòng trị bệnh kịp thời giúp giảm tỷ lệ chết ở vật nuôi non (lợn con, gà con), từ đó trực tiếp giúp
A. giảm số lượng chuồng trại cần xây.
B. giảm số lượng thức ăn tiêu thụ.
C. tăng đầu con xuất bán và tăng tổng sản lượng chăn nuôi.
D. giảm thời gian nuôi.
Câu 25: Môi trường chăn nuôi bị ô nhiễm do dịch bệnh kéo dài sẽ dẫn đến hệ quả gì cho các lứa nuôi tiếp theo?
A. Vật nuôi lứa sau sẽ tự có miễn dịch.
B. Mầm bệnh tồn lưu lâu dài, gây tái phát dịch bệnh thường xuyên và khó chăn nuôi thành công.
C. Đất đai trở nên màu mỡ hơn.
D. Không ảnh hưởng gì đến lứa sau.
Câu 26: Đối với các bệnh do virus gây ra (như dịch tả, lở mồm long móng), biện pháp nào là quan trọng nhất vì hiện nay chưa có thuốc đặc trị hiệu quả?
A. Mổ phẫu thuật.
B. Cho uống vitamin C.
C. Phòng bệnh bằng vaccine và an toàn sinh học.
D. Tắm rửa thường xuyên.
Câu 27: Nhận định nào sau đây là sai về vai trò của phòng trị bệnh?
A. Phòng bệnh giúp giảm thiểu rủi ro trong đầu tư chăn nuôi.
B. Trị bệnh giúp cứu vãn tài sản và hạn chế thiệt hại.
C. Phòng trị bệnh chỉ tốn kém chi phí mà không mang lại lợi ích gì.
D. Phòng bệnh tốt giúp bảo vệ môi trường sống của con người.
Câu 28: Một doanh nghiệp muốn xây dựng chuỗi cung ứng thực phẩm sạch “từ trang trại đến bàn ăn”. Yếu tố nào được đặt lên hàng đầu trong khâu chăn nuôi?
A. Tăng trọng lượng vật nuôi càng nhanh càng tốt.
B. Kiểm soát dịch bệnh và tuân thủ quy trình phòng trị bệnh an toàn (VietGAP/GlobalGAP).
C. Sử dụng bao bì bắt mắt.
D. Quảng cáo rầm rộ trên tivi.
Câu 29: Khi vật nuôi bị bệnh đường hô hấp, chúng thường ho và hắt hơi, phát tán vi khuẩn vào không khí. Việc điều trị dứt điểm và cách ly con bệnh giúp
A. làm ồn chuồng nuôi.
B. cắt đứt đường lây truyền, bảo vệ các con khỏe mạnh và giữ sạch môi trường không khí.
C. tăng độ ẩm trong chuồng.
D. giảm bụi trong chuồng.
Câu 30: Tại sao người chăn nuôi cần tuân thủ “thời gian ngừng thuốc” trước khi giết mổ vật nuôi đã qua điều trị bệnh?
A. Để vật nuôi kịp tăng cân trở lại.
B. Để tiết kiệm thuốc cho lần sau.
C. Để dư lượng thuốc trong cơ thể vật nuôi được đào thải hết, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
D. Để bác sĩ thú y có thời gian kiểm tra lại.
