Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức Bài 11

Môn Học: Công nghệ 11
Trường: THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm (TP Nha Trang)
Năm thi: 2025
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Cô Nguyễn Thị Hồng Tâm
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thức
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết Nối Tri Thức Bài 11: Quá trình sản xuất cơ khí là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn bám sát chương trình SGK Kết nối tri thức. Bộ đề được thiết kế theo dạng công nghệ 11 kết nối tri thức, do cô giáo Nguyễn Thị Hồng Tâm – giáo viên Công nghệ Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm (TP. Nha Trang) biên soạn cho năm học 2024–2025. Nội dung tập trung vào các bước chính của quá trình sản xuất cơ khí, từ chuẩn bị phôi, gia công, lắp ráp cho đến kiểm tra chất lượng sản phẩm. Học sinh có thể truy cập detracnghiem.edu.vn để luyện tập với giao diện trực quan và hệ thống đánh giá chi tiết.

Trắc nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 ở bài học này giúp học sinh nắm chắc quy trình vận hành sản xuất cơ khí, hiểu rõ vai trò của từng công đoạn và yêu cầu kỹ thuật khi chế tạo chi tiết phục vụ ngành điện tử. Bộ đề gồm nhiều câu hỏi được phân cấp từ cơ bản đến vận dụng, phù hợp để ôn tập trước các bài kiểm tra định kỳ. Khi làm bài trên detracnghiem.edu.vn, học sinh sẽ nhận được đáp án minh họa, phân tích lỗi sai và biểu đồ đánh giá theo từng chủ đề, hỗ trợ cải thiện kết quả học tập hiệu quả. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho chương trình THPT. Trắc nghiệm lớp 11

Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Kết nối tri thức

Bài 11: Quá trình sản xuất cơ khí

Câu 1: Quá trình sản xuất cơ khí là quá trình tác động vào vật liệu cơ khí để biến đổi chúng thành:
A. Các dạng năng lượng mới.
B. Các bản vẽ kỹ thuật chi tiết.
C. Các sản phẩm hoàn chỉnh đáp ứng nhu cầu sử dụng.
D. Các công cụ lao động thô sơ.

Câu 2: Trong sơ đồ khối của quá trình sản xuất cơ khí, bước nào diễn ra đầu tiên sau khi tiếp nhận vật liệu?
A. Lắp ráp sản phẩm.
B. Công nghệ chế tạo phôi.
C. Gia công tạo hình sản phẩm.
D. Đóng gói sản phẩm.

Câu 3: Mục đích của công đoạn “Đóng gói sản phẩm” nằm ở cuối dây chuyền sản xuất là gì?
A. Tăng độ cứng cho chi tiết máy.
B. Thay đổi kích thước sản phẩm lần cuối.
C. Bảo quản, cố định sản phẩm để thuận tiện cho việc vận chuyển và tiêu thụ.
D. Kiểm tra khuyết tật bên trong sản phẩm.

Câu 4: Phôi được tạo ra từ phương pháp đúc hoặc rèn thường có đặc điểm gì về kích thước so với chi tiết hoàn thiện?
A. Nhỏ hơn kích thước chi tiết thật.
B. Bằng đúng kích thước chi tiết thật.
C. Lớn hơn kích thước chi tiết thật một lượng dư gia công.
D. Có hình dáng hoàn toàn khác biệt.

Câu 5: Tại sao sau bước chế tạo phôi, người ta thường phải thực hiện bước “Gia công tạo hình” (cắt gọt)?
A. Vì phôi có độ bền quá cao.
B. Để đạt được độ chính xác kích thước và độ bóng bề mặt theo yêu cầu thiết kế.
C. Để làm nóng chảy phôi.
D. Để thay đổi thành phần hóa học của vật liệu.

Câu 6: Công đoạn “Xử lý cơ tính” (như tôi, ram) có tác dụng gì đối với chi tiết máy?
A. Làm cho chi tiết có màu sắc đẹp hơn.
B. Làm tăng kích thước của chi tiết.
C. Làm thay đổi tính chất vật liệu (tăng độ cứng, độ bền) để đáp ứng điều kiện làm việc.
D. Làm sạch dầu mỡ trên bề mặt.

Câu 7: Trong quy trình sản xuất, nếu sản phẩm sau khi kiểm tra không đạt yêu cầu (bị lỗi), hướng xử lý thông thường là gì?
A. Đóng gói và bán với giá rẻ.
B. Loại bỏ (phế phẩm) hoặc quay lại các bước trước để sửa chữa (nếu được).
C. Chuyển ngay sang công đoạn lắp ráp.
D. Sơn phủ lên để che khuyết điểm.

Câu 8: Để chế tạo thân máy động cơ (có hình dáng phức tạp, nhiều khoang rỗng), phương pháp tạo phôi nào là phù hợp nhất?
A. Rèn tự do.
B. Đúc.
C. Cán.
D. Dập tấm.

Câu 9: Bước “Xử lý và bảo vệ bề mặt” bao gồm các hoạt động nào sau đây?
A. Tiện, phay, bào, khoan.
B. Đúc, rèn, dập.
C. Sơn, mạ, phủ hóa chất chống ăn mòn.
D. Lắp ráp bu lông, đai ốc.

Câu 10: Vai trò của bước “Lắp ráp” trong quá trình sản xuất cơ khí là gì?
A. Tách rời các khối vật liệu lớn thành nhỏ.
B. Nung nóng vật liệu để biến dạng.
C. Liên kết các chi tiết máy rời rạc thành cụm chi tiết hoặc sản phẩm hoàn chỉnh.
D. Kiểm tra độ cứng của vật liệu.

Câu 11: Trong sản xuất hàng loạt, việc kiểm tra chất lượng sản phẩm thường được thực hiện như thế nào?
A. Chỉ kiểm tra sản phẩm cuối cùng khi xuất xưởng.
B. Chỉ kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào.
C. Kiểm tra tại nhiều công đoạn: sau tạo phôi, sau gia công, trước và sau lắp ráp.
D. Không cần kiểm tra để tiết kiệm thời gian.

Câu 12: Phương pháp “Rèn khuôn” (Dập thể tích) thường được chọn để chế tạo phôi cho loại chi tiết nào?
A. Vỏ máy mỏng và lớn.
B. Các chi tiết chịu lực lớn như trục khuỷu, tay biên trong sản xuất hàng loạt.
C. Các chi tiết nhựa.
D. Các chi tiết quá khổ, đơn chiếc.

Câu 13: Một chi tiết máy sau khi gia công xong bị gỉ sét rất nhanh khi để ngoài không khí. Lỗi này do bỏ qua hoặc làm kém công đoạn nào?
A. Chế tạo phôi.
B. Gia công cắt gọt.
C. Bảo vệ bề mặt (mạ, sơn, bôi dầu).
D. Lắp ráp.

Câu 14: Sự khác biệt giữa quy trình sản xuất một chiếc đinh ốc (hàng khối) và một chiếc tua bin thủy điện khổng lồ (đơn chiếc) nằm ở đâu?
A. Sản xuất đinh ốc không cần bản vẽ.
B. Sản xuất tua bin không cần kiểm tra.
C. Phương pháp tổ chức sản xuất, chọn máy móc và quy trình công nghệ (tự động hóa vs thủ công/chuyên biệt).
D. Đinh ốc không phải là sản phẩm cơ khí.

Câu 15: Để đảm bảo an toàn và chất lượng trong quá trình lắp ráp, người công nhân cần tuân thủ điều gì?
A. Lắp ráp theo cảm tính, không cần bản vẽ.
B. Sử dụng búa đập mạnh mọi chi tiết cho vào khớp.
C. Tuân thủ đúng quy trình lắp ráp, sử dụng đúng dụng cụ và lực siết quy định.
D. Bỏ qua các chi tiết nhỏ như vòng đệm để làm cho nhanh.

Câu 16: Máy CNC (Computer Numerical Control) đóng vai trò gì trong bước “Gia công tạo hình sản phẩm”?
A. Vận chuyển phôi tự động.
B. Gia công cắt gọt tự động với độ chính xác cao theo chương trình máy tính.
C. Nấu chảy kim loại.
D. Đóng gói sản phẩm.

Câu 17: Yếu tố “Môi trường” trong sản xuất cơ khí hiện đại đòi hỏi các nhà máy phải làm gì?
A. Xả nước thải trực tiếp ra sông.
B. Xử lý khí thải, nước thải, phoi vụn và giảm tiếng ồn theo quy định.
C. Sử dụng nguyên liệu độc hại để giảm chi phí.
D. Tăng cường độ ồn để công nhân tỉnh táo.

Câu 18: Trong sơ đồ quá trình sản xuất, mũi tên quay ngược từ bước “Kiểm tra” về bước “Gia công” hoặc “Phôi” thể hiện điều gì?
A. Quy trình bị lỗi thiết kế.
B. Sự phản hồi (Feedback) để sửa chữa, tái chế hoặc điều chỉnh sai sót.
C. Dây chuyền sản xuất chạy ngược.
D. Sự lãng phí thời gian.

Câu 19: Đối với các chi tiết đòi hỏi độ cứng bề mặt rất cao (như bánh răng hộp số), trình tự gia công hợp lý là:
A. Nhiệt luyện -> Gia công cắt gọt -> Tạo phôi.
B. Tạo phôi -> Nhiệt luyện -> Gia công cắt gọt.
C. Tạo phôi -> Gia công thô/tinh -> Nhiệt luyện -> Mài hoàn thiện.
D. Gia công cắt gọt -> Tạo phôi -> Nhiệt luyện.

Câu 20: Công việc nào sau đây không thuộc bước “Chuẩn bị sản xuất”?
A. Thiết kế bản vẽ và quy trình công nghệ.
B. Chuẩn bị nguyên vật liệu, máy móc.
C. Vận chuyển sản phẩm đi bán cho khách hàng.
D. Bố trí nhân lực.

Câu 21: Tại sao việc chọn phương pháp chế tạo phôi hợp lý lại ảnh hưởng lớn đến giá thành sản phẩm?
A. Vì phôi chiếm 90% khối lượng sản phẩm.
B. Vì phôi sát với chi tiết thật sẽ giảm thời gian gia công cắt gọt và tiết kiệm vật liệu.
C. Vì phôi luôn đắt hơn chi tiết hoàn thiện.
D. Vì phôi đẹp thì sản phẩm mới đẹp.

Câu 22: Các phương tiện vận chuyển nội bộ (như băng tải, xe nâng, robot AGV) hỗ trợ quá trình sản xuất cơ khí như thế nào?
A. Trực tiếp gia công cắt gọt.
B. Lưu thông dòng vật liệu giữa các công đoạn, đảm bảo sự liên tục của quá trình sản xuất.
C. Kiểm tra chất lượng sản phẩm.
D. Đóng gói sản phẩm.

Câu 23: Để sản xuất vỏ lon nước ngọt bằng nhôm, người ta sử dụng công nghệ gia công áp lực nào?
A. Rèn tự do.
B. Dập vuốt (Dập sâu).
C. Đúc áp lực.
D. Phay CNC.

Câu 24: Một nhà máy sản xuất 1 triệu chi tiết trục xe máy mỗi năm. Hiện tại họ đang dùng máy tiện vạn năng (thủ công) và năng suất rất thấp. Giải pháp tối ưu nhất để nâng cao hiệu quả quá trình sản xuất theo hướng hiện đại hóa là gì?
A. Tuyển thêm 1000 công nhân tiện thủ công.
B. Chuyển đổi sang sử dụng máy tiện CNC và hệ thống cấp phôi tự động.
C. Chuyển sang phương pháp đúc trục thay vì tiện.
D. Giảm chất lượng trục để làm nhanh hơn.

Câu 25: Trong quá trình lắp ráp động cơ, một lô bu lông bị gãy liên tục khi siết đúng lực quy định. Kỹ sư quy trình cần kiểm tra lại yếu tố nào đầu tiên trong chuỗi sản xuất?
A. Kiểm tra xem người công nhân có khỏe quá không.
B. Kiểm tra bao bì đóng gói bu lông.
C. Kiểm tra khâu “Xử lý cơ tính” (nhiệt luyện) và chất lượng vật liệu phôi của lô bu lông đó.
D. Kiểm tra máy siết ốc có đẹp không.
Use Arrow Up and Arrow Down to select a turn, Enter to jump to it, and Escape to return to the chat.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận