Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Cánh Diều Bài 8 là nội dung thuộc môn Công nghệ, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo sách giáo khoa Cánh Diều. Bộ đề mở đầu sử dụng định dạng trắc nghiệm môn Công nghệ điện tử 11 Cánh Diều, tập trung vào kiến thức về mạch khuếch đại – một trong những nội dung trọng tâm của phần Điện tử. Học sinh sẽ được tiếp cận các khái niệm như hệ số khuếch đại, vai trò của transistor trong mạch khuếch đại và ứng dụng trong các thiết bị âm thanh. Tài liệu được biên soạn năm 2024 bởi cô Phan Thị Mai Loan – giáo viên Công nghệ Trường THPT Trần Hưng Đạo (TP. Hà Nội), đồng thời được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn để mang đến nguồn luyện tập chất lượng và bám sát chương trình học.
Trắc nghiệm Công nghệ 11 trong bài học này bao gồm các câu hỏi được thiết kế theo mức từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh hiểu rõ cấu trúc mạch khuếch đại, phân tích nguyên lý hoạt động, nhận diện vai trò từng linh kiện và vận dụng kiến thức vào thực tế. Khi luyện tập qua detracnghiem.edu.vn, học sinh được cung cấp đáp án chi tiết, theo dõi tiến độ và củng cố tư duy phân tích mạch điện tử hiệu quả. Đây là tài liệu hỗ trợ đắc lực giúp học sinh chuẩn bị chắc chắn cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Công Nghệ Điện Tử 11 Cánh Diều
Bài 8: Cấu trúc hệ thống điện trong gia đình
Câu 1: Hệ thống điện trong gia đình nhận điện năng từ đâu?
A. Từ máy phát điện dự phòng.
B. Từ các tấm pin mặt trời trên mái nhà.
C. Từ mạng điện hạ áp của khu vực dân cư (lưới điện phân phối).
D. Trực tiếp từ đường dây truyền tải 500 kV.
Câu 2: Thiết bị đầu tiên tiếp nhận điện năng từ lưới điện vào gia đình, có chức năng đo đếm lượng điện tiêu thụ là gì?
A. Cầu dao tổng.
B. Tủ điện phân phối.
C. Công tơ điện (đồng hồ điện).
D. Aptomat chống giật.
Câu 3: Đơn vị đo điện năng tiêu thụ hiển thị trên công tơ điện thường là gì?
A. kW (Kilowatt).
B. A (Ampe).
C. kWh (Kilowatt giờ).
D. V (Vôn).
Câu 4: Sơ đồ cấu trúc chung của hệ thống điện gia đình theo trình tự từ ngoài vào trong là:
A. Thiết bị tiêu thụ → Tủ điện → Công tơ → Nguồn.
B. Nguồn điện → Công tơ điện → Tủ đóng cắt (Tủ điện tổng) → Tủ điện nhánh → Tải điện.
C. Nguồn điện → Tủ điện nhánh → Công tơ điện → Tải điện.
D. Công tơ điện → Nguồn điện → Thiết bị bảo vệ → Tải điện.
Câu 5: Tại sao hệ thống điện gia đình thường được chia thành nhiều nhánh (mạch nhánh)?
A. Để sử dụng được nhiều điện hơn mức cho phép.
B. Để làm phức tạp hệ thống, tăng chi phí lắp đặt.
C. Để dễ dàng quản lý, sửa chữa và khi một nhánh gặp sự cố không làm mất điện toàn bộ nhà.
D. Để tăng điện áp lên mức cao hơn cho từng phòng.
Câu 6: Thông số “10(40) A” ghi trên công tơ điện có ý nghĩa gì?
A. Dòng điện định mức là 40 A, dòng tối đa là 10 A.
B. Dòng điện định mức là 10 A, chịu được dòng điện 40 A trong 1 giây.
C. Dòng điện tối thiểu là 10 A, dòng tối đa là 40 A.
D. Dòng điện định mức là 10 A, dòng điện quá tải tối đa cho phép là 40 A (vẫn đảm bảo chính xác).
Câu 7: Cấp chính xác của công tơ điện (ví dụ: cấp 1, cấp 2) biểu thị điều gì?
A. Độ bền của công tơ.
B. Mức sai số cho phép của công tơ (tỉ lệ phần trăm).
C. Số năm sử dụng của công tơ.
D. Khả năng chịu nước của công tơ.
Câu 8: Chức năng chính của Cầu dao (trong các hệ thống cũ hoặc dùng kết hợp) là gì?
A. Tự động ngắt khi bị điện giật.
B. Tự động ngắt khi ngắn mạch.
C. Đóng, cắt mạch điện bằng tay, tạo khoảng hở an toàn nhìn thấy được.
D. Đo lượng điện tiêu thụ.
Câu 9: Ưu điểm lớn nhất của Aptomat (MCB/MCCB) so với cầu dao thường là gì?
A. Giá thành rẻ hơn cầu dao.
B. Kích thước to hơn cầu dao.
C. Có khả năng tự động cắt mạch khi xảy ra quá tải hoặc ngắn mạch.
D. Có thể điều khiển từ xa bằng Wifi.
Câu 10: Aptomat một cực (1P) thường được dùng để đóng cắt cho dây nào?
A. Dây trung tính.
B. Dây tiếp địa.
C. Dây pha (dây nóng).
D. Cả dây pha và dây trung tính cùng lúc.
Câu 11: Aptomat hai cực (2P) trong gia đình thường được lắp đặt ở vị trí nào?
A. Làm công tắc bật đèn ngủ.
B. Làm thiết bị bảo vệ cho một ổ cắm duy nhất.
C. Làm aptomat tổng hoặc aptomat cho các thiết bị công suất lớn (bình nóng lạnh, điều hòa).
D. Lắp trên dây trung tính của đèn.
Câu 12: Thông số “6000 A” ghi trên Aptomat (hình 8.5 SGK) có ý nghĩa gì?
A. Dòng điện định mức mà Aptomat chịu được khi hoạt động bình thường.
B. Dòng cắt ngắn mạch (khả năng chịu dòng ngắn mạch lớn nhất trong thời gian ngắn mà không bị hỏng).
C. Số lần đóng cắt tối đa của thiết bị.
D. Giá tiền của thiết bị.
Câu 13: Công tắc điện có chức năng gì trong hệ thống điện gia đình?
A. Bảo vệ quá tải cho thiết bị.
B. Đóng, cắt dòng điện cho các thiết bị tiêu thụ công suất vừa và nhỏ (đèn, quạt).
C. Thay đổi điện áp của nguồn điện.
D. Đo dòng điện chạy qua tải.
Câu 14: Nguyên tắc lắp đặt công tắc điện để đảm bảo an toàn là gì?
A. Lắp trên dây trung tính.
B. Lắp trên dây pha, nối tiếp với tải.
C. Lắp song song với tải.
D. Lắp trên dây tiếp địa.
Câu 15: Công tắc cảm ứng (Hình 8.6b SGK) hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
A. Phải dùng lực cơ học mạnh để bật tắt.
B. Dùng chìa khóa để mở.
C. Sử dụng cảm biến (chạm, hồng ngoại, ánh sáng…) để điều khiển mạch điện.
D. Dùng dây kéo cơ học.
Câu 16: Ổ cắm điện là thiết bị dùng để làm gì?
A. Tạo ra điện năng.
B. Tiêu thụ điện năng.
C. Kết nối nguồn điện với các thiết bị điện di động thông qua phích cắm.
D. Ngắt điện khi quá tải.
Câu 17: Thông số “250V – 16A” trên ổ cắm điện cho biết điều gì?
A. Ổ cắm luôn cung cấp dòng điện 16 A.
B. Ổ cắm chỉ dùng được cho thiết bị đúng 16 A.
C. Điện áp làm việc tối đa 250V và dòng điện chịu tải tối đa 16A.
D. Ổ cắm sẽ tự ngắt nếu dòng điện dưới 16 A.
Câu 18: Tại sao một số phích cắm và ổ cắm lại có 3 chân (3 chấu)?
A. Để cắm cho chắc chắn hơn.
B. Để dẫn dòng điện 3 pha.
C. Để kết nối thêm dây tiếp địa (chân giữa/chân thứ 3) nhằm bảo vệ an toàn điện.
D. Để tăng gấp đôi công suất truyền tải.
Câu 19: Các ổ cắm kéo dài (ổ cắm di động) cần lưu ý điều gì khi sử dụng?
A. Có thể cắm bao nhiêu thiết bị tùy thích.
B. Có thể dùng trong môi trường ngập nước.
C. Dây dẫn càng dài càng tốt.
D. Không cắm quá nhiều thiết bị công suất lớn vượt quá dòng định mức ghi trên ổ.
Câu 20: Hình ảnh phích cắm loại A, B, C, D (Hình 8.12 SGK) cho thấy điều gì?
A. Tất cả các nước đều dùng chung một loại phích cắm.
B. Hình dáng và cấu trúc phích cắm/ổ cắm khác nhau tùy theo tiêu chuẩn từng khu vực/quốc gia.
C. Phích cắm loại A là tốt nhất thế giới.
D. Phích cắm càng nhiều chân càng an toàn.
Câu 21: Thiết bị nào sau đây vừa có chức năng đóng cắt, vừa có chức năng bảo vệ mạch điện?
A. Cầu dao thường.
B. Công tắc.
C. Ổ cắm.
D. Aptomat.
Câu 22: Trong cấu trúc hệ thống điện gia đình, “Tải điện” là thành phần nào?
A. Công tơ và Aptomat.
B. Dây dẫn và ổ cắm.
C. Các thiết bị tiêu thụ điện năng (đèn, quạt, tivi, tủ lạnh…).
D. Đường dây hạ áp bên ngoài nhà.
Câu 23: Nếu trên Aptomat có ghi “C63”, số 63 có nghĩa là gì?
A. Chịu được điện áp 63 V.
B. Dòng điện định mức là 63 A.
C. Dòng cắt ngắn mạch là 63 kA.
D. Nhiệt độ làm việc là 63 độ C.
Câu 24: Khi sửa chữa điện trong nhà, thao tác an toàn đầu tiên cần làm là gì?
A. Đeo găng tay vải.
B. Tắt công tắc đèn.
C. Ngắt Aptomat tổng hoặc Aptomat nhánh liên quan và treo biển cảnh báo.
D. Dùng bút thử điện kiểm tra ổ cắm.
Câu 25: Loại công tắc nào thường được sử dụng cho đèn cầu thang (bật tầng 1, tắt tầng 2)?
A. Công tắc 2 cực (1 chiều).
B. Công tắc 3 cực (2 chiều/đảo chiều).
C. Công tắc cảm ứng tiệm cận.
D. Công tắc hẹn giờ.
Câu 26: Tại sao không nên dùng dây đồng trần (không vỏ bọc) trong mạng điện gia đình?
A. Vì dây trần dẫn điện kém hơn.
B. Vì dây trần đắt hơn dây bọc.
C. Vì nguy cơ gây chập điện cháy nổ và mất an toàn (điện giật) rất cao.
D. Vì dây trần không đẹp.
Câu 27: Phích cắm điện có cầu chì tích hợp (như trong Hình 8.11 SGK) có tác dụng gì?
A. Để tăng giá thành sản phẩm.
B. Bảo vệ thiết bị ngay tại đầu phích cắm khi có sự cố quá dòng.
C. Để chống nước vào phích cắm.
D. Để báo hiệu khi có điện.
Câu 28: Một bình nóng lạnh có công suất 2500W, sử dụng điện áp 220V. Dòng điện chạy qua bình khoảng 11,4A. Bạn nên chọn Aptomat bảo vệ loại nào là hợp lý nhất?
A. 6 A.
B. 10 A.
C. 16 A hoặc 20 A.
D. 63 A.
Câu 29: Trong nhà bạn, khi bật bếp từ và lò vi sóng cùng lúc thì Aptomat tổng bị nhảy (ngắt điện), nhưng khi bật từng cái thì không sao. Nguyên nhân chính là gì?
A. Các thiết bị này bị hỏng.
B. Điện áp lưới điện quá cao.
C. Tổng dòng điện tiêu thụ vượt quá dòng định mức của Aptomat tổng (quá tải).
D. Dây dẫn điện trong nhà bị đứt ngầm.
Câu 30: Tại sao không được nối trực tiếp dây pha và dây trung tính vào hai cực của một công tắc 2 cực?
A. Vì đèn sẽ không sáng.
B. Vì khi bật công tắc sẽ gây ngắn mạch (chập mạch) nổ cầu chì/nhảy aptomat.
C. Vì công tắc sẽ bị nóng chảy từ từ.
D. Vì làm như vậy sẽ tốn dây điện.
