Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng Chủ đề FICT Bài 8: Hoàn tất ứng dụng là nội dung thuộc môn Tin học, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Bộ đề tập trung vào giai đoạn cuối của quá trình xây dựng ứng dụng trong Microsoft Access, bao gồm kiểm tra dữ liệu, hoàn thiện biểu mẫu – báo cáo, tối ưu giao diện và chuẩn bị ứng dụng để đưa vào sử dụng. Trong đoạn mở đầu có sử dụng định dạng trắc nghiệm Tin học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng, tài liệu được biên soạn năm 2024 bởi thầy Nguyễn Minh Phong – giáo viên Tin học Trường THPT Marie Curie (TP. Hồ Chí Minh). Tài liệu hiện được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn, hỗ trợ học sinh ôn tập đầy đủ và bám sát mục tiêu học tập.
Trắc nghiệm môn Tin học 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi từ cơ bản đến vận dụng, giúp học sinh nắm rõ quy trình hoàn tất một ứng dụng Access như kiểm tra lỗi, tinh chỉnh giao diện, liên kết dữ liệu, thiết lập bảo mật đơn giản và xuất ứng dụng hoàn chỉnh. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh được xem lời giải chi tiết, theo dõi tiến độ và nâng cao năng lực thiết kế – hoàn thiện ứng dụng thực tế. Đây là nguồn tài liệu quan trọng giúp học sinh tự tin trước các bài kiểm tra thực hành Tin học Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính
Chủ đề FICT: Thực hành tạo và khai thác cơ sở dữ liệu
Bài 8: Thiết kế truy vấn
Câu 1: Trong Access, một biểu mẫu chính (Main Form) hay biểu mẫu điều hướng được tạo ra nhằm mục đích gì?
A. Để nhập dữ liệu trực tiếp vào các bảng.
B. Tạo giao diện trung tâm (Menu) để người dùng dễ dàng truy cập các chức năng khác như mở biểu mẫu, xem báo cáo.
C. Để thiết lập mối quan hệ giữa các bảng.
D. Để sao lưu dữ liệu dự phòng.
Câu 2: Để tạo một Navigation Form (Biểu mẫu điều hướng) có sẵn các thẻ (Tabs), bạn vào thẻ Create và chọn nhóm lệnh nào?
A. Tables.
B. Queries.
C. Forms (chọn Navigation).
D. Reports.
Câu 3: Để thiết lập một biểu mẫu tự động mở ra ngay khi khởi động ứng dụng Access, bạn cần vào đâu?
A. Thẻ Create > Application Parts.
B. Thẻ Database Tools > Startup.
C. Thẻ File > Options > Current Database > Display Form.
D. Thẻ Home > View.
Câu 4: Khi sử dụng Command Button Wizard (Trình hướng dẫn tạo nút lệnh) để tạo nút mở một báo cáo, bạn chọn nhóm hành động (Categories) nào?
A. Record Navigation.
B. Record Operations.
C. Form Operations.
D. Report Operations.
Câu 5: Để thêm một biểu mẫu con vào trong Navigation Form (dạng Horizontal Tabs), bạn thực hiện thao tác nào?
A. Copy biểu mẫu và Paste vào.
B. Kéo thả biểu mẫu từ vùng Navigation Pane vào vị trí [Add New] trên thanh thẻ của Navigation Form.
C. Dùng lệnh Insert > Form.
D. Nháy đúp vào biểu mẫu.
Câu 6: Trong Command Button Wizard, hành động Quit Application nằm trong nhóm nào?
A. Miscellaneous.
B. Application.
C. Form Operations.
D. Report Operations.
Câu 7: Bạn muốn tạo một nút lệnh (Button) trên biểu mẫu chính. Trong chế độ Design View, bạn chọn công cụ nào trong nhóm Controls?
A. Biểu tượng nhãn (Aa).
B. Biểu tượng hộp văn bản (ab).
C. Biểu tượng hình chữ nhật có chữ XXX (Button).
D. Biểu tượng hình ảnh.
Câu 8: Khi thiết kế biểu mẫu điều hướng, làm thế nào để đổi tên hiển thị trên các Tab (thẻ) mà không đổi tên của biểu mẫu gốc?
A. Phải đổi tên biểu mẫu gốc trong Navigation Pane.
B. Nháy đúp chuột (hoặc nháy chuột, đợi một chút rồi nháy lại) vào tiêu đề của Tab trên Navigation Form và gõ tên mới.
C. Không thể đổi tên được.
D. Xóa Tab đi tạo lại.
Câu 9: Để ẩn vùng Navigation Pane (khung bên trái chứa danh sách bảng/biểu mẫu) khi giao cho người dùng sử dụng, bạn bỏ tích chọn ở mục nào trong Access Options?
A. Compact on Close.
B. Display Navigation Pane.
C. Use Access Special Keys.
D. Enable Layout View.
Câu 10: Khi tạo nút lệnh, Wizard cho phép bạn chọn hiển thị nút dưới dạng nào?
A. Chỉ dạng văn bản (Text).
B. Chỉ dạng hình ảnh (Picture).
C. Dạng âm thanh.
D. Dạng văn bản (Text) hoặc dạng hình ảnh (Picture).
Câu 11: Nếu bạn muốn chỉnh sửa lại hành động của một nút lệnh đã tạo (ví dụ: đổi từ mở Form A sang mở Form B), bạn cần vào đâu?
A. Nháy đúp vào nút lệnh.
B. Mở Property Sheet, chọn thẻ Event, và chỉnh sửa trong mục On Click (Embedded Macro).
C. Xóa nút đi làm lại (là cách duy nhất).
D. Vào thẻ Format.
Câu 12: Để đặt tiêu đề cho ứng dụng (sẽ hiện trên thanh tiêu đề cửa sổ Access thay vì chữ “Microsoft Access”), bạn nhập nội dung vào ô nào trong Access Options > Current Database?
A. Application Icon.
B. Application Title.
C. Display Form.
D. Status Bar.
Câu 13: Bạn đã tạo xong Biểu mẫu chính. Để kiểm tra xem các nút lệnh có hoạt động đúng không (có mở được báo cáo, biểu mẫu khác không), bạn phải chuyển sang chế độ nào?
A. Design View.
B. Layout View.
C. Form View.
D. SQL View.
Câu 14: Khi sử dụng Navigation Form, ưu điểm lớn nhất so với việc tự vẽ các nút lệnh mở Form rời rạc là gì?
A. Navigation Form có màu sắc đẹp hơn.
B. Navigation Form hiển thị nội dung các biểu mẫu con ngay trong một khung nhìn duy nhất (thông qua các thẻ), giúp giao diện gọn gàng và chuyên nghiệp.
C. Navigation Form không cần lưu.
D. Navigation Form tính toán nhanh hơn.
Câu 15: Trong quá trình hoàn thiện ứng dụng, việc thiết lập Tab Order trên các biểu mẫu nhập liệu có ý nghĩa gì?
A. Giúp các nút lệnh thẳng hàng.
B. Giúp người dùng nhấn phím Tab để di chuyển con trỏ qua các ô nhập liệu theo thứ tự logic, tăng tốc độ làm việc.
C. Giúp sắp xếp dữ liệu A-Z.
D. Giúp định dạng màu sắc.
Câu 16: Nếu bạn muốn chèn một hình ảnh (ví dụ: Banner quảng cáo) vào phần đầu của Main Form, bạn dùng công cụ nào?
A. Option Group.
B. Image (Insert Image).
C. Attachment.
D. Web Browser Control.
Câu 17: Thuộc tính Anchoring (Neo) trong thiết kế biểu mẫu dùng để làm gì khi hoàn thiện ứng dụng?
A. Để khóa dữ liệu không cho sửa.
B. Để liên kết các bảng.
C. Để các đối tượng (nút, bảng) tự động co giãn hoặc giữ vị trí cố định khi người dùng thay đổi kích thước cửa sổ ứng dụng.
D. Để tạo siêu liên kết (Hyperlink).
Câu 18: Một nút lệnh có dòng chữ “Thoát” được thiết lập để đóng ứng dụng. Sự kiện (Event) nào kích hoạt hành động này?
A. On Load.
B. On Click.
C. On Open.
D. On Resize.
Câu 19: Khi tạo Navigation Form dạng Vertical Tabs Left, các thẻ điều hướng sẽ nằm ở đâu?
A. Nằm ngang phía trên cùng.
B. Nằm dọc bên trái màn hình.
C. Nằm dọc bên phải màn hình.
D. Nằm dưới cùng.
Câu 20: Để xóa một Tab (thẻ) không mong muốn trên Navigation Form, bạn làm thế nào?
A. Chọn Tab đó và nhấn phím Backspace.
B. Kéo Tab đó thả ra ngoài cửa sổ.
C. Nháy chuột phải vào Tab đó và chọn Delete (hoặc chọn Tab và nhấn phím Delete trên bàn phím).
D. Phải xóa toàn bộ Navigation Form làm lại.
Câu 21: Khi thiết lập Application Icon (Biểu tượng ứng dụng), định dạng file hình ảnh nào thường được yêu cầu hoặc hỗ trợ tốt nhất cho icon?
A. .mp4
B. .docx
C. .ico (hoặc .bmp).
D. .pdf
Câu 22: Để người dùng không thể tự ý chuyển sang chế độ thiết kế (Design View) phá hỏng ứng dụng, ngoài việc ẩn Navigation Pane, người ta thường xuất bản file Access sang định dạng nào (nâng cao)?
A. .accdb (mặc định).
B. .accde (định dạng chỉ thực thi).
C. .xlsx.
D. .txt.
Câu 23: Khi tạo nút lệnh để “Thêm bản ghi mới” (Add New Record), bạn chọn nhóm Record Operations và hành động nào?
A. Save Record.
B. Delete Record.
C. Add New Record.
D. Duplicate Record.
Câu 24: Tại sao nên đặt tên cho các nút lệnh (Command Button) một cách rõ ràng (ví dụ: btnMoBaoCao) trong thuộc tính Name, mặc dù người dùng chỉ nhìn thấy phần Caption?
A. Để Access không báo lỗi.
B. Để người lập trình/thiết kế dễ dàng quản lý và phân biệt các nút khi chỉnh sửa Macro hoặc Code sau này.
C. Để tăng tốc độ xử lý.
D. Caption và Name bắt buộc phải giống nhau.
Câu 25: Chức năng Compact and Repair Database (Nén và sửa chữa CSDL) trong thẻ Database Tools nên được thực hiện khi nào?
A. Chỉ khi mới tạo CSDL.
B. Thực hiện định kỳ hoặc trước khi đóng gói ứng dụng để giảm dung lượng file và khắc phục các lỗi tiềm ẩn.
C. Không bao giờ cần thực hiện.
D. Chỉ khi xóa bảng.
Câu 26: Để căn chỉnh các nút lệnh trên Main Form có kích thước bằng nhau và khoảng cách đều nhau, bạn dùng thẻ nào?
A. Create.
B. Arrange (Size/Space, Align).
C. External Data.
D. Home.
Câu 27: Sau khi thiết lập “Display Form” là “MainForm”, điều gì xảy ra nếu bạn đóng và mở lại file Access?
A. Access mở ra một bảng trắng.
B. Access mở ra cửa sổ thiết kế Relationships.
C. Access sẽ tự động mở biểu mẫu “MainForm” đầu tiên để người dùng bắt đầu làm việc.
D. Access sẽ hỏi mật khẩu.
Câu 28: Bạn đã tạo các nút lệnh trên Form bằng Wizard. Tuy nhiên, khi mang file Access sang một máy tính khác, bấm vào nút lệnh thì không có phản ứng gì hoặc báo lỗi bảo mật. Nguyên nhân chính là gì?
A. Máy tính kia không có chuột.
B. Do cài đặt bảo mật Macro (Macro Security) trên máy tính đó đang ở mức cao (Disable all macros). Cần chọn “Enable Content” hoặc chỉnh Trust Center.
C. Do nút lệnh bị mất hình ảnh.
D. Do độ phân giải màn hình khác nhau.
Câu 29: Bạn muốn thiết kế một hệ thống phân quyền: Khi mở ứng dụng, hiện Form “Đăng nhập”. Nếu đăng nhập đúng là Admin thì hiện đầy đủ các nút, nếu là nhân viên thì ẩn nút “Xóa dữ liệu”. Việc này cần sử dụng kiến thức nào?
A. Chỉ cần dùng Command Button Wizard.
B. Chỉ cần dùng Navigation Form.
C. Cần sử dụng Macro (lệnh If) hoặc lập trình VBA để kiểm tra điều kiện và gán thuộc tính Visible cho các nút lệnh.
D. Access không làm được việc này.
Câu 30: Khi sử dụng Navigation Form, bạn gặp vấn đề là biểu mẫu con (Subform) bên trong quá lớn, bị che khuất và xuất hiện thanh cuộn ngang/dọc rất xấu. Giải pháp thiết kế tối ưu nhất là gì?
A. Mua màn hình máy tính lớn hơn.
B. Thiết kế lại các biểu mẫu con (Forms) sao cho kích thước của chúng nhỏ gọn, vừa vặn với khung chứa của Navigation Form (hoặc dùng Anchoring để co giãn).
C. Xóa bớt dữ liệu.
D. Chuyển sang dùng Excel.
