Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng Chủ đề FICT Bài 7: Chỉnh sửa các thành phần giao diện là nội dung thuộc môn Tin học, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Bộ đề tập trung vào các thao tác chỉnh sửa thành phần giao diện trong Microsoft Access như thay đổi bố cục, tuỳ chỉnh điều khiển (control), định dạng văn bản, màu sắc, kích thước và tối ưu giao diện biểu mẫu – báo cáo. Trong đoạn mở đầu có sử dụng định dạng trắc nghiệm Tin học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng, tài liệu được biên soạn năm 2024 bởi cô Lý Như Quỳnh – giáo viên Tin học Trường THPT Nguyễn Hữu Cảnh (TP. Hồ Chí Minh). Tài liệu được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh tiếp cận bài học theo hướng trực quan và thực hành hiệu quả.
Trắc nghiệm môn Tin học 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi từ cơ bản đến vận dụng, giúp học sinh nắm rõ cách chỉnh sửa giao diện biểu mẫu và báo cáo, lựa chọn bố cục hợp lý, căn chỉnh điều khiển và áp dụng các thuộc tính định dạng để giao diện trực quan và dễ sử dụng. Khi luyện tập tại detracnghiem.edu.vn, học sinh được xem lời giải chi tiết, theo dõi tiến độ học tập và nâng cao kỹ năng thiết kế giao diện trong Access. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra thực hành Tin học Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính
Chủ đề FICT: Thực hành tạo và khai thác cơ sở dữ liệu
Bài 7: Chỉnh sửa các thành phần giao diện
Câu 1: Để chỉnh sửa giao diện (màu sắc, phông chữ, kích thước) của Biểu mẫu hoặc Báo cáo một cách trực quan nhất trong khi vẫn nhìn thấy dữ liệu, bạn nên sử dụng chế độ hiển thị nào?
A. Datasheet View.
B. Design View.
C. Layout View (Chế độ Bố cục).
D. Print Preview.
Câu 2: Trong giao diện thiết kế của Access, thẻ (Tab) nào trên thanh Ribbon chứa các nhóm lệnh để định dạng phông chữ, màu nền, căn lề cho các đối tượng?
A. Create.
B. External Data.
C. Format.
D. Database Tools.
Câu 3: Đối tượng nào trên Biểu mẫu/Báo cáo dùng để hiển thị văn bản tĩnh (như tiêu đề, chú thích) mà không thay đổi theo dữ liệu?
A. Text Box (Hộp văn bản).
B. Label (Nhãn).
C. Combo Box.
D. Check Box.
Câu 4: Bạn muốn thay đổi tiêu đề của báo cáo từ “Report1” thành “Danh sách Lớp 11A” mà không làm thay đổi tên file báo cáo trong Navigation Pane. Bạn cần sửa ở đâu?
A. Sửa thuộc tính Name của báo cáo.
B. Nháy chuột vào Label tiêu đề ở phần Report Header và gõ lại nội dung mới.
C. Sửa trong bảng dữ liệu nguồn.
D. Phải lưu lại báo cáo với tên mới.
Câu 5: Để chọn đồng thời nhiều ô (Control) trên báo cáo nhằm định dạng cùng một lúc, bạn cần nhấn giữ phím nào khi nháy chuột chọn?
A. Phím Alt.
B. Phím Enter.
C. Phím Shift (hoặc Ctrl).
D. Phím Tab.
Câu 6: Khi đang ở chế độ Layout View, muốn thay đổi độ rộng của một cột dữ liệu trong báo cáo dạng bảng, bạn làm thế nào?
A. Nhập số đo vào bảng Properties.
B. Kéo thả đường biên bên phải của tiêu đề cột hoặc ô dữ liệu.
C. Vào menu File > Page Setup.
D. Dùng phím mũi tên trái/phải.
Câu 7: Tính năng Themes (Chủ đề) trong thẻ Design/Format có tác dụng gì đối với Biểu mẫu/Báo cáo?
A. Chỉ thay đổi hình nền.
B. Chỉ thay đổi phông chữ.
C. Thay đổi đồng bộ cả bộ màu sắc và bộ phông chữ cho toàn bộ giao diện theo mẫu thiết kế sẵn.
D. Thay đổi cấu trúc dữ liệu.
Câu 8: Để căn giữa văn bản trong một ô Text Box, bạn chọn ô đó và nhấn vào biểu tượng nào trong thẻ Format?
A. Align Left.
B. Center (biểu tượng căn giữa).
C. Align Right.
D. Justify.
Câu 9: Bạn muốn tô màu nền màu xanh nhạt cho phần tiêu đề (Header) của biểu mẫu. Công cụ nào dùng để thực hiện việc này?
A. Font Color (Màu chữ).
B. Shape Fill (Tô nền).
C. Shape Outline (Viền).
D. Background Image.
Câu 10: Trong bảng thuộc tính (Property Sheet), thuộc tính nào dùng để thay đổi nội dung văn bản hiển thị trên một nút lệnh (Button) hoặc một nhãn (Label)?
A. Name.
B. Control Source.
C. Caption.
D. Format.
Câu 11: Khi bạn di chuyển một Text Box (ô dữ liệu) trong chế độ Design View, cái gì thường di chuyển theo nó?
A. Tất cả các ô khác.
B. Label (Nhãn) đi kèm với nó (nếu chúng đang được liên kết).
C. Không có gì cả.
D. Tiêu đề báo cáo.
Câu 12: Để thêm Logo trường học vào góc trái của báo cáo, thao tác nào là đúng trong thẻ Design?
A. Chọn Button > Draw.
B. Chọn Insert Image (hoặc Logo) > Browse để chọn file ảnh.
C. Copy ảnh từ Word dán vào.
D. Dùng công cụ vẽ hình chữ nhật.
Câu 13: Bạn muốn ẩn một trường (ví dụ: trường ID) trên báo cáo để người xem không thấy, nhưng không muốn xóa nó khỏi nguồn dữ liệu. Bạn chỉnh thuộc tính Visible trong Property Sheet thành:
A. Yes.
B. True.
C. No.
D. Hidden.
Câu 14: Trong chế độ Layout View của báo cáo, nếu bạn thấy các ô dữ liệu số bị hiển thị sát lề phải, muốn chúng cách lề một chút cho đẹp, bạn dùng thuộc tính nào?
A. Text Align.
B. Left/Right Padding (hoặc Top/Bottom Padding).
C. Font Size.
D. Line Spacing.
Câu 15: Công cụ Format Painter (cây chổi sơn) dùng để làm gì?
A. Xóa định dạng của đối tượng.
B. Tô màu nền cho báo cáo.
C. Sao chép định dạng (màu, phông, cỡ chữ…) từ đối tượng này sang đối tượng khác.
D. Vẽ hình minh họa.
Câu 16: Khi nhập liệu trên Biểu mẫu, thứ tự con trỏ nhảy từ ô này sang ô khác khi nhấn phím Tab được gọi là gì?
A. Sort Order.
B. Tab Order.
C. Input Mask.
D. Data Sequence.
Câu 17: Để thay đổi màu chữ của dữ liệu trong cột “Điểm Toán” thành màu đỏ nếu điểm dưới 5.0 (Định dạng có điều kiện), bạn chọn chức năng nào?
A. Format > Shape Fill.
B. Format > Conditional Formatting.
C. Design > Property Sheet.
D. Data > Filter.
Câu 18: Trong Design View, lưới chấm (Grid) trên nền thiết kế có tác dụng gì?
A. Sẽ được in ra giấy để làm dòng kẻ.
B. Giúp người thiết kế căn chỉnh vị trí và kích thước các đối tượng thẳng hàng, chính xác hơn.
C. Là lỗi hiển thị của màn hình.
D. Biểu thị vùng không được in.
Câu 19: Nếu bạn muốn các ô Text Box trong một cột có kích thước bằng nhau và thẳng hàng tuyệt đối, bạn nên sử dụng nhóm lệnh nào trong thẻ Arrange?
A. Position.
B. Size/Space và Align.
C. Anchoring.
D. Bring to Front.
Câu 20: Để hiển thị ngày giờ hiện tại vào chân trang (Page Footer) của báo cáo, bạn chọn lệnh nào trong thẻ Design?
A. Title.
B. Logo.
C. Date and Time.
D. Page Numbers.
Câu 21: Khi kéo thả một trường từ danh sách Field List vào biểu mẫu, Access sẽ tạo ra:
A. Chỉ một Label.
B. Chỉ một Text Box.
C. Một cặp gồm Label (tên trường) và Text Box (chứa dữ liệu).
D. Một nút lệnh.
Câu 22: Bạn muốn tạo đường viền (Border) đậm cho tiêu đề báo cáo để nổi bật. Bạn chỉnh thuộc tính Shape Outline và Line Thickness trong thẻ nào?
A. Create.
B. Format.
C. Design.
D. Home.
Câu 23: Trong Bảng thuộc tính, thẻ Format chứa các thuộc tính liên quan đến:
A. Nguồn dữ liệu và tính toán.
B. Giao diện hiển thị (Màu sắc, phông chữ, định dạng số, kích thước…).
C. Các sự kiện (Event) khi click chuột.
D. Quyền truy cập.
Câu 24: Để xóa khoảng trống thừa giữa các dòng dữ liệu trong báo cáo (chế độ Design View), bạn cần làm gì?
A. Xóa bớt dữ liệu trong bảng.
B. Kéo thanh giới hạn vùng Detail (thanh ngang bên dưới các Text Box) lên sát với đáy của các Text Box.
C. Chọn Auto Resize.
D. Không thể xóa khoảng trống.
Câu 25: Nếu một nhãn (Label) bị sai chính tả, bạn có thể sửa nó bằng cách:
A. Nháy chuột vào nhãn đó (trong Layout/Design View) và sửa trực tiếp như trong Word.
B. Phải xóa đi tạo lại.
C. Phải sửa tên trường trong Table.
D. Dùng lệnh Rename trong Navigation Pane.
Câu 26: Để đổi màu nền của toàn bộ phần Detail (phần thân) của báo cáo sang màu xám nhạt (Alternate Row Color) để tạo hiệu ứng dòng kẻ sọc (Zebra), bạn chọn vùng Detail và chỉnh trong:
A. Conditional Formatting.
B. Property Sheet > Alternate Back Color.
C. Page Setup.
D. Font Color.
Câu 27: Khi chỉnh sửa giao diện xong, để lưu các thay đổi về thiết kế (không phải lưu dữ liệu), bạn nhấn:
A. Ctrl + D.
B. Alt + F4.
C. Ctrl + S.
D. Ctrl + P.
Câu 28: Trên biểu mẫu nhập liệu, khi nhấn phím Tab, con trỏ nhảy lung tung không theo thứ tự từ trên xuống dưới. Để khắc phục, bạn cần vào Design View và sử dụng tính năng nào?
A. Align Controls.
B. Tab Order (trong thẻ Design) để sắp xếp lại thứ tự các trường.
C. Group Controls.
D. Anchoring.
Câu 29: Trong một báo cáo, cột “Thành Tiền” (Currency) hiển thị các dấu thăng #######. Dù bạn đã kéo rộng cột ra rất nhiều nhưng vẫn bị lỗi này ở một số dòng. Nguyên nhân khác có thể là gì?
A. Do máy in bị lỗi.
B. Do dữ liệu số quá lớn hoặc định dạng sai, hoặc có thể do chiều cao (Height) của ô Text Box quá thấp không đủ hiển thị phông chữ.
C. Do Access không tính toán được.
D. Do chưa có dữ liệu.
Câu 30: Sự khác biệt quan trọng nhất khi xóa một đối tượng Text Box (ví dụ: [NgaySinh]) trong chế độ Design View so với xóa dữ liệu trong Form View là gì?
A. Xóa trong Design View là xóa vĩnh viễn dữ liệu trong bảng gốc.
B. Xóa trong Design View chỉ là xóa ô hiển thị trên giao diện (dữ liệu trong bảng vẫn còn), còn xóa trong Form View (Delete Record) là mất dữ liệu thật sự.
C. Xóa trong Design View không thể phục hồi (Undo) được.
D. Không có gì khác biệt.
