Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng Chủ đề FICT Bài 2 Có Đáp Án

Môn Học: Tin học 11
Trường: Trường THPT Nguyễn Chí Thanh
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: thầy Nguyễn Văn Thịnh
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh Diều
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng Chủ đề FICT Bài 2: Tạo bảng trong cơ sở dữ liệu là nội dung thuộc môn Tin học, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình sách giáo khoa Cánh Diều. Bộ đề tập trung vào kỹ năng tạo bảng trong Microsoft Access, bao gồm xác định các trường dữ liệu, kiểu dữ liệu, khóa chính và cấu trúc bảng phù hợp với yêu cầu bài toán quản lý. Trong đoạn mở đầu có sử dụng định dạng trắc nghiệm Tin học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng, được biên soạn năm 2024 bởi thầy Nguyễn Văn Thịnh – giáo viên Tin học Trường THPT Nguyễn Chí Thanh (TP. Hồ Chí Minh). Tài liệu được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm giúp học sinh ôn tập thuận tiện và bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm môn Tin học 11 ở bài học này bao gồm hệ thống câu hỏi từ mức độ cơ bản đến vận dụng, hỗ trợ học sinh hiểu rõ quy trình tạo bảng, thiết lập thuộc tính trường, lựa chọn khóa chính và xây dựng cấu trúc dữ liệu chặt chẽ. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh được xem lời giải chi tiết, đánh giá tiến độ và củng cố kỹ năng thao tác với cơ sở dữ liệu trong Access một cách khoa học. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính

Chủ đề FICT: Thực hành tạo và khai thác cơ sở dữ liệu

Bài 2: Tạo bảng trong cơ sở dữ liệu

Câu 1: Trong Access, để xác định cấu trúc của bảng (tên trường, kiểu dữ liệu, mô tả), ta phải làm việc ở chế độ nào?
A. Datasheet View (Chế độ trang dữ liệu).
B. Design View (Chế độ thiết kế).
C. SQL View (Chế độ SQL).
D. Layout View (Chế độ bố cục).

Câu 2: Kiểu dữ liệu nào sau đây thích hợp nhất để lưu trữ “Họ và tên” của học sinh?
A. Number
B. Short Text
C. Date/Time
D. Currency

Câu 3: Thuộc tính nào trong phần Field Properties dùng để quy định kích thước tối đa (số lượng kí tự) cho trường kiểu Short Text?
A. Default Value
B. Caption
C. Field Size
D. Format

Câu 4: Khi thiết kế bảng “HocSinh”, trường “NgaySinh” nên chọn kiểu dữ liệu nào để sau này có thể tính toán tuổi dễ dàng?
A. Short Text
B. Number
C. Date/Time
D. AutoNumber

Câu 5: Bạn muốn trường “GioiTinh” chỉ lưu hai giá trị (Nam/Nữ hoặc Đúng/Sai). Kiểu dữ liệu nào tiết kiệm bộ nhớ và phù hợp nhất?
A. Long Text
B. Yes/No
C. Currency
D. OLE Object

Câu 6: Trường “MaHocSinh” cần đảm bảo mỗi học sinh có một mã duy nhất, không trùng lặp. Bạn nên thiết lập thuộc tính gì cho trường này?
A. Required
B. Indexed (No Duplicates) hoặc đặt làm Primary Key (Khóa chính)
C. Default Value
D. Validation Rule

Câu 7: Nếu bạn chọn kiểu dữ liệu là AutoNumber cho trường ID, điều gì sẽ xảy ra khi bạn thêm một bản ghi mới?
A. Access yêu cầu bạn nhập số bằng tay.
B. Access tự động điền ngày tháng hiện tại.
C. Access tự động sinh ra một số nguyên tăng dần và duy nhất.
D. Access để trống trường đó.

Câu 8: Bạn muốn trường “SoDienThoai” (Số điện thoại) lưu trữ dãy số bắt đầu bằng số 0 (ví dụ: 09123…). Bạn nên chọn kiểu dữ liệu nào?
A. Number (Long Integer).
B. Short Text.
C. Currency.
D. AutoNumber.

Câu 9: Thuộc tính Caption trong phần thiết kế bảng có tác dụng gì?
A. Đặt giá trị mặc định cho trường.
B. Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu.
C. Thay thế tên trường bằng một nhãn dễ hiểu hơn khi hiển thị ở chế độ Datasheet hoặc trên Form/Report.
D. Giới hạn số ký tự nhập vào.

Câu 10: Để thiết lập một trường làm Khóa chính, sau khi chọn trường đó, bạn nhấn vào biểu tượng nào trên thanh Ribbon?
A. Biểu tượng tia sét.
B. Biểu tượng chiếc chìa khóa vàng (Primary Key).
C. Biểu tượng cây bút chì.
D. Biểu tượng cái phễu.

Câu 11: Trong trường hợp nào bạn nên sử dụng kiểu dữ liệu Long Text thay vì Short Text?
A. Lưu trữ số căn cước công dân.
B. Lưu trữ địa chỉ email.
C. Lưu trữ phần “Ghi chú” hoặc mô tả tiểu sử dài (trên 255 ký tự).
D. Lưu trữ số tiền lương.

Câu 12: Bạn muốn mặc định trường “ThanhPho” luôn hiện sẵn chữ “Hà Nội” để đỡ tốn công nhập liệu cho đa số học sinh. Bạn nhập “Hà Nội” vào thuộc tính nào?
A. Format
B. Input Mask
C. Default Value
D. Validation Text

Câu 13: Trường “DiemToan” (Điểm Toán) cần lưu số thực (ví dụ 8.5). Bạn chọn Data Type là Number, sau đó cần chỉnh thuộc tính Field Size là gì?
A. Byte
B. Integer
C. Long Integer
D. Double (hoặc Single/Decimal)

Câu 14: Khi đang thiết kế bảng, muốn chèn thêm một trường mới vào giữa hai trường hiện có, bạn làm thế nào?
A. Kéo thả trường từ dưới lên.
B. Nháy chuột phải vào trường phía dưới và chọn Insert Rows.
C. Phải xóa hết các trường phía dưới đi làm lại.
D. Access không cho phép chèn giữa, chỉ được thêm xuống cuối.

Câu 15: Để bắt buộc người dùng không được để trống trường “HoTen” khi nhập liệu, bạn thiết lập thuộc tính Required là:
A. No
B. Yes
C. 0
D. True

Câu 16: Kiểu dữ liệu Currency (Tiền tệ) có đặc điểm gì nổi bật so với kiểu Number thông thường?
A. Chỉ lưu được số nguyên.
B. Tự động sinh số ngẫu nhiên.
C. Tự động hiển thị kèm ký hiệu tiền tệ và định dạng số thập phân chính xác cho tài chính.
D. Cho phép nhập cả chữ cái.

Câu 17: Một bảng trong Access có thể có bao nhiêu Khóa chính (Primary Key)?
A. Không giới hạn.
B. Tối đa 2 khóa chính.
C. Duy nhất 1 khóa chính (có thể gồm 1 hoặc nhiều trường).
D. Tùy thuộc vào dung lượng ổ cứng.

Câu 18: Khi lưu bảng lần đầu tiên, nếu bạn chưa định nghĩa khóa chính, Access sẽ làm gì?
A. Không cho phép lưu bảng.
B. Hỏi bạn có muốn tạo khóa chính không (và sẽ tự thêm trường ID kiểu AutoNumber nếu chọn Yes).
C. Tự động chọn trường đầu tiên làm khóa chính.
D. Tự động xóa bảng.

Câu 19: Bạn muốn trường “NgaySinh” hiển thị theo dạng “dd/mm/yyyy” (ví dụ: 20/11/2005). Bạn cần thiết lập thuộc tính nào?
A. Caption
B. Format
C. Input Mask
D. Validation Rule

Câu 20: Để xóa một trường trong chế độ Design View, thao tác nào đúng?
A. Nhấn phím Backspace.
B. Chọn nội dung tên trường rồi nhấn Delete.
C. Nháy chuột phải vào ô chọn đầu dòng (Row Selector) của trường đó và chọn Delete Rows.
D. Kéo trường đó ra khỏi cửa sổ Access.

Câu 21: Khi nhập liệu, nếu dữ liệu nhập vào vi phạm quy tắc kiểm tra (Validation Rule), nội dung thông báo lỗi sẽ được lấy từ thuộc tính nào?
A. Error Message
B. Validation Text
C. Caption
D. Description

Câu 22: Dòng “Description” (Mô tả) trong chế độ Design View có vai trò gì?
A. Bắt buộc phải nhập để Access hiểu dữ liệu.
B. Tùy chọn, giúp ghi chú ý nghĩa của trường để người thiết kế hoặc sử dụng dễ hiểu (hiện ở thanh trạng thái).
C. Xác định độ rộng của cột.
D. Quy định quyền truy cập.

Câu 23: Để di chuyển thứ tự các trường trong Design View (ví dụ đưa trường “Ten” lên trước trường “Ho”), bạn thực hiện:
A. Cắt (Cut) và Dán (Paste) trường đó.
B. Chọn trường (nháy vào lề trái) và kéo thả đến vị trí mới.
C. Đánh số thứ tự lại cho trường.
D. Xóa đi tạo lại.

Câu 24: Một cửa hàng bán sách cần tạo bảng “Sach”. Trường “GiaBia” (Giá bìa) nên chọn kiểu dữ liệu nào?
A. Short Text
B. AutoNumber
C. Currency (hoặc Number).
D. OLE Object

Câu 25: Độ rộng tối đa của kiểu dữ liệu Short Text là bao nhiêu ký tự?
A. 100
B. 255
C. 64000
D. Vô hạn

Câu 26: Khi chọn kiểu dữ liệu cho trường “SiSo” (Sĩ số lớp học), chọn kiểu Number, thuộc tính Field Size nên chọn loại nào là tối ưu nhất (tiết kiệm bộ nhớ nhất mà vẫn đủ chứa số lượng học sinh khoảng 40-50 em)?
A. Byte (chứa số từ 0-255).
B. Long Integer.
C. Double.
D. Decimal.

Câu 27: Chức năng Input Mask (Mặt nạ nhập liệu) thường được dùng để làm gì?
A. Che giấu mật khẩu.
B. Hướng dẫn và kiểm soát định dạng nhập liệu (ví dụ: tự động hiện dấu gạch ngang trong số điện thoại).
C. Tô màu cho dữ liệu.
D. Tính toán tổng.

Câu 28: Trong bảng “DiemThi”, để đảm bảo điểm số nhập vào luôn nằm trong khoảng từ 0 đến 10, bạn cần đặt biểu thức nào vào thuộc tính Validation Rule?
A. 0 < x < 10
B. Between 0 To 10
C. >=0 And <=10
D. Min 0, Max 10

Câu 29: Một bảng dữ liệu đang có trường “GhiChu” kiểu Long Text chứa rất nhiều thông tin dài. Nếu bạn chuyển đổi kiểu dữ liệu của trường này sang Short Text, điều gì sẽ xảy ra?
A. Access không cho phép chuyển đổi.
B. Dữ liệu được nén lại nhưng không mất.
C. Dữ liệu sẽ bị cắt cụt (mất đi) ở những bản ghi có độ dài vượt quá 255 ký tự.
D. Toàn bộ bảng bị xóa.

Câu 30: Tại sao trong bảng “ChiTietDonHang” (Chi tiết đơn hàng), người ta thường dùng Khóa chính phức hợp (gồm 2 trường: MaDonHang và MaSanPham) thay vì chỉ 1 trường?
A. Để cho đẹp.
B. Vì Access bắt buộc phải có 2 khóa.
C. Để đảm bảo trong một đơn hàng, mỗi sản phẩm chỉ xuất hiện một lần (duy nhất cặp Mã đơn – Mã sản phẩm), tránh trùng lặp dữ liệu.
D. Để tăng tốc độ nhập liệu.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận