Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng Chủ đề EICT Bài 5 Có Đáp Án

Môn Học: Tin học 11
Trường: Trường THPT Lý Thường Kiệt
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: cô Phạm Ngọc Minh
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh Diều
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng Chủ đề EICT Bài 5: Chỉnh sửa video trên Animiz là nội dung thuộc môn Tin học, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11. Bộ đề tập trung vào kỹ năng chỉnh sửa video bằng phần mềm Animiz, bao gồm cắt – ghép video, chèn hiệu ứng, thêm văn bản, đồng bộ âm thanh và điều chỉnh chuyển động. Trong đoạn mở đầu có sử dụng định dạng trắc nghiệm Tin học 11 Cánh Diều Tin Học Ứng Dụng, được biên soạn năm 2024 bởi cô Phạm Ngọc Minh – giáo viên Tin học Trường THPT Lý Thường Kiệt (TP. Hồ Chí Minh). Tài liệu được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn, hỗ trợ học sinh học tập thuận tiện và bám sát kỹ năng thực hành.

Trắc nghiệm môn Tin học 11 ở bài này cung cấp hệ thống câu hỏi đa dạng từ cơ bản đến vận dụng, giúp học sinh nắm được quy trình chỉnh sửa video trong Animiz, quản lý timeline, tối ưu hiệu ứng và xuất video theo chuẩn kỹ thuật. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh được xem lời giải chi tiết, theo dõi tiến độ học tập và nâng cao tư duy thực hành phần mềm dựng video. Đây là nguồn tài liệu hữu ích, phục vụ hiệu quả cho quá trình ôn tập trước các bài kiểm tra thực hành Tin học Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính

Chủ đề EICT: Ứng dụng tin học

Bài 5: Chỉnh sửa video trên Animiz

Câu 1: Trong phần mềm Animiz, để thực hiện các thao tác như sao chép, cắt, dán, xóa đối tượng trên khung Timeline, ta thường sử dụng menu chuột phải hoặc các biểu tượng nằm ở vị trí nào?
A. Góc dưới bên phải màn hình.
B. Phía trên khung Timeline.
C. Bên trong bảng thư viện đối tượng.
D. Trên thanh tiêu đề của phần mềm.

Câu 2: Các hiệu ứng hoạt hình cho đối tượng trong Animiz được chia thành ba nhóm chính, đó là những nhóm nào?
A. Mở bài, Thân bài, Kết bài.
B. Âm thanh, Hình ảnh, Văn bản.
C. Entrance (Xuất hiện), Emphasis (Nhấn mạnh), Exit (Biến mất).
D. Start (Bắt đầu), Run (Chạy), Stop (Dừng).

Câu 3: Để thay đổi thứ tự lớp (Layer) hiển thị của các đối tượng (ví dụ: đưa hình ảnh lên trên văn bản), ta cần chọn đối tượng và tìm đến tính năng nào?
A. Group / Ungroup.
B. Align (Căn lề).
C. Bring to Front / Send to Back.
D. Flip Horizontal / Vertical.

Câu 4: Khi biên tập video, bạn muốn một hình ảnh chỉ xuất hiện từ giây thứ 5 đến giây thứ 10. Trên dòng thời gian (Timeline), bạn cần thực hiện thao tác gì?
A. Kéo thả đối tượng sang một Scene khác.
B. Xóa đối tượng và chèn lại vào giây thứ 5.
C. Kéo cạnh trái thanh thời gian đến mốc 5s và cạnh phải đến mốc 10s.
D. Nháy đúp chuột vào ảnh và nhập số 5-10.

Câu 5: Để tạo hiệu ứng “viết tay” (Hand-drawn) cho một đoạn văn bản khi nó xuất hiện, bạn cần chọn hiệu ứng nào trong nhóm Entrance?
A. Fade in (Mờ dần).
B. Zoom in (Phóng to).
C. Move in (Di chuyển vào).
D. Sketch (hoặc Hand draw).

Câu 6: Bạn đã chèn nhạc nền nhưng đoạn nhạc quá dài so với video. Để cắt bỏ phần nhạc thừa phía sau, bạn dùng công cụ nào?
A. Kéo thả đối tượng nhạc ra khỏi Canvas.
B. Công cụ Split (cắt) trên thanh Audio Editor hoặc kéo thu ngắn thanh âm thanh.
C. Nhấn phím Delete trên bàn phím.
D. Giảm âm lượng (Volume) về 0.

Câu 7: Một đối tượng trên video đang bị ngược chiều (ví dụ: chiếc xe ô tô quay đầu sang trái nhưng bạn muốn nó quay sang phải). Bạn dùng tính năng nào để sửa?
A. Rotate (Xoay tròn).
B. Flip Horizontal (Lật ngang).
C. Flip Vertical (Lật dọc).
D. Resize (Đổi kích thước).

Câu 8: Để làm nổi bật một từ khóa quan trọng trong video bằng cách làm cho nó phóng to lên rồi thu nhỏ lại (nhịp đập) khi đang hiển thị, bạn cần thêm hiệu ứng loại nào?
A. Entrance Effect.
B. Exit Effect.
C. Emphasis Effect.
D. Transition Effect.

Câu 9: Khi chỉnh sửa Camera, khung nhìn hình chữ nhật nhỏ nằm lồng trong khung nhìn lớn đại diện cho điều gì?
A. Vùng sẽ bị cắt bỏ khỏi video.
B. Vùng hiển thị sau khi thực hiện thao tác phóng to (Zoom in).
C. Vùng hiển thị toàn cảnh video.
D. Vùng chứa phụ đề.

Câu 10: Bạn muốn sao chép toàn bộ định dạng và hiệu ứng của đối tượng A sang đối tượng B để tiết kiệm thời gian. Trong nhiều phần mềm đồ họa (tương tự Animiz), thao tác tối ưu thường là:
A. Ghi nhớ thông số và chỉnh lại thủ công cho B.
B. Xóa B đi và nhân bản A, sau đó thay đổi nội dung của A thành B.
C. Sử dụng tính năng Copy Effect/Paste Effect (nếu có) hoặc nhân bản đối tượng.
D. Kéo thả A chồng lên B.

Câu 11: Để thay đổi độ mờ (trong suốt) của một hình ảnh giúp nó hòa trộn vào nền, bạn điều chỉnh thông số nào trong bảng thuộc tính?
A. Rotation.
B. Opacity (hoặc Alpha).
C. Shadow.
D. Border.

Câu 12: Khi muốn chuyển cảnh giữa Scene 1 và Scene 2 mềm mại hơn, không bị giật cục, bạn cần tác động vào đâu?
A. Biểu tượng chuyển cảnh (Transition) nằm giữa hai Scene.
B. Thanh thời gian của Scene 1.
C. Thanh thời gian của Scene 2.
D. Cài đặt chung của Project.

Câu 13: Trong quá trình chỉnh sửa, nếu lỡ tay xóa mất một đối tượng quan trọng, phím tắt nào giúp bạn khôi phục lại ngay lập tức?
A. Ctrl + S
B. Ctrl + C
C. Ctrl + Y
D. Ctrl + Z

Câu 14: Bạn muốn chèn giọng thuyết minh vào đúng thời điểm nhân vật cử động miệng. Bạn cần quan sát và thao tác chủ yếu trên khu vực nào?
A. Khung Canvas.
B. Khung Timeline để căn chỉnh vị trí thanh âm thanh khớp với thanh nhân vật.
C. Bảng thư viện hiệu ứng.
D. Menu File.

Câu 15: Để xoay một đối tượng (ví dụ: kim đồng hồ) một góc 90 độ, bạn có thể làm cách nào trên khung Canvas?
A. Nhấn phím Shift + Enter.
B. Kéo thả điểm chốt xoay (thường là hình tròn nhỏ phía trên đối tượng) hoặc nhập số độ.
C. Kéo giãn bốn góc của đối tượng.
D. Dùng công cụ Crop.

Câu 16: Khi một đối tượng có cả hiệu ứng xuất hiện (Entrance) và biến mất (Exit), khoảng thời gian nằm giữa hai hiệu ứng này trên Timeline biểu thị điều gì?
A. Thời gian đối tượng bị ẩn đi.
B. Thời gian đối tượng chuyển động nhanh nhất.
C. Thời gian đối tượng hiển thị tĩnh (hoặc duy trì trạng thái) trên màn hình.
D. Thời gian chờ để tải đối tượng.

Câu 17: Để tạo hiệu ứng một chiếc máy bay bay từ góc trái dưới lên góc phải trên màn hình, bạn sử dụng tính năng nào?
A. Hiệu ứng Fade in/Fade out.
B. Hiệu ứng di chuyển (Move/Path animation).
C. Hiệu ứng Flash.
D. Hiệu ứng Wipe.

Câu 18: Âm lượng của nhạc nền đang quá to lấn át giọng thuyết minh. Bạn cần làm gì?
A. Xóa nhạc nền đi.
B. Thu ngắn thanh nhạc nền lại.
C. Chọn thanh nhạc nền và giảm thông số Volume trong bảng cài đặt âm thanh.
D. Tăng tốc độ phát của nhạc nền.

Câu 19: Tính năng “Group” (Nhóm) các đối tượng lại với nhau có tác dụng chính là gì?
A. Làm cho các đối tượng dính liền thành một ảnh duy nhất không thể tách rời.
B. Giúp di chuyển, thay đổi kích thước hoặc áp dụng hiệu ứng cho nhiều đối tượng cùng lúc.
C. Giảm dung lượng của file dự án.
D. Tự động căn chỉnh thẳng hàng.

Câu 20: Bạn thấy một đối tượng trên Canvas nhưng không tìm thấy thanh thời gian của nó trên Timeline để chỉnh sửa. Nguyên nhân có thể là gì?
A. Đối tượng đó là hình nền (Background) không hiển thị trên Timeline đối tượng.
B. Bạn đang cuộn Timeline đến vị trí khác chưa hiển thị đối tượng đó.
C. Đối tượng đó bị khóa (Lock).
D. Cả A và B đều có thể đúng.

Câu 21: Để thêm phụ đề (Subtitle) chạy khớp với video, thay vì dùng các hộp văn bản rời rạc, bạn nên dùng chức năng chuyên dụng nào (nếu phần mềm hỗ trợ) hoặc cách làm nào khoa học nhất?
A. Viết chữ lên giấy rồi chụp ảnh chèn vào.
B. Dùng một đối tượng Text duy nhất và thay đổi nội dung liên tục.
C. Sử dụng tính năng Caption/Subtitle để quản lý dòng thời gian và vị trí thống nhất.
D. Chèn từng Text box thủ công mỗi khi có câu thoại mới.

Câu 22: Khi chỉnh sửa video, nút “Lock” (hình ổ khóa) bên cạnh tên lớp đối tượng có tác dụng gì?
A. Ẩn đối tượng khỏi màn hình.
B. Khóa đối tượng để không vô tình di chuyển hoặc chỉnh sửa nhầm.
C. Xóa vĩnh viễn đối tượng.
D. Làm đối tượng chuyển động chậm lại.

Câu 23: Để một đối tượng luôn nằm cố định ở một góc màn hình trong suốt video (ví dụ: Logo kênh), bạn nên đặt đối tượng đó ở đâu?
A. Trong từng Scene riêng lẻ.
B. Trong lớp phủ (Overlay) hoặc Background chung cho toàn bộ Project (nếu có hỗ trợ) hoặc copy sang tất cả các Scene.
C. Ở giây cuối cùng của video.
D. Ẩn dưới lớp Background.

Câu 24: Bạn muốn thay thế hình ảnh A trên Timeline bằng hình ảnh B nhưng vẫn giữ nguyên các hiệu ứng động đã thiết lập cho A. Bạn nên làm gì?
A. Xóa A, chèn B vào và làm lại hiệu ứng từ đầu.
B. Nháy chuột phải vào A, chọn Replace Image (Thay thế ảnh) và chọn B.
C. Đặt B chồng lên A.
D. Group A và B lại.

Câu 25: Hiệu ứng chuyển cảnh “Fade” (Mờ dần) hoạt động như thế nào?
A. Cảnh cũ vỡ tan thành nhiều mảnh.
B. Cảnh cũ cuộn lại như trang sách.
C. Cảnh cũ mờ dần đi đồng thời cảnh mới hiện rõ dần lên.
D. Cảnh mới đẩy cảnh cũ sang một bên.

Câu 26: Khi xem trước (Preview), bạn thấy chuyển động của video bị giật, không mượt. Điều này thường do nguyên nhân gì (không tính cấu hình máy)?
A. Do bạn chưa lưu dự án.
B. Do tài nguyên quá nặng hoặc quá nhiều hiệu ứng phức tạp xử lý cùng lúc.
C. Do màn hình máy tính bị hỏng.
D. Do phần mềm Animiz bị lỗi.

Câu 27: Để điều chỉnh thời gian bắt đầu của hiệu ứng Entrance, bạn thao tác ở đâu trên thanh đối tượng trong Timeline?
A. Kéo phần đuôi (bên phải) của thanh đối tượng.
B. Kéo biểu tượng hiệu ứng (thường là hình thoi hoặc thanh màu nhỏ) ở đầu thanh đối tượng.
C. Nháy đúp vào giữa thanh đối tượng.
D. Kéo thanh đối tượng lên lớp trên.

Câu 28: Bạn muốn tạo hiệu ứng Camera lia (Pan) từ trái sang phải để giới thiệu một bức tranh dài panorama. Quy trình thiết lập Camera nào sau đây là đúng?
A. Thêm 1 Camera: Đặt vùng nhìn bao trùm toàn bộ bức tranh ngay từ đầu.
B. Thêm 2 Camera rời rạc: Camera 1 nhìn bên trái, Camera 2 nhìn bên phải.
C. Thêm 1 lớp Camera: Thiết lập khung nhìn đầu tiên ở mép trái, khung nhìn thứ hai (điểm đến) ở mép phải bức tranh.
D. Dùng hiệu ứng Move cho bức tranh chạy qua màn hình đứng yên.

Câu 29: Bạn muốn âm nhạc tự động nhỏ dần (Fade out) khi kết thúc video để không bị cắt đột ngột. Bạn cần chỉnh sửa như thế nào?
A. Cắt bớt phần cuối của file nhạc.
B. Giảm âm lượng toàn bài xuống thấp.
C. Chọn đoạn cuối của thanh âm thanh và xóa đi.
D. Sử dụng tính năng Volume Envelope hoặc Fade Out trong cài đặt âm thanh (Audio Settings) cho đoạn cuối.

Câu 30: Bạn đang thiết kế một hoạt cảnh: “Chiếc xe chạy đến giữa màn hình, dừng lại 2 giây, rồi phóng vụt đi”. Trên Timeline của đối tượng chiếc xe, bạn cần sắp xếp các hiệu ứng theo thứ tự nào?
A. Entrance (Move in) -> Exit (Move out).
B. Entrance (Move in) -> Khoảng trống (thời gian dừng) -> Exit (Move out).
C. Emphasis (Pulse) -> Entrance (Move in).
D. Move path liên tục từ đầu đến cuối không ngắt quãng.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận