Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính Chủ đề F Bài 7: Các loại kiến trúc của hệ CSDL là nội dung thuộc môn Tin học, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo dành cho học sinh lớp 11 theo chương trình Cánh Diều. Bộ đề tập trung vào kiến thức về các mô hình kiến trúc cơ sở dữ liệu phổ biến như kiến trúc một tầng, hai tầng và ba tầng, giúp học sinh hiểu vai trò của từng tầng trong quá trình xử lý và quản lý dữ liệu. Nội dung mở đầu có sử dụng định dạng trắc nghiệm Tin học 11 Khoa học máy tính Cánh Diều, được biên soạn năm 2024 bởi thầy Lưu Minh Khánh – giáo viên Tin học Trường THPT Nguyễn Thái Bình (TP. Hồ Chí Minh), và được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh luyện tập đúng trọng tâm.
Trắc nghiệm môn Tin học 11 ở bài này bao gồm hệ thống câu hỏi phân hoá rõ ràng, giúp học sinh nắm được sự khác nhau giữa các kiến trúc CSDL, hiểu luồng xử lý dữ liệu và cách các tầng phối hợp để đảm bảo tính toàn vẹn cũng như hiệu năng của hệ thống. Khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn, học sinh nhận được lời giải chi tiết, khả năng tự đánh giá tiến độ và củng cố kỹ năng phân tích dữ liệu theo từng chủ đề. Bộ đề là tài liệu quan trọng giúp học sinh chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra định kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính
Chủ đề F: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính
Bài 7: Các loại kiến trúc của hệ CSDL
Câu 1: Đặc điểm cơ bản nhất để phân biệt CSDL tập trung và CSDL phân tán là gì?
A. Số lượng người sử dụng hệ thống.
B. Loại phần mềm quản trị CSDL được dùng.
C. Vị trí lưu trữ vật lý của dữ liệu.
D. Tốc độ đường truyền mạng Internet.
Câu 2: Trong kiến trúc Khách – Chủ (Client – Server), thành phần nào chịu trách nhiệm lưu trữ và quản lý tài nguyên dữ liệu?
A. Máy khách (Client).
B. Máy chủ (Server).
C. Bộ định tuyến (Router).
D. Màn hình máy tính.
Câu 3: Hệ CSDL phân tán là tập hợp dữ liệu có đặc điểm nào sau đây?
A. Được lưu trữ hoàn toàn trên một siêu máy tính duy nhất.
B. Được in ra giấy và phân phát cho nhiều người dùng.
C. Được lưu trữ trên nhiều máy tính ở các trạm khác nhau trên mạng.
D. Được lưu trữ trên một USB và di chuyển đi nhiều nơi.
Phần 2: Vận dụng (24 câu)
Câu 4: Một cửa hàng tạp hóa nhỏ sử dụng một máy tính duy nhất để vừa lưu trữ dữ liệu hàng hóa, vừa để nhân viên bán hàng thao tác nhập xuất. Đây là mô hình gì?
A. CSDL tập trung đơn lẻ.
B. CSDL phân tán toàn phần.
C. Kiến trúc khách – chủ 3 tầng.
D. Kiến trúc ngang hàng.
Câu 5: Ưu điểm lớn nhất của hệ CSDL tập trung so với phân tán về mặt bảo mật là gì?
A. Dữ liệu được mã hóa phức tạp hơn.
B. Hacker không thể tìm thấy máy chủ.
C. Dễ dàng kiểm soát và bảo vệ an toàn do dữ liệu chỉ nằm ở một nơi.
D. Không cần dùng mật khẩu đăng nhập.
Câu 6: Trong mô hình Khách – Chủ, nếu máy khách (Client) gửi một câu truy vấn sai cú pháp, điều gì sẽ xảy ra?
A. Máy chủ tự động sửa lỗi và thực hiện.
B. Toàn bộ hệ thống mạng sẽ bị tê liệt.
C. Máy chủ sẽ bị treo và cần khởi động lại.
D. Máy chủ từ chối phục vụ và gửi thông báo lỗi về máy khách.
Câu 7: Một hạn chế rủi ro lớn nhất của CSDL tập trung (như mô hình 1 máy chủ) là gì?
A. Nếu máy chủ trung tâm gặp sự cố, toàn bộ hệ thống sẽ ngừng hoạt động.
B. Chi phí xây dựng ban đầu luôn đắt hơn phân tán.
C. Dữ liệu luôn bị dư thừa ở nhiều nơi.
D. Khó đào tạo nhân viên sử dụng.
Câu 8: Kiến trúc CSDL nào cho phép mở rộng hệ thống bằng cách thêm các trạm dữ liệu (site) mới mà ít gây gián đoạn hoạt động nhất?
A. Kiến trúc tập trung một tầng.
B. Kiến trúc tập trung đơn lẻ.
C. Kiến trúc CSDL phân tán.
D. Kiến trúc máy tính cá nhân.
Câu 9: Trong hệ CSDL phân tán, tính chất “Tự trị địa phương” có nghĩa là gì?
A. Mỗi trạm phải dùng một hệ điều hành riêng biệt.
B. Mỗi trạm có thể tự quản lý và xử lý dữ liệu của riêng mình.
C. Các trạm không được phép kết nối với nhau.
D. Dữ liệu chỉ được truy cập vào ban đêm.
Câu 10: Khi bạn truy cập Facebook bằng trình duyệt web trên điện thoại: Điện thoại là “Khách”, Máy chủ Facebook chứa dữ liệu là “Chủ”. Vậy trình duyệt web đóng vai trò gì trong kiến trúc 3 tầng?
A. Tầng lưu trữ dữ liệu vật lý.
B. Tầng quản trị hệ thống mạng.
C. Tầng ứng dụng/giao diện trung gian.
D. Tầng xử lý logic tại máy chủ.
Câu 11: Một ngân hàng có trụ sở tại Hà Nội và chi nhánh tại TP.HCM. Dữ liệu khách hàng tại TP.HCM được lưu tại máy chủ TP.HCM, nhưng trụ sở Hà Nội vẫn có thể truy cập được. Đây là mô hình gì?
A. CSDL tập trung thuần túy.
B. CSDL phân tán.
C. CSDL đơn lẻ (Desktop).
D. CSDL offline.
Câu 12: Trong kiến trúc CSDL phân tán, chi phí nào thường cao hơn so với kiến trúc tập trung?
A. Chi phí mua màn hình máy tính.
B. Chi phí mua giấy in ấn tài liệu.
C. Chi phí đào tạo kỹ năng gõ phím.
D. Chi phí truyền thông và đảm bảo đồng bộ dữ liệu.
Câu 13: Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến hiệu suất của một hệ CSDL phân tán?
A. Tốc độ và độ ổn định của đường truyền mạng giữa các trạm.
B. Dung lượng ổ cứng của từng máy trạm.
C. Kích thước màn hình của máy trạm.
D. Số lượng chuột và bàn phím.
Câu 14: Trong mô hình Khách – Chủ, máy trạm (Client) thường đảm nhận nhiệm vụ gì?
A. Lưu trữ toàn bộ CSDL của hệ thống.
B. Điều phối tài nguyên mạng cho các máy khác.
C. Thực hiện các truy vấn phức tạp nhất.
D. Tiếp nhận yêu cầu người dùng và hiển thị kết quả.
Câu 15: “Sự trong suốt” (Transparency) trong CSDL phân tán mang lại lợi ích gì cho người dùng?
A. Người dùng nhìn thấy được linh kiện bên trong máy tính.
B. Người dùng truy cập dữ liệu mà không cần biết nó nằm ở trạm nào.
C. Người dùng có thể thấy mật khẩu của người khác.
D. Người dùng biết chính xác dữ liệu đang đi qua dây cáp nào.
Câu 16: Nếu một công ty muốn dữ liệu luôn sẵn sàng (High Availability), ngay cả khi một máy chủ bị cháy nổ thì dữ liệu vẫn còn ở máy chủ khác. Họ nên chọn giải pháp nào?
A. CSDL tập trung và sao lưu ra USB.
B. CSDL tập trung và không sao lưu.
C. CSDL phân tán có nhân bản dữ liệu (Replication).
D. CSDL đơn lẻ trên máy giám đốc.
Câu 17: Trong kiến trúc tập trung, nút nghẽn cổ chai (bottleneck) thường xảy ra ở đâu khi có quá nhiều người truy cập?
A. Tại màn hình của người dùng.
B. Tại bàn phím của người dùng.
C. Tại máy chủ trung tâm.
D. Tại máy in của hệ thống.
Câu 18: Ứng dụng mua sắm Shopee/Lazada phục vụ hàng triệu người dùng cùng lúc. Kiến trúc nào phù hợp nhất để triển khai hệ thống này?
A. Kiến trúc đơn lẻ (Desktop Database).
B. Kiến trúc nhiều tầng (N-tier) trên nền tảng đám mây/phân tán.
C. Kiến trúc Peer-to-Peer (Ngang hàng).
D. Kiến trúc tập trung trên một máy PC.
Câu 19: Khi thiết kế CSDL phân tán, việc phân mảnh dữ liệu (Data Fragmentation) nhằm mục đích gì?
A. Chia nhỏ dữ liệu để xóa cho nhanh.
B. Làm cho dữ liệu khó đọc hơn để bảo mật.
C. Đặt dữ liệu gần nơi sử dụng nhất để truy cập nhanh hơn.
D. Tăng dung lượng lưu trữ của ổ cứng.
Câu 20: So với CSDL phân tán, việc nâng cấp phần cứng trong CSDL tập trung thường có đặc điểm gì?
A. Phức tạp hơn vì phải nâng cấp mọi máy trạm.
B. Đơn giản hơn vì chỉ cần nâng cấp máy chủ trung tâm.
C. Không thể nâng cấp được.
D. Tốn kém hơn rất nhiều lần.
Câu 21: Một trường học có CSDL Quản lý điểm thi đặt tại phòng máy chủ. Giáo viên dùng laptop cá nhân kết nối Wi-Fi để nhập điểm vào CSDL đó. Đây là mô hình:
A. CSDL phân tán.
B. Xử lý dữ liệu thủ công.
C. Kiến trúc Khách – Chủ (CSDL tập trung).
D. Kiến trúc Peer-to-Peer.
Câu 22: Trong mô hình 2 tầng (2-tier), phần mềm ứng dụng được cài đặt ở đâu?
A. Chỉ trên máy chủ CSDL.
B. Trực tiếp trên máy khách (Client).
C. Trên một máy chủ Web riêng biệt.
D. Trên thiết bị Router.
Câu 23: Khó khăn lớn nhất về mặt kỹ thuật khi vận hành hệ CSDL phân tán là gì?
A. Khó tìm mua được máy tính.
B. Khó cài đặt hệ điều hành Windows.
C. Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu giữa các trạm.
D. Khó thiết kế giao diện nhập liệu.
Câu 24: Một hệ thống bán vé máy bay toàn cầu cần xử lý giao dịch 24/7. Tại sao họ không dùng CSDL tập trung đặt duy nhất tại một quốc gia?
A. Vì chi phí thuê mặt bằng đắt.
B. Vì luật pháp cấm đặt máy chủ.
C. Vì không ai biết sử dụng CSDL tập trung.
D. Vì độ trễ truyền tin lớn và rủi ro ngừng hoạt động cao.
Câu 25: “Kiến trúc đơn lẻ” (như Microsoft Access chạy trên 1 máy) phù hợp nhất với đối tượng nào?
A. Cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ, ít dữ liệu.
B. Ngân hàng đa quốc gia.
C. Mạng xã hội toàn cầu.
D. Sàn thương mại điện tử lớn.
Câu 26: Trong CSDL phân tán, nếu đường truyền mạng giữa hai trạm bị đứt thì:
A. Toàn bộ hệ thống sẽ sập nguồn ngay lập tức.
B. Dữ liệu trên các trạm sẽ tự động bị xóa sạch.
C. Các trạm vẫn có thể hoạt động độc lập với dữ liệu cục bộ.
D. Máy tính tại các trạm sẽ bị nhiễm virus.
Câu 27: Để truy cập vào CSDL tập trung đặt trên máy chủ, các máy trạm cần điều kiện gì?
A. Phải đặt cùng một phòng với máy chủ.
B. Phải được nối mạng với máy chủ và có quyền truy cập.
C. Phải có cấu hình mạnh hơn máy chủ.
D. Phải dùng chung màn hình với máy chủ.
Phần 3: Vận dụng cao (3 câu)
Câu 28: Một công ty khởi nghiệp (Startup) dự kiến lượng người dùng sẽ tăng đột biến từ 1.000 lên 1.000.000 trong 6 tháng. Họ nên chọn kiến trúc CSDL nào để dễ dàng mở rộng (Scale-out) linh hoạt nhất?
A. Mua một máy chủ vật lý thật mạnh (CSDL tập trung) để dùng lâu dài.
B. Dùng Access lưu trên máy tính cá nhân của giám đốc.
C. Sử dụng CSDL phân tán trên nền tảng điện toán đám mây.
D. Lưu trữ trên giấy tờ để dễ quản lý.
Câu 29: Hệ thống ATM của ngân hàng hoạt động dựa trên nguyên tắc: Bạn rút tiền ở cây ATM (Client) tại Hà Nội, nhưng tài khoản của bạn được lưu ở máy chủ TP.HCM. Tuy nhiên, số dư vẫn được cập nhật tức thời. Đây là sự kết hợp của:
A. Kiến trúc Peer-to-Peer và CSDL đơn lẻ.
B. Lưu trữ phân tán nhưng xử lý thủ công.
C. Lưu trữ tập trung (hoặc phân tán có đồng bộ) và xử lý phân tán theo mô hình Khách-Chủ.
D. Lưu trữ trên thẻ ATM của khách hàng.
Câu 30: Tại sao các ứng dụng Web hiện đại (như Google Docs) thường sử dụng kiến trúc 3 tầng (hoặc nhiều tầng) thay vì 2 tầng?
A. Để làm cho hệ thống phức tạp hơn nhằm tăng giá bán.
B. Vì kiến trúc 2 tầng không thể kết nối Internet.
C. Để dễ dàng bảo trì, nâng cấp giao diện mà không ảnh hưởng trực tiếp đến CSDL và tăng tính bảo mật.
D. Để người dùng bắt buộc phải cài phần mềm vào máy.
