Trắc nghiệm Tin học 11 Tin Học Ứng Dụng Kết nối tri thức Bài 15

Môn Học: Tin học 11
Trường: THPT Lương Thế Vinh
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Cô Phạm Thùy Trang
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thức
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

Trắc Nghiệm Tin Học 11 Tin Học Ứng Dụng Kết Nối Tri Thức Bài 15: Bảo Mật Và An Toàn Hệ Cơ Sở Dữ Liệu là bộ câu hỏi thuộc môn Tin học, được xây dựng giúp học sinh hiểu sâu các nguyên tắc bảo mật, phương pháp bảo vệ dữ liệu và cách phòng tránh rủi ro trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu. Đây là đề ôn tập tham khảo do cô Phạm Thùy Trang – giáo viên Tin học Trường THPT Lương Thế Vinh – biên soạn năm 2024, được trình bày theo chuẩn hệ thống của detracnghiem.edu.vn. Bộ đề có bổ sung định dạng trắc nghiệm môn Tin học 11 Kết nối tri thức theo quy chuẩn kỹ thuật của nền tảng, đồng thời vẫn giữ nguyên sự bám sát kiến thức chương trình Kết nối tri thức.

Trắc nghiệm Tin học 11 mang đến môi trường luyện tập hiệu quả, giúp học sinh rèn khả năng nhận diện rủi ro, phân quyền truy cập, mã hóa dữ liệu và áp dụng các biện pháp bảo vệ thông tin trong thực tiễn. Bộ câu hỏi được sắp xếp theo mức độ tăng dần, tạo điều kiện để người học tự đánh giá năng lực, xem lại đáp án và cải thiện kỹ năng qua hệ thống chấm điểm tự động của detracnghiem.edu.vn. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho học sinh trong quá trình ôn luyện và chuẩn bị cho các bài kiểm tra môn Tin học. Trắc nghiệm ôn tập lớp 11.

Trắc nghiệm Tin học 11 Tin Học Ứng Dụng Kết nối tri thức

Bài 15: Bảo mật và an toàn hệ cơ sở dữ liệu

Câu 1: Bảo mật hệ cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?
A. Là việc giữ bí mật tuyệt đối không cho bất kỳ ai truy cập vào hệ thống
B. Là việc ngăn chặn mọi kết nối Internet đến máy chủ
C. Là việc ngăn chặn các truy cập không được phép, hạn chế tối đa sai sót của người dùng và đảm bảo thông tin không bị mất hoặc bị thay đổi ngoài ý muốn
D. Là việc cài đặt các phần mềm trò chơi lên máy chủ CSDL

Câu 2: Trong bảo mật CSDL, “Xác thực người dùng” (Authentication) thường được thực hiện thông qua hình thức phổ biến nào nhất?
A. Kiểm tra chiều cao và cân nặng
B. Sử dụng Tên tài khoản (Username) và Mật khẩu (Password)
C. Hỏi tên người dùng
D. Kiểm tra màu sắc của máy tính

Câu 3: Giải pháp dùng bộ lưu điện (UPS) cho hệ thống máy chủ CSDL nhằm mục đích phòng tránh rủi ro nào?
A. Rủi ro bị Hacker tấn công
B. Rủi ro hỏng ổ cứng
C. Rủi ro mất điện đột ngột gây lỗi dữ liệu hoặc hư hỏng thiết bị
D. Rủi ro bị nhiễm virus

Câu 4: Trong một hệ thống quản lý điểm của trường học, tại sao học sinh chỉ được cấp quyền “Xem điểm” (SELECT) mà không được cấp quyền “Sửa điểm” (UPDATE)?
A. Vì học sinh không biết cách sửa điểm
B. Để đảm bảo tính chính xác và ngăn chặn gian lận, chỉ giáo viên hoặc người có thẩm quyền mới được sửa
C. Vì ổ cứng máy chủ không đủ dung lượng
D. Vì quyền sửa điểm tốn nhiều chi phí bản quyền phần mềm

Câu 5: Người quản trị CSDL (DBA) nên làm gì khi một nhân viên nghỉ việc?
A. Giữ nguyên tài khoản của nhân viên đó để làm kỷ niệm
B. Đổi tên tài khoản đó cho nhân viên mới
C. Công khai mật khẩu của nhân viên đó cho mọi người dùng chung
D. Thu hồi quyền truy cập hoặc khóa/xóa tài khoản của nhân viên đó ngay lập tức

Câu 6: Việc hệ thống tự động ghi lại “Nhật ký truy cập” (Log file) – ghi lại ai đã làm gì, vào lúc nào – có tác dụng gì trong bảo mật?
A. Giúp máy tính chạy nhanh hơn
B. Giúp truy vết, phát hiện các hành vi bất thường hoặc tìm ra người chịu trách nhiệm khi xảy ra sự cố dữ liệu
C. Để tính lương cho nhân viên dựa trên thời gian online
D. Để làm đầy bộ nhớ máy chủ

Câu 7: Giải pháp nào sau đây giúp bảo vệ dữ liệu trong trường hợp ổ cứng máy chủ bị hỏng vật lý hoàn toàn?
A. Cài phần mềm diệt Virus
B. Đặt mật khẩu mạnh
C. Thực hiện sao lưu dự phòng (Backup) định kỳ ra thiết bị lưu trữ khác hoặc đám mây
D. Sử dụng tường lửa (Firewall)

Câu 8: Khi cấp quyền cho người dùng, nguyên tắc “Quyền hạn tối thiểu” (Least Privilege) có nghĩa là gì?
A. Không cấp quyền cho ai cả
B. Cấp tất cả các quyền cho mọi người để họ dễ làm việc
C. Chỉ cấp những quyền vừa đủ để người dùng thực hiện công việc của họ, không cấp thừa
D. Chỉ cấp quyền truy cập vào ban đêm

Câu 9: Mật khẩu nào sau đây được coi là MẠNH để bảo vệ tài khoản CSDL?
A. 123456
B. password
C. NguyenVanA
D. H7#x9@Lq2! (gồm chữ hoa, thường, số và ký tự đặc biệt)

Câu 10: Mã hóa dữ liệu (Encryption) có vai trò gì khi hacker đánh cắp được tệp tin chứa CSDL?
A. Làm hỏng máy tính của hacker
B. Tự động báo công an
C. Làm cho hacker không thể đọc hiểu được nội dung dữ liệu nếu không có khóa giải mã
D. Tự động xóa dữ liệu khi bị đánh cắp

Câu 11: Nhóm người dùng “Khách” (Guest) truy cập vào một trang web bán hàng thường được hệ thống cấp quyền hạn như thế nào đối với CSDL sản phẩm?
A. Được phép thay đổi giá sản phẩm
B. Được phép xóa sản phẩm
C. Chỉ được phép xem (SELECT) danh sách và thông tin sản phẩm
D. Được phép xem thông tin tài khoản của người quản trị

Câu 12: Tường lửa (Firewall) đóng vai trò gì trong việc bảo vệ hệ CSDL?
A. Diệt virus đã xâm nhập vào máy
B. Kiểm soát và ngăn chặn các kết nối mạng trái phép từ bên ngoài truy cập vào máy chủ CSDL
C. Sao lưu dữ liệu tự động
D. Làm mát cho CPU máy chủ

Câu 13: Một rủi ro lớn đối với an toàn CSDL đến từ chính người dùng nội bộ là gì?
A. Sự bất cẩn, lộ mật khẩu hoặc vô tình xóa nhầm dữ liệu quan trọng
B. Người dùng sử dụng máy tính quá cũ
C. Người dùng gõ phím quá chậm
D. Người dùng không biết tiếng Anh

Câu 14: Để phòng tránh việc mất dữ liệu do thảm họa thiên tai (cháy nổ, ngập lụt) tại phòng máy chủ, chiến lược sao lưu nào là tốt nhất?
A. Sao lưu ra một ổ cứng khác cắm ngay tại máy đó
B. Sao lưu ra đĩa CD để trên nóc máy chủ
C. Sao lưu ra máy tính của nhân viên ngồi cạnh
D. Sao lưu dữ liệu và lưu trữ bản sao tại một địa điểm địa lý khác (Off-site backup) hoặc trên đám mây

Câu 15: Trong bảng NguoiDung, tại sao cột MatKhau không nên lưu dưới dạng văn bản rõ (như ‘123456’) mà phải lưu dưới dạng mã băm (như ‘e10adc3949…’)?
A. Để tiết kiệm dung lượng ổ cứng
B. Để ngay cả khi người quản trị CSDL mở bảng ra xem cũng không biết được mật khẩu thực sự của người dùng là gì
C. Để máy tính đọc nhanh hơn
D. Để mật khẩu trông đẹp mắt hơn

Câu 16: Việc cập nhật các bản vá lỗi (Update patches) cho Hệ quản trị CSDL và Hệ điều hành máy chủ có ý nghĩa gì?
A. Chỉ để thay đổi giao diện cho đẹp
B. Vá các lỗ hổng bảo mật đã biết, ngăn chặn hacker khai thác để tấn công hệ thống
C. Làm chậm hệ thống để người dùng mua máy mới
D. Bắt buộc người dùng phải học lại cách sử dụng

Câu 17: Quyền GRANT OPTION (Quyền được cấp quyền) thường chỉ nên dành cho đối tượng nào?
A. Mọi người dùng trong hệ thống
B. Nhóm khách hàng vãng lai
C. Nhóm quản trị viên (Admin) hoặc người quản lý cấp cao
D. Nhân viên thực tập

Câu 18: Nếu hệ thống CSDL của ngân hàng bị tấn công và thay đổi số dư tài khoản, yếu tố nào của an toàn thông tin đã bị vi phạm?
A. Tính bí mật (Confidentiality)
B. Tính sẵn sàng (Availability)
C. Tính toàn vẹn (Integrity)
D. Tính thẩm mỹ

Câu 19: Cơ chế RAID (Redundant Array of Independent Disks) sử dụng nhiều ổ cứng cùng lúc nhằm mục đích gì trong an toàn dữ liệu?
A. Để chứa được nhiều phim ảnh hơn
B. Để dữ liệu vẫn an toàn và hệ thống vẫn hoạt động bình thường ngay cả khi có một ổ cứng bị hỏng
C. Để giảm tiêu thụ điện năng
D. Để thay thế cho CPU

Câu 20: Hành động nào sau đây của người dùng được coi là KHÔNG an toàn cho CSDL?
A. Đăng xuất khỏi hệ thống khi rời khỏi máy tính
B. Thay đổi mật khẩu định kỳ
C. Viết mật khẩu ra giấy note và dán lên màn hình máy tính
D. Báo cáo với quản trị viên khi thấy dữ liệu lạ

Câu 21: Hacker sử dụng kỹ thuật SQL Injection để tấn công vào trang web. Mục đích chính của chúng là gì?
A. Làm hỏng chuột máy tính của người dùng
B. Chèn các câu lệnh SQL độc hại vào dữ liệu đầu vào để đánh cắp hoặc phá hoại CSDL
C. Tăng lượt xem cho trang web
D. Quảng cáo sản phẩm

Câu 22: Trong quy trình sao lưu và phục hồi, “Điểm khôi phục” (Restore Point) là gì?
A. Là địa điểm cửa hàng sửa máy tính
B. Là thời điểm mà dữ liệu được sao lưu, hệ thống có thể quay trở lại trạng thái dữ liệu tại đúng thời điểm đó
C. Là thời điểm máy tính bị hỏng
D. Là điểm số đánh giá mức độ an toàn

Câu 23: Tại sao cần phải định kỳ kiểm tra thử việc “Phục hồi dữ liệu” (Restore test) từ bản sao lưu?
A. Để cho vui
B. Để đảm bảo bản sao lưu không bị lỗi và quy trình phục hồi hoạt động tốt khi có sự cố thật xảy ra
C. Để xóa bản sao lưu đi cho đỡ tốn chỗ
D. Để kiểm tra tốc độ internet

Câu 24: Một công ty cho phép nhân viên kinh doanh truy cập CSDL từ xa để làm việc. Tuy nhiên, gần đây phát hiện dữ liệu bị rò rỉ. Qua kiểm tra log file, thấy tài khoản của nhân viên A đăng nhập vào lúc 3 giờ sáng từ một địa chỉ IP nước ngoài, trong khi nhân viên A khẳng định đang ngủ ở nhà tại Việt Nam. Nguyên nhân có khả năng cao nhất là gì và giải pháp khắc phục?
A. Hệ thống bị lỗi giờ; Giải pháp: Chỉnh lại đồng hồ
B. Tài khoản của nhân viên A đã bị lộ mật khẩu; Giải pháp: Đổi mật khẩu, thiết lập xác thực 2 lớp (2FA) và giới hạn IP truy cập
C. Nhân viên A bị mộng du; Giải pháp: Đưa nhân viên đi khám bệnh
D. Máy chủ tự động đăng nhập; Giải pháp: Tắt máy chủ vào ban đêm

Câu 25: Giả sử bạn là quản trị viên CSDL của một bệnh viện. Bạn cần thiết lập quyền hạn cho nhóm “Y tá”. Y tá cần xem hồ sơ bệnh án để chăm sóc, cần cập nhật tình trạng sức khỏe hàng ngày của bệnh nhân, nhưng không được phép xóa hồ sơ bệnh án và không được phép xem bảng lương của bác sĩ. Bộ quyền nào sau đây là hợp lý nhất?
A. Cấp quyền ALL PRIVILEGES (Toàn quyền) trên toàn bộ CSDL
B. Cấp quyền SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE trên bảng BenhAn và bảng Luong
C. Cấp quyền SELECT, UPDATE trên bảng BenhAn; Không cấp quyền DELETE trên bảng BenhAn; Không cấp quyền truy cập bảng Luong
D. Chỉ cấp quyền SELECT trên bảng BenhAn, không cho cập nhật gì cả

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận