Trắc Nghiệm Tin Học 11 Tin Học Ứng Dụng Kết Nối Tri Thức Bài 11: Cơ Sở Dữ Liệu là bộ câu hỏi thuộc môn Tin học, được biên soạn nhằm giúp học sinh nắm vững khái niệm cơ sở dữ liệu, bảng, trường, bản ghi và các thao tác xử lý dữ liệu cơ bản. Đây là đề ôn tập tham khảo do cô Võ Minh Thảo – giáo viên Tin học Trường THPT Nguyễn Hữu Cầu – thực hiện vào năm 2024, được trình bày theo chuẩn giao diện và cấu trúc nội dung của detracnghiem.edu.vn. Trong bộ đề có lồng ghép thêm định dạng trắc nghiệm Tin học lớp 11 Tin Học Ứng Dụng Kết nối tri thức để phù hợp với yêu cầu kỹ thuật khi đăng tải trên nền tảng, đồng thời vẫn giữ nguyên tính chính xác và bám sát kiến thức của chương trình Kết nối tri thức.
Trắc nghiệm môn Tin học 11 mang đến cho học sinh môi trường luyện tập hiệu quả, hỗ trợ củng cố kiến thức về thiết kế, quản lí và truy vấn dữ liệu trong thực tế. Bộ câu hỏi được phân chia từ mức độ cơ bản đến vận dụng, giúp người học dễ dàng tự kiểm tra năng lực, theo dõi tiến bộ và cải thiện kỹ năng thao tác với dữ liệu. Hệ thống luyện tập trên detracnghiem.edu.vn còn cung cấp đáp án chi tiết, cho phép học sinh rà soát lỗi sai để nâng cao kết quả học tập. Đây là tài liệu hữu ích đồng hành trong suốt quá trình ôn luyện môn Tin học. Trắc nghiệm ôn tập lớp 11.
Trắc nghiệm Tin học 11 Tin Học Ứng Dụng Kết nối tri thức
Bài 11: Cơ sở dữ liệu
Câu 1: Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?
A. Một tập hợp các bảng tính Excel rời rạc
B. Một tủ hồ sơ chứa văn bản giấy
C. Một tập hợp dữ liệu có tổ chức, được lưu trữ và truy cập điện tử trên hệ thống máy tính
D. Một phần mềm dùng để soạn thảo văn bản
Câu 2: Việc lưu trữ dữ liệu dưới dạng các tệp (file) văn bản thông thường (như .txt, .docx) thường gặp phải hạn chế lớn nào?
A. Dung lượng tệp luôn quá lớn
B. Dữ liệu bị dư thừa và khó kiểm soát sự nhất quán
C. Không thể mở được trên hệ điều hành Windows
D. Không thể in ấn ra giấy
Câu 3: Đâu KHÔNG phải là một thuộc tính cơ bản của Cơ sở dữ liệu?
A. Tính cấu trúc
B. Tính độc lập
C. Tính toàn vẹn
D. Tính ngẫu nhiên
Câu 4: Trong bài toán quản lý điểm, nếu tên của học sinh “Nguyễn Văn A” được lưu trữ lặp lại ở cả tệp “Danh sách lớp”, tệp “Bảng điểm Toán”, và tệp “Hồ sơ y tế”, thì hệ thống này đang vi phạm tính chất nào?
A. Tính bảo mật
B. Tính cấu trúc
C. Tính toàn vẹn
D. Tính không dư thừa
Câu 5: “Tính cấu trúc” của CSDL thể hiện ở điểm nào?
A. Dữ liệu được mô tả và tổ chức theo một quy định chặt chẽ (thường là các bản ghi gồm các trường dữ liệu)
B. Dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái
C. Dữ liệu được lưu trong cùng một thư mục trên ổ cứng
D. Dữ liệu chỉ bao gồm các con số
Câu 6: Khi xây dựng một CSDL cho trường học, việc quy định trường “Điểm số” chỉ được nhận giá trị số từ 0 đến 10 (không được nhập 11 hay nhập chữ cái) nhằm đảm bảo tính chất nào?
A. Tính bảo mật
B. Tính độc lập
C. Tính toàn vẹn (ràng buộc dữ liệu)
D. Tính chia sẻ
Câu 7: Một hệ thống CSDL cho phép nhiều người dùng (Giáo viên, Học sinh, Ban giám hiệu) cùng truy cập và khai thác thông tin tại cùng một thời điểm. Đây là thể hiện của:
A. Tính dư thừa
B. Khả năng chia sẻ thông tin
C. Tính độc lập dữ liệu
D. Tính cấu trúc
Câu 8: Nếu một CSDL đảm bảo “Tính nhất quán” (Consistency), điều gì sẽ xảy ra khi bạn thay đổi địa chỉ của một khách hàng?
A. Địa chỉ cũ vẫn được giữ lại để làm kỷ niệm
B. Hệ thống sẽ tạo ra một khách hàng mới với địa chỉ mới
C. Địa chỉ đó chỉ thay đổi ở bảng hiện tại, các bảng khác vẫn giữ địa chỉ cũ
D. Địa chỉ mới sẽ được cập nhật đồng bộ trên toàn bộ hệ thống, không có sự mâu thuẫn giữa các bộ phận
Câu 9: “Tính độc lập dữ liệu” có ý nghĩa gì đối với người lập trình phần mềm?
A. Khi thay đổi cách tổ chức lưu trữ hoặc thiết bị lưu trữ, không cần phải viết lại phần mềm ứng dụng
B. Dữ liệu không phụ thuộc vào điện năng, mất điện vẫn còn
C. Dữ liệu có thể tự động di chuyển từ máy này sang máy khác
D. Người lập trình không được phép nhìn thấy dữ liệu thật
Câu 10: Trong thực tế, tại sao người ta chấp nhận một lượng “dư thừa dữ liệu” nhất định trong CSDL?
A. Vì ổ cứng máy tính ngày nay rất rẻ
B. Để làm đẹp giao diện phần mềm
C. Để tăng tốc độ truy xuất thông tin trong một số trường hợp cụ thể (có kiểm soát)
D. Vì người thiết kế CSDL quên xóa
Câu 11: Việc phân quyền ai được xem, ai được sửa, ai được xóa dữ liệu trong CSDL phản ánh tính chất nào?
A. Tính cấu trúc
B. Tính an toàn và bảo mật thông tin
C. Tính độc lập
D. Tính không dư thừa
Câu 12: So với việc quản lý danh sách bài hát bằng cách viết tay vào sổ, việc quản lý bằng CSDL trên máy tính có ưu điểm vượt trội nào về mặt “Cập nhật”?
A. Chữ viết đẹp hơn
B. Dễ dàng thêm, sửa, xóa bài hát mà không làm bẩn hay nát sổ
C. Không cần dùng điện
D. Có thể mang đi mọi nơi mà không cần thiết bị
Câu 13: Tại sao các tệp văn bản rời rạc (như file Word) ít được dùng để làm CSDL cho các hệ thống lớn như Ngân hàng?
A. Vì file Word không hỗ trợ gõ tiếng Việt
B. Vì dung lượng file Word bị giới hạn
C. Vì Microsoft Word là phần mềm có bản quyền
D. Vì tốc độ truy xuất chậm và rất khó khăn trong việc quản lý truy cập đồng thời của hàng triệu người
Câu 14: Khi nói về CSDL, “Bản ghi” (Record) thường tương ứng với khái niệm nào trong bảng dữ liệu?
A. Một cột
B. Một ô
C. Một hàng
D. Tên bảng
Câu 15: Trong CSDL quản lý thư viện, trường thông tin nào sau đây nên được dùng làm định danh duy nhất (không trùng lặp) cho mỗi cuốn sách?
A. Tên sách
B. Mã sách (ISBN hoặc Mã quản lý riêng)
C. Tên tác giả
D. Năm xuất bản
Câu 16: Một ưu điểm của CSDL là “Giảm thiểu sự dư thừa”. Điều này giúp ích gì cho hệ thống?
A. Tiết kiệm không gian lưu trữ và tránh được sự không nhất quán dữ liệu
B. Làm cho máy tính trông hiện đại hơn
C. Giúp người dùng không cần phải nhớ mật khẩu
D. Tăng số lượng nhân viên quản lý
Câu 17: Khi bạn rút tiền tại cây ATM, số dư tài khoản của bạn giảm đi ngay lập tức trên ứng dụng điện thoại. Điều này chứng tỏ CSDL ngân hàng hoạt động theo cơ chế:
A. Xử lý thủ công
B. Xử lý theo lô (cuối ngày mới trừ tiền)
C. Xử lý offline
D. Xử lý trực tuyến và tập trung (Centralized)
Câu 18: Trường “Ngày sinh” trong CSDL thường được quy định kiểu dữ liệu là Date/Time thay vì kiểu Văn bản (Text) để:
A. Tiết kiệm bộ nhớ
B. Dễ dàng thực hiện các phép toán so sánh, tính tuổi hoặc sắp xếp theo thời gian
C. Nhìn cho đẹp mắt
D. Bắt buộc người dùng phải nhập ngày tháng bằng tiếng Anh
Câu 19: Tình huống nào sau đây mô tả sự thiếu nhất quán dữ liệu?
A. Trong hồ sơ nhân sự ghi nhân viên A đã nghỉ việc, nhưng bảng lương vẫn tự động chuyển tiền lương cho nhân viên A
B. Một học sinh có điểm Toán là 9 và điểm Văn là 5
C. Hai học sinh trong lớp có cùng ngày sinh
D. Thư viện có 10 cuốn sách giống hệt nhau
Câu 20: CSDL thường được thiết kế để phục vụ cho:
A. Chỉ một người dùng duy nhất
B. Một bài toán quản lý cụ thể
C. Việc chơi game giải trí
D. Nhiều người dùng và nhiều ứng dụng khác nhau cùng khai thác
Câu 21: Sự khác biệt giữa “Dữ liệu” và “Cơ sở dữ liệu” là gì?
A. Dữ liệu nằm trên giấy, CSDL nằm trên máy
B. Dữ liệu là nguyên liệu thô, CSDL là kho chứa nguyên liệu đó một cách có tổ chức
C. Dữ liệu có kích thước nhỏ, CSDL có kích thước lớn
D. Không có sự khác biệt nào
Câu 22: Để đảm bảo an toàn dữ liệu khi có sự cố phần cứng (hỏng ổ cứng), người quản trị CSDL cần thực hiện việc gì thường xuyên?
A. Mua máy tính mới
B. Sao lưu (Backup) dữ liệu định kỳ
C. Đổi mật khẩu hàng ngày
D. In hết dữ liệu ra giấy
Câu 23: Trong CSDL quản lý bán hàng, thông tin về “Đơn hàng” và “Khách hàng” thường được tách thành các bảng riêng biệt thay vì gộp chung một bảng lớn. Lý do chính là:
A. Để nhân viên nhập liệu vất vả hơn
B. Vì phần mềm không cho phép tạo bảng quá lớn
C. Để tránh dư thừa thông tin khách hàng lặp lại mỗi khi họ mua đơn hàng mới
D. Để bảo mật thông tin khách hàng
Câu 24: Một công ty đa quốc gia sử dụng hệ thống lưu trữ tệp tin Excel phân tán để quản lý kho hàng: Kho ở Hà Nội lưu file Hanoi.xlsx, kho ở TP.HCM lưu file HCM.xlsx. Khi Tổng giám đốc muốn biết tổng số lượng hàng tồn kho trên cả nước ngay lập tức, hệ thống này bộc lộ nhược điểm gì lớn nhất?
A. Các file Excel dễ bị nhiễm virus
B. Khó khăn trong việc tổng hợp dữ liệu tức thời và dữ liệu có thể không đồng bộ tại thời điểm báo cáo
C. Tổng giám đốc không biết sử dụng Excel
D. Dung lượng file Excel quá nhỏ không chứa hết dữ liệu
Câu 25: Xét tính chất “Độc lập dữ liệu”: Giả sử Ngân hàng X quyết định nâng cấp toàn bộ hệ thống lưu trữ từ ổ cứng từ tính (HDD) sang công nghệ đám mây (Cloud) hiện đại nhất. Nếu CSDL của ngân hàng được thiết kế tốt, điều gì sẽ xảy ra với ứng dụng Mobile Banking trên điện thoại của khách hàng?
A. Khách hàng vẫn sử dụng ứng dụng bình thường mà không nhận thấy sự thay đổi hay phải cài lại ứng dụng
B. Khách hàng phải mang điện thoại ra ngân hàng để cài đặt lại phần mềm
C. Ứng dụng sẽ ngừng hoạt động trong 1 tháng để chờ nâng cấp
D. Dữ liệu tài khoản của khách hàng sẽ bị mất hết và phải tạo lại từ đầu
