Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính Chủ đề A Bài 2: Khám phá thế giới qua thiết bị số thông minh là nội dung thuộc môn Tin học, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo cho học sinh lớp 11. Bộ đề được thực hiện bám sát chương trình sách giáo khoa Cánh Diều, tập trung vào kiến thức về thiết bị số thông minh, khả năng kết nối và ứng dụng trong đời sống hiện đại. Tài liệu do thầy Phạm Minh Tuấn – giáo viên Tin học Trường THPT Trần Đại Nghĩa (TP. Hồ Chí Minh) biên soạn năm 2024. Nội dung mở đầu có sử dụng định dạng trắc nghiệm Tin học 11 Khoa học máy tính Cánh Diều, đồng thời được đăng tải trên detracnghiem.edu.vn nhằm hỗ trợ học sinh luyện tập hiệu quả và có hệ thống.
Trắc nghiệm môn Tin học 11 ở chủ đề này bao gồm các câu hỏi phân hoá từ nhận biết đến vận dụng, tập trung vào hiểu biết về thiết bị số, chức năng, nguyên lý hoạt động và khả năng khai thác thông tin an toàn. Học sinh khi luyện tập trên detracnghiem.edu.vn có thể xem đáp án chi tiết, tự đánh giá năng lực và cải thiện kỹ năng làm bài theo từng chủ đề. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp học sinh chủ động ôn tập và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra Trắc nghiệm ôn tập lớp 11.
Trắc Nghiệm Tin Học 11 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính
Chủ đề A: Máy tính và xã hội tri thức
Bài 2: Khám thế thế giới qua thiết bị số thông minh
Câu 1: Thiết bị nào sau đây không được xếp vào nhóm thiết bị số thông minh?
A. Đồng hồ thông minh (Smartwatch).
B. Điện thoại thông minh (Smartphone).
C. Máy tính bỏ túi casio fx-570VN.
D. Máy tính bảng (Tablet).
Câu 2: Trên các thiết bị số, thông số “Camera 12MP” cho biết điều gì về thiết bị đó?
A. Độ phân giải của hình ảnh chụp được.
B. Kích thước vật lý của ống kính.
C. Khả năng zoom xa của máy ảnh.
D. Số lượng màu sắc camera ghi nhận.
Câu 3: Tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số thường không bao gồm nội dung nào sau đây?
A. Các quy tắc an toàn khi vận hành.
B. Hướng dẫn lắp đặt và thiết lập ban đầu.
C. Các bước xử lý sự cố thường gặp.
D. Mã nguồn lập trình của hệ điều hành.
Câu 4: Khi nói về màn hình điện thoại 6.5 inch, con số 6.5 inch biểu thị kích thước nào?
A. Chiều dài của máy.
B. Chiều rộng của máy.
C. Độ dài đường chéo màn hình.
D. Chu vi của toàn bộ máy.
Câu 5: Một người dùng muốn kết nối điện thoại với loa không dây để nghe nhạc trong phạm vi gần (khoảng 10 mét). Công nghệ kết nối nào là phù hợp nhất?
A. 4G/5G.
B. Bluetooth.
C. Hồng ngoại.
D. Cáp quang.
Câu 6: Thông số kỹ thuật nào dưới đây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chạy đa nhiệm (mở nhiều ứng dụng cùng lúc) mượt mà trên điện thoại thông minh?
A. Dung lượng pin (mAh).
B. Độ phân giải màn hình.
C. Dung lượng bộ nhớ trong (ROM).
D. Dung lượng bộ nhớ RAM.
Câu 7: Để vệ sinh màn hình cảm ứng của thiết bị số đúng cách, em nên thực hiện thao tác nào?
A. Dùng khăn mềm sợi nhỏ (microfiber) thấm ít nước hoặc dung dịch chuyên dụng.
B. Xịt trực tiếp nước rửa kính lên bề mặt màn hình rồi lau.
C. Dùng khăn giấy khô chà mạnh để sạch vân tay.
D. Sử dụng cồn y tế 90 độ để sát khuẩn mạnh.
Câu 8: Hành động nào sau đây giúp kéo dài tuổi thọ pin cho thiết bị số thông minh?
A. Luôn để màn hình ở độ sáng tối đa.
B. Vừa sạc pin vừa chơi game nặng.
C. Tránh để thiết bị ở nơi quá nóng hoặc quá lạnh.
D. Luôn sạc pin qua đêm mỗi ngày.
Câu 9: Khi thiết bị thông minh báo “Bộ nhớ đầy” và không thể chụp thêm ảnh, giải pháp hợp lý nhất là gì?
A. Mua một chiếc điện thoại mới ngay lập tức.
B. Tắt nguồn và khởi động lại thiết bị liên tục.
C. Xóa bớt dữ liệu cũ hoặc sao lưu lên đám mây (Cloud).
D. Tháo pin ra và lắp lại để tăng dung lượng.
Câu 10: Một bức ảnh có độ phân giải 4000 x 3000 pixel thì tương đương với bao nhiêu Megapixel (MP)?
A. 7 MP.
B. 10 MP.
C. 12 MP.
D. 40 MP.
Câu 11: Mục “Troubleshooting” trong tài liệu hướng dẫn sử dụng có tác dụng gì?
A. Hướng dẫn cách bán lại thiết bị giá cao.
B. Cung cấp thông tin khuyến mãi của hãng.
C. Hướng dẫn chẩn đoán và xử lý các lỗi thường gặp.
D. Liệt kê danh sách các trò chơi hay nhất.
Câu 12: Nếu em muốn bảo mật dữ liệu cá nhân trên điện thoại, phương pháp nào sau đây là an toàn nhất?
A. Không đặt mật khẩu khóa màn hình.
B. Đặt mật khẩu là “123456” hoặc “000000”.
C. Viết mật khẩu dán lên mặt sau điện thoại.
D. Sử dụng sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt) kết hợp mật khẩu mạnh.
Câu 13: Chỉ số “mAh” trên thông số kỹ thuật của điện thoại thông minh biểu thị điều gì?
A. Dung lượng lưu trữ năng lượng của pin.
B. Tốc độ sạc của thiết bị.
C. Cường độ dòng điện đầu ra.
D. Tuổi thọ của pin tính theo năm.
Câu 14: Tỉ lệ màn hình 16:9 thường thấy trên các thiết bị số có ý nghĩa gì?
A. Màn hình rộng 16 cm và cao 9 cm.
B. Độ phân giải màn hình là 16 MP.
C. Màn hình hiển thị được 16 triệu màu.
D. Tỉ lệ giữa chiều dài và chiều rộng của vùng hiển thị.
Câu 15: Khi điện thoại rơi vào nước, hành động nào sau đây là tuyệt đối không nên làm?
A. Tắt nguồn thiết bị ngay lập tức.
B. Lau khô bên ngoài bằng khăn mềm.
C. Cắm sạc ngay để kiểm tra xem máy còn lên nguồn không.
D. Tháo khay sim và thẻ nhớ ra.
Câu 16: Em cần chuyển một video dung lượng lớn (10GB) từ máy quay phim sang máy tính để chỉnh sửa. Cách kết nối nào thường cho tốc độ ổn định và nhanh nhất?
A. Gửi qua Bluetooth.
B. Gửi qua Email.
C. Gửi qua ứng dụng nhắn tin (Messenger/Zalo).
D. Kết nối trực tiếp bằng cáp truyền dữ liệu (USB).
Câu 17: Phát biểu nào sau đây là đúng về “trợ lý ảo” trên thiết bị thông minh?
A. Là một người thật trực tổng đài trả lời câu hỏi của bạn.
B. Là phần mềm AI hỗ trợ người dùng qua giọng nói hoặc văn bản.
C. Là linh kiện phần cứng giúp máy chạy nhanh hơn.
D. Là tên gọi khác của hệ điều hành.
Câu 18: Để tránh mỏi mắt và ảnh hưởng giấc ngủ khi sử dụng thiết bị số vào ban đêm, em nên làm gì?
A. Tăng độ sáng màn hình lên mức cao nhất.
B. Ngồi sát vào màn hình để nhìn rõ hơn.
C. Bật chế độ lọc ánh sáng xanh (Night Shift/Eye Comfort).
D. Tắt đèn phòng và chỉ dùng ánh sáng điện thoại.
Câu 19: Nếu màn hình cảm ứng của điện thoại không phản hồi thao tác chạm, bước xử lý đầu tiên nên làm là gì?
A. Thay màn hình mới ngay lập tức.
B. Đập nhẹ vào máy để các linh kiện kết nối lại.
C. Khởi động lại (Restart) thiết bị.
D. Cài đặt lại hệ điều hành gốc.
Câu 20: Một TV thông minh (Smart TV) khác biệt cơ bản so với TV thường ở điểm nào?
A. Kích thước màn hình luôn lớn hơn.
B. Có hệ điều hành và khả năng kết nối Internet.
C. Luôn có độ phân giải 8K sắc nét.
D. Tiêu thụ ít điện năng hơn.
Câu 21: Trong thông số “RAM 8GB / ROM 256GB”, con số 256GB dùng để làm gì?
A. Lưu trữ dữ liệu tạm thời khi chạy ứng dụng.
B. Xác định tốc độ xử lý của chip.
C. Quy định độ nét của màn hình.
D. Lưu trữ lâu dài hệ điều hành, ảnh, video và ứng dụng cài đặt.
Câu 22: Kết nối NFC (Near-Field Communication) thường được ứng dụng trong việc gì?
A. Kết nối Internet từ khoảng cách xa.
B. Truyền tải hình ảnh chất lượng cao lên tivi.
C. Thanh toán không tiếp xúc hoặc kết nối nhanh các thiết bị chạm nhau.
D. Sạc pin cho thiết bị từ khoảng cách 5 mét.
Câu 23: Khi lắp đặt một Smart TV mới mua, việc quan trọng cần làm để khai thác hết tính năng của nó là gì?
A. Chỉ cần cắm điện và xem kênh truyền hình cáp.
B. Kết nối mạng Wi-Fi và đăng nhập tài khoản người dùng.
C. Phủ khăn lên TV để tránh bụi khi đang xem.
D. Đặt TV đối diện trực tiếp với cửa sổ nhiều nắng.
Câu 24: Một máy tính bảng có mật độ điểm ảnh (PPI) càng cao thì:
A. Màn hình càng to.
B. Màn hình càng tốn ít pin.
C. Hình ảnh hiển thị càng mịn và sắc nét.
D. Máy chạy càng nhanh.
Câu 25: “Factory Reset” (Khôi phục cài đặt gốc) trên thiết bị số sẽ dẫn đến kết quả gì?
A. Máy sẽ được nâng cấp lên phiên bản phần mềm mới nhất.
B. Pin của máy sẽ được sạc đầy ngay lập tức.
C. Máy sẽ tự động tải về tất cả các game phổ biến.
D. Mọi dữ liệu cá nhân và cài đặt sẽ bị xóa sạch.
Câu 26: Bạn A thấy điện thoại nóng lên bất thường khi đang sạc. Bạn A nên làm gì?
A. Bỏ điện thoại vào ngăn đá tủ lạnh để làm mát nhanh.
B. Rút sạc, tháo ốp lưng và để máy nghỉ nơi thoáng mát.
C. Tiếp tục sạc và sử dụng quạt thổi thẳng vào máy.
D. Nhúng phần lưng máy vào nước lạnh.
Câu 27: Chuẩn IP68 trên một số thiết bị cao cấp biểu thị khả năng gì?
A. Khả năng chống va đập khi rơi từ độ cao 68 mét.
B. Khả năng zoom xa 68 lần.
C. Khả năng kháng bụi và kháng nước ở mức độ nhất định.
D. Khả năng kết nối với 68 thiết bị cùng lúc.
Câu 28: Một Vlogger du lịch cần chọn mua điện thoại. Giữa hai lựa chọn: (1) Máy có màn hình 4K, pin trung bình; (2) Máy có chống rung quang học (OIS), bộ nhớ lớn và pin “trâu”. Theo em, lựa chọn nào phù hợp hơn và tại sao?
A. Máy (1) vì màn hình đẹp xem lại video mới chuẩn.
B. Máy (1) vì độ phân giải cao là quan trọng nhất.
C. Máy (2) vì cần quay video ổn định, lưu trữ nhiều và quay lâu dài.
D. Cả hai máy đều không phù hợp, phải dùng máy quay chuyên nghiệp.
Câu 29: Máy tính của em nhận diện được tai nghe Bluetooth nhưng không thể kết nối (Pairing unsuccessful). Nguyên nhân nào sau đây là ít khả thi nhất?
A. Tai nghe đang kết nối với một thiết bị khác (như điện thoại).
B. Tai nghe hết pin.
C. Máy tính bị hỏng màn hình hiển thị.
D. Driver Bluetooth trên máy tính bị lỗi thời hoặc xung đột.
Câu 30: Tại sao cùng một kích thước màn hình 6 inch, hình ảnh trên điện thoại cao cấp lại sắc nét hơn nhiều so với điện thoại giá rẻ?
A. Vì điện thoại cao cấp có kích thước vật lý lớn hơn.
B. Vì điện thoại cao cấp luôn có độ sáng cao hơn.
C. Vì mắt người dùng có tâm lý thích đồ đắt tiền hơn.
D. Vì màn hình điện thoại cao cấp có độ phân giải cao hơn.
