Trắc Nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo Bài 27 là nội dung thuộc môn Sinh học lớp 11, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo của Trường THPT Hùng Vương (TP. Hồ Chí Minh), do cô giáo Phạm Thu Ngân – giáo viên Sinh học của trường, xây dựng năm 2024. Bài 27 tập trung vào chủ đề “Thực hành: Quan sát một số tập tính của động vật”, giúp học sinh hiểu rõ bản chất các dạng tập tính, vai trò của môi trường và cơ sở thần kinh – sinh lí của hành vi theo chương trình Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo. Bộ đề được trình bày khoa học trên hệ thống trắc nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo của detracnghiem.edu.vn, hỗ trợ học sinh luyện tập thuận tiện và bám sát kiến thức trọng tâm.
Trắc nghiệm môn Sinh 11 trong nội dung Bài 27 giúp học sinh rèn luyện kỹ năng quan sát, phân tích hành vi động vật, phân biệt các dạng tập tính và vận dụng hiểu biết vào những tình huống thực tiễn. Bộ câu hỏi được xây dựng theo nhiều mức độ tư duy, có kèm đáp án và giải thích rõ ràng, giúp người học nắm chắc kiến thức và hiểu sâu bản chất thay vì học thuộc lòng. Nhờ hệ thống bài luyện phong phú trên detracnghiem.edu.vn, học sinh dễ dàng tự đánh giá năng lực và cải thiện kỹ năng làm bài. Đây là nguồn tài liệu hữu ích hỗ trợ quá trình học tập Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo
Bài 27. Cơ thể sinh vật là một hệ thống mở và tự điều chỉnh.
Câu 1: Khái niệm “hệ thống mở” đối với cơ thể sinh vật được hiểu là:
A. Trao đổi chất với môi trường.
B. Hệ thống không có giới hạn.
C. Không tuân theo nhiệt động lực học.
D. Chỉ trao đổi năng lượng nội bộ.
Câu 2: Cơ chế tự điều chỉnh của cơ thể sinh vật chủ yếu diễn ra thông qua:
A. Sự biến đổi gen liên tục.
B. Quá trình chọn lọc tự nhiên.
C. Liên hệ ngược và điều hòa thần kinh – thể dịch.
D. Sự cách li sinh sản.
Câu 3: Tại sao nói cơ thể thực vật là một hệ thống tự điều chỉnh?
A. Vì thực vật có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ ánh sáng mặt trời mà không cần di chuyển.
B. Vì thực vật có cấu tạo tế bào bền vững giúp chúng tồn tại được trong điều kiện khắc nghiệt.
C. Vì thực vật có hệ thống rễ lan rộng giúp hút nước và khoáng liên tục.
D. Vì mọi hoạt động sống của cây đều được điều chỉnh bởi hệ thống tín hiệu và hormone để duy trì trạng thái cân bằng và thích nghi.
Câu 4: Trong cơ thể động vật, hệ cơ quan nào đóng vai trò vận chuyển các chất đến các tế bào?
A. Hệ hô hấp.
B. Hệ tuần hoàn.
C. Hệ tiêu hóa.
D. Hệ thần kinh.
Câu 5: Khi nồng độ glucose trong máu tăng cao, cơ thể tự điều chỉnh bằng cách tiết ra:
A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Thyroxine.
D. Adrenaline.
Câu 6: Mối quan hệ giữa đồng hóa và dị hóa trong cơ thể là:
A. Độc lập.
B. Loại trừ nhau.
C. Thống nhất.
D. Đối kháng hoàn toàn.
Câu 7: Khi nhiệt độ môi trường tăng cao, cơ thể người tự điều chỉnh bằng phản ứng:
A. Co mạch máu ngoại vi.
B. Giãn mạch và toát mồ hôi.
C. Tăng quá trình rung cơ.
D. Tăng nhịp tim tối đa.
Câu 8: Ở thực vật, khi thiếu nước, khí khổng sẽ đóng lại nhờ sự gia tăng của hormone:
A. Auxin.
B. Cytokinin.
C. Gibberellin.
D. Abscisic acid (ABA).
Câu 9: Hệ tiêu hóa cung cấp chất dinh dưỡng cho hệ tuần hoàn, ngược lại hệ tuần hoàn cung cấp gì cho hệ tiêu hóa?
A. Oxy và dưỡng chất nuôi tế bào.
B. Enzyme tiêu hóa thức ăn.
C. Dịch mật để nhũ tương hóa.
D. Thức ăn đã được nghiền nhỏ.
Câu 10: Quá trình nào sau đây thể hiện tính chất “mở” của hệ thống sống?
A. Di truyền ADN qua các thế hệ.
B. Tổng hợp protein trong tế bào.
C. Lấy O2 và thải CO2 ra môi trường.
D. Phân chia tế bào nguyên phân.
Câu 11: Nếu hệ bài tiết bị suy giảm chức năng, hệ cơ quan nào sẽ chịu áp lực lớn nhất do tích tụ độc tố?
A. Hệ vận động.
B. Hệ thần kinh.
C. Hệ sinh dục.
D. Hệ xương khớp.
Câu 12: Cơ chế liên hệ ngược âm tính (negative feedback) có vai trò:
A. Làm tăng cường độ của kích thích ban đầu.
B. Phá vỡ trạng thái cân bằng của hệ thống.
C. Làm hệ thống hoạt động mạnh mẽ vô hạn.
D. Đưa hệ thống trở về trạng thái cân bằng.
Câu 13: Trong mối quan hệ giữa các quá trình sinh lí, hô hấp tế bào cung cấp yếu tố nào cho các hoạt động khác?
A. ATP và nhiệt.
B. Glucose.
C. Vitamin.
D. Protein.
Câu 14: Khi cơ thể vận động mạnh, nhu cầu oxy tăng lên, hệ thần kinh sẽ điều khiển:
A. Giảm nhịp tim.
B. Giảm huyết áp.
C. Tăng nhịp thở.
D. Đóng khí quản.
Câu 15: Trong cây, dòng mạch gỗ và dòng mạch rây thể hiện mối quan hệ:
A. Cạnh tranh dinh dưỡng.
B. Hỗ trợ vận chuyển.
C. Ức chế lẫn nhau.
D. Tách biệt hoàn toàn.
Câu 16: Sự thống nhất giữa các cấp độ tổ chức sống trong cơ thể sinh vật đa bào được thể hiện như thế nào?
A. Các tế bào hoạt động độc lập, không liên quan đến nhau để đảm bảo sự tồn tại riêng lẻ.
B. Cơ thể chỉ là tập hợp ngẫu nhiên của các tế bào mà không có sự phối hợp chức năng.
C. Hoạt động của tế bào là cơ sở cho hoạt động của cơ quan, và hoạt động của cơ quan giúp duy trì sự sống của tế bào và cơ thể.
D. Cơ thể điều khiển hoạt động của tế bào bằng cách tiêu diệt các tế bào già yếu liên tục.
Câu 17: Khi huyết áp giảm, thận sẽ tiết ra renin để kích hoạt hệ thống RAAS nhằm:
A. Giãn mạch máu.
B. Tăng thải nước.
C. Giảm nhịp tim.
D. Tăng huyết áp.
Câu 18: Hệ thống mở của sinh vật tuân theo nguyên lý nhiệt động lực học nào?
A. Năng lượng không tự sinh ra hay mất đi.
B. Năng lượng luôn được bảo toàn tuyệt đối.
C. Sinh vật không tạo ra nhiệt năng.
D. Sinh vật tự sản xuất năng lượng mới.
Câu 19: Mối liên hệ giữa hệ hô hấp và hệ bài tiết trong việc điều hòa pH máu là thông qua việc loại bỏ:
A. Glucose dư.
B. CO2 và H+.
C. Protein lạ.
D. Tế bào máu.
Câu 20: Nếu tuyến giáp hoạt động quá mức (cường giáp), quá trình chuyển hóa cơ bản sẽ:
A. Giảm xuống thấp.
B. Ngừng hoạt động.
C. Tăng lên cao.
D. Không đổi.
Câu 21: Trong cơ thể, nước đóng vai trò trung tâm kết nối các hệ cơ quan vì nước là:
A. Nguồn năng lượng chính.
B. Chất xúc tác sinh học.
C. Thành phần cấu tạo gen.
D. Môi trường vận chuyển.
Câu 22: Ở thực vật, quá trình thoát hơi nước ở lá tạo động lực cho:
A. Sự hấp thụ nước ở rễ.
B. Sự quang hợp ở thân.
C. Sự ra hoa kết trái.
D. Sự phân chia mô.
Câu 23: Khi một cơ quan trong cơ thể bị tổn thương, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách:
A. Loại bỏ cơ quan đó.
B. Huy động hệ miễn dịch.
C. Ngừng cung cấp máu.
D. Giảm thân nhiệt.
Câu 24: Ví dụ nào sau đây minh họa rõ nhất cho việc cơ thể thực vật là một hệ thống mở?
A. Cây xanh tổng hợp tinh bột và dự trữ trong củ để sử dụng dần vào mùa đông giá rét.
B. Các tế bào trong thân cây liên kết chặt chẽ với nhau tạo thành mô dẫn vững chắc.
C. Cây hấp thụ năng lượng ánh sáng, lấy nước và CO2 từ môi trường để quang hợp, sau đó thải O2 và hơi nước trở lại môi trường.
D. Cây xương rồng biến lá thành gai để hạn chế sự thoát hơi nước trong điều kiện khô hạn.
Câu 25: Sự phối hợp giữa hệ vận động và hệ tuần hoàn thể hiện qua việc:
A. Cơ bắp tự tạo máu.
B. Tim là cơ vân.
C. Xương bảo vệ tim.
D. Cơ co bóp hỗ trợ máu về tim.
Câu 26: Chức năng tự điều chỉnh của thận giúp duy trì ổn định yếu tố nào?
A. Áp suất thẩm thấu.
B. Nhiệt độ não bộ.
C. Nhịp đập của tim.
D. Độ bền xương.
Câu 27: Hệ thần kinh dạng lưới ở động vật bậc thấp phản ứng với kích thích bằng cách:
A. Co rút cục bộ.
B. Co rút toàn thân.
C. Phản xạ có điều kiện.
D. Phân tích não bộ.
Câu 28: Rối loạn chức năng gan có thể dẫn đến ảnh hưởng nghiêm trọng cho hệ tiêu hóa là:
A. Không nhai được.
B. Dạ dày ngừng co bóp.
C. Kém hấp thu lipid.
D. Ruột già teo lại.
Câu 29: Cân bằng nội môi bị phá vỡ sẽ dẫn đến hậu quả:
A. Cơ thể khỏe mạnh hơn.
B. Tăng khả năng sinh sản.
C. Tiến hóa thành loài mới.
D. Bệnh lí hoặc tử vong.
Câu 30: Để cơ thể là một khối thống nhất, cần sự phối hợp của:
A. Tất cả các hệ cơ quan.
B. Chỉ hệ thần kinh.
C. Chỉ hệ tuần hoàn.
D. Chỉ hệ nội tiết.
