Trắc Nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo Bài 18 là nội dung thuộc môn Sinh học lớp 11, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo của Trường THPT Hà Huy Tập (Nghệ An), do thầy Võ Tuấn Khải – giáo viên Sinh học, xây dựng năm 2024. Bài 18 xoay quanh chủ đề “Cảm ứng ở động vật”, giúp học sinh tìm hiểu cơ chế cảm ứng, vai trò của hệ thần kinh – hệ nội tiết và sự thích nghi của từng nhóm động vật theo chương trình Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo. Bộ đề được triển khai trên hệ thống trắc nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo của detracnghiem.edu.vn, hỗ trợ học sinh luyện tập dễ dàng, giao diện trực quan và bám sát nội dung sách giáo khoa.
Trắc nghiệm môn Sinh 11 trong nội dung Bài 18 giúp học sinh rèn luyện kỹ năng phân tích các phản xạ, so sánh đặc điểm cảm ứng ở động vật bậc thấp – bậc cao và vận dụng kiến thức vào những tình huống thực tiễn. Bộ câu hỏi được thiết kế theo nhiều mức độ tư duy, kèm đáp án và giải thích rõ ràng, giúp người học nắm vững bản chất sinh lí thay vì học thuộc lòng. Nhờ hệ thống luyện tập tiện lợi trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể tự đánh giá năng lực và cải thiện kỹ năng xử lí câu hỏi. Đây là nguồn tài liệu hữu ích hỗ trợ quá trình ôn tập Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo
Bài 18. Tập tính ở động vật.
Câu 1: Chuỗi phản ứng của động vật trả lời lại các kích thích từ môi trường được gọi là:
A. Tập tính.
B. Những biến đổi sinh lí phức tạp bên trong cơ thể.
C. Sự co rút của hệ cơ xương.
D. Quá trình hưng phấn của hệ thần kinh trung ương.
Câu 2: Chất hóa học do động vật tiết ra để thông tin liên lạc với đồng loại được gọi là:
A. Enzyme tiêu hóa.
B. Pheromone.
C. Hormone sinh trưởng trong máu.
D. Chất trung gian hóa học tại xináp.
Câu 3: Tập tính bẩm sinh có những đặc điểm cơ bản nào sau đây để phân biệt với tập tính học được?
A. Là loại tập tính được hình thành trong quá trình sống của cá thể, không bền vững và dễ bị thay đổi.
B. Mang tính chất cá thể, không di truyền được và phụ thuộc vào điều kiện sống cụ thể.
C. Là chuỗi phản xạ không điều kiện, do kiểu gene quy định, sinh ra đã có, đặc trưng cho loài và rất bền vững.
D. Chỉ xuất hiện ở những loài động vật có hệ thần kinh phát triển cao và có khả năng tư duy.
Câu 4: Nhện giăng tơ là ví dụ điển hình của loại tập tính nào?
A. Học khôn.
B. In vết.
C. Quen nhờn.
D. Bẩm sinh.
Câu 5: Thí nghiệm của Pavlov với chó tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông là cơ sở của hình thức học tập:
A. Điều kiện hóa đáp ứng.
B. Điều kiện hóa hành động kiểu Skinner.
C. Học ngầm và học khôn.
D. Học tập thông qua quan sát xã hội.
Câu 6: Hàng năm, chim én bay về phương Nam tránh rét là tập tính:
A. Kiếm ăn.
B. Di cư.
C. Bảo vệ lãnh thổ.
D. Sinh sản và chăm sóc con non.
Câu 7: Vịt con mới nở thường đi theo vật chuyển động đầu tiên mà nó nhìn thấy. Đây là hiện tượng:
A. Quen nhờn.
B. Học khôn.
C. In vết.
D. Điều kiện hóa.
Câu 8: Chuột nhấn bàn đạp để lấy thức ăn trong hộp Skinner là ví dụ về:
A. Điều kiện hóa đáp ứng kiểu Pavlov.
B. Tập tính bẩm sinh di truyền.
C. Học tập xã hội phức tạp.
D. Điều kiện hóa hành động.
Câu 9: Tinh tinh biết xếp các thùng gỗ chồng lên nhau để hái chuối trên cao là kiểu học tập:
A. Học khôn.
B. Học ngầm.
C. Quen nhờn.
D. In vết.
Câu 10: Hầu hết các tập tính kiếm ăn, săn mồi ở động vật bậc cao thuộc loại tập tính:
A. Bẩm sinh hoàn toàn.
B. Hỗn hợp.
C. Phản xạ không điều kiện đơn giản.
D. Học ngầm không ý thức.
Câu 11: Khi thấy bóng người, cá trong bể bơi ẩn nấp, nhưng nếu người đi qua nhiều lần mà không gây hại, cá sẽ không trốn nữa. Đây là:
A. In vết.
B. Học khôn.
C. Quen nhờn.
D. Học xã hội.
Câu 12: Ong thợ múa vòng tròn hoặc múa lắc bụng để thông báo cho các ong khác về điều gì?
A. Sự xuất hiện của kẻ thù.
B. Vị trí của ong chúa trong đàn.
C. Nhiệt độ của tổ đang tăng cao.
D. Vị trí nguồn thức ăn.
Câu 13: Vào mùa sinh sản, công đực thường xòe đuôi múa để thu hút con cái. Đây là tập tính:
A. Sinh sản.
B. Xã hội.
C. Di cư.
D. Thứ bậc.
Câu 14: Chó sói thường dùng nước tiểu để đánh dấu phạm vi hoạt động của mình. Đây là tập tính:
A. Di cư tránh rét.
B. Bảo vệ lãnh thổ.
C. Kiếm ăn tập thể.
D. Sinh sản lứa đôi.
Câu 15: Trong đàn gà, con đầu đàn được ưu tiên thức ăn và nơi ở tốt nhất. Đây là tập tính:
A. Vị tha hi sinh.
B. Hợp tác săn mồi.
C. Thứ bậc.
D. Học khôn.
Câu 16: Tại sao tập tính học được lại có ý nghĩa sinh học quan trọng đối với sự tồn tại của động vật trong môi trường tự nhiên?
A. Vì nó giúp động vật giữ nguyên bộ gene quý giá của tổ tiên mà không bị lai tạp với các loài khác.
B. Giúp động vật thay đổi hành vi để thích nghi linh hoạt với những biến đổi phức tạp và thường xuyên của môi trường sống.
C. Vì nó giúp động vật tiết kiệm năng lượng bằng cách hạn chế tối đa các hoạt động thần kinh không cần thiết.
D. Vì nó làm cho hệ thần kinh của động vật ngừng phát triển để tập trung năng lượng cho cơ bắp.
Câu 17: Cơ sở thần kinh của tập tính bẩm sinh là các phản xạ không điều kiện có đặc điểm:
A. Bền vững.
B. Dễ mất đi.
C. Không di truyền.
D. Do học tập.
Câu 18: Việc huấn luyện động vật trong rạp xiếc dựa trên cơ sở của:
A. Phản xạ không điều kiện bẩm sinh.
B. Phản xạ có điều kiện.
C. Sự biến đổi kiểu gene của vật nuôi.
D. Bản năng hoang dã của loài.
Câu 19: Một con chuột chạy thám thính khu vực mới dù chưa có thức ăn, sau này nó tìm đường rất nhanh khi có thức ăn. Đây là:
A. Học khôn.
B. In vết.
C. Học ngầm.
D. Quen nhờn.
Câu 20: Pheromone ở bướm tằm cái có tác dụng chính là:
A. Xua đuổi kẻ thù.
B. Đánh dấu đường đi.
C. Gọi bầy đàn về tổ.
D. Dẫn dụ bạn tình.
Câu 21: Một con mèo con nhìn mẹ bắt chuột và sau đó bắt chước theo. Đây là kiểu:
A. Học xã hội.
B. Điều kiện hóa.
C. Quen nhờn.
D. Bẩm sinh.
Câu 22: Hổ mẹ dạy hổ con săn mồi. Tập tính săn mồi của hổ con là:
A. Bẩm sinh.
B. Học được.
C. In vết.
D. Tự phát.
Câu 23: Ong thợ lao động cần mẫn để phục vụ ong chúa và ấu trùng. Đây là tập tính vị tha của:
A. Ong chúa.
B. Ong đực.
C. Ong thợ.
D. Ấu trùng.
Câu 24: Trong nông nghiệp, người ta ứng dụng hiểu biết về tập tính sử dụng pheromone của côn trùng nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường khả năng sinh sản của các loài gia súc gia cầm để đạt năng suất chăn nuôi cao nhất.
B. Thay đổi tập tính di cư của các loài chim để chúng không bay đi xa vào mùa đông giá rét.
C. Tạo ra các giống vật nuôi mới có khả năng chịu đựng được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
D. Tạo ra các loại bẫy sinh học để dẫn dụ và tiêu diệt côn trùng gây hại mà không gây ô nhiễm môi trường.
Câu 25: Quá trình hình thành tập tính học được thực chất là quá trình:
A. Học tập.
B. Di truyền.
C. Đột biến.
D. Chọn lọc.
Câu 26: Điều kiện cần thiết để một động vật có thể thực hiện được kiểu “học khôn” là:
A. Có hệ thần kinh phát triển cao.
B. Sống trong môi trường nước.
C. Có kích thước cơ thể rất lớn.
D. Có tuổi thọ rất ngắn.
Câu 27: Nếu kích thích lặp đi lặp lại mà không gây nguy hiểm, động vật sẽ không phản ứng nữa. Cơ chế này giúp:
A. Tăng cường tiêu thụ năng lượng.
B. Phát triển cơ bắp khỏe mạnh.
C. Tiết kiệm năng lượng.
D. Tăng sự hung dữ.
Câu 28: Dạy hổ, voi làm xiếc là ứng dụng của việc biến đổi:
A. Kiểu hình.
B. Kiểu gene.
C. Môi trường.
D. Tập tính.
Câu 29: Các loài chim di cư thường định hướng dựa vào:
A. Vị trí mặt trăng và các vì sao.
B. Độ dài ngày.
C. Tiếng kêu của đồng loại.
D. Mùi hương của các loài hoa.
Câu 30: Sự phân chia đẳng cấp trong bầy đàn voi hoặc khỉ là ví dụ về tập tính:
A. Vị tha.
B. Sinh sản.
C. Thứ bậc.
D. Di cư.
