Trắc nghiệm sinh 11 kết nối tri thức bài 28

Môn Học: Sinh học 11
Trường: THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm (Hà Nội)
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Cô Trần Thị Thu Ngân
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thức
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

Trắc Nghiệm Sinh 11 Kết Nối Tri Thức Bài 28: Mối Quan Hệ Giữa Các Quá Trình Sinh Lí Trong Cơ Thể Sinh Vật là dạng bài kiểm tra thuộc môn Sinh học, được biên soạn theo chương trình SGK Kết nối tri thức. Bộ đề được xây dựng dựa trên cấu trúc trắc nghiệm Sinh 11 kết nối tri thức, tập trung làm rõ sự phối hợp nhịp nhàng giữa các hệ cơ quan như tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa và bài tiết trong quá trình duy trì ổn định nội môi. Đề ôn tập này do cô Trần Thị Thu Ngân, giáo viên Sinh học trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm (Hà Nội) biên soạn năm 2024, bảo đảm tính chính xác và phù hợp với chương trình chuẩn. Học sinh cũng có thể luyện tập trực tuyến trên detracnghiem.edu.vn với hệ thống đáp án và giải thích chi tiết.

Trắc nghiệm môn Sinh 11 trong bài 28 tập trung giúp học sinh hiểu rõ cách các quá trình sinh lí liên hệ và ảnh hưởng lẫn nhau để đảm bảo hoạt động sống của cơ thể. Nội dung câu hỏi được thiết kế theo mức độ từ nhận biết đến vận dụng, hỗ trợ học sinh hệ thống hóa kiến thức, tăng khả năng phân tích và tư duy tổng hợp. Lời giải chi tiết đi kèm giúp người học nắm đúng bản chất, tránh học vẹt và nâng cao hiệu quả ôn luyện trước bài kiểm tra. Đây là nguồn tài liệu quan trọng dành cho học sinh lớp 11 trong giai đoạn củng cố kiến thức. Trắc nghiệm lớp 11

Trắc nghiệm sinh 11 kết nối tri thức

Bài 28: Mối quan hệ giữa các quá trình sinh lí trong cơ thể sinh vật

Câu 1: Trong cơ thể động vật, hệ cơ quan nào đóng vai trò trung tâm kết nối các hệ cơ quan khác thông qua việc vận chuyển các chất?
A. Hệ thần kinh và các giác quan.
B. Hệ tuần hoàn.
C. Hệ tiêu hóa và bài tiết.
D. Hệ nội tiết và tuyến ngoại tiết.

Câu 2: Mối quan hệ giữa quá trình tiêu hóa và quá trình hô hấp tế bào được thể hiện như thế nào?
A. Hệ hô hấp cung cấp enzyme để hệ tiêu hóa phân giải thức ăn thành năng lượng.
B. Hệ tiêu hóa phân giải chất hữu cơ để cung cấp năng lượng trực tiếp cho phổi hoạt động.
C. Hệ tiêu hóa cung cấp chất dinh dưỡng (glucose) làm nguyên liệu cho hô hấp tế bào.
D. Hệ tiêu hóa thải ra khí CO2 để kích thích trung khu hô hấp hoạt động mạnh hơn.

Câu 3: Ở thực vật, mối quan hệ chặt chẽ giữa lá (cơ quan quang hợp) và rễ (cơ quan hấp thụ nước) được duy trì chủ yếu nhờ:
A. Sự khuếch tán trực tiếp của các chất khí qua lỗ khí khổng nằm trên biểu bì lá.
B. Sự hoạt động độc lập nhưng cùng lúc của các bào quan lục lạp và ti thể.
C. Dòng mạch gỗ và dòng mạch rây.
D. Khả năng tổng hợp và phân giải các chất hữu cơ diễn ra liên tục trong tế bào chất.

Câu 4: Khi hệ hô hấp hoạt động kém hiệu quả (ví dụ: suy hô hấp), hệ cơ quan nào sẽ chịu ảnh hưởng tiêu cực trực tiếp và nhanh nhất?
A. Hệ bài tiết vì thận không thể lọc máu khi thiếu khí CO2.
B. Hệ tiêu hóa vì dạ dày ngừng co bóp do thiếu enzyme pepsin.
C. Hệ sinh dục vì cơ thể dừng sản sinh tinh trùng và trứng ngay lập tức.
D. Hệ tuần hoàn và hệ thần kinh do thiếu O2.

Câu 5: Tại sao khi chạy bộ, nhịp tim và nhịp thở của chúng ta đều tăng lên?
A. Để tạo ra nhiều nhiệt lượng giúp cơ thể nóng lên, tăng tốc độ phản ứng của enzyme.
B. Để cung cấp đủ O2 và glucose cho tế bào cơ, đồng thời thải nhanh CO2.
C. Để giúp hệ tiêu hóa co bóp mạnh hơn nhằm tiêu hóa nhanh thức ăn trong dạ dày.
D. Để thận lọc máu nhanh hơn nhằm loại bỏ lượng nước dư thừa ra khỏi cơ thể.

Câu 6: Nếu thận bị suy giảm chức năng, nồng độ các chất thải (như ure, creatinine) trong máu tăng cao sẽ gây ra hậu quả gì cho cơ thể?
A. Kích thích tủy xương sản sinh ra quá nhiều hồng cầu gây tắc mạch.
B. Làm tăng cường độ quang hợp ở các tế bào da để bù đắp năng lượng.
C. Gây ngộ độc cho tế bào và làm rối loạn môi trường trong cơ thể.
D. Làm cho tim đập chậm lại để giảm áp lực lọc máu lên cầu thận.

Câu 7: Hệ thần kinh và hệ nội tiết tham gia vào mối quan hệ giữa các quá trình sinh lí với vai trò là:
A. Bộ phận điều khiển và điều hòa.
B. Bộ phận tiếp nhận kích thích.
C. Bộ phận thực hiện phản ứng.
D. Bộ phận vận chuyển thông tin.

Câu 8: Trong cơ thể thực vật, nếu quá trình thoát hơi nước ở lá bị ngưng trệ thì quá trình nào sau đây sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất?
A. Quá trình chín của quả và hạt.
B. Quá trình phân chia tế bào ở mô phân sinh đỉnh.
C. Quá trình hút nước và khoáng ở rễ.
D. Quá trình hô hấp hiếu khí tại ti thể của tế bào rễ.

Câu 9: Máu (trong hệ tuần hoàn) nhận chất dinh dưỡng chủ yếu từ hệ cơ quan nào?
A. Hệ hô hấp (từ phế nang phổi).
B. Hệ bài tiết (từ ống lượn gần).
C. Hệ tiêu hóa (từ ruột non).
D. Hệ nội tiết (từ các tuyến).

Câu 10: Giả sử một người bị thiếu máu (giảm số lượng hồng cầu), quá trình sinh lí nào sau đây sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp?
A. Quá trình tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng tại ruột non.
B. Quá trình lọc chất thải và tái hấp thu nước tại các đơn vị thận.
C. Quá trình cung cấp O2 cho các tế bào để thực hiện hô hấp.
D. Quá trình dẫn truyền xung thần kinh từ thụ thể về trung ương thần kinh.

Câu 11: Sự thống nhất về mặt chức năng trong cơ thể sinh vật có nghĩa là:
A. Các cơ quan hoạt động hoàn toàn độc lập, không phụ thuộc vào nhau để đảm bảo an toàn.
B. Một cơ quan bị tổn thương sẽ được các cơ quan khác biến đổi chức năng để thay thế hoàn toàn.
C. Hoạt động của một cơ quan sẽ ảnh hưởng đến hoạt động của các cơ quan khác và toàn bộ cơ thể.
D. Tất cả các cơ quan đều thực hiện chung một chức năng sinh lí giống hệt nhau.

Câu 12: Ở thực vật, sản phẩm của quá trình quang hợp (C6H12O6) được sử dụng làm nguyên liệu cho quá trình nào?
A. Quá trình thoát hơi nước qua khí khổng để làm mát lá cây vào những ngày nắng nóng.
B. Quá trình hấp thụ thụ động các ion khoáng từ đất vào lông hút của rễ cây.
C. Quá trình hô hấp tế bào để tạo năng lượng ATP.
D. Quá trình vận chuyển nước ngược chiều trọng lực từ rễ lên lá theo mạch gỗ.

Câu 13: Khi cơ thể mất nước (do nôn, tiêu chảy), huyết áp giảm. Hệ bài tiết sẽ phản ứng như thế nào để phối hợp cân bằng nội môi?
A. Thận tăng cường bài tiết nước tiểu để loại bỏ nhanh các độc tố sinh ra do mất nước.
B. Thận tăng cường tái hấp thu nước để duy trì thể tích máu.
C. Thận ngừng hoạt động hoàn toàn cho đến khi cơ thể được bổ sung đủ nước.
D. Thận tiết ra enzyme renin để làm giãn mạch máu giúp máu lưu thông dễ hơn.

Câu 14: Hệ hô hấp thải loại khí CO2 ra khỏi cơ thể có ý nghĩa quan trọng nào đối với hệ tuần hoàn?
A. Làm tăng số lượng hồng cầu để vận chuyển được nhiều oxy hơn.
B. Giúp duy trì áp suất thẩm thấu của máu luôn ở mức cao hơn dịch mô.
C. Giúp ổn định độ pH của máu (cân bằng nội môi).
D. Cung cấp năng lượng cho tim co bóp nhịp nhàng và liên tục.

Câu 15: Trong hoạt động của cơ thể người, chất nào sau đây đóng vai trò là “môi trường vận chuyển” kết nối các tế bào với nhau?
A. Dịch tiêu hóa trong dạ dày.
B. Dịch bạch huyết trong hạch.
C. Các chất dẫn truyền thần kinh.
D. Máu và dịch mô.

Câu 16: Một cây bị ngập úng lâu ngày sẽ bị chết. Nguyên nhân sâu xa là do sự phá vỡ mối quan hệ giữa:
A. Quá trình quang hợp ở lá và quá trình thoát hơi nước qua khí khổng.
B. Quá trình hô hấp ở rễ và quá trình hấp thụ nước, khoáng.
C. Quá trình tổng hợp diệp lục và quá trình phân giải tinh bột dự trữ.
D. Quá trình vận chuyển chất hữu cơ trong mạch rây và sinh trưởng của chồi.

Câu 17: Gan đóng vai trò “trung chuyển” trong mối quan hệ giữa hệ tiêu hóa và hệ tuần hoàn thông qua chức năng:
A. Tiết dịch mật để nhũ tương hóa lipid giúp ruột non hấp thụ dễ dàng hơn.
B. Phá hủy các tế bào máu già cỗi để tái sử dụng sắt cho tủy xương tạo máu.
C. Điều hòa nồng độ các chất dinh dưỡng trong máu và khử độc.
D. Sản xuất các loại enzyme tiêu hóa để bơm xuống tá tràng.

Câu 18: Mối quan hệ giữa đồng hóa (tổng hợp chất) và dị hóa (phân giải chất) trong tế bào là:
A. Hai quá trình đối lập nhau và triệt tiêu lẫn nhau trong tế bào.
B. Dị hóa cung cấp nguyên liệu cho đồng hóa, đồng hóa cung cấp năng lượng cho dị hóa.
C. Đồng hóa tạo chất hữu cơ, dị hóa phân giải chất hữu cơ cung cấp năng lượng cho đồng hóa.
D. Đồng hóa chỉ xảy ra ở cơ thể đang lớn, dị hóa chỉ xảy ra ở cơ thể già cỗi.

Câu 19: Tại sao nói cơ thể sinh vật là một “hệ thống mở”?
A. Vì cơ thể không có lớp vỏ bảo vệ chắc chắn ngăn cách với môi trường bên ngoài.
B. Vì cơ thể luôn có sự trao đổi vật chất và năng lượng với môi trường.
C. Vì cơ thể luôn trao đổi chất và năng lượng với môi trường, đồng thời tự điều chỉnh để tồn tại.
D. Vì sinh vật có khả năng di chuyển tự do từ nơi này sang nơi khác trong môi trường sống.

Câu 20: Tác hại của việc hút thuốc lá lâu dài đối với mối quan hệ giữa các hệ cơ quan là:
A. Chỉ gây hại duy nhất cho phổi, không ảnh hưởng đến tim mạch hay tiêu hóa.
B. Làm tăng cường sức đề kháng của hệ hô hấp đối với vi khuẩn lao.
C. Gây suy hô hấp, dẫn đến thiếu O2 cho tim (suy tim) và các cơ quan khác.
D. Kích thích hệ thần kinh hoạt động minh mẫn và chính xác hơn nhờ nicotine.

Câu 21: Ở thực vật, nguyên tố khoáng (hấp thụ từ rễ) tham gia vào cấu trúc của diệp lục (cơ quan quang hợp) là:
A. Sắt (Fe).
B. Magie (Mg).
C. Canxi (Ca).
D. Kali (K).

Câu 22: Khi chúng ta ăn quá mặn (nhiều muối), cơ thể sẽ có cảm giác khát nước. Đây là cơ chế phối hợp giữa:
A. Hệ tiêu hóa (hấp thụ muối) và hệ hô hấp (thở nhanh làm khô họng).
B. Hệ tuần hoàn (tăng áp suất thẩm thấu) và hệ thần kinh (gây cảm giác khát).
C. Hệ bài tiết (thải muối) và hệ nội tiết (tiết hormone Insulin).
D. Hệ thần kinh (cảm giác) và hệ vận động (uống nước).

Câu 23: Trong trồng trọt, biện pháp xới đất, làm cỏ có tác dụng thúc đẩy mối quan hệ sinh lí nào trong cây?
A. Tăng cường quang hợp ở lá để cung cấp đường xuống nuôi rễ.
B. Tăng hô hấp ở rễ để tạo năng lượng cho việc hút nước và khoáng.
C. Hạn chế sự thoát hơi nước để cây không bị héo trong những ngày nắng.
D. Giúp lá cây xanh hơn nhờ hấp thụ được nhiều ánh sáng mặt trời hơn.

Câu 24: Insulin (do tuyến tụy tiết ra) tác động lên gan và các tế bào cơ thể để làm gì?
A. Chuyển hóa glycogen thành glucose đưa vào máu nuôi cơ thể.
B. Kích thích phân giải mỡ để lấy năng lượng cho hoạt động sống.
C. Chuyển glucose từ máu vào tế bào, làm giảm đường huyết.
D. Ngăn cản sự hấp thụ đường glucose từ ruột non vào máu.

Câu 25: Nếu tách rời một tế bào ra khỏi cơ thể đa bào (ví dụ: tế bào cơ), tế bào đó thường sẽ chết sau một thời gian ngắn. Điều này chứng tỏ:
A. Tế bào cơ không có nhân nên không thể tự điều khiển mọi hoạt động sống.
B. Tế bào cần phải có kích thước lớn mới có thể tồn tại độc lập trong môi trường.
C. Tế bào phụ thuộc vào sự phối hợp và cung cấp của các hệ cơ quan trong cơ thể thống nhất.
D. Môi trường bên ngoài chứa quá nhiều vi khuẩn tiêu diệt tế bào ngay lập tức.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận