Trắc Nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo Bài 8 là nội dung thuộc môn Sinh học lớp 11, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo của Trường THPT Nguyễn Hữu Huân (TP. Thủ Đức – TP. Hồ Chí Minh), do thầy Phạm Ngọc Duy – giáo viên Sinh học của trường, xây dựng năm 2024. Bài 8 tập trung vào chủ đề “Hấp thụ nước và ion khoáng ở động vật”, giúp học sinh hiểu rõ cơ chế hấp thụ, vai trò của từng loại chất khoáng và sự khác nhau giữa các nhóm động vật theo chương trình Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo. Bộ đề được trình bày trên hệ thống trắc nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo của detracnghiem.edu.vn, hỗ trợ học sinh luyện tập thuận tiện và bám sát chương trình học.
Trắc nghiệm môn Sinh 11 trong nội dung Bài 8 giúp học sinh rèn luyện khả năng phân tích quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng, so sánh đặc điểm sinh lí giữa các nhóm động vật và vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn. Bộ câu hỏi được thiết kế theo nhiều mức độ tư duy, có đáp án và giải thích rõ ràng nhằm giúp người học nắm vững bản chất thay vì học thuộc lòng. Với hệ thống luyện tập thông minh trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể dễ dàng kiểm tra năng lực và cải thiện kỹ năng xử lí câu hỏi. Đây là nguồn tài liệu hỗ trợ hiệu quả cho quá trình ôn tập Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo
Bài 8. Dinh dưỡng và tiêu hoá ở động vật.
Câu 1: Quá trình biến đổi thức ăn chứa các chất dinh dưỡng phức tạp thành các chất đơn giản mà cơ thể có thể hấp thụ được gọi là:
A. Tiêu hóa.
B. Đồng hóa.
C. Bài tiết.
D. Tuần hoàn.
Câu 2: Ở động vật đơn bào (như trùng giày), quá trình tiêu hóa diễn ra chủ yếu tại bào quan nào?
A. Bộ máy Golgi.
B. Không bào tiêu hóa.
C. Lưới nội chất.
D. Ti thể.
Câu 3: Ưu điểm lớn nhất của ống tiêu hóa so với túi tiêu hóa là gì?
A. Dịch tiêu hóa không bị hòa loãng với nước.
B. Có thể tiêu hóa được các loại thức ăn kích thước rất lớn.
C. Enzyme tiêu hóa được tiết ra nhiều hơn gấp đôi.
D. Thức ăn đi một chiều, không bị trộn lẫn với chất thải và các quá trình tiêu hóa được chuyên hóa cao.
Câu 4: Loại dịch tiêu hóa nào sau đây được gan tiết ra, không chứa enzyme nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc nhũ tương hóa lipid?
A. Dịch vị.
B. Dịch ruột.
C. Dịch mật.
D. Dịch tụy.
Câu 5: Ở các loài chim ăn hạt, bộ phận nào đóng vai trò chính trong việc nghiền nát thức ăn cơ học?
A. Diều.
B. Mề.
C. Dạ dày tuyến.
D. Ruột non.
Câu 6: Tại sao ruột non của thú ăn thực vật thường dài hơn rất nhiều so với thú ăn thịt?
A. Để có đủ thời gian tiêu hóa và hấp thụ thức ăn nghèo dinh dưỡng, khó tiêu.
B. Vì khoang bụng của thú ăn thực vật lớn hơn thú ăn thịt.
C. Để chứa được nhiều nước giúp hòa tan cellulose.
D. Vì thú ăn thực vật thường xuyên phải chạy trốn kẻ thù.
Câu 7: Enzyme Amylase trong nước bọt có tác dụng biến đổi cơ chất nào sau đây?
A. Tinh bột.
B. Protein.
C. Lipid.
D. Cellulose.
Câu 8: Trong hệ tiêu hóa của người, phần lớn các chất dinh dưỡng được hấp thụ vào máu tại:
A. Dạ dày.
B. Ruột già.
C. Ruột non.
D. Thực quản.
Câu 9: Dịch mật do gan tiết ra có vai trò quan trọng gì trong quá trình tiêu hóa?
A. Phân giải protein thành acid amin.
B. Nhũ tương hóa lipid.
C. Phân giải tinh bột chín.
D. Tạo môi trường acid cho dạ dày.
Câu 10: Hình thức tiêu hóa ở ruột khoang (thủy tức) là:
A. Chỉ tiêu hóa ngoại bào.
B. Chỉ tiêu hóa nội bào.
C. Tiêu hóa ngoại bào nhờ enzyme của vi khuẩn.
D. Kết hợp tiêu hóa ngoại bào và tiêu hóa nội bào.
Câu 11: Trong 4 ngăn dạ dày của trâu bò, ngăn nào được coi là dạ dày chính thức (tiết ra enzyme pepsin và HCl)?
A. Dạ cỏ.
B. Dạ tổ ong.
C. Dạ lá sách.
D. Dạ múi khế.
Câu 12: Ở động vật ăn thực vật có dạ dày đơn (như ngựa, thỏ), quá trình tiêu hóa sinh học cellulose diễn ra chủ yếu ở đâu?
A. Manh tràng.
B. Dạ dày.
C. Ruột non.
D. Thực quản.
Câu 13: Răng nanh của thú ăn thịt phát triển mạnh nhằm thực hiện chức năng gì?
A. Nghiền xương.
B. Xé thịt.
C. Cắt thịt.
D. Giữ con mồi.
Câu 14: Chất dinh dưỡng nào sau đây khi hấp thụ ở ruột non sẽ đi vào mạch bạch huyết trước khi đổ vào máu?
A. Glucose.
B. Acid amin.
C. Lipid và vitamin tan trong dầu.
D. Nước và muối khoáng.
Câu 15: Trong dạ dày người, enzyme pepsin có tác dụng biến đổi sơ bộ chất nào?
A. Protein.
B. Tinh bột.
C. Lipid.
D. Nucleic acid.
Câu 16: Lợi ích của việc nhai lại ở động vật nhai lại như trâu, bò là gì?
A. Giúp chúng tận hưởng hương vị cỏ lâu hơn và giảm bớt cảm giác đói trong mùa đông lạnh giá.
B. Làm tăng lượng nước bọt tiết ra để trung hòa lượng acid dư thừa trong dạ dày chính thức.
C. Giúp thức ăn được nghiền nát kỹ hơn và tạo điều kiện cho vi sinh vật cộng sinh phân giải cellulose hiệu quả.
D. Giúp mài mòn răng hàm để răng không bị dài ra quá mức gây cản trở việc ăn uống.
Câu 17: Môi trường hoạt động tối ưu của enzyme pepsin trong dạ dày là môi trường nào?
A. Trung tính.
B. Acid.
C. Kiềm.
D. Môi trường muối.
Câu 18: Tuyến tụy tiết dịch tiêu hóa đổ vào bộ phận nào của ống tiêu hóa?
A. Dạ dày.
B. Manh tràng.
C. Ruột già.
D. Tá tràng.
Câu 19: Cấu trúc nào ở ruột non giúp tăng diện tích bề mặt hấp thụ lên gấp hàng trăm lần?
A. Các nếp gấp niêm mạc lớn.
B. Chiều dài rất lớn của ruột.
C. Hệ thống cơ trơn dày đặc.
D. Lông ruột và vi nhung mao.
Câu 20: Thói quen ăn uống nào sau đây có hại cho hệ tiêu hóa?
A. Ăn chậm nhai kĩ.
B. Ăn quá nhanh, nuốt vội.
C. Ăn đúng giờ.
D. Uống đủ nước.
Câu 21: Tại sao việc lạm dụng thuốc kháng sinh có thể gây rối loạn tiêu hóa?
A. Vì kháng sinh làm tăng tiết acid dạ dày.
B. Vì kháng sinh làm hỏng men răng.
C. Vì kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn có lợi đường ruột.
D. Vì kháng sinh làm teo nhỏ ruột non.
Câu 22: Một người bị cắt bỏ túi mật sẽ gặp khó khăn trong việc tiêu hóa loại thức ăn nào?
A. Cơm và bánh mì.
B. Thịt nạc và cá.
C. Rau xanh và hoa quả.
D. Mỡ động vật và đồ chiên rán.
Câu 23: Trùng biến hình (Amoeba) lấy thức ăn bằng cách nào?
A. Thực bào.
B. Hấp thụ qua màng.
C. Dùng lông bơi lùa thức ăn.
D. Dùng xúc tu bắt mồi.
Câu 24: Tại sao trâu bò có thể tiêu hóa được cỏ (thành phần chính là cellulose) trong khi con người thì không?
A. Vì dạ dày bò có hệ vi sinh vật cộng sinh tiết ra enzyme cellulase giúp phân giải cellulose, còn người thì không có.
B. Vì ruột của bò rất dài nên cellulose tự phân hủy theo thời gian, còn ruột người quá ngắn.
C. Vì bò có răng hàm rất khỏe để nghiền nát cellulose thành glucose, còn răng người yếu hơn.
D. Vì tuyến nước bọt của bò có chứa enzyme amylase nồng độ cực cao để thủy phân cellulose.
Câu 25: Nguyên nhân chính gây ra bệnh viêm loét dạ dày tá tràng thường liên quan đến loại vi khuẩn nào?
A. Vi khuẩn E. coli.
B. Vi khuẩn Salmonella.
C. Vi khuẩn Lactic.
D. Vi khuẩn H. pylori.
Câu 26: Chế độ ăn thiếu chất xơ và uống ít nước là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng:
A. Tiêu chảy.
B. Táo bón.
C. Đau dạ dày.
D. Viêm gan.
Câu 27: Sản phẩm cuối cùng của quá trình tiêu hóa carbohydrate (tinh bột) trong ống tiêu hóa là:
A. Acid amin.
B. Glycerol.
C. Glucose.
D. Acid béo.
Câu 28: Ở thú ăn thực vật, răng hàm có đặc điểm bề mặt rộng và nhiều nếp gờ cứng nhằm mục đích:
A. Cắn đứt thân cây.
B. Giữ chặt cỏ.
C. Xé nhỏ lá cây.
D. Nghiền nát tế bào thực vật.
Câu 29: Glucose được hấp thụ qua màng tế bào niêm mạc ruột non vào máu theo cơ chế nào?
A. Thẩm thấu đơn thuần.
B. Vận chuyển chủ động và khuếch tán được hỗ trợ.
C. Thực bào và ẩm bào.
D. Khuếch tán trực tiếp qua lớp phospholipid.
Câu 30: Quá trình đồng hóa các chất dinh dưỡng diễn ra ở đâu?
A. Trong lòng ruột non.
B. Trong khoang miệng.
C. Trong tế bào của cơ thể.
D. Trong dạ dày.
