Trắc Nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo Bài 1 Có Đáp Án

Môn Học: Sinh học 11
Trường: THPT Nguyễn Thượng Hiền (TP. Hồ Chí Minh)
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Cô Lý Thanh Hòa
Đối tượng thi: Học sinh lớp 11
Loại đề thi: Đề ôn tập tham khảo
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo Bài 1 là nội dung thuộc môn Sinh học lớp 11, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo của Trường THPT Nguyễn Thượng Hiền (TP. Hồ Chí Minh), do cô giáo Lý Thanh Hòa – giáo viên Sinh học, xây dựng năm 2024. Bài 1 xoay quanh chủ đề “Trao đổi nước và khoáng ở thực vật”, giúp học sinh nắm vững cơ chế hấp thụ, vận chuyển và vai trò của từng loại chất khoáng trong cây theo chương trình Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo. Hệ thống trắc nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo trên detracnghiem.edu.vn mang đến giao diện trực quan, hỗ trợ học sinh ôn luyện hiệu quả và ghi nhớ kiến thức nền tảng.

Trắc nghiệm môn Sinh 11 trong Bài 1 giúp học sinh rèn luyện khả năng phân tích các quá trình sinh lí ở thực vật, hiểu bản chất của dòng mạch gỗ – mạch rây và vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn. Bộ câu hỏi được thiết kế bám sát sách giáo khoa, có đáp án kèm giải thích rõ ràng giúp người học củng cố hiểu biết thay vì học thuộc lòng. Với hệ thống luyện tập phong phú trên detracnghiem.edu.vn, học sinh có thể tự đánh giá năng lực và nâng cao kỹ năng làm bài. Đây là nguồn tài liệu hữu ích phục vụ quá trình học tập Trắc nghiệm lớp 11.

Trắc Nghiệm Sinh 11 Chân Trời Sáng Tạo

Bài 1. Khái quát về trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng ở sinh vật.

Câu 1: Quá trình chuyển hóa năng lượng trong sinh giới bao gồm ba giai đoạn chính theo thứ tự là:
A. Tổng hợp, phân giải và huy động năng lượng.
B. Phân giải, tổng hợp và huy động các nguồn năng lượng trong tế bào.
C. Huy động năng lượng, tổng hợp các chất và phân giải các chất.
D. Tổng hợp các chất hữu cơ, huy động năng lượng và phân giải năng lượng.

Câu 2: Đâu không phải là một trong các dấu hiệu đặc trưng của trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật?
A. Thu nhận các chất từ môi trường.
B. Biến đổi các chất và chuyển hóa năng lượng.
C. Sự sinh trưởng và gia tăng kích thước cơ thể.
D. Đào thải các chất dư thừa, chất độc hại ra môi trường ngoài.

Câu 3: Vai trò của trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng đối với sinh vật là gì?
A. Giúp sinh vật tăng kích thước tế bào.
B. Cung cấp nguyên liệu cấu tạo nên cơ thể, cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống và bài tiết các chất thải ra môi trường.
C. Giúp sinh vật di chuyển nhanh hơn.
D. Tạo ra nhiệt độ để sưởi ấm cho cơ thể sinh vật.

Câu 4: Trong quá trình trao đổi chất ở người, hệ cơ quan nào đóng vai trò vận chuyển các chất dinh dưỡng và O2 đến tế bào?
A. Hệ tiêu hóa.
B. Hệ hô hấp.
C. Hệ bài tiết và các tuyến nội tiết.
D. Hệ tuần hoàn.

Câu 5: Nhóm sinh vật nào sau đây có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ các chất vô cơ nhờ năng lượng ánh sáng?
A. Quang tự dưỡng.
B. Hóa tự dưỡng và vi khuẩn hóa tổng hợp.
C. Quang dị dưỡng.
D. Hóa dị dưỡng và động vật nguyên sinh.

Câu 6: Tại sao nói cơ thể sinh vật là một “hệ thống mở”?
A. Vì cơ thể sinh vật luôn có kích thước mở rộng không ngừng theo thời gian sống.
B. Vì sinh vật không thể kiểm soát được lượng thức ăn đưa vào trong cơ thể.
C. Vì sinh vật thường xuyên trao đổi vật chất và năng lượng với môi trường.
D. Vì sinh vật có hệ thống thần kinh mở để tiếp nhận toàn bộ thông tin từ môi trường.

Câu 7: Trong giai đoạn phân giải của quá trình chuyển hóa năng lượng, các chất hữu cơ phức tạp (protein, lipid) được biến đổi thành:
A. Các phân tử ATP trực tiếp.
B. Các chất đơn giản hơn.
C. Năng lượng nhiệt giải phóng hoàn toàn ra môi trường bên ngoài.
D. Các nguyên tố hóa học cơ bản và năng lượng ánh sáng tích lũy.

Câu 8: Khi một vận động viên chạy bền, lượng mồ hôi toát ra nhiều hơn bình thường. Đây là ví dụ minh họa cho vai trò nào của trao đổi chất?
A. Cung cấp nguyên liệu xây dựng cơ thể.
B. Cung cấp năng lượng vận động.
C. Điều hòa hoạt động thần kinh trung ương.
D. Đào thải các chất dư thừa, nhiệt và chất độc hại.

Câu 9: Phương thức “Hóa tự dưỡng” thường gặp ở nhóm sinh vật nào?
A. Vi khuẩn nitrat hóa.
B. Thực vật hạt kín, hạt trần và dương xỉ.
C. Động vật có xương sống và không xương sống.
D. Nấm và các loại vi khuẩn gây bệnh hoại sinh.

Câu 10: Trong cơ thể động vật, quá trình biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng đơn giản xảy ra chủ yếu ở đâu?
A. Hệ tuần hoàn.
B. Hệ hô hấp và phổi.
C. Hệ tiêu hóa.
D. Hệ bài tiết và thận.

Câu 11: Mối quan hệ giữa trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở cấp độ tế bào và cấp độ cơ thể được thể hiện như thế nào?
A. Cấp độ cơ thể thực hiện chuyển hóa năng lượng, còn cấp độ tế bào chỉ thực hiện trao đổi chất.
B. Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở cấp độ tế bào là cơ sở cho các quá trình ở cấp độ cơ thể.
C. Các hoạt động ở cấp độ cơ thể hoàn toàn độc lập với các hoạt động diễn ra bên trong tế bào.
D. Cấp độ tế bào chỉ diễn ra quá trình đồng hóa, còn cấp độ cơ thể chỉ diễn ra quá trình dị hóa.

Câu 12: Một loài vi khuẩn sử dụng nguồn carbon là chất hữu cơ và nguồn năng lượng từ ánh sáng. Phương thức trao đổi chất của loài này là:
A. Quang tự dưỡng.
B. Hóa tự dưỡng.
C. Hóa dị dưỡng.
D. Quang dị dưỡng.

Câu 13: Khi cây xanh quang hợp, năng lượng ánh sáng được chuyển hóa thành dạng năng lượng nào tích lũy trong các liên kết hóa học?
A. Hóa năng.
B. Nhiệt năng và động năng.
C. Cơ năng.
D. Điện năng và quang năng.

Câu 14: Quá trình “đồng hóa” trong tế bào có đặc điểm nào sau đây?
A. Giải phóng năng lượng tích lũy trong các liên kết hóa học của chất hữu cơ.
B. Biến đổi các chất phức tạp thành các chất đơn giản để tế bào hấp thụ.
C. Tổng hợp các chất hữu cơ phức tạp từ các chất đơn giản và tích lũy năng lượng.
D. Đào thải các chất cặn bã sinh ra từ quá trình trao đổi chất ra ngoài.

Câu 15: Năng lượng được giải phóng trong quá trình hô hấp tế bào chủ yếu được tích lũy dưới dạng phân tử nào?
A. Glucose.
B. ATP.
C. Protein và enzyme.
D. Tinh bột và glycogen dự trữ.

Câu 16: Tại sao khi hoạt động thể thao mạnh (như chạy, đá bóng), nhịp thở của chúng ta lại tăng lên?
A. Để tăng cường thải nước tiểu ra khỏi cơ thể.
B. Để giảm nhiệt độ cơ thể xuống mức thấp nhất có thể.
C. Để giúp tim đập chậm lại nhằm bảo tồn năng lượng dự trữ.
D. Để cung cấp đủ O2 cho quá trình hô hấp tế bào tạo năng lượng và đào thải nhanh CO2 ra khỏi cơ thể.

Câu 17: Sinh vật nào sau đây thuộc nhóm “Hóa dị dưỡng”?
A. Nấm và động vật.
B. Vi khuẩn lam và tảo lục.
C. Vi khuẩn lưu huỳnh màu tía và lục.
D. Cây lúa, cây ngô và các loài thực vật bậc cao.

Câu 18: Trong quá trình trao đổi chất, nếu quá trình dị hóa diễn ra mạnh hơn quá trình đồng hóa trong thời gian dài thì cơ thể sẽ:
A. Tăng cân nhanh chóng.
B. Bị sụt cân và suy nhược.
C. Sinh trưởng và phát triển mạnh mẽ.
D. Tích lũy được nhiều năng lượng dự trữ dưới dạng mỡ.

Câu 19: Hệ thống mạch gỗ ở thực vật có chức năng chính là gì trong quá trình trao đổi chất?
A. Vận chuyển chất hữu cơ từ lá xuống rễ.
B. Vận chuyển khí O2 và CO2 đến các tế bào.
C. Vận chuyển nước và muối khoáng từ rễ lên thân và lá.
D. Vận chuyển hormone thực vật đi khắp các cơ quan của cây.

Câu 20: Yếu tố nào sau đây đóng vai trò điều hòa quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở động vật?
A. Hệ thần kinh và hormone.
B. Hệ tiêu hóa và hệ bài tiết.
C. Ánh sáng và nhiệt độ môi trường xung quanh.
D. Lượng nước và muối khoáng trong thức ăn.

Câu 21: Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về vai trò của sinh vật tự dưỡng trong sinh giới?
A. Chúng tiêu thụ các sinh vật khác để lấy năng lượng.
B. Chúng cung cấp O2 và chất hữu cơ cho các sinh vật dị dưỡng.
C. Chúng phân giải xác sinh vật chết thành chất vô cơ.
D. Chúng là nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu toàn cầu.

Câu 22: Ở thực vật, quá trình thoát hơi nước qua khí khổng có vai trò quan trọng nào trong trao đổi chất?
A. Cung cấp năng lượng ATP cho lá cây hoạt động.
B. Tạo động lực đầu trên để vận chuyển nước và muối khoáng.
C. Giúp cây tổng hợp được nhiều chất hữu cơ dự trữ ở rễ.
D. Ngăn cản sự xâm nhập của các loại vi khuẩn gây bệnh vào lá.

Câu 23: Nếu tế bào gan của người bị tổn thương, quá trình nào sau đây sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất?
A. Quá trình dẫn truyền xung thần kinh.
B. Quá trình trao đổi khí ở phổi.
C. Quá trình điều hòa nồng độ các chất trong máu và khử độc.
D. Quá trình hấp thụ nước ở ruột già và bài tiết nước tiểu.

Câu 24: Sự khác biệt cơ bản nhất giữa phương thức “Quang tự dưỡng” và “Hóa tự dưỡng” nằm ở đâu?
A. Quang tự dưỡng sử dụng năng lượng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ, còn hóa tự dưỡng sử dụng năng lượng từ các phản ứng oxi hóa khử các chất vô cơ.
B. Quang tự dưỡng chỉ diễn ra ở thực vật, còn hóa tự dưỡng chỉ diễn ra ở động vật bậc thấp.
C. Quang tự dưỡng tạo ra khí O2, còn hóa tự dưỡng tạo ra khí CO2.
D. Quang tự dưỡng không cần nước, còn hóa tự dưỡng cần nhiều nước.

Câu 25: Chất thải phổ biến nhất được sinh ra từ quá trình hô hấp tế bào cần được bài tiết ra ngoài là:
A. CO2.
B. O2 và Glucose.
C. Vitamin và muối khoáng.
D. Acid amin và các loại đường đơn.

Câu 26: Trong một chuỗi thức ăn, năng lượng được truyền từ sinh vật sản xuất sang sinh vật tiêu thụ sẽ:
A. Tăng dần qua các bậc dinh dưỡng.
B. Giảm dần qua các bậc dinh dưỡng.
C. Giữ nguyên không đổi qua các bậc.
D. Được tái sử dụng hoàn toàn mà không bị mất đi.

Câu 27: Quá trình nào sau đây không thuộc giai đoạn “Huy động năng lượng”?
A. Phân giải ATP để cung cấp cho cơ bắp co duỗi.
B. Sử dụng ATP để vận chuyển chủ động các chất qua màng.
C. Tổng hợp Glucose từ CO2 và nước trong lục lạp.
D. Sử dụng năng lượng ATP để dẫn truyền xung thần kinh.

Câu 28: Một người nông dân trồng rau trong nhà kính thấy rau chậm lớn mặc dù đã tưới đủ nước và bón đủ phân. Nguyên nhân có thể là do nồng độ khí nào trong nhà kính bị thiếu hụt vào ban ngày?
A. CO2.
B. O2 và N2.
C. Hơi nước bão hòa.
D. Khí Ethylene làm chín quả.

Câu 29: Tại sao các loài động vật biến nhiệt (như ếch, nhái) thường ngủ đông khi nhiệt độ môi trường xuống thấp?
A. Để giảm thiểu mức độ trao đổi chất và tiết kiệm năng lượng khi điều kiện sống bất lợi.
B. Để tăng cường quá trình tổng hợp chất hữu cơ chuẩn bị cho mùa sinh sản sau.
C. Để tránh sự săn bắt của các loài thú ăn thịt hoạt động mạnh vào mùa đông.
D. Để hấp thụ được nhiều độ ẩm từ môi trường bùn đất ẩm ướt.

Câu 30: Nếu ti thể trong tế bào cơ bị hỏng, hiện tượng nào sau đây sẽ xảy ra đối với cơ thể?
A. Tế bào cơ sẽ phân chia nhanh hơn bình thường.
B. Cơ thể sẽ mệt mỏi, không có đủ năng lượng cho vận động.
C. Quá trình tổng hợp protein trong cơ tăng lên đột biến.
D. Cơ thể sẽ không thể đào thải được khí CO2 ra ngoài.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận