Trắc nghiệm sinh 11 kết nối tri thức bài 2

Môn Học: Sinh học 11
Trường: THPT Phạm Ngũ Lão
Năm thi: 2024
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: Thầy Nguyễn Hoài Nam
Đối tượng thi: Học sinh 11
Loại đề thi: Đề ôn luyện
Trong bộ sách: Kết nối tri thức
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian thi: 45
Độ khó: Trung bình

Trắc Nghiệm Sinh 11 Kết Nối Tri Thức Bài 2 là bộ câu hỏi chuyên đề thuộc môn Sinh học lớp 11, được biên soạn dưới dạng đề ôn tập tham khảo cho học sinh trường THPT Phạm Ngũ Lão (TP. Hồ Chí Minh), do thầy Nguyễn Hoài Nam – giáo viên Sinh học, biên soạn năm 2024. Bộ đề tập trung vào kiến thức trọng tâm của Bài 2 trong sách Kết nối tri thức, giúp học sinh hiểu rõ cơ chế trao đổi nước và khoáng ở thực vật. Ngoài ra, hệ thống luyện tập trên detracnghiem.edu.vn cũng tích hợp nhiều tài liệu như sách sinh kết nối tri thức lớp 11, giúp học sinh có thêm trải nghiệm học tập đa dạng và hỗ trợ tổng hợp kiến thức hiệu quả.

Trắc nghiệm Sinh 11 của bộ đề này được thiết kế theo mức độ tăng dần, từ nhận biết đến vận dụng, kèm lời giải chi tiết nhằm giúp học sinh phát triển tư duy khoa học và nắm vững kiến thức Bài 2. Bộ câu hỏi phù hợp cho việc tự ôn luyện tại nhà hoặc chuẩn bị cho các bài kiểm tra định kỳ của trường THPT Phạm Ngũ Lão. Nhờ cấu trúc rõ ràng và cách trình bày khoa học, học sinh có thể nhanh chóng nắm bắt nội dung trọng tâm và cải thiện tốc độ xử lý câu hỏi. Cuối bài, tài liệu còn góp phần nâng cao năng lực học tập thông qua Trắc nghiệm môn học lớp 11.

Trắc nghiệm sinh 11 kết nối tri thức

Bài 2: Cơ chế trao đổi nước và khoáng ở thực vật

Câu 1: Trong cơ thể thực vật, nguyên tố khoáng nào sau đây là thành phần cấu tạo bắt buộc của phân tử diệp lục (chlorophyll)?
A. Sắt (Fe).
B. Canxi (Ca).
C. Magie (Mg).
D. Photpho (P).

Câu 2: Nước được vận chuyển từ lông hút vào mạch gỗ của rễ chủ yếu theo hai con đường nào?
A. Con đường qua màng tế bào và con đường qua trung trụ.
B. Con đường gian bào và con đường tế bào chất.
C. Con đường qua không bào và con đường qua thành tế bào.
D. Con đường thẩm thấu và con đường khuếch tán.

Câu 3: Động lực đầu dưới (đẩy nước từ rễ lên) của dòng mạch gỗ được thể hiện qua hiện tượng nào sau đây?
A. Sự thoát hơi nước qua khí khổng ở lá vào ban ngày.
B. Sự đóng mở của tế bào khí khổng khi trời nắng.
C. Hiện tượng ứ giọt ở mép lá và hiện tượng rỉ nhựa.
D. Lực liên kết giữa các phân tử nước với nhau.

Câu 4: Tại sao các tế bào lông hút ở rễ cây lại có không bào trung tâm lớn chứa dịch tế bào với nồng độ chất tan cao?
A. Để chứa các chất độc hại ngăn cản vi sinh vật đất xâm nhập.
B. Để dự trữ nước cung cấp cho các hoạt động quang hợp ở lá.
C. Để tạo áp suất thẩm thấu cao giúp rễ hút nước từ đất.
D. Để tăng diện tích tiếp xúc của rễ với các hạt keo đất.

Câu 5: Vai trò quan trọng nhất của đai Caspary trong quá trình vận chuyển nước và khoáng từ vỏ vào trung trụ là gì?
A. Tăng tốc độ di chuyển của dòng nước vào mạch gỗ.
B. Ngăn cản hoàn toàn nước đi vào trung trụ để tránh ngập úng.
C. Tạo lực đẩy để nước di chuyển ngược chiều trọng lực.
D. Kiểm soát và điều chỉnh lượng nước, chất khoáng đi vào mạch gỗ.

Câu 6: Sự đóng mở của khí khổng phụ thuộc chủ yếu vào sự biến động hàm lượng của loại ion khoáng và chất nào trong tế bào hạt đậu?
A. lon Ca2+ và đường glucose.
B. lon Na+ và tinh bột.
C. lon Mg2+ và hormone Auxin.
D. lon K+ và lượng nước trong tế bào.

Câu 7: Khi bón phân đạm cho cây, đạm thường được hấp thụ dưới dạng
A. NO3 -> N2.
B. NO3 >NO2 > NH4
C. NO3 > NH4 > NO2.
D. NO3 -> Acid amin -> Protein.

Câu 8: Tại sao vào những ngày nắng nóng, khô hạn, thực vật thường xảy ra hiện tượng héo lá?
A. Do rễ cây ngừng hoạt động hấp thụ khoáng.
B. Do lỗ khí khổng bị đóng chặt hoàn toàn không mở ra.
C. Do lượng nước thoát ra lớn hơn lượng nước rễ hút vào.
D. Do mạch gỗ bị tắc nghẽn bởi bọt khí.

Câu 9: Nhân tố ngoại cảnh nào sau đây ảnh hưởng mạnh nhất đến động lực đầu trên (thoát hơi nước) của dòng mạch gỗ?
A. Nồng độ O2 trong đất
B. Ánh sáng và độ ẩm không khí.
C. Hệ vi sinh vật vùng rễ.
D. Độ pH của dung dịch đất.

Câu 10: Trong sản xuất nông nghiệp, tại sao người ta cần phải làm đất tơi xốp và thoáng khí trước khi gieo trồng?
A. Để diệt trừ các mầm bệnh và cỏ dại trong đất.
B. Để giúp rễ cây bám chặt vào đất chống đổ ngã.
C. Để tăng cường khả năng giữ nước của các hạt keo đất.
D. Để cung cấp đủ O2 cho rễ hô hấp tạo năng lượng hút khoáng.

Câu 11: Dòng mạch rây vận chuyển các chất hữu cơ (như sucrose) từ lá xuống rễ theo cơ chế nào?
A. Chênh lệch áp suất thẩm thấu từ cơ quan nguồn đến cơ quan chứa.
B. Lực hút do quá trình thoát hơi nước tạo ra ở lá.
C. Lực đẩy của áp suất rễ đẩy chất hữu cơ đi xuống.
D. Sự khuếch tán tự do của các chất tan trong nước.
Câu 12: Khi tế bào khí khổng tích lũy nhiều ion K+, điều gì sẽ xảy ra tiếp theo dẫn đến việc khí khổng mở?
A. Áp suất thẩm thấu giảm, tế bào mất nước và xẹp xuống.
B. Tế bào hạt đậu tổng hợp thêm thành xenlulozo dày lên.
C. Áp suất thẩm thấu tăng, tế bào hút nước và trương lên.
D. Acid abscisic được tổng hợp làm thay đổi cấu trúc màng.

Câu 13: Thực vật thủy sinh (sống ngập trong nước) hấp thụ nước và khoáng chủ yếu qua bộ phận nào?
A. Chỉ qua hệ thống rễ kém phát triển.
B. Qua các lỗ khí khổng nằm ở mặt trên của lá.
C. Qua toàn bộ bề mặt cơ thể.
D. Qua các lông hút chuyên biệt ở thân.

Câu 14: Nguyên nhân nào khiến dịch mạch gỗ (dịch nhựa nguyên) di chuyển được từ rễ lên lá cao hàng chục mét?
A. Chỉ nhờ lực đẩy của áp suất rễ vào ban đêm.
B. Do lực co bóp của các tế bào mạch gỗ sống.
C. Sự phối hợp của lực thoát hơi nước, lực liên kết và áp suất rễ.
D. Do trọng lực kéo dòng nước đi lên theo quán tính.

Câu 15: Biểu hiện đặc trưng của lá cây khi bị thiếu nguyên tố Photpho (P) là gì?
A. Lá chuyển sang màu vàng nhạt, bắt đầu từ lá già.
B. Lá bị biến dạng, xoăn lại và có các đốm chết.
C. Lá có màu xanh đậm bất thường hoặc chuyển sang màu tím đỏ.
D. Gân lá vẫn xanh nhưng phần thịt lá bị vàng.

Câu 16: Tại sao nói thoát hơi nước là “tai họa tất yếu” của thực vật?
A. Vì nó làm cây mất nhiều nước nhưng lại cần thiết để lấy CO2 quang hợp.
B. Vì cây phải mất đi 98% lượng nước hấp thụ để đổi lấy việc vận chuyển chất và hạ nhiệt.
C. Vì thoát hơi nước làm cây bị héo và chết khi gặp ánh sáng mạnh.
D. Vì quá trình này tiêu tốn quá nhiều năng lượng ATP của cây.

Câu 17: Trong quá trình hấp thụ khoáng, cơ chế hấp thụ chủ động khác với hấp thụ thụ động ở điểm nào cơ bản nhất?
A. Di chuyển ngược chiều gradient nồng độ và cần năng lượng ATP.
B. Di chuyển cùng chiều gradient nồng độ và không cần năng lượng.
C. Cần tiêu tốn năng lượng ATP và chất mang (carrier).
D. Chỉ xảy ra vào ban ngày khi có ánh sáng mặt trời.

Câu 18: Vai trò chính của Nitơ (Nitrogen) đối với sự sinh trưởng của thực vật là gì?
A. Hoạt hóa các enzyme tham gia vào quá trình quang phân li nước.
B. Cân bằng ion và điều chỉnh sự đóng mở khí khổng.
C. Cấu trúc nên protein, axit nucleic và các thành phần quan trọng của tế bào.
D. Tăng cường độ vững chắc cho thành tế bào thực vật.

Câu 19: Tại sao bón phân quá liều lượng hoặc bón quá sát gốc cây lại có thể làm cây bị héo và chết (“cháy” phân)?
A. Phân bón làm nóng đất đốt cháy bộ rễ của cây.
B. Nồng độ chất tan ngoại bào cao làm rễ cây bị mất nước do thẩm thấu.
C. Áp suất thẩm thấu của đất cao hơn rễ khiến rễ không hút được nước.
D. Phân bón ức chế toàn bộ hệ vi sinh vật có lợi trong đất.

Câu 20: Quá trình cố định đạm sinh học (chuyển N2 -> NH4+) chỉ thực hiện được bởi các vi sinh vật có enzyme nào?
A. Nitrogenase.
B. Amylase.
C. Reductase.
D. Dehydrogenase.

Câu 21: Hệ số thoát hơi nước (lượng nước thoát ra để tổng hợp được 1g chất khô) thường cao ở nhóm thực vật nào?
A. Thực vật CAM (xương rồng, thuốc bỏng).
B. Thực vật
C. Thực vật C4 (mía, ngô, cao lương).
D. Thực vật thủy sinh.

Câu 22: Đặc điểm cấu tạo nào của mạch rây giúp nó thực hiện chức năng vận chuyển các chất hữu cơ hiệu quả?
A. Là các tế bào chết, thành dày hóa gỗ, nối tiếp nhau tạo thành ống rỗng.
B. Là các tế bào sống, không nhân, nối với nhau qua các bản rây đục lỗ.
C. Gồm các tế bào ống rây sống và tế bào kèm cung cấp năng lượng.
D. Có lớp cutin dày bao phủ bên trong để ngăn cản sự thất thoát đường.

Câu 23: Khi tưới nước cho cây trồng, biện pháp tưới tiêu hợp lí là gì?
A. Tưới càng nhiều càng tốt để dự trữ nước cho cây dùng dần.
B. Chỉ tưới nước khi thấy lá cây bắt đầu héo rũ.
C. Tưới vào buổi trưa nắng gắt để giảm nhiệt độ cho cây.
D. Tưới dựa trên nhu cầu của loài cây, giai đoạn sinh trưởng và độ ẩm đất.

Câu 24: Một nhà vườn trồng rau thủy canh nhận thấy rau bị vàng lá hàng loạt dù đã cung cấp đủ dinh dưỡng NPK. Sau khi kiểm tra, họ phát hiện máy sục khí oxy bị hỏng 2 ngày nay. Nguyên nhân gây vàng lá là:
A. Thiếu oxy làm vi khuẩn nitrat hóa phát triển mạnh cạnh tranh đạm với cây.
B. Thiếu oxy nên rễ không thể hô hấp để tạo năng lượng hấp thụ chủ động các ion khoáng (như Fe, Mg).
C. Rễ cây không hô hấp được dẫn đến giảm khả năng hút khoáng và nước.
D. Nồng độ CO2 trong nước tăng cao gây ngộ độc cho bộ lá.

Câu 25: Tại sao ở một số loài cây lá kim (như thông), lá có hình kim và lớp cutin rất dày?
A. Để tăng diện tích tiếp xúc với ánh sáng mặt trời ở vùng ôn đới.
B. Để hạn chế tối đa sự thoát hơi nước trong điều kiện khô hạn hoặc lạnh giá.
C. Để ngăn cản côn trùng và động vật ăn cỏ tấn công.
D. Để tăng cường khả năng trao đổi khí CO2 và O2

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận