Trắc Nghiệm Sử 11 Kết Nối Tri Thức Bài 11: Cuộc Cải Cách Của Minh Mạng là một phần kiến thức quan trọng trong chương trình Lịch sử lớp 11, bộ sách Kết nối tri thức, giúp học sinh hiểu sâu hơn về nỗ lực củng cố nền thống nhất và tập quyền dưới triều Nguyễn. Nhằm hỗ trợ các em ôn tập, bộ đề tham khảo này đã được biên soạn vào năm 2024 bởi cô Phạm Thị Thu Hương, giáo viên tổ Lịch sử của Trường THPT Chuyên Trần Phú (Hải Phòng). Nội dung của bộ câu hỏi tập trung vào bối cảnh lịch sử, các chính sách cải cách toàn diện về hành chính, kinh tế, quân sự và văn hóa của vua Minh Mạng, cũng như đánh giá tầm ảnh hưởng của những cải cách này đối với lịch sử dân tộc. Đây là tài liệu thiết thực giúp học sinh làm quen với các dạng câu hỏi của trắc nghiệm Lịch sử 11 kết nối tri thức.
Hệ thống trắc nghiệm Sử 11 trên nền tảng detracnghiem.edu.vn được phát triển để mang lại một công cụ học tập tương tác và hiệu quả. Giao diện trang web được thiết kế thân thiện, cho phép học sinh dễ dàng truy cập và luyện tập không giới hạn. Ngân hàng câu hỏi được biên soạn kỹ lưỡng, bám sát chương trình và phân loại theo các mức độ từ nhận biết đến vận dụng cao, đảm bảo phù hợp với mọi đối tượng học sinh. Đặc biệt, sau mỗi bài làm, hệ thống không chỉ cung cấp đáp án mà còn đưa ra lời giải thích chi tiết, giúp học sinh hiểu rõ bản chất của từng vấn đề. Đây là công cụ không thể thiếu để các em tự tin chinh phục các kỳ Trắc nghiệm lớp 11.
Trắc Nghiệm Sử 11 Kết nối tri thức
Bài 11: Cuộc cải cách của Minh Mạng
Câu 1: Trước khi vua Minh Mạng tiến hành cải cách, hai đơn vị hành chính nào ở địa phương có quyền lực rất lớn, chi phối các trấn xung quanh?
A. Phủ Thừa Thiên và Kinh đô Huế
B. Bắc Thành và Gia Định Thành
C. Thanh Hóa và Nghệ An
D. Đồng Nai và Hà Tiên
Câu 2: Cơ quan nào được vua Minh Mạng thành lập vào năm 1829 để thay thế Văn thư phòng, giữ vai trò như một cơ quan hành chính trung ương?
A. Cơ mật viện
B. Đô sát viện
C. Lục bộ
D. Nội các
Câu 3: Theo cải cách của vua Minh Mạng, cả nước được chia thành bao nhiêu tỉnh và một phủ trực thuộc trung ương?
A. 25 tỉnh và phủ Thừa Thiên
B. 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên
C. 31 tỉnh và phủ Thừa Thiên
D. 28 tỉnh và phủ Thừa Thiên
Câu 4: Cơ quan nào được thành lập năm 1834 có chức năng tư vấn tối cao cho nhà vua về những vấn đề quan trọng như an ninh, quốc phòng?
A. Cơ mật viện
B. Nội các
C. Đô sát viện
D. Lục khoa
Câu 5: Mục tiêu quan trọng nhất của vua Minh Mạng khi bãi bỏ Bắc Thành và Gia Định Thành là gì?
A. Giảm bớt số lượng quan lại ở các địa phương.
B. Thống nhất đơn vị hành chính, xóa bỏ quyền lực của các tổng trấn.
C. Tạo điều kiện cho kinh tế các vùng phát triển đồng đều.
D. Thay đổi tên gọi các đơn vị hành chính cho phù hợp.
Câu 6: Chế độ Hồi tị dưới thời Minh Mạng được áp dụng nhằm mục đích chính là gì?
A. Luân chuyển quan lại để học hỏi kinh nghiệm.
B. Tránh việc quan lại cấu kết, tạo bè phái ở địa phương.
C. Giúp quan lại có cơ hội thăng tiến nhanh hơn.
D. Khuyến khích quan lại về quê hương để cống hiến.
Câu 7: Biện pháp nào dưới đây cho thấy rõ nhất sự tập trung quyền lực vào tay nhà vua ở cấp trung ương?
A. Cải tổ các cơ quan chuyên môn như Quốc tử giám, Hàn lâm viện.
B. Thành lập Nội các và Cơ mật viện làm cơ quan trung gian và tư vấn.
C. Vua trực tiếp điều hành công việc thông qua Lục bộ và các cơ quan.
D. Tăng cường hoạt động giám sát, thanh tra của Đô sát viện.
Câu 8: Đối với các dân tộc thiểu số, vua Minh Mạng đã thực hiện chính sách gì để tăng cường sự quản lý của triều đình?
A. Giữ nguyên chế độ tù trưởng, cho họ quyền tự trị.
B. Bãi bỏ chế độ tù trưởng, bổ dụng quan lại của triều đình.
C. Bắt tất cả các dân tộc thiểu số phải theo phong tục người Kinh.
D. Khuyến khích các tù trưởng mở rộng lãnh thổ cai quản.
Câu 9: Đâu là điểm khác biệt cơ bản trong tổ chức hành chính địa phương trước và sau cải cách của Minh Mạng?
A. Trước cải cách chia thành các trấn, sau cải cách chia thành các tỉnh.
B. Trước cải cách có các đơn vị trung gian (Bắc Thành, Gia Định Thành), sau cải cách thì không.
C. Trước cải cách người đứng đầu là tổng trấn, sau cải cách người đứng đầu là tri phủ.
D. Trước cải cách có phủ Thừa Thiên, sau cải cách thì không còn.
Câu 10: Kết quả lớn nhất và bao trùm nhất của cuộc cải cách Minh Mạng là gì?
A. Xây dựng được chế độ quân chủ trung ương tập quyền cao độ.
B. Mở rộng lãnh thổ quốc gia về phía Nam.
C. Làm cho nền kinh tế hàng hóa phát triển vượt bậc.
D. Xóa bỏ hoàn toàn tình trạng tham nhũng trong bộ máy nhà nước.
Câu 11: Việc thành lập song song Nội các (cơ quan hành chính) và Cơ mật viện (cơ quan tư vấn) cho thấy điều gì?
A. Sự chồng chéo về chức năng giữa các cơ quan trung ương.
B. Sự phân chia quyền lực để các cơ quan giám sát lẫn nhau.
C. Vua muốn có nhiều cơ quan để giảm bớt công việc cho mình.
D. Sự chuyên môn hóa trong bộ máy nhà nước, với các cơ quan đảm nhiệm vai trò khác nhau.
Câu 12: Nhận xét nào đúng nhất về bản đồ hành chính Việt Nam sau cải cách của Minh Mạng?
A. Lãnh thổ được mở rộng đáng kể so với thời vua Gia Long.
B. Các đơn vị hành chính cấp tỉnh được phân chia đồng đều và hợp lý.
C. Hệ thống hành chính được thống nhất từ trung ương đến địa phương.
D. Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa lần đầu tiên được xác lập chủ quyền.
Câu 13: Cải cách của Minh Mạng đã để lại di sản nào còn có giá trị quan trọng trong tổ chức hành chính của Việt Nam ngày nay?
A. Mô hình Lục bộ và Lục tự.
B. Chế độ Hồi tị trong bổ nhiệm cán bộ.
C. Hệ thống phân chia các đơn vị hành chính cấp tỉnh.
D. Mô hình Cơ mật viện tư vấn cho người đứng đầu.
Câu 14: Nguyên nhân sâu xa nào đã thúc đẩy vua Minh Mạng phải tiến hành một cuộc cải cách toàn diện?
A. Yêu cầu tập trung quyền lực để xây dựng một nhà nước thống nhất, vững mạnh.
B. Sức ép từ các cuộc nổi dậy của nông dân trên khắp cả nước.
C. Nguy cơ xâm lược từ các nước thực dân phương Tây.
D. Mong muốn học hỏi mô hình tổ chức nhà nước của phương Tây.
Câu 15: Vai trò của Đô sát viện và Lục khoa trong bộ máy nhà nước thời Minh Mạng là gì?
A. Giúp vua soạn thảo các văn bản pháp luật quan trọng.
B. Thay vua quản lý, điều hành trực tiếp Lục bộ.
C. Giám sát, thanh tra hoạt động của các cơ quan và quan lại.
D. Tuyển chọn và bổ nhiệm quan lại cho các chức vụ.
Câu 16: Đâu KHÔNG phải là ý nghĩa của cuộc cải cách Minh Mạng?
A. Hoàn thành việc thống nhất đất nước về mặt hành chính.
B. Tăng cường tính hiệu quả của bộ máy nhà nước.
C. Củng cố quyền lực tối cao của nhà vua.
D. Thúc đẩy kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển.
Câu 17: Việc chia lãnh thổ phủ Thừa Thiên ra Bắc thành 18 tỉnh và vào Nam thành 12 tỉnh (sau khi xóa bỏ Gia Định Thành) cho thấy trọng tâm của cải cách địa phương là gì?
A. Chỉ tập trung cải cách ở khu vực phía Nam đất nước.
B. Áp dụng một mô hình hành chính thống nhất trên cả nước.
C. Ưu tiên phát triển kinh tế cho khu vực phía Bắc.
D. Giữ nguyên mô hình cũ ở khu vực miền Trung.
Câu 18: So với thời vua Gia Long, quyền lực của nhà vua dưới thời Minh Mạng sau cải cách có điểm gì khác biệt căn bản?
A. Vua có quyền lực ít hơn do phải chia sẻ cho các cơ quan mới.
B. Vua có quyền lực tương đương nhưng bộ máy giúp việc hiệu quả hơn.
C. Vua nắm quyền lực một cách tuyệt đối, trực tiếp và toàn diện hơn.
D. Vua chỉ nắm quyền về quân sự, còn hành chính giao cho Nội các.
Câu 19: Tư tưởng chỉ đạo xuyên suốt cuộc cải cách của vua Minh Mạng là gì?
A. Phân cấp, phân quyền mạnh mẽ cho các địa phương.
B. Tập trung tối đa quyền lực vào nhà vua và triều đình trung ương.
C. Lấy phát triển kinh tế làm nền tảng cho sự ổn định chính trị.
D. Duy trì sự cân bằng quyền lực giữa các vùng miền.
Câu 20: Bài học kinh nghiệm lớn nhất có thể rút ra từ cuộc cải cách của Minh Mạng cho công cuộc xây dựng nhà nước hiện nay là gì?
A. Cần phải có một bộ máy nhà nước gọn nhẹ, hiệu quả, rõ ràng về chức năng.
B. Cần áp dụng nghiêm ngặt chế độ Hồi tị để chống tham nhũng.
C. Phải ưu tiên tuyệt đối cho việc củng cố sức mạnh quân sự.
D. Phải xây dựng một hệ thống pháp luật thật nghiêm khắc.
