Trắc nghiệm Sử 11 Chân trời sáng tạo Bài 12. Vị trí và tầm quan trọng của Biển Đông

Làm bài thi

Trắc Nghiệm Sử 11 Chân Trời Sáng Tạo Bài 12 thuộc chương trình Lịch sử lớp 11 trong bộ sách giáo khoa Chân trời sáng tạo, đề cập đến vị trí chiến lược và tầm quan trọng đặc biệt của Biển Đông đối với khu vực và thế giới. Nội dung bài học giúp học sinh hiểu rõ hơn về vai trò địa chính trị, địa kinh tế và an ninh quốc phòng của vùng biển này đối với Việt Nam. Bộ đề được thiết kế dưới dạng trắc nghiệm môn Lịch sử 11 chân trời sáng tạo, dùng cho hoạt động ôn tập tại Trường THPT Lý Tự Trọng (quận Gò Vấp, TP.HCM), do cô Đoàn Thị Kim Ngân – giáo viên môn Lịch sử – biên soạn trong năm học 2025–2026.

Trắc nghiệm môn Sử 11 với chủ đề Biển Đông gồm các câu hỏi từ nhận biết đến vận dụng, giúp học sinh nắm vững kiến thức về quyền chủ quyền, chủ quyền biển đảo, các tuyến hàng hải quốc tế và mối quan hệ giữa Biển Đông với các cường quốc. Mỗi câu hỏi đều có lời giải chi tiết, hỗ trợ học sinh tự học hiệu quả. Nền tảng trực tuyến detracnghiem.edu.vn là công cụ học tập tối ưu, cho phép học sinh luyện đề không giới hạn và theo dõi tiến độ qua biểu đồ kết quả. Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho trắc nghiệm ôn tập lớp 11.

Hãy cùng Detracnghiem.edu.vn thử sức với các đề thi, đề ôn tập và kiểm tra kiến thức của mình nhé!

Trắc Nghiệm Sử 11 Chân trời sáng tạo
Bài 12. Vị trí và tầm quan trọng của Biển Đông

Câu 1: Biển Đông có diện tích khoảng bao nhiêu và là biển lớn thứ mấy trên thế giới?
A. Khoảng 2,5 triệu km², lớn thứ ba thế giới.
B. Khoảng 3,5 triệu km², lớn thứ tư thế giới.
C. Khoảng 3,5 triệu km², lớn thứ hai thế giới.
D. Khoảng 4,5 triệu km², lớn thứ tư thế giới.

Câu 2: Biển Đông được coi là “ngã tư đường” của thế giới vì nó nối liền hai đại dương nào?
A. Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.
B. Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.
C. Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
D. Ấn Độ Dương và Bắc Băng Dương.

Câu 3: Tuyến đường vận tải biển quốc tế qua Biển Đông được coi là nhộn nhịp thứ mấy trên thế giới?
A. Thứ nhất thế giới.
B. Thứ hai thế giới (sau Địa Trung Hải).
C. Thứ ba thế giới (sau Đại Tây Dương).
D. Thứ tư thế giới.

Câu 4: Về mặt kinh tế, Biển Đông có tầm quan trọng hàng đầu trong lĩnh vực nào?
A. Du lịch và nghỉ dưỡng.
B. Giao thông hàng hải và khai thác tài nguyên.
C. Nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản ven bờ.
D. Sản xuất muối và năng lượng tái tạo.

Câu 5: Nguồn tài nguyên khoáng sản nào được coi là quan trọng nhất và có trữ lượng lớn ở Biển Đông?
A. Vàng và kim cương.
B. Than đá và sắt.
C. Dầu mỏ và khí đốt.
D. Bô-xít và titan.

Câu 6: Ngoài dầu khí, Biển Đông còn chứa một nguồn tài nguyên năng lượng lớn trong tương lai được gọi là
A. năng lượng địa nhiệt.
B. năng lượng thủy triều.
C. băng cháy (khí hydrat).
D. năng lượng hạt nhân.

Câu 7: Biển Đông có đặc điểm gì về đa dạng sinh học?
A. Rất nghèo nàn, chỉ có một vài loài sinh vật.
B. Mức độ đa dạng sinh học ở mức trung bình của thế giới.
C. Là một trong năm bồn trũng đa dạng sinh học lớn nhất thế giới.
D. Đa dạng nhưng chủ yếu là các loài rong biển và san hô.

Câu 8: Hai quần đảo nào của Việt Nam có vị trí chiến lược quan trọng bậc nhất ở Biển Đông?
A. Cát Bà và Côn Đảo.
B. Phú Quốc và Thổ Chu.
C. Hoàng Sa và Trường Sa.
D. Lý Sơn và Bạch Long Vĩ.

Câu 9: Về mặt quân sự, việc kiểm soát được quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa sẽ giúp
A. phát triển du lịch biển đảo.
B. kiểm soát các tuyến hàng hải quan trọng và tạo thành một lá chắn phòng thủ từ xa.
C. dễ dàng giao lưu văn hóa với các nước.
D. xây dựng các trung tâm kinh tế lớn nhất khu vực.

Câu 10: Tại sao Biển Đông được coi là địa bàn cạnh tranh ảnh hưởng của các nước lớn ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương?
A. Do có nhiều hòn đảo đẹp thích hợp cho du lịch.
B. Do có nền văn hóa biển đặc sắc và lâu đời.
C. Do có vị trí địa – chính trị và địa – kinh tế quan trọng bậc nhất.
D. Do là nơi duy nhất có thể xây dựng các căn cứ quân sự.

Câu 11: Vai trò của Biển Đông đối với khí hậu của Việt Nam và khu vực là
A. gây ra tình trạng hạn hán và sa mạc hóa.
B. có vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, mang lại lượng mưa lớn.
C. làm cho khí hậu trở nên khắc nghiệt hơn với mùa đông lạnh giá.
D. không có tác động đáng kể nào đến khí hậu trên đất liền.

Câu 12: Vị trí của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa nằm án ngữ trên con đường hàng hải quốc tế nối liền
A. châu Á với châu Mỹ.
B. châu Âu với châu Mỹ.
C. châu Á với châu Âu, châu Phi.
D. châu Phi với châu Đại Dương.

Câu 13: Nội dung nào KHÔNG phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông?
A. Là tuyến giao thông biển huyết mạch.
B. Chứa đựng nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.
C. Có vị trí chiến lược quan trọng về quốc phòng, an ninh.
D. Là vùng biển kín, ít có sự giao lưu với các vùng biển khác.

Câu 14: Nguồn tài nguyên thủy sản dồi dào của Biển Đông có ý nghĩa gì đối với đời sống của người dân ven biển?
A. Chỉ phục vụ cho nhu cầu xuất khẩu.
B. Là nguồn cung cấp thực phẩm quan trọng và là sinh kế của hàng triệu người.
C. Chỉ có giá trị về mặt nghiên cứu khoa học.
D. Chỉ được phép khai thác với quy mô nhỏ, lẻ.

Câu 15: Tầm quan trọng chiến lược của các đảo và quần đảo ở Biển Đông thể hiện ở khía cạnh nào?
A. Chỉ có giá trị về kinh tế.
B. Chỉ có giá trị về quân sự.
C. Có giá trị tổng hợp cả về kinh tế, quân sự và chính trị.
D. Chỉ có giá trị về mặt du lịch.

Câu 16: Eo biển nào là cửa ngõ chiến lược phía Tây Nam đi vào Biển Đông?
A. Eo biển Đài Loan.
B. Eo biển Ba-si.
C. Eo biển Ma-lắc-ca.
D. Eo biển Lu-dông.

Câu 17: Nhiều nước trong và ngoài khu vực có lợi ích ở Biển Đông vì
A. muốn bảo tồn sự đa dạng sinh học độc đáo của vùng biển.
B. đây là tuyến đường hàng hải chính và có nguồn tài nguyên lớn.
C. muốn đầu tư phát triển du lịch sinh thái biển.
D. đây là nơi có khí hậu ôn hòa nhất thế giới.

Câu 18: Tầm quan trọng của Biển Đông đối với sự phát triển kinh tế của các nước ven biển thể hiện ở việc
A. chỉ cung cấp không gian để xây dựng cảng biển.
B. chỉ cung cấp nguồn hải sản cho tiêu dùng nội địa.
C. là cơ sở để phát triển các ngành kinh tế tổng hợp như hàng hải, khai khoáng, thủy sản, du lịch.
D. chỉ có vai trò điều tiết khí hậu cho các vùng đất liền.

Câu 19: Tầm quan trọng của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa về kinh tế là
A. chỉ có thể trồng các loại cây công nghiệp.
B. có nhiều loại hải sản quý, trữ lượng lớn và tiềm năng về dầu khí.
C. là nơi tập trung các khu công nghiệp lớn.
D. là trung tâm tài chính của khu vực.

Câu 20: Trong bối cảnh hiện nay, tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông
A. đang giảm dần do có nhiều tuyến đường mới được mở.
B. ngày càng gia tăng do sự phát triển kinh tế và cạnh tranh ảnh hưởng của các nước lớn.
C. không thay đổi so với các thế kỉ trước.
D. chỉ còn quan trọng về mặt nghiên cứu khoa học.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận