Trắc Nghiệm Sử 11 Cánh Diều Bài 7: Khái quát về chiến tranh bảo vệ tổ quốc trong lịch sử Việt Nam là một chủ đề mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc trong chương trình Lịch sử lớp 11, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về truyền thống yêu nước và tinh thần bất khuất của dân tộc. Để hỗ trợ các em học sinh củng cố kiến thức, bộ đề tham khảo này đã được biên soạn vào năm 2024 bởi cô Nguyễn Thị Hảo, một giáo viên giàu kinh nghiệm của tổ Lịch sử tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ (Hà Nội). Nội dung bộ câu hỏi xoáy sâu vào các đặc điểm chính, các cuộc kháng chiến tiêu biểu và nghệ thuật quân sự độc đáo của cha ông ta qua các thời kỳ lịch sử. Đây là tài liệu quan trọng giúp học sinh ôn luyện hiệu quả cho phần trắc nghiệm môn Lịch sử 11 cánh diều.
Hệ thống trắc nghiệm Sử 11 trên nền tảng detracnghiem.edu.vn được xây dựng như một công cụ học tập tương tác, giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách chủ động và hiệu quả. Nền tảng cung cấp một kho câu hỏi phong phú, được phân loại theo các mức độ từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng cao, giúp học sinh dễ dàng lựa chọn bài tập phù hợp với năng lực cá nhân. Sau mỗi lần luyện tập, hệ thống sẽ tự động chấm điểm và cung cấp đáp án kèm theo lời giải thích chi tiết, giúp các em nắm vững kiến thức và rút kinh nghiệm cho những lần sau. Đây là phương pháp tối ưu để các em chuẩn bị cho kỳ thi Trắc nghiệm ôn tập lớp 11.
Trắc Nghiệm Sử 11 Cánh Diều
Bài 7: Khái quát về chiến tranh bảo vệ tổ quốc trong lịch sử Việt Nam
1. Việt Nam nằm ở khu vực nào được coi là ngã tư giữa lục địa Á – Âu và châu Đại Dương?
A. Đông Nam Á hải đảo
B. Tây Âu
C. Trung Quốc
D. Ấn Độ
2. Vị trí địa chiến lược của Việt Nam được ví là “tiên tiêu” của vùng nào?
A. Bán đảo Đông Dương
B. Trung Quốc
C. Châu Đại Dương
D. Ấn Độ
3. Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có vai trò đặc biệt đối với sự nghiệp nào?
A. Phát triển kinh tế thị trường
B. Độc lập dân tộc, thống nhất và toàn vẹn chủ quyền, lãnh thổ quốc gia
C. Xây dựng các công trình kiến trúc
D. Giao lưu văn hóa với các nước
4. Theo Trương Hữu Quýnh, trong kháng chiến chống ngoại xâm, để đối phó với kẻ thù hùng mạnh và có tiềm lực, chúng ta cần phải chú ý đặc biệt đến việc gì?
A. Nâng cao đời sống vật chất
B. Cố kết nội bộ lãnh thổ, xây dựng đường sá, cầu cống, vét sông
C. Kêu gọi sự giúp đỡ từ bên ngoài
D. Phát triển mạnh quân đội chính quy
5. Một trong những ý nghĩa quan trọng của chiến tranh bảo vệ Tổ quốc là gì?
A. Thúc đẩy giao thương
B. Phát triển du lịch
C. Góp phần khơi dậy và củng cố tinh thần đoàn kết, lòng tự hào dân tộc
D. Nâng cao trình độ dân trí
6. Trận chiến nào đánh dấu thắng lợi của Ngô Quyền chống quân Nam Hán vào năm 938?
A. Trận Bạch Đằng
B. Trận Chi Lăng – Xương Giang
C. Trận Như Nguyệt
D. Trận Ngọc Hồi – Đống Đa
7. Kháng chiến chống quân Tống năm 981 do ai chỉ huy?
A. Ngô Quyền
B. Lê Hoàn
C. Lý Thường Kiệt
D. Trần Hưng Đạo
8. Lý Thường Kiệt đã sử dụng biện pháp nào để đối phó với quân Tống trong kháng chiến 1075-1077?
A. Lập phòng tuyến trên sông Bạch Đằng
B. Thực hiện chính sách “tiên phát chế nhân”
C. Cầu viện quân Nguyên
D. Đầu hàng giặc
9. Trong ba lần kháng chiến chống quân Mông – Nguyên (1258 – 1288), Trần Quốc Tuấn đã có kế sách nào để đánh thắng giặc?
A. “Tiên phát chế nhân”
B. “Vườn không nhà trống”
C. “Phòng thủ tích cực”
D. “Tầm xa đánh gần”
10. Trận đánh quyết định nào diễn ra giữa quân Tây Sơn và quân Xiêm vào năm 1785?
A. Trận Rạch Gầm – Xoài Mút
B. Trận Chi Lăng
C. Trận Bạch Đằng
D. Trận Ngọc Hồi
11. Chiến thắng nào của Nguyễn Huệ vào đêm 30 Tết Kỷ Dậu (1789) đã đánh tan quân Thanh?
A. Trận Rạch Gầm – Xoài Mút
B. Trận Bạch Đằng
C. Trận Ngọc Hồi – Đống Đa
D. Trận Chi Lăng
12. Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến thắng lợi của các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm là gì?
A. Sự hỗ trợ từ nước ngoài
B. Lòng yêu nước và ý chí không chấp nhận mất nước, không cam chịu làm nô lệ
C. Quân đội hiện đại
D. Kinh tế phát triển vượt trội
13. Cuộc kháng chiến chống quân Triệu (thế kỉ II TCN) không thành công vì lý do chính nào?
A. Quân đội quá yếu
B. Triều đình Âu Lạc mất cảnh giác, không có sự phòng bị
C. Thiếu vũ khí hiện đại
D. Triệu Đà quá mạnh
14. Kháng chiến chống quân Minh (đầu thế kỉ XV) không thành công vì Hồ Quý Ly đã làm gì?
A. Thực hiện chính sách “vườn không nhà trống”
B. Đóng cửa không giao thương
C. Từ bỏ Thăng Long
D. Thực hiện nhiều chính sách cải cách gây mất lòng dân
15. Kháng chiến chống thực dân Pháp (nửa sau thế kỉ XIX) không thành công do yếu tố nào?
A. Quân Pháp quá mạnh
B. Triều Nguyễn không có đường lối kháng chiến đúng đắn, thiếu quyết đoán
C. Địa hình không thuận lợi
D. Dân chúng không ủng hộ
16. Triều đình Nguyễn đã tránh mọi giải pháp tích cực để giữ gìn độc lập, luôn luôn hi vọng vào điều gì?
A. Tự lực cánh sinh
B. Cầu viện phương Bắc
C. Phát triển kinh tế
D. Dựa vào dân chúng
17. Thời điểm nào Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng, mở đầu quá trình xâm lược Việt Nam?
A. Năm 1858
B. Năm 1859
C. Năm 1862
D. Năm 1873
18. Năm 1883, quân Pháp tấn công địa điểm nào, khiến triều đình Huế phải kí hiệp ước Hác-măng và Hiệp ước Pa-tơ-nốt?
A. Gia Định
B. Nam Định
C. Thuận An
D. Bắc Kì
19. Trong cuộc kháng chiến chống quân Minh, Hồ Thất bại vì ông dựa vào thành luỹ, nặng về phòng ngự bị động và rút lui cố thủ cùng với việc gì?
A. Triệu tập quân đội nước ngoài
B. Ban hành chính sách cải cách mất lòng dân
C. Không chịu giao chiến
D. Chỉ tập trung phòng thủ
20. “Long yêu nước và tư tưởng không chấp nhận mất nước, không cam chịu làm nô lệ” là cội nguồn của điều gì?
A. Sự suy yếu của dân tộc
B. Sức mạnh to lớn của quốc gia, dân tộc đối phó với các cuộc chiến tranh xâm lược
C. Sự phát triển văn hóa
D. Sự cô lập với bên ngoài
